13/01/2025
1,449 lượt đọc
Giao dịch cổ phiếu (stock trading) không đơn thuần chỉ là việc mua và bán trên thị trường tài chính, mà còn là một hành trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chiến lược chặt chẽ và kỷ luật cao. Một kế hoạch giao dịch tốt giống như bản đồ giúp bạn định hướng qua những biến động không thể đoán trước của thị trường, giảm thiểu rủi ro và gia tăng cơ hội đạt được lợi nhuận ổn định.
Bài viết này QM Capital sẽ hướng dẫn bạn từng bước để tạo một kế hoạch giao dịch cổ phiếu chi tiết, từ việc xác định mục tiêu tài chính đến thử nghiệm chiến lược và điều chỉnh để phù hợp với thực tế.

Bước đầu tiên trong bất kỳ kế hoạch giao dịch nào là hiểu bạn đang hướng đến điều gì. Bạn đang tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn hay muốn xây dựng danh mục đầu tư dài hạn? Mục tiêu tài chính của bạn cần phải cụ thể, đo lường được, thực tế, phù hợp, và có thời hạn rõ ràng (SMART).
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu mơ hồ như “tôi muốn kiếm tiền từ giao dịch cổ phiếu”, hãy xác định rõ:
Việc có mục tiêu rõ ràng không chỉ giúp bạn đo lường hiệu suất giao dịch mà còn đóng vai trò là động lực trong hành trình đầu tư.
Không phải tất cả các nhà giao dịch đều giống nhau, và phong cách giao dịch của bạn cần phù hợp với tính cách, thời gian và mức độ chấp nhận rủi ro của bạn. Trong giao dịch cổ phiếu, có một số phong cách chính bạn nên xem xét:
Hãy tự hỏi: bạn có đủ thời gian để theo dõi thị trường hàng ngày không? Bạn chấp nhận rủi ro ngắn hạn đến mức nào? Những câu trả lời này sẽ giúp bạn chọn phong cách giao dịch phù hợp.
Một trong những sai lầm lớn nhất của nhà giao dịch cổ phiếu là không biết khi nào nên dừng lại. Để bảo vệ vốn, bạn cần xác định mức rủi ro tối đa cho mỗi giao dịch và đặt ngưỡng cắt lỗ (stop-loss) một cách hợp lý.
Một quy tắc phổ biến là không mạo hiểm quá 1-2% số vốn cho mỗi giao dịch. Ví dụ, nếu bạn có $10,000, thì mức rủi ro tối đa cho một giao dịch nên giới hạn ở $100-$200.
Stop-loss không chỉ giúp bạn thoát khỏi các vị thế thua lỗ mà còn giảm bớt áp lực cảm xúc trong các quyết định giao dịch. Ngưỡng stop-loss có thể dựa trên:
Việc tuân thủ kỷ luật trong ngưỡng rủi ro sẽ giúp bạn tránh được những thua lỗ lớn làm suy yếu danh mục đầu tư.
Không phải tất cả các cổ phiếu đều phù hợp với mọi chiến lược giao dịch. Một nhà giao dịch cần biết cách phân tích và chọn cổ phiếu phù hợp với phong cách và mục tiêu của mình.
Một số yếu tố cần xem xét khi chọn cổ phiếu:
Ngoài ra, sử dụng công cụ sàng lọc cổ phiếu (stock screener) sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm ra các cổ phiếu phù hợp dựa trên tiêu chí cụ thể.
Một kế hoạch giao dịch hiệu quả cần có tiêu chí cụ thể để vào và thoát lệnh, nhằm tránh các quyết định cảm tính.
Việc có tiêu chí rõ ràng giúp bạn đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và tránh bị ảnh hưởng bởi cảm xúc thị trường.
Trước khi áp dụng một chiến lược giao dịch vào thực tế, bạn cần kiểm tra nó trên dữ liệu lịch sử (backtesting). Điều này giúp bạn hiểu được hiệu suất của chiến lược trong các điều kiện thị trường khác nhau.
Backtesting yêu cầu:
Nếu kết quả backtest cho thấy chiến lược của bạn mang lại lợi nhuận ổn định trong nhiều điều kiện thị trường, bạn có thể tự tin áp dụng vào giao dịch thực tế.
Kế hoạch giao dịch không phải là thứ bất biến. Bạn cần theo dõi hiệu suất của mình qua từng giai đoạn và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
Hãy tự hỏi:
Việc điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi thực tế sẽ giúp bạn cải thiện liên tục và duy trì hiệu suất giao dịch ổn định.
Việc xây dựng một kế hoạch giao dịch cổ phiếu không chỉ là bước đầu tiên mà còn là nền tảng quan trọng để đảm bảo thành công trong thế giới tài chính đầy cạnh tranh. Kế hoạch này giúp bạn đi đúng hướng, duy trì kỷ luật và tối ưu hóa quyết định giao dịch dựa trên dữ liệu.
Hãy nhớ rằng, giao dịch cổ phiếu không phải là một hành trình ngắn hạn. Một kế hoạch chặt chẽ và được điều chỉnh liên tục sẽ là chìa khóa giúp bạn đạt được sự ổn định và lợi nhuận bền vững trong dài hạn.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.

0 / 5
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!