18/07/2024
3,162 lượt đọc
Đầu tư vào thị trường tài chính được biết đến là một cách tuyệt vời để gia tăng tài sản và đạt được mục tiêu tài chính quan trọng theo thời gian. Khi nói đến các lựa chọn đầu tư, có hai đối thủ chính nổi bật: cổ phiếu và phái sinh. Cả hai lựa chọn đều mang lại cơ hội riêng biệt cho các nhà đầu tư, nhưng chúng cũng có những đặc điểm và rủi ro riêng. Thông qua blog của QM Capital này, bạn sẽ có thể khám phá ra những điểm khác biệt chính giữa giao dịch cổ phiếu và giao dịch phái sinh và tìm ra lựa chọn phù hợp với mình.

Cổ phiếu là một khái niệm quen thuộc đối với bất kỳ ai tham gia thị trường đầu tư. Cổ phiếu, còn được gọi là cổ phần hoặc vốn chủ sở hữu, đại diện cho quyền sở hữu trong các công ty niêm yết công khai. Khi các cá nhân hoặc tổ chức mua cổ phiếu của một công ty, họ trở thành cổ đông và có quyền sở hữu tương ứng đối với tài sản, thu nhập và quyền biểu quyết của công ty tại các cuộc họp cổ đông.
Cổ phiếu có thể được mua và bán trên các sàn giao dịch chứng khoán, nơi giá cổ phiếu được xác định dựa trên cung cầu thị trường. Các nhà đầu tư mua cổ phiếu với hy vọng rằng giá cổ phiếu sẽ tăng lên trong tương lai, mang lại lợi nhuận thông qua chênh lệch giá mua vào và bán ra. Ngoài ra, một số công ty còn trả cổ tức, cung cấp thu nhập thụ động cho cổ đông. Giao dịch cổ phiếu là một hình thức đầu tư phổ biến và có tiềm năng mang lại lợi nhuận dài hạn, đặc biệt đối với những nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro và có khả năng kiên nhẫn theo đuổi chiến lược đầu tư của mình.
Trong bài viết trước QM Capital đã giới thiệu về giao dịch phái sinh và cách để giao dịch phái sinh một cách hiệu quả. Cụ thể, giao dịch phái sinh tức là các nhà đầu tư không giao dịch trực tiếp tài sản tài chính mà họ sẽ thực hiện giao dịch thông qua hợp đồng hợp đồng với giá trị được xác định bằng tài sản tài chính đó.
Phân loại giao dịch phái sinh:

Bằng cách lựa chọn giao dịch phái sinh, nhà đầu tư có thể tận dụng đòn bẩy tài chính, nghĩa là kiểm soát một vị thế lớn hơn so với số vốn ban đầu bằng cách trả một khoản ký quỹ nhỏ. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy cũng đi kèm với rủi ro cao hơn, đòi hỏi nhà đầu tư phải có kiến thức và kinh nghiệm để quản lý rủi ro hiệu quả.
Cả vốn chủ sở hữu và phái sinh đều là các công cụ tài chính khác nhau ở nhiều cấp độ. Điểm tương đồng đáng kể giữa hai công cụ này là cả hai đều có thể được mua và bán, và có các thị trường vốn chủ sở hữu và phái sinh hoạt động cho các giao dịch như vậy. Vốn chủ sở hữu đề cập đến vốn đóng góp cho một doanh nghiệp bởi chủ sở hữu của doanh nghiệp đó; có thể thông qua một số hình thức đóng góp vốn như mua cổ phiếu.
Công cụ phái sinh là một công cụ tài chính có giá trị từ hoạt động hoặc hiệu suất của một hoặc nhiều tài sản cơ sở. Sự khác biệt chính giữa công cụ phái sinh và vốn chủ sở hữu là vốn chủ sở hữu có giá trị dựa trên các điều kiện thị trường như quá trình cung cầu và các hoạt động kinh tế, chính trị hoặc các hoạt động khác của công ty.
Các công cụ phái sinh cũng có thể có giá trị từ các công cụ tài chính khác như trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, v.v. Có một số công cụ phái sinh có giá trị từ vốn chủ sở hữu như cổ phiếu và chứng khoán.

Khi quyết định giữa cổ phiếu và các sản phẩm phái sinh, bạn nên cân nhắc mục tiêu tài chính, khả năng chịu rủi ro và sở thích đầu tư của bạn. Sau đây QM Capital sẽ nêu bật các khía cạnh chính của từng lựa chọn giữa giao dịch cổ phiếu và giao dịch phái sinh:

Đâu là sự lựa chọn phù hợp với bạn?
Chọn cổ phiếu nếu: Bạn thích sự ổn định, tiềm năng tăng trưởng dài hạn và sẵn sàng vượt qua những biến động của thị trường.
Chọn sản phẩm phái sinh nếu: Bạn có kinh nghiệm dày dặn trên thị trường tài chính, thoải mái với rủi ro cao và tìm kiếm các chiến lược giao dịch hoặc công cụ quản lý rủi ro đa dạng.
Phần kết luận
Hiểu được sự khác biệt giữa cổ phiếu và các sản phẩm phái sinh là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà đầu tư nào muốn đưa ra quyết định sáng suốt trên thị trường tài chính. Cả hai lựa chọn đều mang đến những cơ hội độc đáo và đi kèm với những rủi ro riêng. Giao dịch cổ phiếu cung cấp quyền sở hữu trong các công ty và tiềm năng tăng trưởng dài hạn, trong khi giao dịch phái sinh cho phép các chiến lược giao dịch và quản lý rủi ro đa dạng.
📌TẠI QMTRADE, MỌI NGƯỜI CÓ THỂ DỄ DÀNG XÂY DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH PHÁI SINH TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.
TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE

0 / 5
Sai lầm rất phổ biến của người mới là thấy chỉ số tăng mạnh một phiên rồi kết luận thị trường đã tạo đáy. Thực tế, một nhịp hồi kỹ thuật thường có 3 đặc điểm: giá bật lên sau chuỗi giảm sâu, tâm lý bớt hoảng loạn, nhưng khối lượng chưa thật sự cải thiện và chỉ số vẫn chưa vượt lại các vùng kỹ thuật quan trọng. Phiên ngày 17/03/2026 là ví dụ khá rõ. VN-Index tăng 17,08 điểm, đóng cửa ở 1.710,29 điểm, số mã tăng là 179 so với 147 mã giảm, nhưng giá trị khớp lệnh HoSE chỉ khoảng 20,9 nghìn tỷ đồng, vẫn dưới trung bình 20 phiên. Cùng lúc đó, phân tích kỹ thuật của AseanSC cho thấy VN-Index khi ấy vẫn đóng cửa dưới MA10, MA20 và MA50, tức là xu hướng ngắn hạn chưa thực sự đảo chiều, nên nhịp tăng này nghiêng nhiều hơn về một nhịp hồi kỹ thuật hơn là tín hiệu xác nhận tiền lớn quay lại.
Điều đầu tiên người mới cần nhớ là thị trường gần như luôn đi trước nền kinh tế thật một nhịp. Khi chu kỳ vĩ mô bắt đầu đổi pha, tiền không chờ đến lúc GDP, lợi nhuận doanh nghiệp hay tín dụng tăng rõ ràng rồi mới vào. Nó thường phản ứng ngay khi có dấu hiệu áp lực lãi suất bớt căng, thanh khoản dễ thở hơn, hoặc rủi ro hệ thống giảm xuống. Việt Nam năm 2023 là ví dụ rất dễ kiểm chứng. Trong năm đó, Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành 4 lần; Reuters ghi rõ lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu đều giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản. Cùng giai đoạn đó, VNDIRECT ghi nhận đến ngày 25/5/2023 VN-Index đã lên 1.064,6 điểm, tăng 5,7% từ đầu năm, và thanh khoản bình quân 3 sàn trong tháng 5 lên 13.905 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 4,7% so với tháng trước. Nghĩa là tiền đã bắt đầu quay lại thị trường ngay khi điều kiện tài chính bớt xấu, dù nền kinh tế thực lúc đó vẫn còn khó.
Khi mới học quant trading, rất nhiều người có chung một cảm giác phấn khích. Chỉ cần tải dữ liệu giá về, viết vài dòng Python, gắn thêm một vài điều kiện như MA cắt nhau, RSI quá bán hay breakout đỉnh cũ, rồi chạy backtest là có ngay một đường vốn tăng rất đẹp. Nhìn vào kết quả đó, ai cũng dễ nghĩ rằng mình vừa tìm ra một chiến lược có thể kiếm tiền thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ backtest chỉ cho ta biết chiến lược sẽ trông như thế nào nếu quá khứ diễn ra đúng như dữ liệu đang có trong máy. Nó không hề đảm bảo rằng khi bước ra thị trường thật, nơi có độ trễ, có chi phí, có tâm lý và có những biến động bất ngờ, chiến lược đó vẫn giữ được hiệu quả như vậy.
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!