29/09/2023
12,865 lượt đọc
Trong niềm tự hào vì 1 công ty Việt Nam có thể niêm yết trên 1 trong những sàn giao dịch chứng khoán nổi tiếng nhất thế giới là Nasdaq của Mỹ, bài viết này mình tổng hợp những thông tin quan trọng nhất về SPAC để mọi người hiểu chi tiết về phương pháp đã giúp Vinfast niêm yết thành công trên thị trường chứng khoán Mỹ (TTCK Mỹ).
- SPAC (Special Purpose Acquisition Companies) được hiểu là một công ty rỗng, không có hoạt động kinh doanh, không sản xuất hay bán bất kỳ một sản phẩm, dịch vụ nào. Được lập nên với mục đích duy nhất là huy động vốn sau đó dùng số vốn đó đi mua lại 1 công ty X khác để niêm yết công ty X đó lên sàn chứng khoán mà không cần thông qua IPO truyền thống.
- Mục đích của SPAC gần giống với IPO (Initial Public Offering- phát hành lần đầu ra công chúng), tuy nhiên SPAC giải quyết được nhiều điều mà quy trình IPO truyền thống khó chấp nhận. Đó là các thủ tục, kinh phí, thời điểm. Đặc biệt là các thủ tục về minh bạch tài chính, thứ thường khiến các công ty trượt thời điểm gọi vốn.
Nhờ đó mà SPAC là một cách niêm yết cửa sau cho các công ty start-up và cũng là những khoản đầu tư rủi ro hơn so với IPO truyền thống.
- Các ví dụ nổi tiếng như WeWork, Grab đều niêm yết trên TTCK Mỹ bằng cách này.
Ở Việt Nam thì mới đây có Vinfast đã chính thức niêm yết trên sàn Nasdaq với giá trị vốn hóa hơn 23 tỷ USD, hay 1 công ty khác là kỳ lân công nghệ VNG cũng có kế hoạch đi theo con đường này.
- Lịch sử hình thành của SPAC bắt đầu từ những năm 1990 khi các công ty nhỏ nghĩ cách để tránh các quy trình IPO truyền thống mà vẫn huy động vốn trên thị trường mở.
- SPAC trở nên nở rộ đặc biệt trong 2020 và 2021 (Ảnh 1) do mức độ biến động thị trường bị đẩy lên cao trong bối cảnh đại dịch Covid-19 nên rất nhiều công ty muốn niêm yết để huy động vốn trên TTCK. Sức hút của SPAC giảm xuống từ năm 2022 do SEC (Ủy ban Chứng khoán Mỹ) ban hành các quy định kế toán mới để tăng cường giám sát kể từ tháng 4/2021 và hiệu suất đầu tư kém hơn mong đợi.
Số lượng công ty niêm yết bằng phương pháp SPAC trong 20 năm gần đây
SEC cũng từng đưa ra lời cảnh báo nhà đầu tư vào tháng 3/2021 khi nhiều người nổi tiếng, bao gồm cả nghệ sĩ giải trí, vận động viên chuyên nghiệp đổ xô rót tiền vào các thương vụ SPAC (nghe khá quen nhỉ ^^).

Một SPAC được thành lập bởi các nhà tài trợ (sponsors). Họ thường là các nhà đầu tư nổi tiếng hoặc các công ty đầu tư.
Lý do Nhà đầu tư nhỏ lẻ mua cổ phiếu của SPAC là vì họ biết đến danh tiếng những sponsors này và tin rằng những sponsors sẽ giúp SPAC mua được những khoản đầu tư tăng trưởng tốt. (Đó cũng là lý do nhiều người nổi tiếng đứng ra quảng bá cho các SPAC).
Công ty lúc này chỉ có duy nhất tài sản là số tiền thu được từ IPO.
Ở bước này, SPAC tuân thủ quy trình IPO như bất kỳ doanh nghiệp nào. Giá cổ phiếu của các SPAC khi IPO thường trung bình là 10 USD/cổ phiếu. Sau khi lên sàn thì SPAC sẽ có mã cổ phiếu riêng.
Các SPAC có 2 năm tìm kiếm một công ty tư nhân để mua lại, sau đó đưa công ty đó thành công ty đại chúng, vì công ty đó sẽ trở thành một phần của SPAC - công ty đã lên sàn từ trước.
Trong trường hợp một SPAC không sáp nhập hoặc mua lại một công ty nào trong vòng 2 năm đầu tiên sau khi lên sàn thì tiền sẽ phải trả lại cho cổ đông. Tuy nhiên thời hạn này khá dễ đáp ứng vì các SPAC thường có sẵn mục tiêu trước khi IPO rồi.
Khi thương vụ hoàn tất, công ty được mua sẽ niêm yết trên sàn chứng khoán. Các nhà tài trợ thường nắm cổ phần 20% trong công ty cuối cùng sau khi sáp nhập.
- Quy định dễ dàng:
Quy trình thẩm định của SPAC không nghiêm ngặt như của 1 thương vụ IPO, vì vậy doanh nghiệp hạn chế được việc công bố thông tin và những quy định phức tạp.
- Tiết kiệm chi phí:
SPAC phải chịu ít chi phí hơn so với IPO. Việc tiếp thị trong khi thực hiện SPAC cũng sẽ tiết kiệm chi phí hơn do không cần tạo roadshow để thu hút các nhà đầu tư.
- Tiết kiệm thời gian:
Lộ trình chào bán công khai bằng SPAC có thể mất vài tháng, trong khi quy trình IPO thông thường có thể mất từ 6 tháng đến hơn 1 năm.
- Công ty được mua lại sẽ có được mức giá tốt hơn IPO truyền thống:Giá IPO sẽ phụ thuộc vào thị trường. Trong khi đó, với SPAC, công ty mục tiêu X có thể đàm phán một mức định giá cố định của mình với các nhà tài trợ của SPAC đó. Đây là một lợi thế lớn đối với doanh nghiệp được mua lại.
- Thông qua SPAC, Nhà đầu tư nhỏ lẻ có cơ hội đầu tư vào các công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh và kiếm lời tốt - một đặc quyền trước đây thường chỉ dành cho những người giàu có.
- Những công ty muốn lên sàn thông qua một vụ sáp nhập với SPAC có thể bị chính các cổ đông của SPAC đó từ chối.
- Nhà đầu tư rót tiền vào SPAC bị hạn chế về mặt thông tin, chủ yếu tin vào danh tiếng của các sponsors nhưng đôi khi xảy ra xung đột lợi ích, đó là các sponsors chỉ cần cố gắng hoàn thành phi vụ để không phải trả tiền lại cho Nhà đầu tư và nhận tiền phí hoa hồng, chứ không quan tâm đến tiềm năng của công ty được mua lại.
- Lợi thế của SPAC cũng chính là rủi ro mà nó có thể mang đến cho Nhà đầu tư. Nếu quy trình IPO truyền thống "khó tính" giúp đảm bảo cho các khoản đầu tư an toàn và sinh lời tốt nhất thì SPAC mang tính mạo hiểm nhiều hơn.
Ví dụ năm 2015, trong số 107 công ty qua SPAC, cổ phiếu không những không có lãi mà để lỗ trung bình 1,4% giá trị. Trong khi, lợi nhuận trung bình mà các công ty theo IPO truyền thống mang về cho nhà đầu tư là 49%.
Công ty tư vấn Renaissance Capital cũng đã chỉ ra rằng lợi nhuận bình quân từ các vụ sáp nhập SPAC trong thời gian từ 2015-2020 là thấp hơn so với mức lợi nhuận bình quân mà nhà đầu tư thu được từ các vụ IPO trong cùng khoảng thời gian.
Ở phần 2 sẽ nói chi tiết hơn về thương vụ của Vinfast thông qua SPAC để niêm yết trên Nasdaq như thế nào. Hy vọng sẽ mang lại nhiều thông tin hữu ích cho mọi người về 1 trong những thương vụ thành công nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Mời các bạn đọc tiếp tại đây: Link bài viết phần 2
0 / 5
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!