Từ dữ liệu đến backtest: cách một chiến lược định lượng được hình thành

09/10/2025

873 lượt đọc

Nhiều người nghĩ rằng xây dựng một chiến lược định lượng chỉ đơn giản là kết hợp vài chỉ báo kỹ thuật, chạy backtest và chọn ra mô hình có đường equity “đẹp”. Nhưng thực tế thì khác xa — một chiến lược có thể tồn tại ngoài thị trường thật cần một quy trình rõ ràng, có kiểm định và giới hạn rủi ro ở từng bước.

Ở QM Capital, thường bắt đầu từ bốn khối chính: dữ liệu, xử lý dữ liệu, tín hiệu giao dịch, và backtest – đánh giá.

Đây không chỉ là trình tự kỹ thuật, mà là logic tư duy để đảm bảo rằng mỗi chiến lược đều được xây dựng trên nền tảng vững chắc.

1. Dữ liệu: phần gốc của mọi hệ thống

Mọi thứ bắt đầu từ dữ liệu. Dữ liệu giá, khối lượng, order book, news feed, hay thậm chí dữ liệu vi mô như tick-by-tick – tất cả đều có thể là nguyên liệu cho một chiến lược. Nhưng vấn đề không chỉ là “có dữ liệu”, mà là biết cách dùng nó đúng.

Thông thường, chúng tôi chia dữ liệu thành hai phần:

  1. In-Sample (IS): dùng để nghiên cứu, tối ưu tham số và kiểm tra ý tưởng ban đầu.
  2. Out-of-Sample (OOS): dùng để kiểm định độ ổn định, tức là xem mô hình có thực sự học được quy luật thị trường, hay chỉ fitting quá khứ.

Việc tách IS/OOS nghe đơn giản, nhưng là yếu tố sống còn để tránh “ảo tưởng mô hình”. Một chiến lược lời ấn tượng trong IS nhưng sụp đổ khi chạy trên OOS thường là dấu hiệu của overfitting. Khi đó, vấn đề không nằm ở code – mà nằm ở logic mô hình.

2. Xử lý dữ liệu từ thô sang có cấu trúc

Dữ liệu thô không bao giờ sạch. Nó có khoảng trống thời gian, giá sai lệch, lỗi tick, hoặc đơn giản là định dạng không đồng nhất.

Trước khi tính toán bất kỳ chỉ báo nào, cần đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa, đồng bộ và khớp thời gian chính xác.

Ở bước này, các công cụ như pandas, numpy, hoặc pandas_ta được sử dụng để:

  1. Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu (fill missing, align timestamps).
  2. Tính toán các đặc trưng (feature) chẳng hạn như EMA, RSI, volatility, hoặc các biến tự thiết kế.
  3. Thiết lập điều kiện đầu vào cho mô hình.

Nhưng điểm mấu chốt không nằm ở công cụ, mà là hiểu bản chất của từng chỉ báo hoặc feature. Ví dụ, thêm RSI mà không hiểu RSI đo “mức quá mua/quá bán” trong bối cảnh biến động như thế nào thì cũng chỉ là thêm nhiễu.

Ở QM Capital, mỗi biến đầu vào đều được giải thích bằng cơ sở hành vi (market behavior) hoặc thống kê (distributional pattern).

3. Tín hiệu mua/bán: chuyển từ dữ liệu sang hành động

Khi dữ liệu đã sẵn sàng, mô hình bắt đầu tạo tín hiệu. Tín hiệu có thể đến từ:

  1. Các điều kiện định lượng đơn giản (EMA cắt lên, giá vượt đỉnh, RSI hồi về vùng trung tính).
  2. Hoặc từ mô hình phức tạp hơn như logistic regression, random forest, hay LSTM — dự đoán xác suất giá tăng trong khung thời gian nhất định.

Dù ở dạng nào, tín hiệu cũng cần có logic thống nhất giữa dữ liệu và hành vi thị trường.

Một mô hình tốt không phải mô hình “đoán đúng giá”, mà là mô hình biết khi nào nên đứng ngoài — vì nhận ra tín hiệu đang bị nhiễu.

Cái khó không phải là tạo tín hiệu, mà là biết loại tín hiệu nào đáng tin và tín hiệu nào chỉ là nhiễu thống kê.

4. Backtest và đánh giá: thử lửa trước khi ra trận

Backtest không chỉ để xem lợi nhuận, mà là nơi đánh giá toàn bộ hệ thống vận hành có ổn định hay không.

Một quy trình backtest đúng chuẩn phải mô phỏng cả chi phí giao dịch, trượt giá (slippage), và độ trễ khớp lệnh (latency).

Khi chạy backtest, chúng tôi tập trung vào ba nhóm chỉ số:

  1. Hiệu suất: Sharpe Ratio, CAGR, Profit Factor.
  2. Rủi ro: Max Drawdown, Tail Risk, Volatility of Returns.
  3. Ổn định: Consistency theo chu kỳ, Rolling Sharpe.

Sau khi tối ưu trên IS, chiến lược được kiểm định lại trên OOS. Nếu kết quả vẫn ổn định, mô hình được chuyển sang paper trading (mô phỏng thời gian thực). Chỉ khi chiến lược thể hiện tốt ở đây, nó mới được đưa vào chạy thật.

5. Kết lại

Nhiều người tìm kiếm “một công thức sinh lời” cho trading định lượng, nhưng thực tế không có công thức nào tồn tại mãi. Thị trường luôn thay đổi, và điều duy nhất giúp chiến lược sống sót là quy trình chuẩn nơi từng bước đều được đo lường và kiểm định khách quan.

QM Capital không kỳ vọng mọi chiến lược đều thắng. Nhưng chúng tôi kỳ vọng quy trình này sẽ giúp phát hiện sớm những mô hình yếu, loại bỏ cảm tính, và giữ lại những chiến lược có thể tồn tại qua nhiều chu kỳ thị trường.

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

Phái sinh tại Việt Nam: Không phải công cụ “đánh nhanh thắng nhanh”, mà là tấm gương phản chiếu rủi ro hệ thống
07/01/2026
135 lượt đọc

Phái sinh tại Việt Nam: Không phải công cụ “đánh nhanh thắng nhanh”, mà là tấm gương phản chiếu rủi ro hệ thống C

Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.

Edge trong trading: từ khái niệm trừu tượng đến lợi thế có thể sống sót qua chu kỳ thị trường
05/01/2026
57 lượt đọc

Edge trong trading: từ khái niệm trừu tượng đến lợi thế có thể sống sót qua chu kỳ thị trường C

Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.

Chiến lược giao dịch Price Action: Cách đọc biểu đồ giá để hiểu thị trường
03/01/2026
96 lượt đọc

Chiến lược giao dịch Price Action: Cách đọc biểu đồ giá để hiểu thị trường C

Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.

Jim Simons: Không phải người “đánh bại” thị trường, mà là người thay đổi cách thị trường được nhìn nhận
02/01/2026
120 lượt đọc

Jim Simons: Không phải người “đánh bại” thị trường, mà là người thay đổi cách thị trường được nhìn nhận C

Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.

PCA–VaR cho danh mục lãi suất: Góc nhìn đầu tư định lượng trong bối cảnh thị trường Việt Nam
02/01/2026
69 lượt đọc

PCA–VaR cho danh mục lãi suất: Góc nhìn đầu tư định lượng trong bối cảnh thị trường Việt Nam C

Khi làm đầu tư định lượng, rất nhiều người có xu hướng xem Value at Risk (VaR) là một công cụ “thuần quản trị rủi ro”, chỉ dành cho ngân hàng hoặc bộ phận middle office. Tuy nhiên, nếu nhìn đúng bản chất, VaR – đặc biệt là VaR dựa trên Principal Component Analysis (PCA) – lại là một công cụ rất phù hợp để hiểu cấu trúc rủi ro của danh mục đầu tư vĩ mô, trái phiếu, hoặc chiến lược định lượng nhạy với lãi suất. Vấn đề không nằm ở việc “báo cáo VaR cho ai”, mà nằm ở chỗ bạn có hiểu mình đang đặt cược vào dạng biến động nào của thị trường hay không.

Kiểm định Market Efficiency bằng Python: Run Test của Bachelier
30/12/2025
93 lượt đọc

Kiểm định Market Efficiency bằng Python: Run Test của Bachelier C

Khi làm trading định lượng, một câu hỏi rất căn bản nhưng thường bị bỏ qua là: thị trường mình đang nghiên cứu có thực sự cho phép tồn tại edge hay không? Trước khi xây momentum, mean reversion hay bất kỳ mô hình ML nào, việc kiểm tra mức độ “ngẫu nhiên” của chuỗi lợi suất là bước rất nên làm. Một trong những kiểm định cổ điển, đơn giản nhưng vẫn có giá trị thực tiễn là Run Test, được đề xuất bởi Louis Bachelier – người đặt nền móng cho tài chính định lượng từ đầu thế kỷ 20.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!