19/05/2025
1,647 lượt đọc
Nếu bác đã từng đọc qua hàng chục chỉ báo, thử nghiệm nhiều chiến lược trend-following, breakout hay scalping nhưng vẫn thấy thiếu thứ gì đó vững vàng thì có thể bác chưa từng đi đến cùng với chiến lược pairs trading. Đây là một trong những mô hình mà tụi mình coi là “nền tảng”, không phải vì dễ, mà vì nó giúp nhìn thị trường theo một góc khác: không đoán, không kỳ vọng, không cảm xúc. Chỉ là một mối quan hệ giữa hai mã, khi lệch thì vào lệnh, khi trở lại cân bằng thì đóng vị thế.
Pairs trading là một chiến lược thị trường trung tính (market-neutral strategy).
Thay vì chỉ mua hoặc bán một mã đơn lẻ, bác mở đồng thời hai vị thế:
Điều quan trọng là hai cổ phiếu này phải có mối quan hệ giá ổn định theo thời gian. Tức là nếu lệch nhau, thì sẽ sớm quay lại “khoảng cách cân bằng”.
→ Và khi spread giữa A và B trở lại trung bình, bác đóng cả hai vị thế.
Lợi nhuận đến từ sự “co lại” của spread – chứ không đến từ việc cổ phiếu tăng hay giảm.
Nói cách khác:

Nhiều người bắt đầu pairs trading bằng cách chọn hai cổ phiếu cùng ngành có tương quan cao. Nhưng tương quan chỉ nói rằng chúng có xu hướng cùng chiều, không đảm bảo rằng spread giữa chúng có đặc tính quay về trung bình.
✅ Correlation chỉ phản ánh rằng hai mã có xu hướng cùng tăng/giảm
❌ Nhưng không đảm bảo rằng khoảng cách giá giữa chúng ổn định theo thời gian
QM Capital từng thấy rất nhiều cặp cổ phiếu có hệ số tương quan cao > 0.8, nhưng khi chạy mô hình lại thấy spread dãn ra mãi không co lại – tức là không hề mean-reverting.
Và nếu bạn vào lệnh theo cảm giác “giá đang lệch” mà không kiểm tra cointegration kỹ, rủi ro bị kẹp lệnh là rất lớn.
👉 Vì vậy, ADF Test (Augmented Dickey Fuller) được dùng để kiểm định spread giữa hai cổ phiếu.
Chỉ khi nào spread có tính dừng (stationary) với độ tin cậy cao (p-value < 0.05), chúng tôi mới đưa cặp đó vào chiến lược thực chiến.
Spread được tính bằng cách lấy log giá của cổ phiếu A trừ đi hedge ratio nhân với log giá cổ phiếu B. Hedge ratio ở đây là hệ số hồi quy giữa hai chuỗi log-price.
Spread = log(A) - n * log(B)
Sau khi có spread, chúng tôi chuẩn hóa nó thành z-score để biết khi nào spread lệch khỏi trung bình một cách có ý nghĩa thống kê. Đây là cách để ra quyết định vào lệnh theo vùng.
Ví dụ:
Khung thời gian tính rolling mean và std thường nằm trong khoảng 20 đến 60 phiên, tuỳ theo đặc điểm biến động của từng cặp cổ phiếu.
Điểm vào lệnh dựa vào ngưỡng z-score. Nhưng không dừng lại ở đó. Phần khó là xác định exit và stop đúng thời điểm.
Take profit có thể là khi z-score trở về khoảng ±0.3 hoặc bằng 0. Stoploss thì đặt ở ±3 hoặc khi spread vượt ngưỡng quá lâu mà không có dấu hiệu quay lại.
Nếu ADF test cho thấy mối quan hệ không còn ổn định, vị thế sẽ được đóng ngay lập tức. Vì lúc đó, giả định cốt lõi của chiến lược đã không còn đúng.
Quản trị rủi ro không dừng lại ở con số, mà nằm ở việc đảm bảo rằng mô hình vẫn còn hiệu lực.
Pairs trading không giúp bác giàu nhanh, nhưng nó giúp giữ được tính kỷ luật. Không đoán xu hướng, không đua theo dòng tiền, không bị cuốn vào những phiên tăng giảm mạnh của thị trường.
Chiến lược này đặc biệt hiệu quả với những nhà đầu tư không muốn bị “chi phối bởi bảng điện”, mà muốn có một logic giao dịch rõ ràng, đều đặn, có thể kiểm chứng.
QM Capital từng backtest nhiều cặp cổ phiếu trong VN30. Một số cặp có thể tạo lợi nhuận đều đặn theo tháng mà gần như không bị phụ thuộc vào thị trường chung, miễn là mô hình vẫn giữ được cointegration và spread có xu hướng mean-reverting.
Sau khi đã xác định cặp cổ phiếu, xây dựng mô hình spread và thiết lập vùng giao dịch, việc tự động hóa chiến lược là hoàn toàn khả thi.
Ưu điểm của việc dùng bot không chỉ là tiết kiệm thời gian, mà còn nằm ở chỗ: loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm xúc và sai lệch do con người quyết định.
Bot giúp đảm bảo rằng nếu hôm nay thị trường không có cơ hội, thì sẽ không có lệnh. Còn nếu cơ hội xuất hiện, bot sẽ phản ứng đúng – đều – đủ – không chậm một nhịp.
Pairs trading là chiến lược cốt lõi của đầu tư định lượng. Nó không hào nhoáng, không cho lợi nhuận đột biến trong một đêm, nhưng nó có thể vận hành ổn định trong nhiều năm nếu bác xây dựng đúng – và hiểu rõ cách nó hoạt động.
Nếu bác đã từng cảm thấy bối rối trước hàng loạt tín hiệu nhiễu của thị trường, từng muốn có một chiến lược đo được – test được – hiểu được, thì pairs trading là nơi rất đáng để bắt đầu.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!