Các loại chiến lược phái sinh khác nhau

30/07/2024

2,892 lượt đọc

Các sản phẩm phái sinh là các hợp đồng tài chính dựa trên một tài sản cơ sở hoặc một nhóm tài sản để có giá trị. Các tài sản này thường bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa và chỉ số thị trường. Giá trị của các tài sản cơ sở này dao động theo các điều kiện thị trường. Mục tiêu chính khi tham gia vào các hợp đồng phái sinh là chủ động tìm kiếm lợi nhuận bằng cách đầu cơ vào giá trị tương lai của tài sản cơ sở. Sau đây là các loại sản phẩm phái sinh khác nhau mà bạn sẽ tìm thấy trên thị trường chứng khoán.

1. Giới thiệu về phái sinh

Chứng khoán phái sinh là một dạng hợp đồng tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc trực tiếp vào giá trị của một hoặc nhiều tài sản cơ sở. Các tài sản cơ sở này có thể là cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, chỉ số, lãi suất, hoặc thậm chí là các tài sản khác. Chứng khoán phái sinh được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động đầu tư và quản lý rủi ro tài chính do khả năng cung cấp đòn bẩy tài chính, tức là cho phép nhà đầu tư tham gia vào thị trường với số vốn ban đầu thấp hơn so với việc mua trực tiếp tài sản cơ sở.

Mục đích sử dụng sản phẩm phái sinh

  1. Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Đây là một trong những mục đích chính của công cụ phái sinh. Các tổ chức và cá nhân sử dụng phái sinh để bảo hiểm hoặc giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động giá của tài sản cơ sở. Ví dụ, một nhà sản xuất dầu mỏ có thể sử dụng hợp đồng tương lai để khóa giá bán của dầu, giảm thiểu rủi ro giảm giá.
  2. Đầu cơ (Speculation): Nhà đầu tư có thể sử dụng phái sinh để đầu cơ về sự biến động giá của tài sản cơ sở mà không cần sở hữu chính tài sản đó. Điều này cho phép họ đạt được lợi nhuận từ các chuyển động giá dựa trên dự đoán của mình về hướng di chuyển của thị trường.
  3. Giao dịch (Trading): Phái sinh cũng được sử dụng như một công cụ giao dịch để tạo lợi nhuận từ chênh lệch giá trong ngắn hạn. Traders sử dụng các chiến lược giao dịch phức tạp, bao gồm cả kết hợp nhiều loại hợp đồng phái sinh để tối đa hóa lợi nhuận.
  4. Cơ cấu lại tài sản nợ (Debt restructuring): Công cụ phái sinh như hợp đồng hoán đổi lãi suất (interest rate swaps) hoặc hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (credit default swaps) có thể được sử dụng để cơ cấu lại nợ hoặc quản lý rủi ro tín dụng. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các hợp đồng này để chuyển đổi điều kiện tài chính hiện tại của họ theo cách thức có lợi hơn, như chuyển từ nợ lãi suất cố định sang lãi suất thả nổi hoặc ngược lại.

2. Các loại chiến lược phái sinh

2.1. Hợp đồng tương lai

Hợp đồng tương lai là một loại hợp đồng chuẩn hóa giữa bên mua và bên bán về một giao dịch sẽ diễn ra trong tương lai, với mức giá được xác định tại thời điểm ký hợp đồng.

Giao dịch hợp đồng tương lai xảy ra khi bên mua đồng ý mua sản phẩm tại thời điểm hiện tại và bên bán đồng ý bán sản phẩm với mức giá được thỏa thuận tại thời điểm hiện tại. Hàng hóa cơ sở của hợp đồng tương lai thường bao gồm các mặt hàng truyền thống như lương thực, vàng, kim loại, dầu mỏ, hoặc có thể là tiền tệ, chứng khoán, và các tài sản vô hình khác.

Đặc điểm của hợp đồng tương lai

  1. Tính chuẩn hóa: Hợp đồng tương lai là một sản phẩm tài chính được niêm yết và giao dịch dựa trên các chứng khoán phái sinh. Mọi điều khoản của hợp đồng tương lai đều được chuẩn hóa một cách rõ ràng.
  2. Bù trừ và ký quỹ: Đây là các hoạt động bắt buộc để đảm bảo các bên thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán theo cam kết hợp đồng. Trung tâm quản lý sẽ hạch toán giá và yêu cầu bù trừ hoặc thanh toán ngay theo giá trị thực tế.
  3. Dễ đóng vị thế: Nhà đầu tư có thể đóng vị thế bất kỳ lúc nào bằng cách tham gia vị thế ngược của hợp đồng tương lai tương tự.
  4. Đòn bẩy tài chính: Việc tham gia hợp đồng tương lai có thể mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư, bởi mức sinh lời từ hợp đồng tương lai thường cao hơn so với đầu tư vào thị trường tài sản cơ sở.
  5. Tính thanh khoản cao: Nhà đầu tư có thể dễ dàng mua hoặc bán hợp đồng tương lai khi đã biết trước các điều khoản trong hợp đồng.
  6. Tính an toàn cao, rủi ro thấp: Các bên tham gia hợp đồng tương lai đều bị ràng buộc bởi những quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ, giúp đảm bảo tính an toàn và giảm thiểu rủi ro.

Lợi ích khi lựa chọn hợp đồng tương lai

  1. Nhà đầu tư có thể bán hợp đồng tương lai ngay sau khi mua.
  2. Hợp đồng tương lai giúp an toàn và giảm thiểu rủi ro từ biến động giá một cách hiệu quả.
  3. Là một công cụ đòn bẩy mạnh mẽ, giúp nhà đầu tư chứng khoán thu lợi nhuận lớn.
  4. Tính thanh khoản cao, công khai và minh bạch rõ ràng trên sàn giao dịch chứng khoán.
  5. Không mất phí vay phát sinh từ khoản ký quỹ, đây là một ưu điểm nổi bật.

Ví dụ:

Ngày hôm nay (t = 0), A (người mua) và B (người bán) ký kết một hợp đồng tương lai dựa trên chỉ số VN-Index.

Tài sản cơ sở: VN-Index.

Quy mô hợp đồng: 1 triệu VND × VN-Index (Hệ số nhân m = 1 triệu VND).

Giá hiện tại (S0): 1256 điểm.

Giá tương lai dự kiến (F0) sau 1 tháng: 1265 điểm.

Kỳ vọng và giao dịch:

  1. A kỳ vọng chỉ số sẽ tăng và đồng ý mua VN-Index tại 565 điểm sau một tháng.
  2. B dự đoán chỉ số không tăng qua 565 điểm và đồng ý bán tại giá này.

Kết quả tại thời điểm đáo hạn (t+1 tháng):

Nếu VN-Index tăng trên 1265 điểm, A thu lợi do mua với giá thấp hơn giá thị trường.

Nếu VN-Index dưới 1265 điểm, A chịu lỗ, vì đã cam kết mua cao hơn giá thị trường, trong khi B hưởng lợi.

2.2. Hợp đồng quyền chọn

Thông qua hợp đồng quyền chọn, bạn có quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua ( quyền chọn mua ) hoặc bán ( quyền chọn bán ) một tài sản cơ sở với mức giá được xác định trước trong một khung thời gian được xác định trước. Chúng được sử dụng cho mục đích phòng ngừa rủi ro và đầu cơ.

Các loại hợp đồng quyền chọn:

  1. Quyền chọn mua (CALL Option): Người mua quyền chọn mua dự đoán giá tài sản cơ sở sẽ tăng và có quyền mua tài sản với mức giá thực tế quy định trong hợp đồng. Một vị thế được mở khi hợp đồng quyền chọn được mua từ người bán. Trong giao dịch này, người bán nhận một khoản phí quyền chọn (Option Premium) để thực hiện nghĩa vụ cung cấp tài sản cơ sở với giá thực tế.
  2. Quyền chọn bán (PUT Option): Người mua quyền chọn bán dự đoán giá tài sản cơ sở sẽ giảm và có quyền bán tài sản với mức giá thực tế quy định trong hợp đồng. Nếu giá tài sản cơ sở giảm xuống dưới giá thực hiện trước hoặc khi hết hạn, người mua có thể chuyển nhượng tài sản cơ sở cho người bán với giá thực hiện hoặc bán hợp đồng.

Phân loại hợp đồng quyền chọn theo tài sản cơ sở

Ví dụ:

Bạn mua một quyền chọn mua (call option) cho cổ phiếu của công ty XYZ với giá thực hiện là 50 nghìn đồng mỗi cổ phiếu, và quyền chọn này có thời hạn ba tháng. Nếu trong vòng ba tháng, giá cổ phiếu XYZ tăng lên trên 50 nghìn đồng, bạn có thể thực hiện quyền chọn của mình để mua cổ phiếu với giá 50 nghìn đồng, rồi bán lại với giá cao hơn để kiếm lời. Nếu giá cổ phiếu không tăng lên trên 50 nghìn đồng, bạn có thể để quyền chọn hết hạn và chỉ mất phí mua quyền chọn.

2.3. Hợp đồng kỳ hạn

Hợp đồng kỳ hạn là một loại hợp đồng phái sinh trong đó hai bên thỏa thuận mua hoặc bán một lượng xác định của tài sản cơ sở tại một mức giá đã định và sẽ được thanh toán vào một thời điểm xác định trong tương lai. Đây là loại hợp đồng không chuẩn hóa, tức là các điều khoản của hợp đồng được cá nhân hóa theo yêu cầu của hai bên. Do không tuân theo một mẫu chuẩn nào, hợp đồng kỳ hạn mang tính linh hoạt cao nhưng cũng đi kèm với mức độ rủi ro cao hơn so với hợp đồng tương lai chuẩn hóa.

Các đặc điểm chính của hợp đồng kỳ hạn bao gồm:

  1. Xác định số lượng và tài sản cơ sở: Các bên thỏa thuận về số lượng cụ thể của tài sản cơ sở sẽ giao dịch.
  2. Thời điểm thanh toán và giao hàng: Giao dịch được xác lập để thanh toán và giao hàng vào một ngày cụ thể trong tương lai, thường là sau khi ký kết hợp đồng.
  3. Giá đã định từ trước: Giá của tài sản được thỏa thuận tại thời điểm ký kết hợp đồng và sẽ không thay đổi cho đến ngày giao hàng, ngay cả khi giá trị thị trường của tài sản đó có biến động.
  4. Không chuẩn hóa: Không giống như hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn không được giao dịch trên các sàn giao dịch chuẩn mà thường được xử lý qua các thỏa thuận riêng lẻ, vì vậy nó phù hợp với các nhu cầu đặc biệt của các bên tham gia.

Ví dụ: Vào ngày 30/07/2024, A và B thỏa thuận ký một hợp đồng kỳ hạn để giao dịch một tấn gạo 5% tấm. Theo điều khoản của hợp đồng:

Số lượng: 1 tấn gạo 5% tấm.

Thời gian giao dịch: Hợp đồng có thời hạn là 3 tháng, tức là giao dịch sẽ được hoàn thành vào ngày 30/07/2024.

Giá giao dịch: Giá đã định từ lúc ký kết hợp đồng là 430 USD/tấn.

Tình hình của các bên khi ký kết:

A (người mua): A kỳ vọng giá gạo sẽ tăng trong tương lai và quyết định mua gạo qua hợp đồng kỳ hạn với mục đích bảo vệ mình khỏi sự tăng giá. A ở trạng thái lạc quan (trạng thái dương) về thị trường.

B (người bán): B ngược lại, lo ngại rằng giá gạo có thể giảm và muốn đảm bảo được bán với giá 430 USD/tấn. B ở trạng thái bi quan (trạng thái âm) về thị trường.

Tại thời điểm đáo hạn:

Dù giá thực tế của gạo trên thị trường có thể cao hơn hoặc thấp hơn 430 USD/tấn, B vẫn phải bán cho A một tấn gạo với giá đã ký kết là 430 USD/tấn. A mua gạo này dựa trên giá đã thỏa thuận, không phụ thuộc vào biến động giá thị trường.

2.4. Hợp đồng hoán đổi

Hợp đồng hoán đổi (Swap Contract) là một loại công cụ phái sinh, không dùng để mua bán trực tiếp như hợp đồng tương lai hay hợp đồng chứng khoán. Đây là hợp đồng cá biệt thực hiện giữa hai bên và chỉ có thể hủy bỏ khi cả hai bên đồng ý.

Chức năng chính của hợp đồng hoán đổi là để phòng ngừa rủi ro tài chính và bảo vệ các lợi ích kinh tế cho các bên tham gia, như lãi suất, tỷ giá hối đoái, hoặc giá cổ phiếu.

Các thông tin cơ bản trong hợp đồng hoán đổi gồm:

  1. Ngày định giá: Ngày hợp đồng bắt đầu có hiệu lực, các điều khoản được áp dụng.
  2. Ngày đáo hạn: Ngày kết thúc hợp đồng, lúc này việc trao đổi tài chính giữa hai bên sẽ kết thúc.

Đặc điểm của hợp đồng hoán đổi:

  1. Trao đổi lợi ích tài chính: Hai bên thỏa thuận trao đổi các lợi ích từ nguồn tài chính này sang nguồn tài chính khác.
  2. Giá trị ban đầu bằng không: Không yêu cầu thanh toán tiền mặt ngay lập tức khi không có sự vi phạm hợp đồng, giá trị hợp đồng khởi điểm là 0.
  3. Nguyên tắc bù trừ: Áp dụng để giảm thiểu rủi ro tín dụng.
  4. Giao dịch trên thị trường OTC (Over-The-Counter): Các bên tham gia có sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau khi thực hiện giao dịch.
  5. Giảm thiểu rủi ro tài chính từ biến động tỷ giá và chênh lệch giá mua bán: Hợp đồng hoán đổi giúp các bên tránh được các rủi ro này, đồng thời đạt được các mục tiêu về ngoại tệ và tỷ giá mà không cần qua các giao dịch truyền thống tại ngân hàng.

Các loại hợp đồng hoán đổi đang có:

Ví dụ:

Công ty X và Công ty Y quyết định sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất để quản lý rủi ro lãi suất của mình.

  1. Công ty X: Đang vay nợ dài hạn với lãi suất thả nổi. Công ty X lo ngại rằng lãi suất thị trường sẽ tăng trong tương lai, điều này sẽ làm tăng chi phí vay của họ.
  2. Công ty Y: Đang vay nợ dài hạn với lãi suất cố định. Công ty Y muốn tận dụng lợi thế của lãi suất thả nổi để giảm chi phí lãi suất, với kỳ vọng rằng lãi suất sẽ giảm.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất: Công ty X và Công ty Y thỏa thuận sẽ hoán đổi các khoản thanh toán lãi suất với nhau:

  1. Công ty X sẽ trả lãi suất cố định cho Công ty Y.
  2. Công ty Y sẽ trả lãi suất thả nổi cho Công ty X.

Mục tiêu của giao dịch:

  1. Công ty X muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro lãi suất tăng bằng cách chuyển từ lãi suất thả nổi sang cố định.
  2. Công ty Y mong muốn giảm chi phí lãi suất bằng cách chuyển từ lãi suất cố định sang thả nổi, tận dụng sự giảm lãi suất dự kiến.

3. Làm thế nào để giao dịch trên thị trường phái sinh?

Để tham gia vào thị trường phái sinh:

  1. Mở tài khoản giao dịch: Đầu tiên, bạn cần mở một tài khoản giao dịch hoạt động, cho phép bạn truy cập vào thị trường phái sinh. Tài khoản này có thể được mở thông qua các dịch vụ môi giới, nơi bạn có thể đặt lệnh trực tuyến hoặc qua điện thoại.
  2. Nộp tiền ký quỹ: Bắt đầu giao dịch bằng cách nộp một khoản tiền ký quỹ, không thể rút ra cho đến khi giao dịch kết thúc. Bạn cũng cần đảm bảo bổ sung tiền ký quỹ khi số dư xuống thấp hơn mức tối thiểu quy định.
  3. Lựa chọn cổ phiếu phái sinh: Quyết định lựa chọn cổ phiếu để giao dịch dựa trên các yếu tố như khả năng tài chính của bạn, yêu cầu ký quỹ, giá hợp đồng và giá trị cổ phiếu cơ sở. Đảm bảo rằng các yếu tố này phù hợp với ngân sách của bạn.
  4. Quyết định giải quyết hợp đồng: Bạn có thể chọn giữ hợp đồng đến ngày hết hạn để thanh toán hoặc thực hiện giao dịch đối lập để đóng vị thế hiện tại, giải quyết các khoản nợ còn lại.
  5. Mục đích đầu tư: Hợp đồng phái sinh có thể được sử dụng để kiếm lợi nhuận bằng cách dự đoán chính xác biến động thị trường hoặc như một biện pháp bảo vệ để tránh rủi ro từ thị trường giao ngay.

Tóm lại

Hiểu biết về các loại phái sinh khác nhau là điều cần thiết đối với bất kỳ ai tham gia vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Các công cụ tài chính này, chẳng hạn như hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và các sản phẩm phái sinh hàng hóa và cổ phiếu, cung cấp nhiều cơ hội khác nhau để quản lý rủi ro, đầu cơ và đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Cho dù bạn là nhà đầu tư, nhà giao dịch hay chủ doanh nghiệp, việc kết hợp các công cụ phái sinh vào chiến lược tài chính của bạn có thể là một tài sản có giá trị trong việc điều hướng bối cảnh năng động của thị trường tài chính Việt Nam.

📌TẠI QMTRADE, MỌI NGƯỜI CÓ THỂ DỄ DÀNG X Y DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH PHÁI SINH TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.

TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE

Chia sẻ bài viết

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

Vì sao trader thua không phải vì thiếu kiến thức, mà vì thiếu kỷ luật?
14/04/2026
66 lượt đọc

Vì sao trader thua không phải vì thiếu kiến thức, mà vì thiếu kỷ luật? C

Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.

Trading không phải là đoán đúng, mà là xây dựng lợi thế
14/04/2026
66 lượt đọc

Trading không phải là đoán đúng, mà là xây dựng lợi thế C

Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.

Những mô hình nhiều nến đáng chú ý trong giao dịch chứng khoán và phái sinh Việt Nam - Phần 2
14/04/2026
51 lượt đọc

Những mô hình nhiều nến đáng chú ý trong giao dịch chứng khoán và phái sinh Việt Nam - Phần 2 C

Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.

Cách hình thành các mô hình giá phổ biến trong phân tích kỹ thuật - Phần I
14/04/2026
63 lượt đọc

Cách hình thành các mô hình giá phổ biến trong phân tích kỹ thuật - Phần I C

Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.

Techniques for Trading Patterns: 4 Kỹ thuật quan trọng trong giao dịch chứng khoán và phái sinh Việt Nam
14/04/2026
87 lượt đọc

Techniques for Trading Patterns: 4 Kỹ thuật quan trọng trong giao dịch chứng khoán và phái sinh Việt Nam C

Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.

Mô hình Không gian Trạng thái & Bộ lọc Kalman: Tại sao chúng cực kỳ quan trọng trong trading?
12/04/2026
93 lượt đọc

Mô hình Không gian Trạng thái & Bộ lọc Kalman: Tại sao chúng cực kỳ quan trọng trong trading? C

Trong lĩnh vực quantitative finance, có một số công cụ mạnh mẽ nhưng ít được chú ý đến so với những mô hình phổ biến như Deep Learning hay SMA crossover. Một trong những công cụ mạnh mẽ đó chính là Mô hình Không gian Trạng thái (State-space models) và Bộ lọc Kalman (Kalman filter). Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng những công cụ này lại cực kỳ hữu ích và mạnh mẽ khi áp dụng vào việc phân tích và dự đoán thị trường tài chính. Mặc dù nghe có vẻ như là những mô hình nguyên thủy, thực tế chúng là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ và bền bỉ (robust), đặc biệt trong môi trường thay đổi nhanh chóng của các thị trường tài chính.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!