11/06/2025
1,320 lượt đọc
Trong đầu tư, đặc biệt là trong giao dịch thuật toán (quant trading), các nhà đầu tư sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Hai trong số những chiến lược phổ biến nhất là đầu tư tăng trưởng (growth investing) và đầu tư giá trị (value investing). Mỗi chiến lược có phương pháp tiếp cận khác nhau đối với việc lựa chọn cổ phiếu và xây dựng danh mục đầu tư.

Đầu tư tăng trưởng tập trung vào việc tìm kiếm các công ty có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Những công ty này thường là những công ty đổi mới sáng tạo trong các ngành công nghiệp như công nghệ, y tế, hoặc năng lượng tái tạo. Các nhà đầu tư tăng trưởng tìm kiếm các công ty có khả năng tăng trưởng vượt trội trong nhiều năm tới, bất kể giá cổ phiếu hiện tại của họ có cao hay không.
Đầu tư giá trị tập trung vào việc tìm kiếm các cổ phiếu được thị trường đánh giá thấp so với giá trị thực của chúng. Các nhà đầu tư giá trị tin rằng thị trường đôi khi có thể đánh giá sai giá trị thực của một công ty, và những cổ phiếu này sẽ tăng giá khi thị trường nhận ra giá trị thực của chúng. Nhà đầu tư giá trị tìm kiếm các công ty có nền tảng tài chính vững mạnh, doanh thu ổn định, và dòng tiền vững chắc.
Ví dụ: Berkshire Hathaway của Warren Buffett là một ví dụ điển hình của cổ phiếu giá trị. Công ty này không có tăng trưởng mạnh mẽ như Tesla, nhưng Berkshire Hathaway có nền tảng tài chính vững mạnh, dòng tiền ổn định, và giá cổ phiếu đôi khi bị thị trường đánh giá thấp.

Trong thực tế, việc kết hợp growth investing và value investing là một chiến lược mạnh mẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Các thuật toán giao dịch có thể tận dụng những lợi thế của cả hai chiến lược này để tăng trưởng dài hạn và đảm bảo tính ổn định trong danh mục đầu tư.
| Tiêu chí | Growth Investing | Value Investing |
| Mục tiêu | Tìm kiếm các công ty có tăng trưởng cao trong tương lai. | Tìm kiếm các công ty undervalued, có giá trị thực chưa được thị trường nhận ra. |
| Chỉ số tài chính | Tỷ lệ P/E cao, doanh thu và lợi nhuận cao. | Tỷ lệ P/E thấp, P/B thấp, ROE cao, dòng tiền ổn định. |
| Rủi ro | Biến động cao, giá trị có thể bị thổi phồng. | Có thể gặp phải value trap và phải chờ đợi lâu. |
| Ứng dụng trong quant trading | Tận dụng mô hình dự báo tăng trưởng dài hạn. | Xây dựng chiến lược mua cổ phiếu giá trị thấp và chờ đợi phục hồi. |
| Ví dụ | Tesla, Amazon, Nvidia. | Berkshire Hathaway, Johnson & Johnson, Ford. |
Growth investing và value investing không chỉ là các chiến lược lý thuyết mà còn phải được chuyển hóa thành các mô hình thuật toán mạnh mẽ để phát huy hiệu quả trong giao dịch thực tế. Các mô hình này thường sử dụng phân tích dữ liệu tài chính và chỉ số kỹ thuật để nhận diện các cơ hội mua/bán dựa trên các tiêu chí như P/E, P/B, tăng trưởng doanh thu, ROE, và các yếu tố vĩ mô khác.
Ví dụ thực tế trong quant trading: Thuật toán có thể sử dụng phân tích dữ liệu quá khứ để nhận diện các cổ phiếu tăng trưởng có tỷ lệ tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ, đồng thời phân tích các yếu tố cơ bản như công ty có nền tảng tài chính vững mạnh, từ đó tìm kiếm cơ hội giao dịch mua cổ phiếu. Ngược lại, các thuật toán cũng có thể tìm kiếm các cổ phiếu giá trị có P/E thấp nhưng vẫn duy trì khả năng tăng trưởng ổn định trong tương lai.
Growth investing và value investing đều là những chiến lược quan trọng trong giao dịch chứng khoán và đều có ứng dụng riêng biệt trong giao dịch thuật toán. Mỗi chiến lược có ưu điểm và nhược điểm riêng, nhưng kết hợp chúng lại có thể giúp tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn và giảm thiểu rủi ro. Các thuật toán giao dịch có thể tận dụng các chỉ số tài chính, dữ liệu dự báo tăng trưởng, và phân tích cơ bản để xây dựng các chiến lược giao dịch mạnh mẽ và bền vững. Bằng cách kết hợp cả hai chiến lược này trong một mô hình linh hoạt, nhà đầu tư có thể xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong các điều kiện thị trường khác nhau.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!