23/07/2024
4,542 lượt đọc
Để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với bản thân, nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc điểm và bản chất cơ bản của từng loại chứng khoán, đặc biệt là chứng khoán phái sinh và chứng khoán cơ sở. Nếu không nắm vững kiến thức này, nhà đầu tư có thể gặp rủi ro và mất tiền. Bài viết sau đây của QM Capital sẽ giúp nhà đầu tư so sánh các đặc điểm cơ bản của hai loại chứng khoán này.

Chứng khoán cơ sở (tiếng Anh: Underlying Security) là các sản phẩm chứng khoán được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán và được sử dụng làm tài sản cơ sở cho việc hình thành các loại chứng khoán phái sinh, bao gồm cả chứng quyền.
Để được công nhận là chứng khoán cơ sở, các sản phẩm chứng khoán phải nằm trong chỉ số VN30 hoặc HNX30 và đáp ứng nhiều điều kiện và tiêu chí do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam quy định, bao gồm giá trị vốn hóa thị trường, mức độ thanh khoản, tỷ lệ tự do chuyển nhượng, và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phát hành.
Có hai loại chứng khoán cơ sở chính:
Thị trường chứng khoán cơ sở là nơi diễn ra các giao dịch mua bán và trao đổi chứng khoán cơ sở. Hàng hóa của thị trường này là chứng khoán cơ sở, vì vậy nó phản ánh thông tin về chi phí vốn cũng như giá cả của nguồn vốn đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Về bản chất, chứng khoán cơ sở là một điều kiện cần phải có trong hợp đồng phái sinh và chứng quyền
Chứng khoán phái sinh (tiếng Anh: Derivatives) là một hợp đồng tài chính được thiết lập giữa hai bên tham gia, quy định một giao dịch sẽ diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai. Giao dịch này thường liên quan đến việc mua hoặc bán một tài sản, chính là tài sản cơ sở của chứng khoán phái sinh. Trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực, giá trị của chứng khoán phái sinh không cố định mà thay đổi theo sự biến động của giá tài sản cơ sở.
3.1. Hợp đồng tương lai (HĐTL)
Hợp đồng tương lai là một thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hợp đồng này được chuẩn hóa và niêm yết, giao dịch công khai trên các Sở giao dịch chứng khoán. Tại Việt Nam sẽ giao dịch 02 loại hợp đồng tương lai gồm:
− Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu VN30
− Hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ
3.2. Hợp đồng kỳ hạn (HĐKH)
Hợp đồng kỳ hạn là một thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai, nhưng không được giao dịch công khai mà chỉ thực hiện trên thị trường phi tập trung (OTC).
3.3. Hợp đồng quyền chọn (HĐQC)
Hợp đồng quyền chọn cho phép chủ sở hữu có quyền mua hoặc bán tài sản mức giá xác định trong tương lai. Hợp đồng quyền chọn mua khác hợp đồng tương lai ở điểm người sở hữu có thể lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện theo những thoả thuận trong hợp đồng.
3.4. Hợp đồng hoán đổi (HĐHĐ)
Hợp đồng hoán đổi là một thỏa thuận trao đổi các dòng tiền hoặc tài sản khác nhau giữa hai bên. Các hình thức hợp đồng hoán đổi phổ biến bao gồm hoán đổi lãi suất, hoán đổi tiền tệ, và hoán đổi tín dụng.
Bạn có thể xem thêm tại bài viết Giao dịch phái sinh là gì? Cách để giao dịch phái sinh hiệu quả để hiểu thêm về chứng khoán phái sinh và tối đa hóa lợi nhuận của bạn.
| Chứng khoán cơ sở | Chứng khoán phái sinh | |
| Thị trường | Thị trường giao ngay (Spot market) | Chỉ giao dịch được trên thị trường phái sinh. |
| Ký quỹ | Chỉ giao dịch khi có đủ 100% tiền và cổ phiếu. Nhà đầu tư được phép vay ký quỹ để mua cổ phiếu. Số cổ phiếu này phải đạt tiêu chuẩn mới được giao dịch. | Chỉ được ký quỹ với một tỷ lệ nhất định so với giá trị của các hợp đồng tương lai. Hiện tại tỷ lệ ký quỹ theo quy định VSD là 13%. |
| Giá tham chiếu | - Là giá thanh toán cuối ngày của hợp đồng tương lai tại ngày giao dịch liền trước. - Là giá thanh toán cuối ngày của hợp đồng tương lai tại ngày giao dịch liền trước. | - Là giá thanh toán cuối ngày của hợp đồng tương lai tại ngày giao dịch liền trước. - Ngày giao dịch đầu tiên: Mức giá lý thuyết (do VSD tính toán và công bố). |
| Số lượng | Có giới hạn (phụ thuộc vào tổ chức phát hành cổ phiếu) | Không có giới hạn |
| Bán khống | Bị cấm hoặc hạn chế tại một số thị trường | Tham gia vị thế bán mà không cần có tài sản cơ sở. |
| Số tiền cần để giao dịch | Bằng tổng giá trị chứng khoán muốn mua | Chỉ cần một phần giá trị |
| Số vốn tối thiểu | >2 triệu | >20 triệu |
| Thời điểm thanh toán | Ngày T+0: ghi nhận giao dịch Ngày T+1: ngày chờ tiền, cổ phiếu về Ngày T+2: ngày thanh toán Ngày T+3: có thể giao dịch tiếp | Ngày T+0: ghi nhận giao dịch. Có thể mua bán liên tục trong ngày Ngày T+1: ngày thanh toán lãi/lỗ Việc thanh toán thực hiện vào cuối giờ giao dịch hàng ngày. Nếu tài khoản lỗ ròng khiến số dư ký quỹ dưới mức quy định, nhà đầu tư phải bổ sung vào sáng ngày giao dịch hôm sau, nếu không sẽ bị buộc đóng vị thế. Nếu tài khoản lãi ròng, nhà đầu tư sẽ được nhận lãi phát sinh vào sáng ngày hôm sau. |
| Thời gian giao dịch | 09h00 – 11h30; 13h00 – 15h00 | 08h45 – 11h30; 13h00 – 14h45 |
| Thời gian sở hữu | Không giới hạn | Sở hữu tối đa đến ngày đáo hạn |
| Xu hướng thị trường | Cổ phiếu chủ yếu kiếm lời được nhờ thị trường lên. | Kiếm lời được khi thị trường lên và xuống. |
Đầu tư vào mỗi loại sản phẩm chứng khoán khác nhau sẽ có những ưu điểm và hạn chế nhất định.
Chứng khoán cơ sở:
Chứng khoán phái sinh:
Tạm kết
Hy vọng rằng những thông tin mà QM Capital tổng hợp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chứng khoán cơ sở và chứng khoán phái sinh, từ đó lựa chọn được chiến lược cũng như sản phẩm chứng khoán phù hợp cho việc đầu tư của mình.
0 / 5
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Trong nhiều thập kỷ, phần lớn lý thuyết tài chính hiện đại được xây dựng trên một giả định tưởng như hiển nhiên: lợi suất tài sản tuân theo phân phối chuẩn. Giả định này ăn sâu đến mức trở thành “ngôn ngữ mặc định” của ngành tài chính – từ mô hình định giá, đo lường rủi ro cho tới cách chúng ta nói về xác suất.
Một giả định ngầm mà nhiều nhà đầu tư Việt Nam mang theo khi tiếp cận các chiến lược nước ngoài là: nếu một chiến lược đã hoạt động tốt ở Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản, thì khi đưa về Việt Nam, nó cũng sẽ hoạt động – chỉ cần “điều chỉnh một chút”.
Trong giao dịch theo hệ thống, khoảnh khắc khó chịu nhất không phải là một phiên thua lỗ lớn, mà là một chuỗi thua đều đặn kéo dài. Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt với phái sinh VN30F1M, sáu tháng liên tục không hiệu quả là đủ để khiến phần lớn trader bắt đầu nghi ngờ mọi thứ mình đang làm.
Một trong những giả định ngầm nhưng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách nhà đầu tư tiếp cận thị trường là việc coi thị trường tài chính như một cỗ máy. Theo cách nhìn này, nếu hiểu đủ rõ các biến số đầu vào, nếu xây dựng được mô hình đủ tinh vi, ta có thể dự đoán chính xác đầu ra – giá sẽ đi đâu, khi nào, và bao xa.
Mô hình head and shoulders (vai đầu vai) là một trong những mô hình phân tích kỹ thuật cơ bản nhưng rất mạnh mẽ trong việc dự đoán xu hướng thị trường. Mô hình này rất phổ biến trong các giao dịch chứng khoán cơ sở và phái sinh, đặc biệt là tại các thị trường có độ biến động cao như Việt Nam. Được coi là mô hình đảo chiều, head and shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng, báo hiệu rằng giá có thể đảo chiều giảm, hoặc có thể xuất hiện ngược lại sau một xu hướng giảm, báo hiệu sự đảo chiều thành tăng.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!