Giao dịch bán tự động: Từ bộ lọc cố phiếu đến giao dịch nhiều lớp tài sản

23/12/2024

2,403 lượt đọc

Hiện nay, việc áp dụng công nghệ và thuật toán vào quá trình giao dịch trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, không phải lúc nào nhà đầu tư cũng sẵn sàng "nhường" toàn bộ quyền quyết định cho máy móc. Từ đó, khái niệm giao dịch bán tự động ra đời, kết hợp sức mạnh của hệ thống máy tính với sự can thiệp hợp lý và kịp thời của con người. Bài viết QM Capital vào từng dạng giao dịch bán tự động, từ bộ lọc cổ phiếu cơ bản đến các hệ thống đa lớp tài sản phức tạp.

1. Giao dịch bán tự động được hiểu như thế nào?

Giao dịch bán tự động (semi-automatic trading) là hình thức giao dịch trên thị trường tài chính sử dụng sự kết hợp giữa máy tính và chuyên gia/chủ thể con người. Thay vì để thuật toán tự động ra quyết định và đặt lệnh, nhà đầu tư đóng vai trò chính trong việc kiểm tra, điều chỉnh, xác nhận hoặc từ chối quyết định cuối cùng. Hệ thống chỉ có chức năng:

  1. Thu thập dữ liệu và cung cấp tín hiệu giao dịch nhanh chóng
  2. Hỗ trợ xử lý, phân tích thông tin, tính toán các chỉ số, thực hiện truy vấn dữ liệu
  3. Đưa ra đề xuất, gợi ý hoặc thậm chí đặt lịch sẵn, nhưng luôn cần sự xác nhận của con người ở bước cuối

Với mô hình này, chúng ta khai thác được cả hai yếu tố:

  1. Sự ổn định và tốc độ của máy tính – giúp liên tục giám sát thị trường với độ chính xác cao.
  2. Tính linh hoạt và nhạy bén của nhà đầu tư – giúp xử lý những tình huống phức tạp, cần kinh nghiệm chuyên gia.

2. Tầm quan trọng của giao dịch bán tự động trong thị trường Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong những năm gần đây phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức:

  1. Khối lượng giao dịch tăng mạnh, đôi khi vượt quá khả năng theo dõi thủ công của nhà đầu tư.
  2. Biến động giá không ổn định khi có những thông tin bất ngờ về kinh tế vĩ mô, chính sách…
  3. Nhu cầu kiểm soát rủi ro ngày càng cao khi tâm lý thị trường có thể thay đổi nhanh chóng.

Trong bối cảnh này, một hệ thống hỗ trợ bán tự động sẽ giúp các nhà đầu tư:

  1. Tiết kiệm thời gian khi thu hẹp phạm vi tìm kiếm cổ phiếu, thay vì theo dõi thủ công hàng trăm mã trên thị trường.
  2. Không bỏ lỡ cơ hội nhờ khả năng theo dõi và cập nhật thông tin liên tục.
  3. Quản lý rủi ro tốt hơn nhờ cài đặt sẵn các ngưỡng cắt lỗ, chốt lời hoặc tự động gợi ý hành động phù hợp.

3. Các cấp độ giao dịch bán tự động

3.1. Bộ lọc cổ phiếu

Đây là bước khởi đầu cho hầu hết các nhà đầu tư muốn sử dụng công cụ hỗ trợ giao dịch bằng máy tính.

  1. Cách thức hoạt động: Nhà đầu tư đưa ra các tiêu chí (ví dụ: P/E < 10, ROE > 15%, khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên > 100.000 cổ phiếu, v.v.). Hệ thống sẽ quét toàn thị trường để tìm những cổ phiếu thoả mãn tiêu chí.
  2. Ưu điểm: Giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian, rút gọn danh sách cổ phiếu tiềm năng.
  3. Hạn chế:
  4. Dễ bị đánh đồng với “giao dịch thuật toán” trong khi bản chất bộ lọc chỉ dừng lại ở việc truy vấn dữ liệu.
  5. Kết quả còn phụ thuộc nhiều vào chất lượng tiêu chí mà nhà đầu tư nhập vào.
  6. Nhà đầu tư vẫn phải “mổ xẻ” và phân tích chuyên sâu các cổ phiếu rút gọn ra để ra quyết định cuối cùng.

Lưu ý: Một nhà đầu tư chuyên nghiệp hoàn toàn có thể tạo bộ lọc riêng bằng Excel trong vòng 1-2 ngày nếu thông thạo kỹ năng xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, để phát triển đầy đủ một hệ thống giao dịch thuật toán (có khả năng phân tích, đặt lệnh tự động, quản lý rủi ro) sẽ đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm lập trình, quản lý cơ sở dữ liệu, vận hành máy chủ, cũng như kiến thức vững về quản trị danh mục đầu tư.

3.2. Đặt lịch mở/đóng vị thế

Khi nhà đầu tư đã biết trước những điều kiện thị trường nào cần để kích hoạt lệnh mở hoặc đóng vị thế, thì việc giao phó công việc “theo dõi liên tục” cho máy tính là hợp lý.

  1. Ví dụ:
  2. Đặt lệnh mua nếu giá cổ phiếu A vượt qua mức kháng cự 50.000 VNĐ với khối lượng vượt trung bình 20 phiên.
  3. Đóng vị thế khi đạt mức lợi nhuận 10% hoặc khi giá giảm xuống dưới đường trung bình MA(20).
  4. Tính năng nổi bật:
  5. Giúp khắc phục tâm lý giao dịch (fomo, sợ hãi, tham lam) khi đã xác định chiến lược rõ ràng.
  6. Nhà đầu tư có thể “ra điều kiện” cho máy tính, để máy tính thay mình theo dõi và báo tín hiệu.
  7. Hạn chế: Dễ tạo ra sự cứng nhắc nếu điều kiện được cài đặt thiếu linh hoạt, không điều chỉnh kịp khi thị trường biến động theo chiều hướng khó lường.

3.3. Đề xuất giao dịch

Đây là một cấp độ bán tự động phổ biến trên các thị trường phát triển, nhưng ở Việt Nam còn khá mới mẻ.

  1. Cách thức hoạt động:
  2. Hệ thống sử dụng các thuật toán (thường phức tạp hơn bộ lọc) để tự động tìm kiếm cơ hội giao dịch.
  3. Khi đủ điều kiện (mô hình giá, yếu tố cơ bản, khối lượng, v.v.), hệ thống đưa ra đề xuất mua/bán.
  4. Nhà đầu tư là người xác nhận cuối cùng trước khi gửi lệnh lên sàn.
  5. Ưu điểm: Nhà đầu tư kiểm soát được rủi ro cũng như tận dụng được sức mạnh tính toán nhanh, giám sát thị trường rộng của máy tính.
  6. Hạn chế: Hệ thống cần thời gian và dữ liệu lớn (big data) để lập trình, huấn luyện và tinh chỉnh thuật toán cho phù hợp với thị trường Việt Nam.

3.4. Cấu hình tham số

Khi yêu cầu giao dịch bắt đầu vượt ra ngoài những quy tắc cứng nhắc (VD: “Mua khi RSI dưới 30” hay “Đóng vị thế khi cắt MA(50)”), nhà đầu tư sẽ cần hệ thống cho phép tùy chỉnh theo thời gian thực.

  1. Cách thức hoạt động:
  2. Hệ thống vận hành gần như hoàn toàn tự động với các tham số mặc định.
  3. Nhà đầu tư có thể can thiệp, thay đổi các tham số thuật toán (ví dụ: thay đổi hệ số alpha, beta trong mô hình định giá, hay thay đổi tỷ lệ chốt lời, v.v.) để tác động trực tiếp đến kết quả giao dịch ngay trong phiên.
  4. Lợi ích:
  5. Khai thác tối đa kinh nghiệm chuyên gia: Sự can thiệp của nhà đầu tư là cực kỳ cần thiết trong những tình huống cận ngưỡng nguy hiểm (lúc thị trường biến động mạnh, không thể mặc kệ cho máy tự giao dịch).
  6. Tạo ra khả năng “tùy biến linh hoạt” – một lợi thế lớn trên thị trường có tính bất ổn cao.
  7. Thách thức:
  8. Cần đội ngũ vận hành có kiến thức sâu rộng, cả về công nghệ (Python, C, SQL, quản trị máy chủ) lẫn tư duy đầu tư (phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản, quản trị rủi ro…).
  9. Đảm bảo tính ổn định của hệ thống khi mỗi lần thay đổi tham số có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chiến lược.

3.5. Giao dịch nhiều lớp tài sản

Đây được xem là đỉnh cao của giao dịch bán tự động, khi nhà đầu tư không chỉ tập trung vào một loại tài sản (cổ phiếu) mà còn có thể giao dịch nhiều lớp tài sản khác nhau (trái phiếu, chứng quyền, hợp đồng tương lai, forex, hàng hóa, v.v.).

Vì sao phức tạp?

  1. Mỗi tài sản có đặc điểm thị trườngbiến động giá khác nhau, đòi hỏi thuật toán và dữ liệu riêng.
  2. Chiến lược giao dịch đa dạng: Pair Trading (giao dịch theo cặp), Arbitrage (tận dụng chênh lệch giá), Market Making (tạo lập thị trường)…
  3. Khối lượng dữ liệu khổng lồ cần được xử lý, từ dữ liệu liên thị trường (inter-market), thông tin kinh tế vĩ mô, đến các mô hình định giá phức tạp.
  4. Lợi ích:
  5. Giúp tận dụng các cơ hội đa dạng trên thị trường tài chính, không chỉ bó hẹp trong một mã hoặc một sàn.
  6. Nâng cao hiệu quả phân bổ danh mục, tìm kiếm lợi nhuận ổn định hơn trong dài hạn.
  7. Yêu cầu:
  8. Hệ thống giao dịch phải rất linh hoạt, cho phép cài đặt chiến lược phức tạp, đồng thời dễ dàng kiểm soát rủi ro chéo giữa các loại tài sản.

4. Làm thế nào để triển khai thành công một hệ thống giao dịch bán tự động?

Để xây dựng hoặc áp dụng thành công giao dịch bán tự động, nhà đầu tư cần chú ý những yếu tố quan trọng sau:

  1. Xác định mục tiêu giao dịch:
  2. Mục tiêu ngắn hạn (lướt sóng), trung hạn, hay dài hạn?
  3. Chiến lược theo phân tích kỹ thuật hay phân tích cơ bản?
  4. Lựa chọn nền tảng và công nghệ phù hợp:
  5. Nếu chỉ cần bộ lọc cổ phiếuđặt lịch đơn giản, có thể dùng Excel, Google Sheets, hoặc các phần mềm miễn phí.
  6. Nếu muốn đề xuất giao dịch tự động, cần am hiểu lập trình (Python, C, R,…) hoặc sử dụng các nền tảng chuyên biệt do công ty công nghệ tài chính (FinTech) cung cấp.
  7. Với cấu hình tham sốgiao dịch đa lớp tài sản, nên có đội ngũ IT và quỹ đầu tư chuyên nghiệp đồng hành.
  8. Quản trị rủi ro chặt chẽ:
  9. Dù hệ thống tự động hay bán tự động, nhà đầu tư vẫn phải đặt ra giới hạn rủi ro (risk limit), mức lỗ tối đa, tỷ lệ ký quỹ…
  10. Có phương án phòng ngừa (hedging) khi giao dịch phái sinh, nhiều lớp tài sản.
  11. Kiểm thử và đánh giá chiến lược (backtest, forward test):
  12. Trước khi đưa vào giao dịch thực tế, cần test hệ thống trên dữ liệu lịch sử (backtest), sau đó kiểm tra trên dữ liệu giả lập ở thời gian thực (paper trade).
  13. Xem xét các chỉ số về tỷ lệ thắng (win rate), tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (profit factor), độ sụt giảm tối đa (max drawdown) và quan trọng hơn cả là mức độ tin cậy khi thị trường biến động mạnh.
  14. Giữ vai trò “giám sát” liên tục:
  15. Giao dịch bán tự động cho phép máy tính thực hiện hầu hết thao tác, nhưng con người vẫn phải theo dõi và can thiệp kịp thời, nhất là ở những phiên thị trường biến động do sự kiện bất ngờ.

5. Kết luận

Giao dịch bán tự động không chỉ là một xu hướng mà còn là bước tiến tất yếu của thị trường chứng khoán Việt Nam khi nhà đầu tư đòi hỏi tốc độ, sự chính xác, và khả năng phân tích sâu rộng. Từ bộ lọc cổ phiếu đơn giản đến cấu hình tham số phức tạp, hay thậm chí giao dịch nhiều lớp tài sản, mức độ ứng dụng công nghệ đang ngày một mở rộng, mang lại hiệu quả và tính linh hoạt cao hơn cho người tham gia thị trường.

Song song với cơ hội, sự phát triển của công nghệ đòi hỏi nhà đầu tư cũng phải không ngừng học hỏi: từ kỹ năng phân tích dữ liệu, lập trình, đến quản trị rủi ro và quản trị danh mục. Một hệ thống bán tự động hiệu quả chỉ thực sự được phát huy khi có “chất xám” con người đi kèm, biết vận dụng kinh nghiệm và trực giác đầu tư đúng cách, đúng thời điểm.

Cuối cùng, một lời nhắn cho tất cả những ai đang quan tâm đến giao dịch bán tự động: hãy bắt đầu với những bước nhỏmục tiêu rõ ràng. Liên tục đánh giá, điều chỉnh cho phù hợp với phong cách giao dịch, khẩu vị rủi ro, và điều kiện thị trường. Chỉ khi đó, giao dịch bán tự động mới thực sự là trợ thủ đắc lực, giúp bạn nắm bắt cơ hội trên thị trường chứng khoán Việt Nam đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thử thách.

“Công nghệ và con người không phải là hai thái cực. Khi được kết hợp khéo léo, chúng có thể tạo ra những đột phá lớn lao.”

Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.


Chia sẻ bài viết

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

Phái sinh tại Việt Nam: Không phải công cụ “đánh nhanh thắng nhanh”, mà là tấm gương phản chiếu rủi ro hệ thống
07/01/2026
3 lượt đọc

Phái sinh tại Việt Nam: Không phải công cụ “đánh nhanh thắng nhanh”, mà là tấm gương phản chiếu rủi ro hệ thống C

Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.

Edge trong trading: từ khái niệm trừu tượng đến lợi thế có thể sống sót qua chu kỳ thị trường
05/01/2026
33 lượt đọc

Edge trong trading: từ khái niệm trừu tượng đến lợi thế có thể sống sót qua chu kỳ thị trường C

Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.

Chiến lược giao dịch Price Action: Cách đọc biểu đồ giá để hiểu thị trường
03/01/2026
72 lượt đọc

Chiến lược giao dịch Price Action: Cách đọc biểu đồ giá để hiểu thị trường C

Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.

Jim Simons: Không phải người “đánh bại” thị trường, mà là người thay đổi cách thị trường được nhìn nhận
02/01/2026
105 lượt đọc

Jim Simons: Không phải người “đánh bại” thị trường, mà là người thay đổi cách thị trường được nhìn nhận C

Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.

PCA–VaR cho danh mục lãi suất: Góc nhìn đầu tư định lượng trong bối cảnh thị trường Việt Nam
02/01/2026
63 lượt đọc

PCA–VaR cho danh mục lãi suất: Góc nhìn đầu tư định lượng trong bối cảnh thị trường Việt Nam C

Khi làm đầu tư định lượng, rất nhiều người có xu hướng xem Value at Risk (VaR) là một công cụ “thuần quản trị rủi ro”, chỉ dành cho ngân hàng hoặc bộ phận middle office. Tuy nhiên, nếu nhìn đúng bản chất, VaR – đặc biệt là VaR dựa trên Principal Component Analysis (PCA) – lại là một công cụ rất phù hợp để hiểu cấu trúc rủi ro của danh mục đầu tư vĩ mô, trái phiếu, hoặc chiến lược định lượng nhạy với lãi suất. Vấn đề không nằm ở việc “báo cáo VaR cho ai”, mà nằm ở chỗ bạn có hiểu mình đang đặt cược vào dạng biến động nào của thị trường hay không.

Kiểm định Market Efficiency bằng Python: Run Test của Bachelier
30/12/2025
87 lượt đọc

Kiểm định Market Efficiency bằng Python: Run Test của Bachelier C

Khi làm trading định lượng, một câu hỏi rất căn bản nhưng thường bị bỏ qua là: thị trường mình đang nghiên cứu có thực sự cho phép tồn tại edge hay không? Trước khi xây momentum, mean reversion hay bất kỳ mô hình ML nào, việc kiểm tra mức độ “ngẫu nhiên” của chuỗi lợi suất là bước rất nên làm. Một trong những kiểm định cổ điển, đơn giản nhưng vẫn có giá trị thực tiễn là Run Test, được đề xuất bởi Louis Bachelier – người đặt nền móng cho tài chính định lượng từ đầu thế kỷ 20.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!