10/12/2025
267 lượt đọc
Quỹ đầu tư định lượng (quant funds) đã trở thành một phần không thể thiếu trong các thị trường tài chính hiện đại. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và dữ liệu, các quỹ này sử dụng những mô hình toán học và thuật toán để xây dựng chiến lược giao dịch. Tuy nhiên, một trong những điểm đặc biệt của các quỹ định lượng là việc họ áp dụng rất nhiều chiến lược giao dịch khác nhau, từ theo xu hướng (trend-following) cho đến chiến lược phản xu hướng (countertrend). Mỗi loại quỹ lại có một cách tiếp cận riêng và được xây dựng trên những nguyên lý khác nhau, và chúng hoạt động tốt nhất trong những điều kiện thị trường nhất định.
Quỹ theo xu hướng (Trend Following Funds)
Một trong những chiến lược phổ biến nhất trong quỹ định lượng chính là chiến lược theo xu hướng (trend-following). Đây là chiến lược cố gắng phát hiện và xác nhận các xu hướng thị trường hợp lệ, sau đó mở và duy trì các vị thế trong những thị trường có xu hướng di chuyển theo hướng có lợi cho họ. Cách tiếp cận này không phải là điều gì mới mẻ, thực tế, trend-following là một trong những chiến lược giao dịch cổ điển và đã tồn tại từ rất lâu. Thực tế, trong những năm qua, trend-followers đã hưởng lợi rất nhiều từ các xu hướng rõ ràng trên thị trường. Đặc biệt là từ năm 2008, khi thanh khoản toàn cầu dồi dào, giá tài sản có xu hướng chỉ đi lên, các quỹ theo xu hướng chính là những người hưởng lợi lớn nhất. Các quỹ này không gặp quá nhiều drawdown (giảm giá trị tài sản), vì thị trường có xu hướng liên tục đi lên, và những rủi ro lớn chủ yếu xuất hiện trong những sự kiện không thường xuyên như những đợt bán tháo nhất thời. Các chiến lược trend-following có thể giữ các vị thế từ vài ngày đến vài tháng, vì vậy các quỹ này không yêu cầu chiến thắng tuyệt đối trong mọi giao dịch, nhưng chỉ cần có vài xu hướng lớn trong năm là đủ để bù đắp cho rất nhiều thua lỗ nhỏ.
Điều quan trọng khi áp dụng chiến lược trend-following là khả năng chịu đựng sự kiên nhẫn và khả năng chấp nhận những giai đoạn không có lợi. Các quỹ sử dụng chiến lược này cần có các nhà đầu tư cũng chia sẻ những phẩm chất đó. Sau năm 2008, đặc biệt là trong bối cảnh các ngân hàng trung ương duy trì các chính sách tiền tệ nới lỏng, thị trường dường như chỉ có thể đi lên, khiến cho các quỹ theo xu hướng càng được hưởng lợi, với rất ít những đợt sụt giảm mạnh.
Chiến lược phản xu hướng (Countertrend Strategies)
Mặt khác, chiến lược phản xu hướng lại đi ngược lại với chiến lược theo xu hướng. Các chiến lược này cố gắng “bắt” những đỉnh và đáy của thị trường, hoặc thực hiện các giao dịch ngắn hạn trong những đợt đảo chiều ngắn hạn từ xu hướng chính. Khác với trend-following, thời gian giữ vị thế trong chiến lược phản xu hướng thường ngắn hơn rất nhiều. Những chiến lược này có thể rất hiệu quả trong những thị trường bị quá bán hoặc quá mua, nơi mà các giá trị của tài sản bị đẩy đi quá xa so với mức giá hợp lý. Các chỉ báo kỹ thuật như RSI (Relative Strength Index), Bollinger Bands hay stochastic oscillator là những công cụ phổ biến mà các nhà giao dịch sử dụng trong chiến lược phản xu hướng, vì chúng giúp nhận diện được các mức độ quá mua và quá bán.
Tuy nhiên, việc áp dụng chiến lược phản xu hướng đòi hỏi nhà giao dịch có sự nhạy bén và hiểu biết rõ về thị trường. Các giao dịch theo phản xu hướng có thể mang lại lợi nhuận lớn khi thị trường thực sự đảo chiều, nhưng cũng có thể là một con dao hai lưỡi, vì đôi khi sự đảo chiều chỉ là tạm thời và không bền vững. Khi xu hướng chính vẫn còn mạnh, các chiến lược phản xu hướng có thể gây tổn thất lớn cho nhà giao dịch nếu họ không biết dừng lại đúng lúc.
Arbitrage thống kê (Statistical Arbitrage Funds)
Một chiến lược khác rất phổ biến trong các quỹ định lượng là arbitrage thống kê (statistical arbitrage). Đây là chiến lược có thể được áp dụng trong nhiều loại tài sản khác nhau, từ cổ phiếu, ETF cho đến hợp đồng tương lai và quyền chọn. Arbitrage thống kê thường tìm cách khai thác các sự chênh lệch giá giữa các tài sản có liên quan, hoặc giữa các nhóm tài sản. Một ví dụ điển hình là chiến lược pairs trading, trong đó các nhà giao dịch chọn hai cổ phiếu có mối quan hệ chặt chẽ về giá trị, rồi mua cổ phiếu có xu hướng tăng và bán cổ phiếu có xu hướng giảm. Mục tiêu là chờ đợi sự hội tụ giá giữa hai cổ phiếu này và thu lợi từ sự chênh lệch giá này.
Các chiến lược arbitrage thống kê cũng có thể giúp giảm thiểu rủi ro thị trường, vì khi các vị thế long và short được mở đồng thời, rủi ro từ các biến động thị trường chung có thể bị giảm bớt. Để thực hiện chiến lược này, các nhà giao dịch cần tìm kiếm các cặp cổ phiếu có mối tương quan cao hoặc có sự đồng pha trong chuyển động giá. Quá trình tìm kiếm các cặp này yêu cầu sử dụng các kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian và đồng tích hợp (cointegration), một công cụ giúp đánh giá mức độ liên kết giữa các tài sản trong một khoảng thời gian.
Arbitrage chuyển đổi (Convertible Arbitrage) và Arbitrage trái phiếu (Fixed Income Arbitrage)
Trong các chiến lược này, các nhà giao dịch sẽ tìm kiếm các cơ hội bất hợp lý giữa các loại tài sản có liên quan. Ví dụ, trong chiến lược arbitrage chuyển đổi, nhà giao dịch sẽ bán khống cổ phiếu của một công ty trong khi mua trái phiếu chuyển đổi của công ty đó. Nếu giá cổ phiếu giảm, vị thế bán khống sẽ có lời, trong khi trái phiếu chuyển đổi có thể không giảm nhiều, giúp giảm thiểu tổn thất. Đây là một chiến lược khá phức tạp, vì việc giữ các vị thế này có thể mất thời gian dài và yêu cầu sử dụng nhiều vốn.
Tương tự, chiến lược fixed income arbitrage có thể được áp dụng trong các thị trường trái phiếu chính phủ, nơi nhà giao dịch có thể tận dụng các chênh lệch giá giữa các hợp đồng tương lai trái phiếu và trái phiếu cơ sở. Chiến lược này yêu cầu nhà giao dịch phải có khả năng phân tích chính xác các biến động lãi suất và cấu trúc thị trường trái phiếu.
Kết luận: Sự đa dạng trong các chiến lược của quỹ định lượng
Như vậy, các quỹ đầu tư định lượng có thể sử dụng rất nhiều chiến lược giao dịch khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện thị trường và mục tiêu lợi nhuận của họ. Các chiến lược này không phải lúc nào cũng mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng nếu được áp dụng đúng đắn, chúng có thể tạo ra lợi nhuận bền vững trong một thời gian dài. Thị trường tài chính không bao giờ thiếu cơ hội, nhưng những người biết cách nắm bắt và tận dụng các chiến lược phù hợp mới là những người thắng cuộc cuối cùng.
0 / 5
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!