25/02/2026
15 lượt đọc
Trong quant trading, một trong những nghịch lý phổ biến nhất là: một chiến lược có lợi nhuận dương trong backtest nhưng lại thất bại khi triển khai thật. Vấn đề không nằm ở việc thị trường “thay đổi hoàn toàn”, mà thường nằm ở cách chiến lược được đánh giá ban đầu. Rất nhiều hệ thống có edge nhỏ, nhưng khi đưa vào thực tế, chi phí giao dịch, trượt giá, giới hạn thanh khoản và tâm lý vận hành khiến lợi nhuận biến mất.
Một chiến lược có thể cho lợi nhuận trung bình 0.15% mỗi giao dịch trong backtest. Nếu giả định không có phí và khớp lệnh hoàn hảo, hệ thống có thể trông rất hấp dẫn. Tuy nhiên, nếu phí giao dịch là 0.05% mỗi lượt và slippage trung bình 0.05%, edge thực tế gần như bằng 0. Điều này đặc biệt rõ trong các chiến lược giao dịch tần suất cao hoặc mean-reversion ngắn hạn, nơi lợi nhuận mỗi giao dịch vốn đã nhỏ.
Vấn đề không phải chiến lược sai, mà là phần “ma sát thị trường” bị đánh giá thấp.
Trong lý thuyết, chỉ cần một hệ thống có kỳ vọng dương là đủ. Nhưng trong thực tế, kỳ vọng dương nhỏ thường đi kèm với độ nhiễu cao. Nếu lợi nhuận kỳ vọng mỗi giao dịch là 0.1% và độ lệch chuẩn là 1%, hệ thống có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu rất thấp. Điều này dẫn đến chuỗi thua lỗ dài hoàn toàn có thể xảy ra dù chiến lược vẫn đúng về mặt thống kê.
Ví dụ:
Một hệ thống có:
Kỳ vọng mỗi giao dịch vẫn dương. Nhưng chuỗi 8–10 lệnh thua liên tiếp là hoàn toàn khả thi. Nếu kích thước vị thế quá lớn, drawdown sẽ vượt mức chịu đựng trước khi edge có cơ hội phát huy.
Điểm mấu chốt là: edge phải đủ lớn so với chi phí và độ biến động. Nếu không, hệ thống sẽ bị bào mòn trước khi lợi thế thống kê thể hiện.
Rất nhiều chiến lược nhìn rất đẹp trong backtest vì tham số được tối ưu quá mức. Khi thử nhiều tham số MA khác nhau, nhiều ngưỡng RSI khác nhau, nhiều cửa sổ volatility khác nhau, khả năng tìm ra một tổ hợp “đẹp” trong quá khứ là rất cao. Nhưng tổ hợp đó có thể chỉ phù hợp với nhiễu lịch sử, không phải cấu trúc thị trường thực.
Ví dụ thực tế:
Một chiến lược MA crossover thử 20 tổ hợp tham số khác nhau. Một trong số đó cho CAGR 28% trong 5 năm qua. Nhưng khi kiểm tra 5 năm trước đó, hiệu suất chỉ còn 3% hoặc âm. Điều này cho thấy hệ thống đã được điều chỉnh để khớp với một giai đoạn cụ thể thay vì nắm bắt quy luật bền vững.
Cách giảm rủi ro overfitting không phải là tối ưu nhiều hơn, mà là:
Một chiến lược có Sharpe 0.9 ổn định thường đáng tin cậy hơn chiến lược có Sharpe 2.0 nhưng chỉ trong một giai đoạn ngắn.
Rất nhiều hệ thống không thất bại vì tín hiệu sai, mà vì kích thước vị thế sai. Một chiến lược có drawdown tối đa lịch sử là -18% không có nghĩa nó sẽ không giảm -30% trong tương lai. Nếu vốn được phân bổ toàn bộ vào một chiến lược duy nhất và không có cơ chế giảm size khi drawdown tăng, xác suất buộc phải dừng hệ thống ở đáy là rất cao.
Quản lý vốn thực tế thường bao gồm:
Một hệ thống tăng trưởng 40% trong một năm nhưng có drawdown 50% không thực tế với phần lớn nhà đầu tư. Ngược lại, một hệ thống tăng trưởng 15%–20% với drawdown tối đa 15% có thể tồn tại nhiều năm và thu hút vốn dài hạn.
Trong quant trading, lợi nhuận cao không phải là mục tiêu duy nhất. Khả năng duy trì hệ thống qua nhiều chu kỳ mới là điều quyết định.
Phần lớn chiến lược thất bại ngoài thực tế vì ba lý do:
Một hệ thống tốt không cần phức tạp. Nó cần:
0 / 5
Trong quant trading, rất nhiều người bắt đầu bằng cách tìm kiếm một chỉ báo “mạnh” hoặc một mô hình dự báo phức tạp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn hệ thống thất bại không phải vì tín hiệu quá yếu, mà vì cấu trúc hệ thống không đầy đủ. Một tín hiệu có thể có edge dương nhỏ, nhưng nếu không có cơ chế quản lý vốn, kiểm soát biến động và giới hạn drawdown rõ ràng, hiệu suất thực tế sẽ rất khác so với kỳ vọng. Một chiến lược có thể đúng 45% thời gian vẫn tạo lợi nhuận nếu lợi nhuận trung bình lớn hơn thua lỗ trung bình và nếu quy mô vị thế được điều chỉnh hợp lý theo rủi ro thị trường.
Trong quant trading, đọc dữ liệu bằng bảng số thường làm người ta… tự lừa mình. Một backtest nhìn “đẹp” có thể chỉ là do bạn chưa nhìn thấy những thứ quan trọng: vùng sideway kéo dài, cú gap, giai đoạn thanh khoản yếu, hoặc drawdown âm ỉ nhưng rất dai. Chart là cách nhanh nhất để bóc lớp “ảo giác” đó.
Một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật là mức hỗ trợ và kháng cự. Hỗ trợ và kháng cự không chỉ đơn giản là những đường kẻ trên biểu đồ, mà là những điểm giá nơi thị trường đã chứng tỏ rằng có một sự thay đổi lớn trong cung và cầu. Hỗ trợ là mức giá mà tại đó lực cầu (demand) đủ mạnh để ngừng đà giảm của giá cổ phiếu, trong khi kháng cự là mức giá mà lực cung (supply) đủ mạnh để ngừng đà tăng của giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác những mức này có thể giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Nếu bạn đang có kế hoạch bước vào lĩnh vực Tài chính Định lượng (Quant Finance) trong năm 2026 – dù mục tiêu là thi MFE, làm quant research, xây dựng hệ thống giao dịch thuật toán hay phát triển mô hình rủi ro – thì việc xây dựng nền tảng đúng ngay từ đầu là điều cực kỳ quan trọng. Quant không phải là lĩnh vực có thể học “mẹo” hay “chiêu thức ngắn hạn”. Đây là một con đường đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc, tư duy mô hình hóa rõ ràng và khả năng hiểu sâu bản chất rủi ro của thị trường.
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!