10/07/2025
1,965 lượt đọc
Trong quant trading (giao dịch định lượng), mọi quyết định mà nhà đầu tư đưa ra đều dựa trên một sự thật cốt lõi: thị trường là bất định. Bạn không thể biết chắc ngày mai giá cổ phiếu sẽ tăng hay giảm. Cũng không thể khẳng định chắc chắn mức độ biến động tuần tới là cao hay thấp. Tất cả những yếu tố này đều mang tính ngẫu nhiên và đó là lý do biến ngẫu nhiên (random variable) trở thành nền tảng không thể thiếu trong bất kỳ mô hình định lượng nào.
Biến ngẫu nhiên là một đại lượng số học mà kết quả không cố định, mà thay đổi theo xác suất. Thay vì chỉ có một giá trị cụ thể, biến ngẫu nhiên đại diện cho một phổ giá trị có thể xảy ra, mỗi giá trị đi kèm một xác suất xuất hiện.
Trong trading, bạn đang làm việc với rất nhiều biến ngẫu nhiên mỗi ngày mà có thể bạn không nhận ra:
Hai loại biến ngẫu nhiên thường gặp
Là biến chỉ nhận các giá trị riêng biệt, đếm được – thường là các số nguyên.
Ví dụ:
Ứng dụng:
Các biến rời rạc thường được dùng trong:
Là biến có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng liên tục, kể cả số thập phân.
Ví dụ:
Ứng dụng:
Đây là loại biến được dùng rộng rãi trong:
Tại sao phải hiểu rõ biến ngẫu nhiên?
Vì gần như mọi mô hình định lượng đều dựa trên giả định về phân phối của biến ngẫu nhiên. Nếu bạn giả định sai – ví dụ nghĩ lợi suất tuân theo phân phối chuẩn khi thực tế lại có tail risk lớn – kết quả mô hình sẽ không phản ánh đúng thị trường.
Hiểu sai biến ngẫu nhiên = định giá sai rủi ro = thua lỗ.
Lợi suất (return) được xem là một biến ngẫu nhiên liên tục. Trong hầu hết các mô hình như CAPM, Black-Scholes, GARCH… chúng ta giả định lợi suất tuân theo phân phối chuẩn hoặc gần chuẩn. Điều này cho phép:
Ví dụ:
Một quỹ định lượng nội địa muốn xây dựng danh mục từ VN30, giả định lợi suất hàng ngày của từng mã là biến chuẩn có độ lệch chuẩn cố định. Từ đó, họ xây dựng chiến lược mean-variance với các constraint theo biến liên tục.
Statistical Arbitrage (StatArb) dựa trên giả định rằng spread (khoảng chênh giá) giữa hai cổ phiếu là biến ngẫu nhiên liên tục, có xu hướng hồi quy về giá trị trung bình (mean reversion)
Khi spread lệch quá xa (thường > 1–2 σ), mô hình ra tín hiệu mua vào hoặc bán khống, kỳ vọng spread sẽ co lại
Các chiến lược pairs trading – một dạng phổ biến của StatArb – là minh chứng thực tiễn khi tận dụng sự ngẫu nhiên trong spread để tạo lợi nhuận
Độ biến động (volatility) cũng là một biến ngẫu nhiên quan trọng – và không phải là hằng số như giả định của Black-Scholes. Các mô hình GARCH, Heston, Stochastic Volatility đều coi volatility là biến ngẫu nhiên động, có thể biến thiên theo thời gian.
→ Hiểu bản chất ngẫu nhiên của volatility giúp bạn thiết kế chiến lược volatility arbitrage – chẳng hạn như long straddle khi market implied vol thấp hơn historical vol.
Trong backtesting, chúng ta mô phỏng kết quả tương lai của chiến lược bằng cách xem lợi suất như biến ngẫu nhiên – và dùng xác suất lịch sử như mẫu để kiểm định tính bền vững.
Monte Carlo Simulation là công cụ quan trọng, giúp bạn:
Monte Carlo hữu ích khi giải quyết những bài toán nhiều chiều (multiple underlyings) mà mô hình phân tích số học hay PDE không giải quyết được hiệu quả
Trong thị trường như Việt Nam – nơi dòng tiền có thể bị ảnh hưởng bởi thông tin vĩ mô, hoạt động tự doanh hay tâm lý FOMO/hoảng loạn – biến ngẫu nhiên không còn “đẹp” như sách vở.
→ Các biến return thường không tuân chuẩn hoàn hảo, mà có tail risk rất lớn, hoặc skew lệch hẳn theo dòng tiền.
Giải pháp của nhà đầu tư định lượng:
Biến ngẫu nhiên là cốt lõi toán học đứng sau mọi chiến lược định lượng. Khi bạn hiểu sâu về nó, bạn không chỉ giỏi hơn trong mô hình hóa – mà còn tránh được ảo tưởng về dữ liệu.
Bởi vì, như một nhà giao dịch lão luyện từng nói:
"Data doesn’t lie – but it doesn’t tell the whole truth either."
0 / 5
Trong lĩnh vực quantitative finance, có một số công cụ mạnh mẽ nhưng ít được chú ý đến so với những mô hình phổ biến như Deep Learning hay SMA crossover. Một trong những công cụ mạnh mẽ đó chính là Mô hình Không gian Trạng thái (State-space models) và Bộ lọc Kalman (Kalman filter). Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng những công cụ này lại cực kỳ hữu ích và mạnh mẽ khi áp dụng vào việc phân tích và dự đoán thị trường tài chính. Mặc dù nghe có vẻ như là những mô hình nguyên thủy, thực tế chúng là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ và bền bỉ (robust), đặc biệt trong môi trường thay đổi nhanh chóng của các thị trường tài chính.
Khi thực hiện bất kỳ chiến lược giao dịch nào trên thị trường tài chính, một yếu tố không thể thiếu chính là khả năng giải thích (interpretability) của mô hình giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh môi trường biến động và khi quản lý rủi ro là yếu tố sống còn đối với các quỹ đầu tư và các trader chuyên nghiệp. Mỗi chiến lược giao dịch không chỉ cần phải hiệu quả mà còn phải dễ hiểu, có thể giải thích một cách rõ ràng tại sao tín hiệu mua/bán lại được đưa ra trong một tình huống cụ thể.
Trong thực tế, rất nhiều ý tưởng giao dịch nghe qua đều có vẻ hợp lý. Ví dụ như mua khi giá vượt MA dài hạn, mua khi cổ phiếu breakout kèm thanh khoản tăng, hoặc đứng ngoài khi thị trường chung nằm dưới đường trung bình dài hạn. Nếu chỉ nhìn chart bằng mắt, rất dễ cảm thấy những ý tưởng như vậy “có vẻ đúng”. Vấn đề là cảm giác đó không đủ để dùng tiền thật. Với QM Capital, giá trị đầu tiên và lớn nhất của vectorized backtesting không phải là để khoe một equity curve đẹp, mà là để biến một ý tưởng mơ hồ thành một bộ quy tắc kiểm tra được.
Khi mới học quant trading, nhiều người thường tập trung gần như toàn bộ vào phần mô hình. Họ nghĩ rằng nếu dự báo đúng hơn một chút, hoặc nếu tìm được một tín hiệu chính xác hơn phần còn lại của thị trường, thì kết quả giao dịch chắc chắn sẽ tốt. Cách nghĩ này không sai hoàn toàn, nhưng mới đúng một nửa. Trong giao dịch thực tế, dự báo chỉ là điểm bắt đầu. Sau đó còn một bước quan trọng hơn nhiều: biến tín hiệu đó thành vị thế thật, giao dịch thật, lợi nhuận thật.
Nếu phải chọn một rủi ro làm hỏng nhiều chiến lược định lượng nhất, thì đó thường không phải là thiếu mô hình hiện đại, mà là overfitting. Nói đơn giản, overfitting xảy ra khi mô hình học quá kỹ dữ liệu quá khứ đến mức nó không chỉ học tín hiệu thật, mà còn học luôn cả nhiễu. Khi nhìn lại lịch sử, mọi thứ trông rất đẹp: độ chính xác cao, equity curve mượt, drawdown dễ chịu, Sharpe ratio hấp dẫn. Nhưng đến khi đem sang giai đoạn mới, hoặc live trading, mô hình bắt đầu hỏng rất nhanh.
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi mới bước vào quant trading: cứ nghe đến “quant” là nghĩ ngay đến deep learning, transformers, reinforcement learning, foundation models, hay ít nhất cũng phải có một thứ gì đó đủ phức tạp để nghe giống phòng lab hơn là bàn giao dịch. Nhưng nếu nhìn vào cách nhiều tổ chức thật đang vận hành, bức tranh lại bớt hào nhoáng hơn nhiều.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!