19/11/2025
294 lượt đọc
Mô hình Markowitz, hay còn gọi là Mô hình Trung Bình - Phương Sai (Mean-Variance Model), là nền tảng của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và đã được phát triển bởi Harry Markowitz vào năm 1952. Mô hình này được xem là một trong những công cụ mạnh mẽ giúp các nhà đầu tư xây dựng danh mục đầu tư tối ưu, kết hợp giữa các tài sản khác nhau sao cho tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trong khi giảm thiểu rủi ro. Cốt lõi của mô hình là phân tích sự kết hợp giữa các tài sản dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và độ biến động (rủi ro) của chúng. Tuy nhiên, áp dụng mô hình này trong thực tế có thể gặp một số thách thức, đặc biệt là với các giả định lý thuyết về thị trường và hành vi của nhà đầu tư. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết về lý thuyết của mô hình Markowitz, cách tính toán đường biên giới hiệu quả, những giả định cần lưu ý và ứng dụng thực tiễn của mô hình này trong quản lý danh mục đầu tư.
Mô hình Markowitz được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa một danh mục đầu tư thông qua sự kết hợp của các tài sản khác nhau sao cho đạt được tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tốt nhất. Cụ thể, mục tiêu chính của mô hình là giúp nhà đầu tư lựa chọn một danh mục đầu tư sao cho có thể tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng, trong khi vẫn kiểm soát được mức độ rủi ro (biến động giá trị tài sản).
Mô hình Markowitz sử dụng hai yếu tố chính để đánh giá hiệu quả của một danh mục đầu tư: lợi nhuận kỳ vọng và độ biến động (phương sai) của các tài sản trong danh mục.
Mô hình cho phép tính toán và lựa chọn một danh mục đầu tư sao cho tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng trên mỗi đơn vị rủi ro (tỷ lệ Sharpe) là cao nhất.
Mô hình Markowitz hoạt động dựa trên một số giả định quan trọng:
Một trong những khái niệm quan trọng nhất trong mô hình Markowitz là Đường Biên Giới Hiệu Quả (Efficient Frontier). Đây là đường cong thể hiện các danh mục đầu tư có tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tối ưu. Nói một cách đơn giản, đường biên giới hiệu quả sẽ cho thấy những danh mục có khả năng sinh lời cao nhất trong mỗi mức độ rủi ro cụ thể hoặc có mức độ rủi ro thấp nhất cho một lợi nhuận kỳ vọng.
Trên đường biên giới hiệu quả, các danh mục đầu tư được phân loại như sau:
Trong thực tế, khi áp dụng mô hình Markowitz, nhà đầu tư thường sẽ phải đối mặt với các ràng buộc về trọng số tài sản trong danh mục. Ví dụ, nhà đầu tư có thể chỉ cho phép trọng số của mỗi tài sản không âm (long-only constraint), hoặc giới hạn trọng số tối đa của mỗi tài sản trong danh mục. Những ràng buộc này sẽ làm cho đường biên giới hiệu quả thay đổi và trở nên mượt mà hơn hoặc gập ghềnh hơn tùy thuộc vào mức độ ràng buộc. Chúng cũng có thể tạo ra sự dịch chuyển về mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của danh mục.
Tính toán đường biên giới hiệu quả có thể được thực hiện bằng các phương pháp tối ưu hóa. Một trong những phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất là Critical Line Algorithm (CLA). CLA không yêu cầu số lượng quan sát (T) vượt quá số tài sản (N), giúp nó hoạt động tốt ngay cả khi số lượng tài sản trong danh mục lớn.
Thuật toán CLA bắt đầu từ điểm tối ưu nhất trên đường biên giới (thường là danh mục có lợi nhuận cao nhất), rồi dần dần mở rộng bằng cách thêm hoặc loại bỏ các tài sản khác vào danh mục sao cho tổng trọng số của các tài sản luôn bằng 1. Sau đó, các điểm hợp lý trên đường biên giới sẽ được tính toán qua việc thay đổi tỷ lệ giữa các tài sản.
Các điểm này tạo thành các đường chéo (critical lines) và kết hợp lại để xây dựng đường biên giới hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi số lượng tài sản trong danh mục rất lớn và không thể áp dụng phương pháp tối ưu hóa hình học trực tiếp.
Mô hình Markowitz không chỉ là một công cụ lý thuyết mà còn có thể được áp dụng trực tiếp trong quản lý danh mục đầu tư thực tế. Ví dụ, khi áp dụng mô hình này với các quỹ ETF như SPY (Cổ phiếu Mỹ), EFA (Cổ phiếu quốc tế), GLD (Vàng) và IEF (Trái phiếu chính phủ Mỹ), nhà đầu tư có thể tính toán tỷ lệ phân bổ tài sản tối ưu cho danh mục đầu tư của mình.
Thông qua việc tính toán đường biên giới hiệu quả, nhà đầu tư có thể xác định được danh mục đầu tư tối ưu trong mọi điều kiện thị trường. Trong thực tế, khi áp dụng mô hình Markowitz vào các ETF, chúng ta có thể thấy sự thay đổi của đường biên giới hiệu quả theo thời gian, phụ thuộc vào các yếu tố như tình hình kinh tế và biến động thị trường.
Ứng dụng mô hình này vào việc phân tích danh mục đầu tư giúp nhà đầu tư không chỉ tối ưu hóa tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro mà còn hiểu rõ hơn về mối quan hệ tương quan giữa các tài sản. Ví dụ, việc kết hợp các tài sản như cổ phiếu và trái phiếu giúp giảm thiểu rủi ro chung của danh mục, vì cổ phiếu và trái phiếu thường có mối quan hệ tương quan âm hoặc thấp.
0 / 5
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.
Khi làm đầu tư định lượng, rất nhiều người có xu hướng xem Value at Risk (VaR) là một công cụ “thuần quản trị rủi ro”, chỉ dành cho ngân hàng hoặc bộ phận middle office. Tuy nhiên, nếu nhìn đúng bản chất, VaR – đặc biệt là VaR dựa trên Principal Component Analysis (PCA) – lại là một công cụ rất phù hợp để hiểu cấu trúc rủi ro của danh mục đầu tư vĩ mô, trái phiếu, hoặc chiến lược định lượng nhạy với lãi suất. Vấn đề không nằm ở việc “báo cáo VaR cho ai”, mà nằm ở chỗ bạn có hiểu mình đang đặt cược vào dạng biến động nào của thị trường hay không.
Khi làm trading định lượng, một câu hỏi rất căn bản nhưng thường bị bỏ qua là: thị trường mình đang nghiên cứu có thực sự cho phép tồn tại edge hay không? Trước khi xây momentum, mean reversion hay bất kỳ mô hình ML nào, việc kiểm tra mức độ “ngẫu nhiên” của chuỗi lợi suất là bước rất nên làm. Một trong những kiểm định cổ điển, đơn giản nhưng vẫn có giá trị thực tiễn là Run Test, được đề xuất bởi Louis Bachelier – người đặt nền móng cho tài chính định lượng từ đầu thế kỷ 20.
Ở thị trường Việt Nam, khái niệm đa dạng hóa thường bị hiểu rất hẹp và đôi khi sai bản chất. Phần lớn nhà đầu tư cá nhân cho rằng chỉ cần nắm giữ 10–20 cổ phiếu khác nhau, thuộc nhiều ngành khác nhau, thì danh mục đã được đa dạng hóa. Trong giai đoạn thị trường đi lên, cách làm này có vẻ hợp lý vì hầu như cổ phiếu nào cũng tăng, và sự khác biệt giữa các mã không quá quan trọng. Nhưng khi thị trường bước vào pha điều chỉnh mạnh, nhà đầu tư mới nhận ra rằng danh mục “đa dạng” của mình thực chất lại phản ứng gần như giống hệt chỉ số chung. Điều này dẫn đến một kết luận phổ biến nhưng nguy hiểm: đa dạng hóa ở Việt Nam không hiệu quả.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!