12/07/2025
972 lượt đọc
Arbitrage là một trong những chiến lược giao dịch lâu đời nhất trong lịch sử tài chính, nhưng trong bối cảnh hiện đại – đặc biệt là tại thị trường mới nổi như Việt Nam và định nghĩa này đang được “định nghĩa lại” bởi công nghệ, dữ liệu và giao dịch định lượng.
Về nguyên lý, một arbitrageur hoạt động dựa trên giả định: cùng một tài sản hoặc các tài sản có quan hệ định giá chặt chẽ không thể có mức giá khác biệt đáng kể trong cùng thời điểm nếu thị trường hiệu quả. Nếu có sự lệch giá (mispricing), cơ chế arbitrage sẽ lập tức can thiệp và “san bằng” sự chênh lệch.
Tại Việt Nam, dù thị trường chưa đủ chiều sâu như các thị trường phát triển, các arbitrageur định lượng (quant arbitrageur) vẫn có thể thiết lập các hệ thống tự động để phát hiện và khai thác các biến động giá “phi lý” – điển hình giữa:
Sự khác biệt lớn nhất giữa arbitrageur và nhà đầu tư truyền thống không nằm ở niềm tin vào tăng/giảm, mà là niềm tin vào định giá tương đối và phản ứng chính xác trước sự sai lệch đó.
1. Arbitrage cổ phiếu – hợp đồng tương lai (Index Arbitrage)
Đây là chiến lược phổ biến nhất hiện nay trong hệ thống của các công ty chứng khoán có giao dịch proprietary trading.
Cốt lõi là khai thác chênh lệch giữa giá của VN30 Index (chỉ số cơ sở) và VN30F1M (hợp đồng tương lai gần nhất).
Công thức giá lý thuyết của hợp đồng tương lai:
Trong đó:
Khi chênh lệch F – S lớn hơn đáng kể so với giá trị lý thuyết, arbitrageur sẽ:
Ở Việt Nam, do không thể bán khống cổ phiếu trực tiếp, các nhà tạo lập thường sử dụng sản phẩm vay margin, hoặc mô phỏng một phần danh mục VN30 thông qua các cổ phiếu có tính đại diện lớn nhất (FPT, VCB, HPG, VNM…).
2. Statistical Arbitrage: Pair Trading – giao dịch theo cặp
Dạng arbitrage này không đòi hỏi công cụ phái sinh hay quyền chọn, rất phù hợp với nhà đầu tư cá nhân biết lập trình và xử lý dữ liệu.
Ví dụ: cặp FPT – MWG thường có tương quan > 0.85 trong suốt 3 năm qua. Khi chênh lệch tỷ lệ giá giữa FPT/MWG lệch khỏi mức trung bình hơn 2 độ lệch chuẩn, nhà đầu tư có thể bán khống mã tăng mạnh và mua mã yếu hơn, kỳ vọng về mức cân bằng.
Dữ liệu cần:
Ở Việt Nam, chiến lược này có thể triển khai trên các nhóm ngành dễ bị định giá theo kỳ vọng chung: nhóm ngân hàng, thép, chứng khoán, bán lẻ, điện…
3. Arbitrage ETF – tài sản cơ sở
ETF như VFMVN30, E1VFVN30 là rổ cổ phiếu đại diện chỉ số nhưng giá giao dịch ETF trên HOSE có thể bị lệch so với NAV hàng ngày do cung cầu ngắn hạn.
Khi giá ETF cao hơn NAV nhiều hơn 1%: nhà đầu tư có thể bán ETF và mua cổ phiếu rổ, chờ chênh lệch điều chỉnh. Ngược lại khi giá ETF thấp hơn NAV, có thể mua ETF và bán rổ.
Tại Việt Nam, việc tạo lập ETF chủ yếu do một số thành viên lập quỹ, nhưng các quỹ tự doanh, hoặc nhà đầu tư có công cụ theo dõi NAV realtime (ví dụ: từ FiinTrade hoặc dữ liệu back-end của công ty quản lý quỹ) có thể khai thác arbitrage này.
4. Arbitrage theo thời gian (Calendar Spread Arbitrage)
VN30F1M, F2M, F3M, F6M thường có biến động spread lệch nhau theo kỳ vọng thị trường. Khi spread giữa F1M và F2M quá hẹp hoặc quá rộng so với giá lý thuyết, arbitrageur có thể:
Điều kiện: cần giao dịch cả 2 kỳ hạn, có margin đủ lớn và hiểu rõ cách tính funding cost.
1. Cơ hội
2. Thách thức
3. Tương lai và hướng triển khai
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong giao dịch theo hệ thống, khoảnh khắc khó chịu nhất không phải là một phiên thua lỗ lớn, mà là một chuỗi thua đều đặn kéo dài. Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt với phái sinh VN30F1M, sáu tháng liên tục không hiệu quả là đủ để khiến phần lớn trader bắt đầu nghi ngờ mọi thứ mình đang làm.
Một trong những giả định ngầm nhưng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách nhà đầu tư tiếp cận thị trường là việc coi thị trường tài chính như một cỗ máy. Theo cách nhìn này, nếu hiểu đủ rõ các biến số đầu vào, nếu xây dựng được mô hình đủ tinh vi, ta có thể dự đoán chính xác đầu ra – giá sẽ đi đâu, khi nào, và bao xa.
Mô hình head and shoulders (vai đầu vai) là một trong những mô hình phân tích kỹ thuật cơ bản nhưng rất mạnh mẽ trong việc dự đoán xu hướng thị trường. Mô hình này rất phổ biến trong các giao dịch chứng khoán cơ sở và phái sinh, đặc biệt là tại các thị trường có độ biến động cao như Việt Nam. Được coi là mô hình đảo chiều, head and shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng, báo hiệu rằng giá có thể đảo chiều giảm, hoặc có thể xuất hiện ngược lại sau một xu hướng giảm, báo hiệu sự đảo chiều thành tăng.
Khi trader mới bước vào thị trường, đặc biệt là phái sinh VN30, một trong những câu chuyện được kể nhiều nhất là: “Có market maker kéo giá quét stop”. Sau vài lần bị hit stop rất gọn, đúng đỉnh đúng đáy, cảm giác đó là hoàn toàn thật. Nhưng nếu dừng lại ở mức “có ai đó săn mình”, thì rất dễ đi lạc hướng.
Nếu phải mô tả thị trường tài chính giai đoạn 2026 bằng một cụm từ, thì đó là: khó định hình nhưng không hề yên ắng. Sau nhiều năm thị trường bị dẫn dắt bởi những câu chuyện lớn – từ COVID, kích thích tiền tệ, lạm phát cho tới AI – nhà đầu tư dần nhận ra một vấn đề: những narrative này không còn vận hành theo đường thẳng. Lãi suất không tăng mạnh nữa nhưng cũng không quay về mức cực thấp. Lạm phát hạ nhiệt nhưng vẫn dai dẳng. AI tiếp tục thay đổi nền kinh tế, nhưng lợi nhuận không còn phân bổ đồng đều như giai đoạn đầu. Trong một môi trường như vậy, đầu tư dựa trên một kịch bản duy nhất trở nên cực kỳ mong manh.
Với rất nhiều người bước vào trading định lượng, data mining gần như là phản xạ tự nhiên đầu tiên. Bạn có dữ liệu giá, có indicator, có máy tính đủ mạnh, vậy thì việc “quét” hàng trăm, hàng nghìn tổ hợp tham số để tìm ra chiến lược có lợi nhuận nghe rất hợp lý. Cảm giác này đặc biệt mạnh với những ai có nền tảng kỹ thuật: code chạy được, backtest ra equity curve đẹp, drawdown thấp, Sharpe cao – mọi thứ trông rất khoa học và thuyết phục.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!