10/07/2025
1,725 lượt đọc
Trong quant trading (giao dịch định lượng), mọi quyết định mà nhà đầu tư đưa ra đều dựa trên một sự thật cốt lõi: thị trường là bất định. Bạn không thể biết chắc ngày mai giá cổ phiếu sẽ tăng hay giảm. Cũng không thể khẳng định chắc chắn mức độ biến động tuần tới là cao hay thấp. Tất cả những yếu tố này đều mang tính ngẫu nhiên và đó là lý do biến ngẫu nhiên (random variable) trở thành nền tảng không thể thiếu trong bất kỳ mô hình định lượng nào.
Biến ngẫu nhiên là một đại lượng số học mà kết quả không cố định, mà thay đổi theo xác suất. Thay vì chỉ có một giá trị cụ thể, biến ngẫu nhiên đại diện cho một phổ giá trị có thể xảy ra, mỗi giá trị đi kèm một xác suất xuất hiện.
Trong trading, bạn đang làm việc với rất nhiều biến ngẫu nhiên mỗi ngày mà có thể bạn không nhận ra:
Hai loại biến ngẫu nhiên thường gặp
Là biến chỉ nhận các giá trị riêng biệt, đếm được – thường là các số nguyên.
Ví dụ:
Ứng dụng:
Các biến rời rạc thường được dùng trong:
Là biến có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng liên tục, kể cả số thập phân.
Ví dụ:
Ứng dụng:
Đây là loại biến được dùng rộng rãi trong:
Tại sao phải hiểu rõ biến ngẫu nhiên?
Vì gần như mọi mô hình định lượng đều dựa trên giả định về phân phối của biến ngẫu nhiên. Nếu bạn giả định sai – ví dụ nghĩ lợi suất tuân theo phân phối chuẩn khi thực tế lại có tail risk lớn – kết quả mô hình sẽ không phản ánh đúng thị trường.
Hiểu sai biến ngẫu nhiên = định giá sai rủi ro = thua lỗ.
Lợi suất (return) được xem là một biến ngẫu nhiên liên tục. Trong hầu hết các mô hình như CAPM, Black-Scholes, GARCH… chúng ta giả định lợi suất tuân theo phân phối chuẩn hoặc gần chuẩn. Điều này cho phép:
Ví dụ:
Một quỹ định lượng nội địa muốn xây dựng danh mục từ VN30, giả định lợi suất hàng ngày của từng mã là biến chuẩn có độ lệch chuẩn cố định. Từ đó, họ xây dựng chiến lược mean-variance với các constraint theo biến liên tục.
Statistical Arbitrage (StatArb) dựa trên giả định rằng spread (khoảng chênh giá) giữa hai cổ phiếu là biến ngẫu nhiên liên tục, có xu hướng hồi quy về giá trị trung bình (mean reversion)
Khi spread lệch quá xa (thường > 1–2 σ), mô hình ra tín hiệu mua vào hoặc bán khống, kỳ vọng spread sẽ co lại
Các chiến lược pairs trading – một dạng phổ biến của StatArb – là minh chứng thực tiễn khi tận dụng sự ngẫu nhiên trong spread để tạo lợi nhuận
Độ biến động (volatility) cũng là một biến ngẫu nhiên quan trọng – và không phải là hằng số như giả định của Black-Scholes. Các mô hình GARCH, Heston, Stochastic Volatility đều coi volatility là biến ngẫu nhiên động, có thể biến thiên theo thời gian.
→ Hiểu bản chất ngẫu nhiên của volatility giúp bạn thiết kế chiến lược volatility arbitrage – chẳng hạn như long straddle khi market implied vol thấp hơn historical vol.
Trong backtesting, chúng ta mô phỏng kết quả tương lai của chiến lược bằng cách xem lợi suất như biến ngẫu nhiên – và dùng xác suất lịch sử như mẫu để kiểm định tính bền vững.
Monte Carlo Simulation là công cụ quan trọng, giúp bạn:
Monte Carlo hữu ích khi giải quyết những bài toán nhiều chiều (multiple underlyings) mà mô hình phân tích số học hay PDE không giải quyết được hiệu quả
Trong thị trường như Việt Nam – nơi dòng tiền có thể bị ảnh hưởng bởi thông tin vĩ mô, hoạt động tự doanh hay tâm lý FOMO/hoảng loạn – biến ngẫu nhiên không còn “đẹp” như sách vở.
→ Các biến return thường không tuân chuẩn hoàn hảo, mà có tail risk rất lớn, hoặc skew lệch hẳn theo dòng tiền.
Giải pháp của nhà đầu tư định lượng:
Biến ngẫu nhiên là cốt lõi toán học đứng sau mọi chiến lược định lượng. Khi bạn hiểu sâu về nó, bạn không chỉ giỏi hơn trong mô hình hóa – mà còn tránh được ảo tưởng về dữ liệu.
Bởi vì, như một nhà giao dịch lão luyện từng nói:
"Data doesn’t lie – but it doesn’t tell the whole truth either."
0 / 5
Một trong những khái niệm quan trọng nhất trong quant trading là Signal vs Noise. Nói đơn giản, signal là thông tin thực sự có giá trị dự báo cho biến động giá trong tương lai, còn noise là những biến động ngẫu nhiên của thị trường không mang nhiều ý nghĩa. Vấn đề là trong thị trường tài chính, hai thứ này gần như luôn trộn lẫn với nhau. Mỗi ngày thị trường tạo ra hàng nghìn chuyển động nhỏ: tin tức, dòng tiền ngắn hạn, giao dịch của các quỹ, thậm chí là các lệnh stop loss của trader cá nhân. Phần lớn những chuyển động này thực ra chỉ là noise, nhưng vì trader nhìn thấy giá thay đổi liên tục nên rất dễ nhầm lẫn rằng mọi biến động đều là tín hiệu.
Những giai đoạn thị trường giảm mạnh do chiến tranh hoặc căng thẳng địa chính trị thường khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái rất khó giao dịch. Tin tức tiêu cực xuất hiện liên tục, tâm lý thị trường thay đổi nhanh và dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro. Trong những thời điểm như vậy, nhiều chiến lược đầu tư truyền thống như “mua và giữ” thường gặp khó khăn vì thị trường không còn tăng ổn định mà chuyển sang trạng thái biến động mạnh.
Phần lớn các chiến lược quant không bắt đầu từ những mô hình toán học phức tạp, mà từ một giả thuyết khá đơn giản về hành vi của thị trường. Quant trading thực chất là quá trình biến những quan sát như vậy thành rule có thể kiểm tra bằng dữ liệu. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một trong những giả thuyết phổ biến nhất là momentum – tức là những cổ phiếu tăng mạnh trong một khoảng thời gian thường có xu hướng tiếp tục tăng thêm một thời gian nữa vì dòng tiền vẫn đang tập trung vào đó. Điều này có thể thấy khá rõ trong thực tế. Ví dụ trong giai đoạn thị trường tích cực, nhiều cổ phiếu dẫn dắt thường tăng mạnh hơn chỉ số chung.
Trong quant trading, dữ liệu không chỉ là nguyên liệu đầu vào mà thực chất là nền tảng quyết định toàn bộ chất lượng của chiến lược. Không giống discretionary trading, nơi trader có thể dựa vào trực giác hoặc kinh nghiệm, quant trading phụ thuộc hoàn toàn vào việc phân tích dữ liệu lịch sử để tìm ra các pattern có thể lặp lại trong tương lai. Những dữ liệu này có thể rất đa dạng: market data truyền thống như giá và khối lượng giao dịch, dữ liệu order book, dữ liệu macro như lãi suất hoặc CPI, thậm chí các dạng alternative data như sentiment từ tin tức hoặc dữ liệu vệ tinh theo dõi hoạt động logistics
Khi bắt đầu xây dựng một chiến lược trading, đa số mọi người thường bắt đầu từ một ý tưởng rất đơn giản. Ví dụ như: mua khi giá vượt lên trên đường trung bình 50 ngày và bán khi giá rơi xuống dưới. Logic phía sau khá trực quan: khi giá giao dịch cao hơn mức trung bình trong một thời gian dài, có thể thị trường đang hình thành xu hướng tăng.
Pairs trading là một trong những ý tưởng đơn giản và dễ hiểu nhất trong thế giới giao dịch định lượng. Ý tưởng cốt lõi là: nếu hai tài sản thường di chuyển gần nhau trong quá khứ nhưng tạm thời tách ra khỏi nhau, thì khả năng cao chúng sẽ quay lại trạng thái cân bằng trước đó. Khi điều đó xảy ra, trader sẽ mua tài sản được xem là “rẻ” và bán tài sản được xem là “đắt”, sau đó chờ khoảng cách giữa chúng thu hẹp lại để đóng vị thế và kiếm lợi nhuận. Điểm hấp dẫn của chiến lược này nằm ở chỗ nó không phụ thuộc quá nhiều vào việc thị trường chung đang tăng hay giảm. Trong lý thuyết, khi bạn long một cổ phiếu và short một cổ phiếu khác trong cùng ngành, các biến động chung của thị trường sẽ phần nào triệt tiêu lẫn nhau. Bạn không cố đoán thị trường sẽ đi lên hay đi xuống; bạn chỉ đặt cược rằng mối quan hệ giữa hai tài sản sẽ quay lại trạng thái bình thường.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!