25/01/2025
2,106 lượt đọc
Trong giao dịch, các gaps thị trường – những khoảng trống xuất hiện trên biểu đồ giá khi giá tài sản tăng hoặc giảm mạnh mà không có giao dịch trong khoảng thời gian giữa, mang lại nhiều cơ hội lợi nhuận hấp dẫn. Tuy nhiên, để giao dịch gaps thành công, nhà đầu tư cần hiểu rõ các loại gaps, nguyên nhân gây ra chúng và áp dụng các chiến lược thông minh để tận dụng sự biến động giá này.

Gaps thị trường là những khoảng trống xuất hiện trên biểu đồ giá tài sản, xảy ra khi giá mở cửa của một phiên giao dịch cao hoặc thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa của phiên trước đó. Điều này thường phản ánh những thay đổi đột ngột trong tâm lý thị trường, báo cáo thu nhập, hoặc tin tức quan trọng. Việc hiểu rõ gaps giúp nhà giao dịch nắm bắt được các cơ hội lợi nhuận tiềm năng từ sự biến động giá nhanh chóng này.
Các loại Gaps thị trường:
Gaps thị trường được chia thành ba loại chính, mỗi loại phản ánh những cảm xúc thị trường và cơ hội giao dịch khác nhau:
| Loại Gaps | Mô tả | Tâm lý thị trường |
| Gaps Khởi Đầu | Xuất hiện tại đầu xu hướng mới | Sự di chuyển mạnh mẽ, khả năng xu hướng mới |
| Gaps Tiếp Nối | Xuất hiện ở trung tâm xu hướng | Xác nhận xu hướng hiện tại |
| Gaps Kiệt Sức | Xuất hiện gần cuối xu hướng | Dấu hiệu đảo chiều xu hướng |
Việc nhận diện các loại gaps khác nhau giúp nhà giao dịch xây dựng kế hoạch giao dịch phù hợp với từng tình huống thị trường.
Các yếu tố chính dẫn đến Gaps
Gaps thị trường thường xảy ra do sự thay đổi đột ngột trong cung và cầu, tin tức bất ngờ, hoặc các sự kiện kinh tế quan trọng. Hiểu rõ nguyên nhân gây ra gaps giúp nhà giao dịch dự đoán và tận dụng các cơ hội từ sự biến động giá này.
Các sự kiện kinh tế và tin tức lớn thường là nguyên nhân chính gây ra gaps thị trường. Ví dụ, thông tin về việc tạo việc làm tốt có thể làm tăng giá cổ phiếu, trong khi báo cáo GDP kém có thể khiến giá giảm mạnh. Nhà giao dịch cần theo dõi sát sao các sự kiện này để dự đoán và chuẩn bị cho các gaps tiềm năng.
Các chỉ báo kỹ thuật để phát hiện Gap
Để xác định các gaps có tiềm năng lợi nhuận, nhà giao dịch cần sử dụng các chỉ báo kỹ thuật phù hợp:
Sử dụng dữ liệu lịch sử
Phân tích dữ liệu lịch sử giúp nhà giao dịch hiểu rõ hơn về hành vi thị trường trong quá khứ và dự đoán xu hướng tương lai. Bằng cách nghiên cứu các gaps đã xảy ra trước đây, nhà giao dịch có thể xây dựng các chiến lược dựa trên các mô hình giá đã chứng minh hiệu quả.
Chiến lược này tập trung vào việc vào lệnh khi một cổ phiếu bắt đầu xu hướng mới sau khi tạo gaps khởi đầu. Nhà giao dịch sẽ tìm kiếm các gaps xuất hiện sau khi cổ phiếu vượt qua mức kháng cự quan trọng và xác nhận bằng khối lượng giao dịch cao.
Chiến lược gaps tiếp nối nhằm tận dụng sự tiếp tục của xu hướng hiện tại. Nhà giao dịch sẽ vào lệnh khi gaps xuất hiện trong xu hướng đã được xác nhận, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật để dự đoán hướng đi tiếp theo của giá.
Chiến lược này được áp dụng khi gaps xuất hiện gần cuối một xu hướng, báo hiệu khả năng đảo chiều. Nhà giao dịch sẽ đóng vị thế hiện tại hoặc mở vị thế ngược lại dựa trên tín hiệu từ các chỉ báo kỹ thuật như giảm khối lượng giao dịch và sự suy yếu của chỉ số RSI.
Việc đặt lệnh dừng lỗ là một phần quan trọng trong quản lý rủi ro. Lệnh dừng lỗ giúp giới hạn thua lỗ nếu thị trường di chuyển ngược lại với vị thế của nhà giao dịch, bảo vệ vốn đầu tư khỏi những biến động không lường trước.
Xác định quy mô vị thế hợp lý giúp giảm thiểu rủi ro mất mát lớn. Đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách phân bổ vốn vào nhiều tài sản khác nhau giúp giảm thiểu tác động của một giao dịch thất bại lên tổng thể danh mục.
Gaps trong ngày (Intraday) Vs. Gaps dài hạn
Gaps trong ngày thường đóng lại trong cùng ngày giao dịch và do tin tức ngắn hạn gây ra. Ngược lại, gaps dài hạn phản ánh sự thay đổi lớn trong thị trường và có thể kéo dài trong nhiều ngày, tuần hoặc tháng.
Sử dụng các chỉ báo kỹ thuật như đường trung bình động, Bollinger Bands và RSI để xác định điểm vào và thoát lý tưởng. Điều này giúp nhà giao dịch tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch gaps.
Giữ vững kỷ luật tâm lý giúp nhà giao dịch tuân thủ kế hoạch giao dịch mà không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy tắc rõ ràng về khi nào vào và thoát lệnh, và tuân thủ chúng một cách nghiêm ngặt.
Thị trường luôn có sự biến động và bất định. Nhà giao dịch cần duy trì sự bình tĩnh và tập trung, tuân thủ các chiến lược quản lý rủi ro đã đề ra để vượt qua những giai đoạn khó khăn.
Không xem xét tổng thể thị trường có thể dẫn đến các quyết định giao dịch thiếu chính xác. Nhà giao dịch cần phân tích tình hình thị trường rộng hơn để đưa ra các quyết định hợp lý.
Cố gắng giao dịch quá nhiều gaps dẫn đến chi phí giao dịch tăng cao và khả năng mắc lỗi nhiều hơn. Nhà giao dịch nên tập trung vào những cơ hội tốt nhất phù hợp với chiến lược của mình.
Bỏ qua lệnh dừng lỗ mở ra nguy cơ thua lỗ không giới hạn khi thị trường di chuyển ngược lại. Luôn sử dụng lệnh dừng lỗ để bảo vệ vốn đầu tư.
Slippage là sự chênh lệch giữa giá mong đợi và giá thực tế khi thực hiện giao dịch, đặc biệt trong các thị trường biến động nhanh. Nhà giao dịch cần tính đến slippage trong kế hoạch giao dịch để tránh những khoản lỗ không mong muốn.
| Sài lầm thường gặp phải | Giải pháp |
| Bỏ qua bối cảnh thị trường | Phân tích tình hình thị trường tổng thể |
| Giao dịch quá mức | Tuân thủ chiến lược đã định rõ ràng |
| Không sử dụng lệnh dừng lỗ | Luôn áp dụng lệnh dừng lỗ vào mỗi giao dịch |
| Bỏ qua Slippage | Tính toán và bao gồm slippage trong kế hoạch giao dịch |
Giao dịch gaps thị trường mang lại nhiều cơ hội lợi nhuận nhưng cũng đi kèm với những thách thức. Hiểu rõ các loại gaps, nguyên nhân gây ra và áp dụng các chiến lược phù hợp là chìa khóa để thành công. Quản lý rủi ro hiệu quả, sử dụng các công cụ kỹ thuật và duy trì kỷ luật tâm lý sẽ giúp nhà giao dịch tận dụng tối đa những cơ hội từ gaps thị trường.
Việc liên tục học hỏi và nâng cao kỹ năng, cùng với việc sử dụng công nghệ hiện đại, sẽ giúp nhà giao dịch không ngừng cải thiện kết quả và đạt được thành công trong lĩnh vực tài chính đầy biến động này.
0 / 5
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!