08/02/2026
3 lượt đọc
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Tuy nhiên, khi thị trường thay đổi, nhiều người bắt đầu cảm thấy pairs trading “không còn hiệu quả như xưa”. Từ đó xuất hiện quan điểm cho rằng chiến lược này đã chết. Trên thực tế, pairs trading không biến mất, nhưng cách thị trường vận hành đã khiến phiên bản đơn giản của nó không còn phù hợp. Để hiểu điều gì còn hiệu quả, cần nhìn lại pairs trading không phải như một mẹo giao dịch, mà như một hệ thống gồm nhiều lớp: cách hiểu mối quan hệ giữa tài sản, cách chọn cặp, và cách đối phó với những giai đoạn thị trường bất lợi.
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi nhắc đến pairs trading là cho rằng chỉ cần hai mã có tương quan cao thì có thể đem đi giao dịch theo kiểu hồi quy về trung bình. Nhìn trên biểu đồ, hai đường giá đi lên đi xuống cùng nhau tạo cảm giác rất “thuyết phục”. Nhưng tương quan cao chỉ nói rằng hai tài sản thường biến động cùng chiều trong quá khứ, chứ không nói gì về việc mối quan hệ đó có quay về một trạng thái cân bằng hay không. Đây là khác biệt quan trọng mà rất nhiều người bỏ qua.
Trong thực tế, có rất nhiều lý do khiến hai tài sản đi cùng nhau mà hoàn toàn không phù hợp cho pairs trading. Chúng có thể cùng tăng giảm vì chịu tác động của một yếu tố chung như tâm lý thị trường, dòng tiền ETF, chính sách tiền tệ, hoặc một câu chuyện vĩ mô đang chi phối toàn ngành. Khi yếu tố chung này còn tồn tại, hai tài sản trông có vẻ “gắn bó”. Nhưng khi bối cảnh thay đổi, mối quan hệ đó có thể biến mất rất nhanh, và không có bất kỳ lực nào kéo chúng quay lại trạng thái cũ. Nếu nhà đầu tư mở vị thế chỉ vì thấy tương quan cao, họ thực chất đang đặt cược vào một giả định rất mong manh.
Điểm cốt lõi là pairs trading không giao dịch giá của từng tài sản, mà giao dịch mối quan hệ giữa hai mức giá. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “hai mã này có đi cùng nhau không”, mà là “khi mối quan hệ này bị lệch, có lý do gì để nó quay về hay không”. Một mối quan hệ phù hợp cho pairs trading thường có một cơ chế hợp lý phía sau, chẳng hạn như hai doanh nghiệp có mô hình kinh doanh tương tự, cùng cấu trúc chi phí, cùng chịu những ràng buộc cơ bản giống nhau, hoặc bị liên kết bởi một yếu tố kinh tế khó thay đổi trong ngắn hạn. Khi có cơ chế như vậy, việc spread giãn ra thường mang tính tạm thời hơn là phản ánh một sự thay đổi lâu dài.
Lấy một ví dụ đơn giản: hai cổ phiếu cùng ngành có thể tăng giảm khá giống nhau trong giai đoạn thị trường đi ngang. Nhưng nếu một công ty bắt đầu thay đổi chiến lược, mở rộng sang mảng mới, tăng vốn mạnh, hoặc gặp vấn đề nội tại, thì mối quan hệ cũ rất dễ bị phá vỡ. Trong trường hợp đó, spread không còn “lệch tạm thời”, mà đang phản ánh một trạng thái mới. Nếu vẫn kỳ vọng giá sẽ quay lại chỉ vì “trước đây nó từng như vậy”, nhà đầu tư đang đánh đồng quá khứ với tương lai.
Đây cũng là lý do vì sao chỉ nhìn vào dữ liệu lịch sử mà không hiểu bản chất mối quan hệ rất dễ dẫn đến sai lầm. Hai tài sản có thể trông giống nhau trong nhiều năm, nhưng điều đó không đảm bảo rằng chúng nên giống nhau trong tương lai. Pairs trading chỉ thực sự có ý nghĩa khi mối quan hệ giữa hai tài sản có lý do để tiếp tục tồn tại, và khi việc lệch khỏi mối quan hệ đó là điều bất thường, chứ không phải dấu hiệu của một thay đổi cấu trúc. Nếu không phân biệt được hai điều này, pairs trading rất dễ biến thành việc “bắt dao rơi” dưới một cái tên nghe có vẻ khoa học.
Trong quá khứ, nhiều chiến lược pairs trading chọn cặp rất cơ học. Người ta chuẩn hóa giá, đo mức độ giống nhau, rồi chọn những cặp có khoảng cách nhỏ nhất. Cách làm này từng hiệu quả vì thị trường lúc đó ít cạnh tranh, các mối quan hệ đơn giản chưa bị khai thác triệt để. Nhưng trong thị trường hiện đại, nếu làm như vậy mà không có thêm kiểm soát, rủi ro rất cao.
Ngày nay, chọn cặp thường được hiểu như một quá trình nhiều bước. Bước đầu tiên có thể vẫn là lọc nhanh bằng mức độ giống nhau, để loại bỏ hàng ngàn cặp không liên quan. Nhưng bước này chỉ mang tính sàng lọc, không phải quyết định cuối cùng. Sau đó, người ta cần xem xét liệu mối quan hệ giữa hai tài sản có ổn định theo thời gian hay không, hay chỉ tồn tại trong một giai đoạn cụ thể.
Một điểm quan trọng khác là hành vi của spread. Có những cặp mà spread quay về rất nhanh sau khi lệch, nhưng cũng có những cặp có thể lệch rất lâu trước khi quay lại. Nếu không hiểu đặc điểm này, nhà đầu tư dễ đặt ngưỡng giao dịch không phù hợp, dẫn đến việc bị kẹt lệnh lâu hơn dự kiến. Trong thực tế, nhiều chiến lược thất bại không phải vì ý tưởng sai, mà vì thời gian chờ đợi vượt quá khả năng chịu đựng của người giao dịch.
Vì vậy, pairs trading hiện đại thường tránh dùng các ngưỡng cố định cho mọi thời điểm. Thay vào đó, ngưỡng được điều chỉnh theo mức độ biến động của thị trường. Khi thị trường yên ả, spread nhỏ cũng có thể là tín hiệu. Khi thị trường biến động mạnh, cùng một mức lệch đó có thể hoàn toàn bình thường. Cách tiếp cận này không làm chiến lược “thông minh” hơn, nhưng làm nó thực tế hơn, vì nó thừa nhận rằng thị trường không đứng yên.
Có ba yếu tố chính khiến pairs trading ngày nay khó hơn rất nhiều so với trước đây. Thứ nhất là thị trường thay đổi trạng thái nhanh hơn. Trong những giai đoạn căng thẳng, dòng tiền không quan tâm đến mối quan hệ tương đối giữa các tài sản. Người ta bán vì cần tiền, không phải vì thấy tài sản A đắt hơn B. Khi đó, spread có thể tiếp tục giãn ra rất xa và không quay lại trong thời gian dài.
Thứ hai là chi phí giao dịch. Pairs trading thường kiếm lợi nhuận nhỏ trên mỗi giao dịch nhưng thực hiện nhiều giao dịch. Điều này khiến phí, chênh lệch giá mua – bán và trượt giá trở thành yếu tố quyết định. Một chiến lược nhìn có vẻ hiệu quả trên dữ liệu lịch sử có thể trở nên không còn lợi nhuận khi đưa chi phí thực tế vào. Đây là lý do vì sao nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy pairs trading vẫn có lợi nhuận, nhưng lợi nhuận yếu hơn và kém ổn định hơn.
Thứ ba là thực thi giao dịch. Pairs trading luôn là giao dịch hai chiều: mua một tài sản và bán một tài sản khác. Nếu một chân giao dịch gặp vấn đề về thanh khoản, chi phí vay, hoặc tốc độ khớp lệnh, toàn bộ chiến lược có thể bị ảnh hưởng. Trong thực tế, rất nhiều rủi ro của pairs trading không nằm ở mô hình, mà nằm ở việc triển khai.
Chính vì ba yếu tố này, pairs trading hiện đại không còn là chiến lược “cắm code rồi để đó”. Nó đòi hỏi người triển khai phải biết khi nào nên giảm quy mô, khi nào nên đứng ngoài, và khi nào mối quan hệ cũ không còn đáng tin. Pairs trading không chết, nhưng nó chỉ còn phù hợp với những ai coi nó như một hệ thống quản trị rủi ro, chứ không phải một công thức kiếm tiền nhanh.
Pairs trading vẫn tồn tại trong thị trường hiện đại, nhưng không còn ở dạng đơn giản như trước đây. Điều còn hiệu quả không phải là một phương pháp cụ thể, mà là cách tiếp cận: hiểu rằng mối quan hệ giữa các tài sản có thể thay đổi, rằng chi phí và thực thi quan trọng không kém mô hình, và rằng lợi thế nhỏ cần được bảo vệ liên tục.
Trong bối cảnh đó, pairs trading không dành cho người tìm “mẹo”. Nó dành cho những ai chấp nhận rằng lợi nhuận đến từ việc hiểu sâu cấu trúc thị trường, kiểm soát rủi ro tốt, và kiên nhẫn tồn tại qua những giai đoạn khó khăn.
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!