25/02/2026
9 lượt đọc
Trong quant trading, rất nhiều người bắt đầu bằng cách tìm kiếm một chỉ báo “mạnh” hoặc một mô hình dự báo phức tạp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn hệ thống thất bại không phải vì tín hiệu quá yếu, mà vì cấu trúc hệ thống không đầy đủ. Một tín hiệu có thể có edge dương nhỏ, nhưng nếu không có cơ chế quản lý vốn, kiểm soát biến động và giới hạn drawdown rõ ràng, hiệu suất thực tế sẽ rất khác so với kỳ vọng. Một chiến lược có thể đúng 45% thời gian vẫn tạo lợi nhuận nếu lợi nhuận trung bình lớn hơn thua lỗ trung bình và nếu quy mô vị thế được điều chỉnh hợp lý theo rủi ro thị trường.
Bài viết này trình bày một chiến lược trend following ở mức cơ bản nhưng đầy đủ cấu trúc. Mục tiêu không phải tối ưu lợi nhuận ngắn hạn, mà xây dựng một hệ thống có thể vận hành ổn định qua nhiều chu kỳ thị trường khác nhau.
Trend following dựa trên một giả định đơn giản: khi thị trường hình thành xu hướng đủ mạnh, động lượng đó thường kéo dài lâu hơn kỳ vọng ban đầu. Lý do không đến từ kỹ thuật, mà đến từ cấu trúc dòng tiền. Các quỹ lớn, tổ chức đầu tư và ETF không thể vào hoặc thoát vị thế trong một phiên giao dịch. Khi dòng tiền bắt đầu tích lũy hoặc phân phối, quá trình đó thường diễn ra trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Điều này tạo ra các chuỗi tăng hoặc giảm có cấu trúc thay vì chuyển động hoàn toàn ngẫu nhiên.
Ví dụ thực tế có thể quan sát trong nhiều thị trường. Một chỉ số cổ phiếu có thể đi ngang trong nhiều tháng, tạo ra tín hiệu nhiễu liên tục. Tuy nhiên, khi phá vỡ vùng tích lũy và bước vào xu hướng tăng mạnh, đà tăng đó có thể kéo dài 20–30% hoặc hơn trước khi điều chỉnh đáng kể. Trong những giai đoạn như vậy, chiến lược theo xu hướng không cần bắt đáy hoặc bán đỉnh. Nó chỉ cần tham gia khi xu hướng đã xác nhận và giữ vị thế cho đến khi cấu trúc giá thay đổi.
Điểm quan trọng của trend following là chấp nhận thua lỗ nhỏ và lặp lại trong thị trường sideway. Phần lớn lợi nhuận của hệ thống thường đến từ một số ít giao dịch lớn trong năm. Điều này khiến nhiều người bỏ chiến lược quá sớm vì họ tập trung vào tỷ lệ thắng thay vì phân phối lợi nhuận. Bản chất của hệ thống theo xu hướng là: lỗ nhiều lần nhỏ, thắng ít lần nhưng lớn.
Một cấu trúc phổ biến và dễ kiểm chứng là sử dụng hai đường trung bình động:
Khi MA50 cắt lên MA200, hệ thống coi đó là tín hiệu xác nhận xu hướng tăng và mở vị thế mua. Khi MA50 cắt xuống MA200, hệ thống đóng vị thế. Đây chỉ là phần tín hiệu. Nếu dừng ở đây, hệ thống vẫn chưa hoàn chỉnh vì chưa có quản lý vốn và kiểm soát rủi ro.
Yếu tố tiếp theo là điều chỉnh quy mô vị thế theo biến động. Nếu tài sản đang có biến động cao, giữ nguyên quy mô vị thế sẽ làm tăng rủi ro danh mục. Do đó, hệ thống cần áp dụng volatility targeting. Ví dụ: mục tiêu biến động danh mục là 15% mỗi năm. Nếu biến động thực tế của tài sản là 30% mỗi năm, quy mô vị thế nên giảm xuống 50%. Nếu biến động chỉ 10%, có thể tăng quy mô lên mức tối đa cho phép.
Công thức đơn giản:
Position size = Target volatility / Realized volatility
Giả sử target volatility là 15% và realized volatility là 20%, quy mô vị thế sẽ là 0.75. Điều này giúp hệ thống tự động giảm rủi ro khi thị trường trở nên biến động và tăng hiệu quả vốn khi thị trường ổn định.
Yếu tố thứ ba là kiểm soát drawdown. Trong thực tế, chiến lược trend following có thể trải qua giai đoạn drawdown kéo dài khi thị trường đi ngang. Nếu không có giới hạn, tổn thất tích lũy có thể khiến người vận hành dừng hệ thống đúng trước khi xu hướng mới hình thành. Một cách tiếp cận thực tế là thiết lập ngưỡng giảm quy mô khi drawdown vượt một mức nhất định, ví dụ -20%, và tạm dừng hệ thống nếu vượt -30%. Đây không phải là tối ưu lợi nhuận, mà là bảo vệ khả năng tồn tại dài hạn.
Dưới đây là cấu trúc Python tối giản thể hiện logic chiến lược:
Các tham số chính:
Khi chạy trên dữ liệu thực tế như chỉ số lớn hoặc ETF thanh khoản cao, kết quả thường có đặc điểm sau:
Điều đáng chú ý là hiệu suất không đến từ việc dự đoán chính xác thị trường, mà từ cấu trúc quản lý rủi ro và kỷ luật thực thi. Hệ thống có thể hoạt động kém trong một năm đi ngang, nhưng vẫn tạo lợi nhuận dài hạn nếu xu hướng xuất hiện đủ mạnh trong chu kỳ tiếp theo.
Một chiến lược đơn giản vẫn có thể hiệu quả nếu được thiết kế đầy đủ thành phần: tín hiệu rõ ràng, điều chỉnh vị thế theo biến động và kiểm soát drawdown. Phần lớn thất bại trong quant trading không đến từ việc thiếu mô hình phức tạp, mà từ việc đánh giá thấp rủi ro và quá tập trung vào tối ưu lợi nhuận quá khứ.
Trend following với volatility targeting là ví dụ điển hình cho cách tiếp cận: không cố dự đoán, không tối ưu quá mức, tập trung vào khả năng tồn tại. Trong môi trường thị trường thay đổi liên tục, hệ thống chịu đựng được giai đoạn xấu quan trọng hơn hệ thống đạt lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
0 / 5
Trong quant trading, một trong những nghịch lý phổ biến nhất là: một chiến lược có lợi nhuận dương trong backtest nhưng lại thất bại khi triển khai thật. Vấn đề không nằm ở việc thị trường “thay đổi hoàn toàn”, mà thường nằm ở cách chiến lược được đánh giá ban đầu. Rất nhiều hệ thống có edge nhỏ, nhưng khi đưa vào thực tế, chi phí giao dịch, trượt giá, giới hạn thanh khoản và tâm lý vận hành khiến lợi nhuận biến mất.
Trong quant trading, đọc dữ liệu bằng bảng số thường làm người ta… tự lừa mình. Một backtest nhìn “đẹp” có thể chỉ là do bạn chưa nhìn thấy những thứ quan trọng: vùng sideway kéo dài, cú gap, giai đoạn thanh khoản yếu, hoặc drawdown âm ỉ nhưng rất dai. Chart là cách nhanh nhất để bóc lớp “ảo giác” đó.
Một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật là mức hỗ trợ và kháng cự. Hỗ trợ và kháng cự không chỉ đơn giản là những đường kẻ trên biểu đồ, mà là những điểm giá nơi thị trường đã chứng tỏ rằng có một sự thay đổi lớn trong cung và cầu. Hỗ trợ là mức giá mà tại đó lực cầu (demand) đủ mạnh để ngừng đà giảm của giá cổ phiếu, trong khi kháng cự là mức giá mà lực cung (supply) đủ mạnh để ngừng đà tăng của giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác những mức này có thể giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Nếu bạn đang có kế hoạch bước vào lĩnh vực Tài chính Định lượng (Quant Finance) trong năm 2026 – dù mục tiêu là thi MFE, làm quant research, xây dựng hệ thống giao dịch thuật toán hay phát triển mô hình rủi ro – thì việc xây dựng nền tảng đúng ngay từ đầu là điều cực kỳ quan trọng. Quant không phải là lĩnh vực có thể học “mẹo” hay “chiêu thức ngắn hạn”. Đây là một con đường đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc, tư duy mô hình hóa rõ ràng và khả năng hiểu sâu bản chất rủi ro của thị trường.
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!