02/12/2025
639 lượt đọc
Trong quantitative trading, việc dự đoán xác suất của một lệnh giao dịch thành công (hay thua lỗ) là một yếu tố quan trọng. Một trong những công cụ phổ biến được sử dụng để dự đoán xác suất này chính là logistic regression. Mặc dù có tên gọi là “regression” (hồi quy), logistic regression lại được thiết kế đặc biệt để giải quyết các vấn đề phân loại, tức là dự đoán xác suất của sự kiện nhị phân (như "win"/"loss", "success"/"failure").
Logistic regression là một mô hình hồi quy trong đó đầu ra là xác suất của sự kiện mà chúng ta muốn dự đoán. Ví dụ, khi giao dịch chứng khoán, mô hình này sẽ giúp bạn tính toán xác suất một lệnh mua vào sẽ có lãi, dựa trên các yếu tố như biến động giá, lịch sử giao dịch, và khối lượng giao dịch. Mô hình này có thể được áp dụng để dự đoán "win" hay "loss" cho mỗi lệnh giao dịch mà bạn thực hiện.
Một trong những lý do logistic regression được ưa chuộng trong quant trading là sự đơn giản và dễ hiểu của nó. Logistic regression không chỉ dự đoán liệu một sự kiện có xảy ra hay không mà còn cung cấp một xác suất để giúp các nhà giao dịch quản lý rủi ro một cách hợp lý hơn. Ví dụ, nếu mô hình dự đoán rằng xác suất của lệnh mua là 70%, bạn có thể quyết định đặt lệnh với size nhỏ hơn thay vì all-in.
Để hiểu rõ hơn về cách logistic regression có thể được áp dụng trong trading, hãy thử tưởng tượng bạn đang xây dựng mô hình dự đoán cho việc mua bán hợp đồng tương lai VN30. Các đặc điểm của thị trường sẽ được đưa vào mô hình dưới dạng các biến độc lập (independent variables) như:
Sau khi huấn luyện mô hình, output của logistic regression sẽ là xác suất lệnh mua vào sẽ có lãi, hay đơn giản hơn, khả năng "win" của mỗi lệnh giao dịch.
Ví dụ:
Tuy nhiên, logistic regression không phải lúc nào cũng chính xác 100%. Một trong những vấn đề lớn trong ứng dụng quant trading chính là việc mô hình quá bi quan hoặc quá lạc quan với các xác suất được dự đoán. Vì vậy, việc kiểm tra và calibrate mô hình là vô cùng quan trọng. Bạn có thể dùng calibration plot hoặc Hosmer-Lemeshow test để so sánh các giá trị xác suất được dự đoán và thực tế, giúp bạn điều chỉnh và làm cho mô hình chính xác hơn.
Logistic regression là một công cụ mạnh mẽ trong quant trading, giúp các nhà giao dịch dự đoán xác suất của các lệnh thành công hay thua lỗ. Tuy nhiên, để mô hình thực sự hiệu quả và chính xác, việc calibrate và kiểm tra lại mô hình là vô cùng quan trọng. Với những ứng dụng rõ ràng trong việc quản lý rủi ro và tối ưu hóa lệnh, logistic regression vẫn là một lựa chọn phổ biến trong toolkit của các nhà giao dịch.
0 / 5
Trong giao dịch, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để học cách đọc biểu đồ, học mô hình nến, học RSI, MACD, Bollinger Bands hay Fibonacci. Những thứ đó đều hữu ích. Nhưng sau một thời gian đủ dài, gần như ai cũng sẽ gặp cùng một vấn đề: biết tín hiệu nhưng vẫn vào sai lệnh, thấy mô hình đúng mà kết quả vẫn không như kỳ vọng. Lý do nằm ở chỗ thị trường không vận hành chỉ bằng kỹ thuật. Thị trường vận hành bằng kỳ vọng, định vị dòng tiền và cảm xúc tập thể. Nói cách khác, nếu chỉ đọc chart mà không đọc được tâm lý thị trường, chúng ta mới chỉ nhìn thấy “hình dạng” của giá, chứ chưa hiểu “động cơ” khiến giá vận động.
Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.
Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.
Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.
Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.
Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!