26/01/2026
9 lượt đọc
Một giả định ngầm mà nhiều nhà đầu tư Việt Nam mang theo khi tiếp cận các chiến lược nước ngoài là: nếu một chiến lược đã hoạt động tốt ở Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản, thì khi đưa về Việt Nam, nó cũng sẽ hoạt động – chỉ cần “điều chỉnh một chút”.
Giả định này nghe có vẻ hợp lý. Nó dựa trên niềm tin rằng thị trường tài chính, ở bản chất sâu xa, là giống nhau ở mọi nơi; khác biệt chỉ nằm ở quy mô hay mức độ phát triển. Nhưng thực tế, đây lại là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến nhiều chiến lược “chuẩn quốc tế” hoạt động kém, thậm chí thất bại khi áp dụng vào thị trường Việt Nam.
Vấn đề không nằm ở việc chiến lược đó sai, mà nằm ở chỗ nó được xây dựng dựa trên những giả định mà thị trường Việt Nam không thỏa mãn.
Không có chiến lược nào là “trung tính”. Mỗi chiến lược đều được xây dựng trên một tập giả định ngầm về cấu trúc thị trường nơi nó sinh ra: thanh khoản, hành vi nhà đầu tư, mức độ minh bạch thông tin, độ ổn định của luật chơi và cả vai trò của các dòng vốn lớn.
Ví dụ, rất nhiều chiến lược định lượng phổ biến ở thị trường Mỹ giả định rằng thanh khoản luôn đủ sâu để vào – ra vị thế với chi phí thấp. Điều này đúng với S&P 500, Nasdaq hay các cổ phiếu large-cap, nơi một lệnh vài chục triệu USD cũng khó tạo ra biến động đáng kể. Nhưng khi đưa cùng logic đó vào thị trường Việt Nam, nơi thanh khoản tập trung vào một số ít cổ phiếu và dễ khô cạn ngoài VN30, chính chiến lược đó lại tự tạo ra rủi ro cho mình thông qua trượt giá và chi phí giao dịch.
Khi thanh khoản và biến động không “cư xử” như trong sách
Một ví dụ quen thuộc là các chiến lược trend-following (theo xu hướng), vốn hoạt động tốt ở các thị trường có xu hướng dài, mượt và được hỗ trợ bởi dòng vốn lớn. Ở Việt Nam, xu hướng vẫn tồn tại, nhưng thường ngắn hơn, dễ bị phá vỡ bởi các cú đảo chiều nhanh do tin tức, tâm lý hoặc dòng tiền ngắn hạn.
Không hiếm trường hợp một chiến lược theo xu hướng cho tín hiệu mua rất “đẹp” về mặt kỹ thuật, nhưng chỉ sau vài phiên, thị trường đảo chiều mạnh không phải vì xu hướng sai, mà vì thanh khoản không đủ để duy trì động lượng. Khi đó, chiến lược không thua vì logic sai, mà vì môi trường không cho phép logic đó phát huy tác dụng.
Điều tương tự cũng xảy ra với các chiến lược mean-reversion. Ở những thị trường ổn định, việc giá quay về giá trị trung bình là một hiện tượng thống kê khá bền. Nhưng ở Việt Nam, nơi tâm lý đám đông có thể đẩy giá đi rất xa trong thời gian ngắn, “giá trung bình” đôi khi không còn là một mốc có ý nghĩa trong ngắn hạn.
Một khác biệt lớn khác nằm ở cấu trúc nhà đầu tư. Nhiều chiến lược nước ngoài được thiết kế trong bối cảnh thị trường có tỷ trọng lớn nhà đầu tư tổ chức, với hành vi tương đối ổn định và có kỷ luật. Trong khi đó, thị trường Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng rất mạnh từ nhà đầu tư cá nhân, nơi cảm xúc, kỳ vọng ngắn hạn và hiệu ứng lan truyền thông tin đóng vai trò lớn.
Điều này khiến nhiều mối quan hệ dữ liệu tưởng như “ổn định” trong backtest quốc tế trở nên mong manh khi đưa vào thực tế Việt Nam. Một tín hiệu thống kê có thể hoạt động tốt trong giai đoạn này, nhưng nhanh chóng mất hiệu lực khi tâm lý thị trường chuyển trạng thái. Chiến lược vẫn đúng theo mô hình, nhưng môi trường đã đổi regime.
Dữ liệu và thể chế: những thứ chiến lược ngoại thường mặc định là “đã có”
Nhiều chiến lược quốc tế, đặc biệt là các chiến lược factor-based hoặc multi-factor, được xây dựng dựa trên dữ liệu dài, sạch và nhất quán. Ở Việt Nam, dữ liệu tài chính dù đã cải thiện nhiều năm gần đây, nhưng vẫn tồn tại độ trễ, sự không đồng nhất và những khoảng trống khó tránh khỏi.
Khi dữ liệu đầu vào không ổn định, mô hình càng phức tạp thì rủi ro sai lệch càng lớn. Điều này giải thích vì sao không ít chiến lược định lượng “cao cấp” khi đưa về Việt Nam lại cho kết quả kém hơn những chiến lược đơn giản, tập trung vào quản trị rủi ro và kiểm soát vị thế.
Điểm mấu chốt cần nhấn mạnh là: chiến lược nước ngoài không sai. Nhiều chiến lược đó vẫn hoạt động rất tốt ở thị trường gốc của chúng. Vấn đề nằm ở việc áp dụng nguyên xi mà không điều chỉnh cho bối cảnh địa phương.
Thị trường Việt Nam không “kém phát triển” theo nghĩa tiêu cực, mà đơn giản là khác: khác về thanh khoản, khác về hành vi, khác về tốc độ thay đổi regime và khác về vai trò của các cú sốc hiếm. Một chiến lược muốn tồn tại ở đây cần được thiết kế với giả định rằng bất định cao hơn, sai số lớn hơn và drawdown là điều không thể tránh.
Giống như việc dự báo thời tiết không nhằm đoán chính xác từng cơn mưa, đầu tư ở thị trường Việt Nam không nên bắt đầu bằng câu hỏi “chiến lược này có đúng không?”, mà bằng câu hỏi “chiến lược này có đủ bền để tồn tại trong môi trường này không?”
Chiến lược nước ngoài khi đưa vào Việt Nam cần được dịch, không chỉ về mặt kỹ thuật, mà về cả tư duy. Từ kỳ vọng lợi nhuận, cách chịu drawdown, đến việc chấp nhận rằng có những giai đoạn không nên giao dịch.
0 / 5
Trong giao dịch theo hệ thống, khoảnh khắc khó chịu nhất không phải là một phiên thua lỗ lớn, mà là một chuỗi thua đều đặn kéo dài. Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt với phái sinh VN30F1M, sáu tháng liên tục không hiệu quả là đủ để khiến phần lớn trader bắt đầu nghi ngờ mọi thứ mình đang làm.
Một trong những giả định ngầm nhưng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách nhà đầu tư tiếp cận thị trường là việc coi thị trường tài chính như một cỗ máy. Theo cách nhìn này, nếu hiểu đủ rõ các biến số đầu vào, nếu xây dựng được mô hình đủ tinh vi, ta có thể dự đoán chính xác đầu ra – giá sẽ đi đâu, khi nào, và bao xa.
Mô hình head and shoulders (vai đầu vai) là một trong những mô hình phân tích kỹ thuật cơ bản nhưng rất mạnh mẽ trong việc dự đoán xu hướng thị trường. Mô hình này rất phổ biến trong các giao dịch chứng khoán cơ sở và phái sinh, đặc biệt là tại các thị trường có độ biến động cao như Việt Nam. Được coi là mô hình đảo chiều, head and shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng, báo hiệu rằng giá có thể đảo chiều giảm, hoặc có thể xuất hiện ngược lại sau một xu hướng giảm, báo hiệu sự đảo chiều thành tăng.
Khi trader mới bước vào thị trường, đặc biệt là phái sinh VN30, một trong những câu chuyện được kể nhiều nhất là: “Có market maker kéo giá quét stop”. Sau vài lần bị hit stop rất gọn, đúng đỉnh đúng đáy, cảm giác đó là hoàn toàn thật. Nhưng nếu dừng lại ở mức “có ai đó săn mình”, thì rất dễ đi lạc hướng.
Nếu phải mô tả thị trường tài chính giai đoạn 2026 bằng một cụm từ, thì đó là: khó định hình nhưng không hề yên ắng. Sau nhiều năm thị trường bị dẫn dắt bởi những câu chuyện lớn – từ COVID, kích thích tiền tệ, lạm phát cho tới AI – nhà đầu tư dần nhận ra một vấn đề: những narrative này không còn vận hành theo đường thẳng. Lãi suất không tăng mạnh nữa nhưng cũng không quay về mức cực thấp. Lạm phát hạ nhiệt nhưng vẫn dai dẳng. AI tiếp tục thay đổi nền kinh tế, nhưng lợi nhuận không còn phân bổ đồng đều như giai đoạn đầu. Trong một môi trường như vậy, đầu tư dựa trên một kịch bản duy nhất trở nên cực kỳ mong manh.
Với rất nhiều người bước vào trading định lượng, data mining gần như là phản xạ tự nhiên đầu tiên. Bạn có dữ liệu giá, có indicator, có máy tính đủ mạnh, vậy thì việc “quét” hàng trăm, hàng nghìn tổ hợp tham số để tìm ra chiến lược có lợi nhuận nghe rất hợp lý. Cảm giác này đặc biệt mạnh với những ai có nền tảng kỹ thuật: code chạy được, backtest ra equity curve đẹp, drawdown thấp, Sharpe cao – mọi thứ trông rất khoa học và thuyết phục.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!