08/02/2026
6 lượt đọc
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Một chiến lược giao dịch không sinh ra để chạy nhanh. Nó sinh ra từ dữ liệu, từ giả định, từ những lần thử sai liên tục. Phần lớn thời gian của một quant không phải là lúc chiến lược chạy live, mà là lúc ngồi trước dữ liệu, kiểm tra xem ý tưởng có hợp lý hay không. Chính vì vậy, chọn ngôn ngữ không phải là chọn thứ “mạnh nhất”, mà là chọn thứ giúp bạn đi nhanh nhất qua giai đoạn mình đang đứng.
Ở giai đoạn nghiên cứu và backtest, vấn đề lớn nhất của một người làm quant không bao giờ là CPU chạy nhanh hay chậm, mà là liệu họ có thực sự hiểu chiến lược mình đang xây dựng hay không. Rất nhiều chiến lược nghe có vẻ hợp lý khi mô tả bằng lời: hồi quy về trung bình, theo xu hướng, khai thác bất cân xứng thông tin, hay tận dụng hành vi thị trường. Nhưng khi đặt những ý tưởng đó lên dữ liệu thật, phần lớn sẽ sụp đổ gần như ngay lập tức. Không phải vì dữ liệu “xấu”, mà vì giả định ban đầu của con người thường quá đơn giản so với thực tế thị trường.
Chính vì vậy, ở giai đoạn này, công cụ quan trọng nhất không phải là công cụ chạy nhanh nhất, mà là công cụ giúp bạn phát hiện mình sai nhanh nhất. Python gần như sinh ra cho đúng vai trò đó. Nó cho phép bạn chuyển một ý tưởng mơ hồ trong đầu thành một mô hình cụ thể trên dữ liệu chỉ trong vài phút, và quan trọng hơn, cho phép bạn đọc lại code của chính mình để xem chiến lược đó đang thực sự làm gì.
Hãy tưởng tượng bạn đang thử một chiến lược mean-reversion rất cơ bản. Giả định của bạn là khi giá lệch quá xa trung bình ngắn hạn, nó có xu hướng quay về. Đây là một ý tưởng kinh điển, nghe có vẻ hợp lý và đã xuất hiện trong rất nhiều tài liệu. Với Python, bạn có thể kiểm tra giả định này gần như ngay lập tức:
Điểm đáng giá ở đây không nằm ở việc đoạn code này tối ưu hay không, mà ở chỗ logic chiến lược hiện ra rất rõ ràng. Bạn nhìn vào là biết: chiến lược đang đo độ lệch so với trung bình, chuẩn hóa bằng độ biến động, rồi vào lệnh khi z-score vượt ngưỡng. Không có lớp trừu tượng phức tạp, không có tối ưu kỹ thuật che khuất ý tưởng. Điều này cực kỳ quan trọng, vì trong giai đoạn research, thứ bạn cần kiểm tra là giả định, không phải hiệu năng.
Chính sự đơn giản này cho phép bạn thử nghiệm liên tục. Bạn có thể thay window từ 20 sang 50 để xem chiến lược phản ứng thế nào với khung thời gian dài hơn. Bạn có thể thay ngưỡng từ 2 sang 1.5 để xem liệu lợi nhuận tăng lên hay chỉ làm drawdown lớn hơn. Bạn có thể đổi asset, đổi thị trường, đổi giai đoạn thời gian chỉ trong vài giây. Trong thực tế, một người làm quant nghiêm túc sẽ làm những việc như vậy hàng trăm lần, và Python giúp quá trình đó diễn ra mượt mà.
Ngay cả khi đoạn code này chạy mất vài chục giây hay vài phút trên dữ liệu lớn, điều đó vẫn hoàn toàn chấp nhận được trong giai đoạn research. Bởi vì lúc này, bạn không phản ứng với thị trường, bạn đang học từ thị trường. Thời gian chờ đợi đó không làm bạn mất tiền, mà chỉ làm bạn chậm lại một chút trong việc suy nghĩ. So với việc mất hàng tuần để tối ưu một chiến lược sai, đó là cái giá rất rẻ.
Điều này càng rõ hơn khi bạn chuyển sang backtest. Một backtest đơn giản có thể được viết rất gọn:
Đây rõ ràng không phải là một backtest engine hoàn chỉnh. Nó không xử lý chi phí giao dịch, trượt giá, hay các chi tiết thực thi phức tạp. Nhưng ở giai đoạn này, điều đó chưa quan trọng. Điều quan trọng là nó trả lời được câu hỏi cốt lõi nhất: ý tưởng này có đáng để tiếp tục đào sâu hay không. Nếu equity curve đã tệ ngay từ đây, thì việc viết thêm hàng nghìn dòng code tối ưu cũng không cứu được chiến lược đó.
Trong quantitative finance, lợi thế lớn không nằm ở việc bạn có bao nhiêu ý tưởng, mà ở việc bạn loại bỏ được bao nhiêu ý tưởng tồi sớm. Thực tế, 80–90% ý tưởng sẽ chết ở giai đoạn research.
Sẽ có một thời điểm rất rõ ràng trong hành trình làm quant mà bạn cảm thấy Python không còn “thoải mái” như trước nữa. Điều này không xảy ra vì Python đột nhiên trở nên tệ, mà vì bài toán bạn đang giải đã đổi bản chất. Trước đó, bạn dùng Python để học từ dữ liệu, để kiểm tra giả định, để loại bỏ ý tưởng sai. Nhưng khi quy mô dữ liệu tăng lên, hoặc khi chiến lược bắt đầu tiến gần đến môi trường giao dịch thật, những giới hạn vốn không quan trọng trước đây bắt đầu lộ diện rất rõ.
Kịch bản phổ biến nhất là khi bạn chuyển từ dữ liệu bar sang dữ liệu tick. Từ vài trăm nghìn dòng, dữ liệu có thể nhảy lên hàng chục triệu dòng rất nhanh. Một backtest từng chạy trong vài phút giờ có thể mất vài tiếng, thậm chí cả đêm. Lúc này, workflow “chạy rồi đi ngủ” bắt đầu trở nên kém hiệu quả, vì mỗi thay đổi nhỏ trong logic – một điều chỉnh tham số, một điều kiện vào lệnh mới – đều kéo theo một vòng chờ đợi rất dài. Khi tốc độ thử nghiệm giảm mạnh, chất lượng research cũng giảm theo, vì bạn không còn khả năng thử nhiều giả định trong cùng một khoảng thời gian.
Một tình huống khác nghiêm trọng hơn là khi bạn bắt đầu chạy chiến lược live. Ở đây, vấn đề không còn là code chạy nhanh hay chậm vài giây, mà là độ trễ có thể trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả giao dịch. Với các chiến lược cần xử lý order book, định giá phái sinh, hoặc cập nhật risk theo thời gian thực, mỗi mili-giây đều có giá. Python, với bản chất thông dịch và chi phí overhead cao, không được thiết kế cho những bài toán mà thời gian phản hồi là yếu tố sống còn.
Để thấy rõ sự khác biệt, hãy nhìn vào một ví dụ rất cơ bản: tính rolling mean. Nếu viết theo cách “ngây thơ” trong Python, sử dụng vòng lặp, tốc độ sẽ giảm rất nhanh khi dữ liệu lớn:
Với vài triệu điểm dữ liệu, đoạn code này có thể mất hàng chục giây, thậm chí hàng phút. Vấn đề không chỉ nằm ở việc Python dùng vòng lặp chậm, mà ở chỗ mỗi phép tính đều phải đi qua nhiều lớp abstraction: từ Python sang NumPy, từ NumPy xuống C, rồi quay ngược lại. Chi phí này rất nhỏ với dữ liệu nhỏ, nhưng cộng dồn lại thì trở thành một nút thắt lớn.
Cùng logic đó, nếu viết bằng C++, bạn kiểm soát được từng phép cộng, từng lần truy cập bộ nhớ, và loại bỏ gần như toàn bộ overhead không cần thiết:
Trên dữ liệu lớn, sự khác biệt không còn là vài phần trăm. Nó có thể là hàng chục lần, thậm chí hơn, tùy vào bài toán. Trong môi trường giao dịch live, sự khác biệt này không chỉ là “chạy nhanh hơn”, mà là việc bạn vào lệnh kịp hay trễ, khớp giá tốt hay xấu, hoặc thậm chí có bị đứng ngoài một cơ hội hay không.
Tuy nhiên, đây là điểm rất dễ bị hiểu sai. Việc C++ nhanh hơn không có nghĩa là bạn nên chuyển sang C++ ngay khi thấy Python chậm lại. Điều quan trọng là hiểu rõ nguyên nhân của sự chậm đó. Nếu chiến lược của bạn chưa được chứng minh, nếu logic còn mơ hồ, thì việc viết hàng nghìn dòng C++ để tối ưu chỉ khiến bạn mất thêm thời gian cho một ý tưởng có thể sẽ bị bỏ đi sau đó.
Rất nhiều người mắc sai lầm ở chỗ này: họ thấy Python chậm, kết luận rằng vấn đề nằm ở ngôn ngữ, rồi nhảy sang C++ quá sớm. Kết quả là họ có một hệ thống rất nhanh, rất phức tạp, nhưng chạy một chiến lược chưa có edge rõ ràng. Đó là cách rất nhanh để lãng phí thời gian mà không tạo ra giá trị thực tế.
C++ chỉ thực sự có ý nghĩa khi bạn đã trả lời được một số câu hỏi rất cụ thể: đoạn nào trong pipeline đang là bottleneck, việc tối ưu đoạn đó có mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng hay không, và chiến lược đã đủ ổn định để đáng đầu tư thêm công sức hay chưa. Khi những câu hỏi này được trả lời, C++ không còn là lựa chọn tùy ý, mà trở thành công cụ phù hợp cho đúng bài toán.
Trong các hệ thống quant, Python và C++ gần như không bao giờ bị đặt vào thế phải chọn một trong hai. Thay vào đó, chúng được sử dụng như những công cụ đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong cùng một pipeline. Python thường đứng ở phía trước, nơi ý tưởng được hình thành, kiểm tra, sửa đổi và bị phản biện liên tục. C++ đứng ở phía sau, nơi những phần đã được chứng minh là cần thiết và có giá trị kinh tế rõ ràng được triển khai với yêu cầu cao về tốc độ, độ ổn định và khả năng kiểm soát tài nguyên.
Một workflow rất phổ biến trong thực tế bắt đầu bằng việc viết toàn bộ chiến lược bằng Python. Ở giai đoạn này, mọi thứ đều được ưu tiên cho sự rõ ràng: logic vào ra, cách tính signal, cách đo hiệu quả, cách chiến lược phản ứng với các giai đoạn thị trường khác nhau. Python cho phép bạn backtest nhanh, thay đổi tham số liên tục, và quan trọng nhất là hiểu được vì sao chiến lược lời hay lỗ. Trong giai đoạn này, việc code chạy chậm thường chỉ là phiền toái nhỏ, không phải vấn đề cốt lõi.
Khi chiến lược đã qua được giai đoạn “sống sót” – tức là không chết ngay trên dữ liệu lịch sử, không phụ thuộc quá mức vào một giai đoạn thị trường cụ thể, và có hành vi tương đối ổn định – lúc đó câu hỏi mới bắt đầu thay đổi. Bạn không còn hỏi “ý tưởng này có hợp lý không?”, mà hỏi “đoạn nào trong hệ thống đang làm mọi thứ chậm lại?”. Đây là lúc khái niệm bottleneck trở nên rất quan trọng.
Thay vì viết lại toàn bộ hệ thống bằng C++, các quant thực tế thường chỉ port đúng đoạn bottleneck. Ví dụ, phần tính toán signal trên dữ liệu lớn, phần xử lý order book, hoặc phần định giá phái sinh lặp đi lặp lại nhiều lần. Những phần này thường có đặc điểm chung: logic đã ổn định, ít thay đổi, nhưng được gọi rất nhiều lần và tiêu tốn phần lớn thời gian chạy.
Một ví dụ điển hình là giữ phần điều phối chiến lược trong Python, nhưng gọi hàm C++ để xử lý dữ liệu nặng:
Ở đây, Python vẫn giữ vai trò “bộ não”: quyết định khi nào gọi hàm, dùng kết quả ra sao, kết nối với backtest engine hoặc hệ thống giao dịch. Phần compute_signals được viết và tối ưu trong C++, nơi từng phép toán, từng lần truy cập bộ nhớ đều được kiểm soát chặt chẽ. Cách làm này cho phép bạn tận dụng tốc độ của C++ mà không phải đánh đổi sự linh hoạt trong việc phát triển và bảo trì chiến lược.
Điều quan trọng là cách tiếp cận này đi từ trên xuống, chứ không phải từ dưới lên. Bạn không bắt đầu bằng việc hỏi “viết bằng C++ được không?”, mà bắt đầu bằng việc hỏi “đoạn nào thực sự cần nhanh hơn?”. Nếu không trả lời được câu hỏi đó một cách cụ thể, việc dùng C++ thường chỉ làm tăng độ phức tạp mà không mang lại lợi ích tương xứng.
Một sai lầm rất phổ biến là cố gắng “production hóa” quá sớm. Nhiều người, sau khi thấy chiến lược chạy chậm trong Python, vội vàng viết lại toàn bộ bằng C++, với hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn. Kết quả thường là một hệ thống rất nhanh, rất khó đọc, rất khó sửa, và cuối cùng phải bỏ đi khi chiến lược gốc không còn hoạt động trong điều kiện thị trường mới. Trong trường hợp này, C++ không giúp tạo ra giá trị, mà chỉ làm chi phí sai lầm trở nên đắt hơn.
Điều này dẫn đến một nhận thức rất quan trọng: C++ không tạo ra alpha. Alpha đến từ giả định đúng, dữ liệu tốt, và hiểu biết sâu về hành vi thị trường. C++ chỉ giúp bạn khai thác alpha đó hiệu quả hơn khi alpha đã tồn tại và đủ ổn định để đáng đầu tư thêm công sức. Nếu ý tưởng sai, code nhanh chỉ giúp bạn thua nhanh hơn và với quy mô lớn hơn.
Vì vậy, con đường thực tế và bền vững nhất thường là bắt đầu bằng Python để hiểu và kiểm chứng, chấp nhận sự chậm chạp có kiểm soát ở giai đoạn đầu, rồi chỉ dùng C++ khi bài toán thật sự đòi hỏi. Đây không phải là lựa chọn mang tính kỹ thuật thuần túy, mà là một quyết định về quản trị thời gian, công sức và rủi ro trong quá trình xây dựng hệ thống quant.
Python và C++ không phải là hai lựa chọn đối lập trong quantitative finance. Chúng là hai công cụ cho hai giai đoạn khác nhau của cùng một quá trình. Python giúp bạn nghĩ nhanh, thử nhiều và sai sớm. C++ giúp bạn chạy nhanh khi tốc độ trở thành điều kiện bắt buộc.
Câu hỏi đúng không phải là “Python hay C++ tốt hơn”, mà là “ở bước này của công việc, mình đang bị giới hạn bởi điều gì?”. Khi trả lời được câu hỏi đó, lựa chọn ngôn ngữ sẽ trở nên rất rõ ràng.
0 / 5
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!