02/10/2025
1,080 lượt đọc
Alpha là một trong những chỉ số quan trọng nhất và được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư, đặc biệt khi nhà đầu tư và các nhà quản lý quỹ muốn đánh giá hiệu suất vượt trội của một khoản đầu tư so với chỉ số chuẩn (benchmark index). Chỉ số alpha không chỉ giúp nhà đầu tư biết được chiến lược đầu tư của họ có đang hoạt động hiệu quả hơn so với thị trường hay không, mà còn giúp đánh giá giá trị gia tăng mà nhà quản lý quỹ đã mang lại từ những quyết định đầu tư của mình.
Cách tính và hiểu alpha
Alpha có thể được tính bằng cách lấy lợi nhuận của danh mục đầu tư trừ đi lợi nhuận của chỉ số chuẩn trong cùng một khoảng thời gian. Đây là một cách đơn giản để xác định mức độ vượt trội của khoản đầu tư so với các chỉ số tham chiếu (thường là các chỉ số chứng khoán lớn như S&P 500, Dow Jones, hay MSCI).
Kết quả của việc tính toán alpha có thể có ba giá trị chính, và mỗi giá trị này đều mang đến những thông tin quan trọng về chiến lược đầu tư của nhà quản lý quỹ hoặc nhà đầu tư.
Ví dụ: Nếu một quỹ có alpha dương, nhưng có beta rất cao (ví dụ 1.5), điều này có thể có nghĩa là quỹ này có thể tạo ra lợi nhuận cao nhưng cũng có rủi ro cao. Trong khi đó, một quỹ có alpha dương nhưng beta thấp (ví dụ 0.5) có thể mang lại lợi nhuận ổn định và ít rủi ro hơn.
Cách tính alpha
Để tính toán alpha, các nhà đầu tư có thể sử dụng công thức sau:
α = Rp − (Rf + β × (Rm−Rf))
Trong đó:
Công thức trên cho phép các nhà đầu tư hiểu được rằng alpha phản ánh phần lợi nhuận vượt trội (hoặc thiếu sót) so với lợi nhuận không rủi ro và hiệu quả của việc tận dụng rủi ro thị trường.
Beta và mối liên hệ với alpha
Khi tính toán alpha, một yếu tố quan trọng cần xem xét là hệ số beta. Hệ số beta đo lường mối tương quan giữa lợi nhuận của danh mục đầu tư và lợi nhuận của thị trường hoặc chỉ số chuẩn. Nếu beta lớn hơn 1, danh mục đầu tư có tính rủi ro cao hơn thị trường; nếu beta thấp hơn 1, danh mục đầu tư ít rủi ro hơn thị trường.
Mối quan hệ giữa alpha và beta giúp đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận của nhà quản lý quỹ trong điều kiện thị trường cụ thể và đưa ra chiến lược giao dịch tối ưu.
Alpha không phải là chỉ số duy nhất giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng thành công của một chiến lược đầu tư, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư. Trong thực tế, một quỹ đầu tư có alpha dương bền vững có thể chứng tỏ rằng nhà quản lý quỹ đang có khả năng vượt trội trong việc lựa chọn cổ phiếu hoặc chiến lược đầu tư phù hợp.
Tuy nhiên, alpha chỉ phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận vượt trội và không cho thấy tất cả các yếu tố có thể ảnh hưởng đến một khoản đầu tư, ví dụ như rủi ro, liquidity, hay chi phí giao dịch. Do đó, việc xem xét alpha cần phải kết hợp với các chỉ số khác như Sharpe ratio, Sortino ratio, hoặc Standard deviation để có cái nhìn toàn diện về hiệu suất và rủi ro của danh mục đầu tư.
Alpha là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng tạo ra giá trị gia tăng của một nhà quản lý quỹ hoặc chiến lược đầu tư. Alpha dương chỉ ra rằng chiến lược đầu tư đang hoạt động hiệu quả hơn so với chỉ số chuẩn, trong khi alpha âm cho thấy hiệu quả kém hơn. Tuy nhiên, để có cái nhìn chính xác hơn về khả năng đầu tư, alpha cần phải được kết hợp với các chỉ số khác và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố tác động đến lợi nhuận và rủi ro của danh mục đầu tư.
0 / 5
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!