[P2] Tổng hợp các phương pháp đánh giá rủi ro và hiệu suất trong đầu tư

22/04/2024

8,233 lượt đọc

Phần II - Tổng hợp các phương pháp đánh giá rủi ro và hiệu suất trong đầu tư 

Tiếp nối bài viết trong Phần 1 về 2 phương pháp đánh giá rủi ro và hiệu suất đầu tư là Sharpe và Sortino. Trong phần 2 này, QM Capital sẽ tập trung vào 3 phương pháp còn lại tỷ lệ Omega, tỷ lệ Calmar và tỷ lệ sụt giảm tối đa (Max Drawdown), mỗi công cụ đều có những ưu điểm riêng trong việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất rủi ro và lợi nhuận của danh mục đầu tư. Những phương pháp này không chỉ giúp nhà đầu tư đánh giá bối cảnh hiện tại mà còn hỗ trợ dự đoán và chuẩn bị cho những biến động bất ngờ của thị trường. 

1. Tỷ lệ Omega

1.1. Giới thiệu về tỷ lệ Omega

Tỷ lệ Omega là một chỉ số đánh giá hiệu suất được sử dụng trong tài chính để đánh giá lợi nhuận điều chỉnh rủi ro của một khoản đầu tư. Tỷ lệ này tương tự như các chỉ số khác như Tỷ số Sharpe, nhưng đặt nhiều trọng tâm hơn vào phần đuôi của phân phối lợi nhuận.

Tỷ số Omega là tỷ lệ giữa lợi nhuận vượt qua một mức ngưỡng nhất định (thường là lợi nhuận tối thiểu chấp nhận (MAR)) so với tổng rủi ro ở phía dưới mức ngưỡng đó. Chỉ số này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất điều chỉnh rủi ro của một danh mục đầu tư hoặc chiến lược đầu tư.

Một giá trị Tỷ số Omega cao nói chung chỉ ra một sự đánh đổi tốt giữa tiềm năng lợi nhuận và rủi ro của những tổn thất đáng kể. Ngược lại, một giá trị thấp cho thấy sự cân bằng lợi ích-rủi ro kém.

1.2. Ý nghĩa của tỷ lệ Omega 

Omega > 1: Cho thấy hiệu suất điều chỉnh rủi ro tốt. Danh mục đầu tư có khả năng cao đạt được lợi nhuận trên mức mục tiêu và khả năng thua lỗ đáng kể thấp.

Omega = 1: Giá trị ngưỡng phù hợp với lợi nhuận trung bình của khoản đầu tư. Danh mục có 50% khả năng đạt được lợi nhuận trên mức mục tiêu và 50% khả năng thua lỗ đáng kể.

Omega < 1: Cho thấy danh mục có khả năng thấp đạt được lợi nhuận trên mức mục tiêu và khả năng thua lỗ cao hơn, cho thấy hiệu suất điều chỉnh rủi ro kém.

Công thức của tỷ lệ Omega: 

OmegaRatio=RpMAR1nt=1nmax[(MARrt),0]+1\text{OmegaRatio} = \frac{R_p - \text{MAR}}{\frac{1}{n} \sum_{t=1}^{n} \max{[(\text{MAR} - r_t ), 0]}} + 1

Trong đó: 

  1. Rp: Lợi nhuận kỳ vọng của tài sản hoặc danh mục đầu tư
  2. MAR: Lợi nhuận tối thiểu chấp nhận được
  3. rt: Lợi nhuận vào ngày t
  4. n: Độ dài kỳ hạn

1.3. Hạn chế của tỷ lệ Omega 

Tỷ lệ Omega là một công cụ có giá trị để đánh giá hiệu suất điều chỉnh rủi ro của danh mục hoặc chiến lược đầu tư, giống như bất kỳ các phương pháp nào để đo lường rủi ro và hiệu suất, Omega cũng có những hạn chế: 

Mức ngưỡng: Tỷ số Omega dựa trên một mức ngưỡng, thường được đặt tại mức lợi nhuận tối thiểu chấp nhận được (MAR) cho nhà đầu tư. Điều này có nghĩa là sự lựa chọn của mức ngưỡng có thể ảnh hưởng đến tỷ số, và các nhà đầu tư khác nhau có thể có các mức ngưỡng khác nhau, khiến việc so sánh hiệu suất của các danh mục hoặc chiến lược đầu tư khác nhau trở nên khó khăn.

Rủi ro đuôi: Tỷ số Omega là một biện pháp tốt để đo lường rủi ro đuôi, nhưng nó không xem xét các loại rủi ro khác, chẳng hạn như rủi ro lãi suất, rủi ro tiền tệ, rủi ro thanh khoản, v.v.

Nhạy cảm với ngoại lệ: Tỷ số Omega nhạy cảm với ngoại lệ, có nghĩa là tỷ lệ này bị ảnh hưởng đáng kể bởi các sự kiện cực đoan hoặc hiếm gặp. Điều này có thể khiến việc sử dụng tỷ số để so sánh hiệu suất của các danh mục hoặc chiến lược đầu tư khác nhau qua các giai đoạn khác nhau trở nên khó khăn.

Hạn chế bởi dữ liệu lịch sử: Việc tính toán tỷ số Omega dựa trên dữ liệu lịch sử, điều này có nghĩa là khả năng có sẵn và chất lượng của dữ liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến các giá trị được tính toán. Ngoài ra, dữ liệu lịch sử không thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất tương lai của một khoản đầu tư.

1.4. Phân tích tỷ lệ Omega hàng năm của VOO Vanguard S&P 500 ETF bằng Python

import pandas as pd
import numpy as np
import yfinance as yf
import matplotlib.pyplot as plt

tickerSymbol = "VOO"
tickerData = yf.Ticker(tickerSymbol)
tickerDf = tickerData.history(period='1d', start='2010-1-1')
tickerDf['returns'] = tickerDf['Close'].pct_change()
MAR = 0 # Minimum Acceptable Return

# Omega Ratio calculation
omega_ratio = tickerDf['returns'].rolling(252).apply(lambda x: np.sum(x[x > MAR]) / np.sum(-x[x < MAR]))

# Aesthetics
plt.figure(figsize=(15, 7))
plt.style.use('seaborn-darkgrid')
palette = plt.get_cmap('Set1')

# Plot Omega Ratio
ax1 = plt.gca()
ax1.plot(omega_ratio.index, omega_ratio, color=palette(0), linewidth=1.5, label='Omega Ratio')

# Plotting a simple moving average of the omega ratio
ax1.plot(omega_ratio.index, omega_ratio.rolling(window=252).mean(), color='orange', linestyle='--', label='1-Year MA')

# Horizontal line for benchmark Omega Ratio of 1
ax1.axhline(y=1, color='red', linestyle='-.', label='Benchmark (1)')

# Shade region where Omega Ratio is above 1
ax1.fill_between(omega_ratio.index, omega_ratio, 1, where=(omega_ratio > 1), color='green', alpha=0.3,
                 label='Above Benchmark')

# Aesthetics for Omega Ratio
ax1.set_ylabel('Omega Ratio', fontsize=14, color=palette(0))
ax1.legend(loc='upper left')
ax1.set_title(f'Rolling 1-Year Omega Ratio with Stock Price (MAR: {MAR*100}%)', fontsize=16)

# Stock Price Plot on secondary y-axis
ax2 = ax1.twinx()
ax2.plot(tickerDf.index, tickerDf['Close'], color=palette(1), alpha=0.4, label='Stock Price')
ax2.set_ylabel('Stock Price', fontsize=14, color=palette(1))

plt.tight_layout()
plt.show()

Ví dụ Phân tích tỷ lệ Omega hàng năm của VOO Vanguard S&P 500 ETF bằng Python

2. Tỷ lệ Calmar

2.1. Giới thiệu về tỷ lệ Calmar

Tỷ lệ Calmar là một chỉ số đo hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro của một danh mục đầu tư. Được phát triển bởi Terry W. Young, người đặt tên theo California Managed Accounts Reports (CALMAR) vào năm 1990, tỷ lệ này đóng vai trò là thước đo hiệu suất mạnh mẽ. Điểm khác biệt chính giữa tỷ lệ Calmar và tỷ lệ Sharpe là tỷ lệ này được tính toán bằng cách sử dụng mức sụt giảm tối đa làm thước đo rủi ro.

2.2. Ý nghĩa của kết quả tỷ lệ Calmar:

Khi so sánh các quỹ đầu tư hoặc danh mục đầu tư với nhau, nhà đầu tư nên xem xét cả lợi nhuận của khoản đầu tư và các rủi ro liên quan đến nó. Và các quỹ cho thấy lợi nhuận cao hơn mà không phải chịu rủi ro lớn hơn được coi là các khoản đầu tư tốt hơn. Tỷ số Calmar được thiết kế để giúp hiểu liệu lợi nhuận cao hơn có liên quan đến rủi ro cao hơn hay không.

  1. Tỷ lệ Calmar âm có nghĩa là lãi suất không rủi ro cao hơn lợi nhuận của danh mục. Các giá trị dưới không không mang lại thông tin có ý nghĩa.
  2. Tỷ lệ Calmar từ 0 đến 1.0 cho thấy lợi nhuận của danh mục không vượt quá mức giảm giá tối đa trong một khoảng thời gian nhất định.
  3. Tỷ lệ Calmar trên 1.0 cho thấy lợi nhuận vượt nhẹ qua mức giảm giá. Khoản đầu tư này có thể được coi là rủi ro.
  4. Tỷ lệ Calmar trên 3.0 cho thấy lợi nhuận vượt trội so với mức giảm giá. Đây có thể là một chỉ báo của một khoản đầu tư ổn định.
  5. Tất cả các điều kiện khác ngang bằng, một quỹ hoặc danh mục đầu tư có tỷ số Calmar cao hơn là khoản đầu tư được ưu tiên.

Ví dụ: Giả sử giá trị của tỷ số Calmar cho một danh mục hoặc quỹ là 2, điều này có nghĩa là trong khoảng thời gian được chọn, lợi nhuận hàng năm vượt quá hai lần mức giảm giá tối đa.

Công thức:

Tỷ lệ Calmar = (Rp - Rf) /MD

Trong đó: 

  1. Rp: Lợi nhuận danh mục đầu tư hàng năm
  2. Rf: Lãi suất phi rủi ro hàng năm
  3. MD (Max Drawdown): Mức sụt giảm tối đa 

2.3. Hạn chế của tỷ lệ Calmar trong đầu tư

  1. Phụ thuộc vào khoảng thời gian phân tích: Tỷ số Calmar nhạy cảm với khoảng thời gian được chọn để phân tích, dẫn đến kết quả không nhất quán. Các khung thời gian khác nhau có thể mang lại các mức giảm tối đa khác nhau, ảnh hưởng đến tỷ số Calmar tổng thể.
  2. Nhạy cảm với các sự kiện ngoại lệ: Tỷ lệ Calmar rất dễ bị ảnh hưởng bởi mức giảm tối đa, có thể bị tác động đáng kể bởi các sự kiện cực đoan hoặc ngoại lệ. Điều này dẫn đến làm méo mó trong việc đánh giá hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro.
  3. Gặp khó khăn trong việc so sánh giữa các lớp tài sản: Việc so sánh tỷ lệ Calmar giữa các lớp tài sản khác nhau sẽ gặp khó khăn do sự khác biệt giữa rủi ro - lợi nhuận và bản chất của các mức giảm. Điều quan trọng là nhà đầu tư cần xem xét bối cảnh và đặc điểm cụ thể của từng lớp tài sản khi sử dụng tỷ lệ Calmar cho việc so sánh.

2.4. Cách sử dụng tỷ lệ Calmar hiệu quả

Sử dụng nhiều phép đo hiệu suất: Để có được cái nhìn toàn diện về hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro của khoản đầu tư, điều cần thiết là sử dụng nhiều phép đo hiệu suất. Tỷ lệ Calmar nên được sử dụng kết hợp với các phép đo hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro khác, như Tỷ lệ Sharpe, Tỷ lệ Sortino, Tỷ lệ Treynor và Tỷ lệ Omega.

Xem xét khoảng thời gian đầu tư: Tỷ lệ Calmar sẽ cần xem xét đối với các khoản đầu tư có khoảng thời gian dài hơn, vì những biến động giá trị ngắn hạn có thể làm “méo” mức rút vốn tối đa.

Theo dõi và cập nhật thường xuyên: Nhà đầu tư nên thường xuyên theo dõi và cập nhật các tính toán Tỷ lệ Calmar để đảm bảo rằng nhà đầu tư đang đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu mới nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời điểm thị trường biến động hoặc khi có những thay đổi đáng kể trong chiến lược đầu tư hoặc danh mục đầu tư.

2.5. Phân tích tỷ lệ Calmar hàng năm của VISA bằng Python

import pandas as pd
import numpy as np
import yfinance as yf
import matplotlib.pyplot as plt

tickerSymbol = "V"
tickerData = yf.Ticker(tickerSymbol)
tickerDf = tickerData.history(period='1d', start='2010-1-1')
tickerDf['returns'] = tickerDf['Close'].pct_change()

# Calmar Ratio calculation
calmar_ratio = tickerDf['returns'].rolling(252).apply(lambda x: (1 + x).cumprod()[-1] ** (252.0 / len(x)) / np.abs(x.min()))

# Threshold for Calmar Ratio
threshold_calmar = calmar_ratio.mean()

plt.figure(figsize=(15, 7))
plt.style.use('seaborn-darkgrid')
palette = plt.get_cmap('Set1')

ax1 = plt.gca()
ax1.plot(calmar_ratio.index, calmar_ratio, color=palette(0), linewidth=1.5, label='Calmar Ratio')
ax1.plot(calmar_ratio.index, calmar_ratio.rolling(window=252).mean(), color='orange', linestyle='--', label='1-Year MA')
ax1.axhline(y=threshold_calmar, color='red', linestyle='--', label=f'Threshold (Mean: {threshold_calmar:.2f})')
ax1.set_title('Rolling 1-Year Calmar Ratio with Stock Price', fontsize=16)
ax1.set_ylabel('Calmar Ratio', fontsize=14)
ax1.legend(loc='upper left')

ax2 = ax1.twinx()
ax2.plot(tickerDf.index, tickerDf['Close'], color=palette(1), alpha=0.4, label='Stock Price')
ax2.set_ylabel('Stock Price', fontsize=14)

plt.tight_layout()
plt.show()

Ví dụ Phân tích tỷ lệ Calmar hàng năm của VISA bằng Python

3. Mức sụt giảm tối đa (Maximum Drawdown) 

3.1. Giới thiệu

Maximum Drawdown hay còn gọi là mức rút vốn tối đa là chỉ mức sụt giảm tối đa của tài khoản tính từ ở đỉnh vốn cao nhất đến phần đáy vốn thấp nhất tiếp theo sau đỉnh vốn đó. Maximum Drawdown của tài khoản giao dịch sẽ không được ghi nhận cho đến khi biến động vượt đỉnh, đáy thấp nhất.

Biểu đồ thể hiện Maximum Drawdown

Công thức 

Maximum Drawdown (%) = (Đáy vốn - Đỉnh vốn)/Đỉnh vốn×100%

Ví dụ cách tính Maximum Drawdown

Ví dụ cách tính Maximum Drawdown

3.2. Maximum Drawdown quan trọng như thế nào đối với các nhà đầu tư?

Đánh giá rủi ro: Mức rút vốn tối đa cung cấp cho nhà đầu tư thước đo rõ ràng về rủi ro giảm giá của một khoản đầu tư. Bằng cách hiểu được một khoản đầu tư có thể giảm giá trị bao nhiêu trong điều kiện thị trường không thuận lợi, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ rủi ro họ đang phải đối mặt và đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý danh mục đầu tư và phân bổ tài sản.

Đo lường biến động: Mức rút vốn tối đa có liên quan chặt chẽ với biến động, là một chỉ số đo lường sự thay đổi giá cả hay giá trị của một khoản đầu tư theo thời gian. Các sụt giảm giá lớn thường cho thấy biến động cao hơn. Nhà đầu tư nhạy cảm với biến động có thể sử dụng Max Drawdown như một phương tiện để đánh giá sự ổn định và khả năng dự đoán của một khoản đầu tư.

Quản lý rủi ro: Max Drawdown giúp nhà đầu tư thực hiện các chiến lược quản lý rủi ro để bảo vệ danh mục đầu tư khỏi những mất mát đáng kể. Bằng cách đặt ngưỡng chấp nhận sụt giảm giá trị được định trước, nhà đầu tư có thể thiết lập các lệnh dừng lỗ hoặc thực hiện các kỹ thuật phòng ngừa để hạn chế rủi ro giảm giá và bảo toàn vốn. 

3.3.Phân tích mức rút vốn tối đa (Max Drawdown) hàng năm của Coca-Cola bằng Python

import pandas as pd
import numpy as np
import yfinance as yf
import matplotlib.pyplot as plt

tickerSymbol = "KO"
tickerData = yf.Ticker(tickerSymbol)
tickerDf = tickerData.history(period='1d', start='2010-1-1')
tickerDf['returns'] = tickerDf['Close'].pct_change()

rolling_cumulative = (1 + tickerDf['returns']).cumprod()
rolling_max = rolling_cumulative.rolling(252, min_periods=1).max()
rolling_drawdown = (rolling_cumulative - rolling_max) / rolling_max

plt.figure(figsize=(15, 7))
ax1 = plt.gca()
ax1.plot(rolling_drawdown, label='Rolling Maximum Drawdown', linewidth=1.5, color='red')
ax1.set_title('Rolling 1-Year Maximum Drawdown with Stock Price', fontsize=16)
ax1.set_ylabel('Max Drawdown', fontsize=14)
ax1.legend()

ax2 = ax1.twinx()
ax2.plot(tickerDf['Close'], color='grey', alpha=0.3, label='Stock Price')
ax2.set_ylabel('Stock Price', fontsize=14)

plt.tight_layout()
plt.show()


📌 Link Google Colab: Tổng hợp các phương pháp đánh giá rủi ro và hiệu suất trong đầu tư


Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

Black Box Trading: Hộp đen thuật toán trong Quant Trading
27/08/2025
54 lượt đọc

Black Box Trading: Hộp đen thuật toán trong Quant Trading C

Trong vài thập kỷ qua, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu đã làm thay đổi căn bản cách thị trường tài chính vận hành. Một trong những “công cụ” gây ảnh hưởng lớn nhất chính là Black Box Trading – hệ thống giao dịch dựa trên thuật toán, nơi mà logic ra quyết định nằm ẩn trong một cấu trúc lập trình kín, không được công khai.

Tick-by-Tick (TBT) Data: Nền tảng dữ liệu cốt lõi trong giao dịch định lượng
27/08/2025
66 lượt đọc

Tick-by-Tick (TBT) Data: Nền tảng dữ liệu cốt lõi trong giao dịch định lượng C

Trong Quant trading, việc phân tích dữ liệu thị trường không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp như giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất (OHLC) theo khung giờ phút hoặc ngày. Để hiểu sâu cách giá cả được hình thành và biến động trong từng khoảnh khắc, các nhà nghiên cứu và quỹ định lượng (quant funds) dựa vào một loại dữ liệu tinh vi hơn: Tick-by-Tick (TBT) Data. Đây là lớp dữ liệu vi mô (micro-level) phản ánh từng sự kiện trong order book, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết nhất về động lực cung – cầu trên thị trường.

Market Microstructure: Hiểu về cơ chế vận hành thị trường và ứng dụng trong giao dịch định lượng
27/08/2025
69 lượt đọc

Market Microstructure: Hiểu về cơ chế vận hành thị trường và ứng dụng trong giao dịch định lượng C

Market Microstructure (Vi cấu trúc thị trường) được định nghĩa bởi National Bureau of Economic Research (NBER) là lĩnh vực tập trung vào kinh tế học của thị trường chứng khoán: cách thức thị trường được thiết kế, cơ chế khớp lệnh, hình thành giá, chi phí giao dịch và hành vi của nhà đầu tư. Nếu ví thị trường tài chính giống như một “cỗ máy”, thì market microstructure chính là bộ phận cơ khí và đường dây điện quyết định chiếc máy đó chạy nhanh, trơn tru hay chậm chạp.

High Volume Trading: Nghệ thuật giao dịch khối lượng lớn trên thị trường tài chính
20/08/2025
318 lượt đọc

High Volume Trading: Nghệ thuật giao dịch khối lượng lớn trên thị trường tài chính C

Trong giao dịch tài chính, không phải lúc nào cũng là chuyện “mua rẻ bán đắt”. Với những tổ chức quản lý hàng tỷ USD, bài toán khó nhất lại nằm ở chỗ: làm sao mua/bán khối lượng cực lớn mà không tự tay đẩy giá đi ngược lại mình. Đây chính là lúc khái niệm High Volume Trading (giao dịch khối lượng lớn) xuất hiện.

Data Handling trong Quantitative Trading: Quy Trình Xử Lý Dữ Liệu Quan Trọng cho Chiến Lược Đầu Tư
19/08/2025
267 lượt đọc

Data Handling trong Quantitative Trading: Quy Trình Xử Lý Dữ Liệu Quan Trọng cho Chiến Lược Đầu Tư C

Trong giao dịch định lượng (Quantitative Trading), việc sử dụng dữ liệu chính xác và có cấu trúc rõ ràng không chỉ giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về thị trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định giao dịch chính xác và kịp thời. Tuy nhiên, data handling (xử lý dữ liệu) lại là một bước quan trọng nhưng ít được chú trọng đúng mức. Cùng QM Capital tìm hiểu cách xử lý dữ liệu giúp tối ưu hóa chiến lược giao dịch và tại sao nó lại quan trọng trong Quantitative Trading.

Định lý Bayes và Ứng dụng trong Phân tích tài chính
14/08/2025
444 lượt đọc

Định lý Bayes và Ứng dụng trong Phân tích tài chính C

Định lý Bayes, hay còn gọi là Luật Bayes, được đặt theo tên của nhà triết học và thống kê học người Anh Thomas Bayes. Định lý này mô tả cách thức tính toán xác suất của một sự kiện dựa trên kiến thức trước đó về những điều kiện có thể liên quan đến sự kiện đó.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!