16/04/2024
10,865 lượt đọc
Overfitting hay còn gọi là hiện tượng quá khớp, là kết quả của một phân tích quá chính xác đối với một bộ dữ liệu cụ thể. Quá khớp không hoạt động tốt trên một bộ dữ liệu khác hoặc không thể dự đoán dữ liệu tương lai. Hiện tượng này xảy ra khi nhiễu dữ liệu, hoặc sự biến động còn lại không được giải thích, được bao gồm để tạo nên một mô hình quá phức tạp, trong khi nó thực sự nên được giải thích bởi sự ngẫu nhiên. Do các mẫu phức tạp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên, chúng sẽ không còn đúng trong tương lai.
Đối với giao dịch thuật toán, việc trang bị quá mức xảy ra do thuật toán tinh chỉnh sử dụng các mô hình và giá trị tham số làm tăng hiệu suất thử nghiệm trong mẫu một cách ngẫu nhiên. Do có sự ngẫu nhiên đó khó thể lặp lại trong tương lai, dẫn đến những dự đoán không chính xác.
Hình ảnh minh họa về đường cong quá khớp của dữ liệu
“Kết quả trong quá khứ không phản ánh kết quả tương lai” là một sự thật không thể phủ nhận. Tuy nhiên, hầu như tất cả các chiến lược giao dịch để dựa trên dữ liệu lịch sử, không theo cách này thì là cách khác. Vấn đề của việc điều chỉnh đường cong xảy ra khi một chiến lược được tối ưu hóa quá mức cho dễ liệu gần đây, dẫn đến việc không hoạt động hiệu quả trước dữ liệu mới.
Nguyên nhân là do quá trình huấn luyện mô hình trên một lượng lớn dữ liệu chứa nhiều nhiễu, khiến mô hình trở nên quá phức tạp so với những gì thực sự cần thiết. Điều này khiến mô hình không thể tổng quát hóa, và kết quả là mô hình này gặp khó khăn khi đối mặt với dữ liệu mới mà trước đây chưa từng gặp, dẫn đến những dự đoán không chính xác.
Có thể ví như một học sinh chuẩn bị cho bài kiểm tra Toán nhà đầu từ cách chỉ ôn luyện những dạng bài mà giáo viên đã giảng dạy, với suy nghĩ rằng bài kiểm tra sẽ chỉ bao gồm các dạng bài quen thuộc. Tuy nhiên, khi đối mặt với một câu hỏi tương tự nhưng có cấu trúc khác một chút, học sinh đó bối rối và không thể giải quyết được, dẫn đến kết quả không như mong đợi.
Ví dụ về Overfitting
Ví dụ về mô hình bị quá khớp
Hình trên cho thấy một mô hình quá khớp hoạt động xuất sắc trên dữ liệu huấn luyện (lợi nhuận khoảng 250%, rủi ro thấp), nhưng lại hoạt động kém trên dữ liệu mới, (toàn bộ giai đoạn kiểm thử trong mức sụt giảm vốn (drawdown)). Mô hình này dự báo nhiễu thay vì xu hướng thực sự khiến mô hình không đáng tin cậy để giao dịch các diễn biến thị trường tương lai.
Dù việc loại bỏ hoàn toàn hiện tượng quá khớp là một thách thức lớn, tuy nhiên có một số phương pháp hiệu quả để có thể giảm thiểu ảnh hưởng của hiện tượng này và tăng cường tính chắc chắn cho các chiến lược giao dịch thuật toán của các nhà đầu tư:
Một trong những cách hiệu quả nhất để tránh quá khớp là sử dụng phương pháp kiểm tra ngoài mẫu. Thay vì sử dụng toàn bộ dữ liệu lịch sử cho việc kiểm tra lại, hãy chia dữ liệu thành hai phần: một phần để “đào tạo” và phần còn lại để “kiểm tra”. Dữ liệu đào tạo được sử dụng để phát triển và tối ưu hóa chiến lược giao dịch của nhà đầu tư, trong khi dữ liệu kiểm tra đóng vai trò như một biểu hiện thực tế của điều kiện thị trường tương lai. nhà đầu tưg cách đánh giá hiệu suất chiến lược trên dữ liệu chưa nhìn thấy, nhà đầu tư có có thể tăng niềm tin vào khả năng tổng quát hóa cho các điều kiện thị trường thực tế.
Tối ưu hóa di chuyển tiến là một kỹ thuật mạnh mẽ kết hợp cả phần kiểm tra trong mẫu và ngoài mẫu. Phương pháp này bao gồm việc định kỳ tái tối ưu hóa chiến lược giao dịch khi có dữ liệu mới xuất hiện. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng thuật toán thích ứng với điều kiện thị trường biến đổi và giảm thiểu nguy cơ quá khớp với dữ liệu lịch sử.
Kỹ thuật chính quy hóa được thiết kế để ngăn chặn quá khớp nhà đầu tư cách đặt ra các ràng buộc về độ phức tạp của thuật toán giao dịch. Các kỹ thuật như Lasso ( L1) và Elastic (L2). Những phương pháp này thêm một số hạng phạt vào hàm mục tiêu để thu hẹp hệ số của các biến chiến lược, đảm bảo rằng thuật toán tập trung vào các đặc trưng quan trọng nhất, tránh ghi nhớ độ nhiễu của dữ liệu và đồng thời cải thiện tính ổn định, mạnh vẽ cho chiến lược.
Trong quá trình huấn luyện mô hình giao dịch thuật toán, không phải lúc nào chỉ số mất mát (loss) của tập huấn luyện và tập kiểm thử cũng giảm song song. Có thể đến một giai đoạn nhất định, chỉ số mất mát của tập huấn luyện sẽ tiếp tục giảm trong khi chỉ số mất mát của tập kiểm thử bắt đầu tăng trở lại - đây là dấu hiệu của hiện tượng quá khớp trong mô hình. Để ngăn chặn tình trạng này, một chiến lược được áp dụng là dừng sớm - tức là ngừng quá trình huấn luyện ngay tại thời điểm khi chỉ số mất mát trên tập kiểm thử không còn cải thiện. Việc này giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán và ngăn mô hình trở nên quá phức tạp, đồng thời giữ cho mô hình đủ khả năng tổng quát hóa khi áp dụng vào giao dịch thực tế.
Tóm lại, overfitting là một thách thức lớn mà các nhà đầu tư cần giải quyết khi cố gắng tối ưu hóa chiến lược giao dịch của mình. Bằng cách hiểu rõ khái niệm, những rủi ro liên quan và những cách tránh overfitting, nhà đầu tư có thể chủ động áp dụng các biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của tình trạng này. Các phương pháp mà QM Capital đưa ra là những công cụ hữu ích giúp các nhà đầu tư phát triển những chiến lược giao dịch thuật toán bền vững và có khả năng thích ứng tốt với các điều kiện thị trường thực tế.
0 / 5
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!