07/12/2024
3,495 lượt đọc
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về hai chiến lược giao dịch pullback mà mỗi nhà giao dịch đều cần nắm vững. Nếu bạn chưa đọc bài viết trước về sự khác biệt giữa pullback và reversal, hãy quay lại để làm quen với khái niệm này. Đây là bước đầu tiên để bạn có thể hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của pullback trong giao dịch.
.webp)
Pullback là một sự đảo chiều tạm thời trong xu hướng giá hiện tại, sau đó giá tiếp tục theo hướng chính của thị trường. Ví dụ, khi có một xu hướng tăng giá (uptrend), pullback là sự giảm giá tạm thời trong xu hướng đó, rồi sau đó giá sẽ tăng trở lại theo xu hướng chính.
Tại sao lại có pullback? Trong bất kỳ thị trường tài chính nào, giá không bao giờ di chuyển theo một đường thẳng mà thường dao động lên xuống, và thường được mô tả dưới dạng sóng tăng (bullish) và sóng giảm (bearish). Pullback chính là những "sóng điều chỉnh" chống lại xu hướng chính (sóng impulse) trước khi thị trường quay lại với xu hướng chính của mình.
Chúng ta có thể chia tất cả các pullback trong thị trường thành hai loại chính:
Time correction, hay còn gọi là sự điều chỉnh ngang hoặc trong phạm vi, là một giai đoạn mà giá không di chuyển mạnh mẽ theo một hướng nào. Thay vào đó, giá sẽ dao động trong một phạm vi hẹp, không có sự thay đổi đáng kể. Đây là một giai đoạn mà thị trường đang "tiêu hóa" bước đi trước đó, giúp tích lũy lại năng lượng trước khi tiếp tục xu hướng chính.
Đặc điểm của time correction là:
Một số mẫu hình pullback theo thời gian điển hình là:
Price correction là khi giá thay đổi mạnh mẽ về mức độ, có thể kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn hoặc dài. Đây là khi giá di chuyển mạnh mẽ theo xu hướng ngược lại trong một xu hướng chính (uptrend hoặc downtrend). Thường thì, những pullback này là những đợt điều chỉnh ngắn hạn trước khi thị trường quay lại với xu hướng chính.
Một số đặc điểm của price correction bao gồm:
Dưới đây là hai chiến lược pullback phổ biến mà bạn có thể áp dụng vào giao dịch của mình để tìm kiếm cơ hội mua vào hoặc bán ra tốt.
Mẫu hình ascending triangle là một trong những mẫu hình phổ biến trong pullback. Đây là khi giá di chuyển trong một phạm vi chặt chẽ, trong đó đường xu hướng hỗ trợ là đường ngang và đường xu hướng kháng cự là đường dốc lên. Điều này cho thấy lực mua đang mạnh mẽ hơn, khi giá càng ngày càng cao nhưng không thể phá vỡ mức kháng cự.
Đặc điểm của mẫu hình tam giác tăng dần:
Mẫu hình chữ nhật hoặc phạm vi ngang thường xuất hiện khi thị trường không có xu hướng rõ rệt và dao động trong một phạm vi nhất định. Đây là giai đoạn consolidation, khi thị trường tích lũy lại năng lượng trước khi tiếp tục xu hướng.
Đặc điểm của mẫu hình chữ nhật:
Để giao dịch hiệu quả với pullback, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng:
Pullback là một chiến lược giao dịch mạnh mẽ và có thể giúp bạn vào các vị thế giao dịch với mức giá tốt hơn trong các xu hướng chính. Tuy nhiên, như với bất kỳ chiến lược nào, việc hiểu và phân tích đúng các mô hình pullback và các yếu tố như khối lượng, sự thôn tính của các nhà đầu tư lớn, và xu hướng chính là rất quan trọng để chiến lược này thành công. Chúc bạn giao dịch thành công với các chiến lược pullback này!
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.

0 / 5
Sai lầm rất phổ biến của người mới là thấy chỉ số tăng mạnh một phiên rồi kết luận thị trường đã tạo đáy. Thực tế, một nhịp hồi kỹ thuật thường có 3 đặc điểm: giá bật lên sau chuỗi giảm sâu, tâm lý bớt hoảng loạn, nhưng khối lượng chưa thật sự cải thiện và chỉ số vẫn chưa vượt lại các vùng kỹ thuật quan trọng. Phiên ngày 17/03/2026 là ví dụ khá rõ. VN-Index tăng 17,08 điểm, đóng cửa ở 1.710,29 điểm, số mã tăng là 179 so với 147 mã giảm, nhưng giá trị khớp lệnh HoSE chỉ khoảng 20,9 nghìn tỷ đồng, vẫn dưới trung bình 20 phiên. Cùng lúc đó, phân tích kỹ thuật của AseanSC cho thấy VN-Index khi ấy vẫn đóng cửa dưới MA10, MA20 và MA50, tức là xu hướng ngắn hạn chưa thực sự đảo chiều, nên nhịp tăng này nghiêng nhiều hơn về một nhịp hồi kỹ thuật hơn là tín hiệu xác nhận tiền lớn quay lại.
Điều đầu tiên người mới cần nhớ là thị trường gần như luôn đi trước nền kinh tế thật một nhịp. Khi chu kỳ vĩ mô bắt đầu đổi pha, tiền không chờ đến lúc GDP, lợi nhuận doanh nghiệp hay tín dụng tăng rõ ràng rồi mới vào. Nó thường phản ứng ngay khi có dấu hiệu áp lực lãi suất bớt căng, thanh khoản dễ thở hơn, hoặc rủi ro hệ thống giảm xuống. Việt Nam năm 2023 là ví dụ rất dễ kiểm chứng. Trong năm đó, Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành 4 lần; Reuters ghi rõ lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu đều giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản. Cùng giai đoạn đó, VNDIRECT ghi nhận đến ngày 25/5/2023 VN-Index đã lên 1.064,6 điểm, tăng 5,7% từ đầu năm, và thanh khoản bình quân 3 sàn trong tháng 5 lên 13.905 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 4,7% so với tháng trước. Nghĩa là tiền đã bắt đầu quay lại thị trường ngay khi điều kiện tài chính bớt xấu, dù nền kinh tế thực lúc đó vẫn còn khó.
Khi mới học quant trading, rất nhiều người có chung một cảm giác phấn khích. Chỉ cần tải dữ liệu giá về, viết vài dòng Python, gắn thêm một vài điều kiện như MA cắt nhau, RSI quá bán hay breakout đỉnh cũ, rồi chạy backtest là có ngay một đường vốn tăng rất đẹp. Nhìn vào kết quả đó, ai cũng dễ nghĩ rằng mình vừa tìm ra một chiến lược có thể kiếm tiền thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ backtest chỉ cho ta biết chiến lược sẽ trông như thế nào nếu quá khứ diễn ra đúng như dữ liệu đang có trong máy. Nó không hề đảm bảo rằng khi bước ra thị trường thật, nơi có độ trễ, có chi phí, có tâm lý và có những biến động bất ngờ, chiến lược đó vẫn giữ được hiệu quả như vậy.
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!