29/09/2023
12,946 lượt đọc
Trong niềm tự hào vì 1 công ty Việt Nam có thể niêm yết trên 1 trong những sàn giao dịch chứng khoán nổi tiếng nhất thế giới là Nasdaq của Mỹ, bài viết này mình tổng hợp những thông tin quan trọng nhất về SPAC để mọi người hiểu chi tiết về phương pháp đã giúp Vinfast niêm yết thành công trên thị trường chứng khoán Mỹ (TTCK Mỹ).
- SPAC (Special Purpose Acquisition Companies) được hiểu là một công ty rỗng, không có hoạt động kinh doanh, không sản xuất hay bán bất kỳ một sản phẩm, dịch vụ nào. Được lập nên với mục đích duy nhất là huy động vốn sau đó dùng số vốn đó đi mua lại 1 công ty X khác để niêm yết công ty X đó lên sàn chứng khoán mà không cần thông qua IPO truyền thống.
- Mục đích của SPAC gần giống với IPO (Initial Public Offering- phát hành lần đầu ra công chúng), tuy nhiên SPAC giải quyết được nhiều điều mà quy trình IPO truyền thống khó chấp nhận. Đó là các thủ tục, kinh phí, thời điểm. Đặc biệt là các thủ tục về minh bạch tài chính, thứ thường khiến các công ty trượt thời điểm gọi vốn.
Nhờ đó mà SPAC là một cách niêm yết cửa sau cho các công ty start-up và cũng là những khoản đầu tư rủi ro hơn so với IPO truyền thống.
- Các ví dụ nổi tiếng như WeWork, Grab đều niêm yết trên TTCK Mỹ bằng cách này.
Ở Việt Nam thì mới đây có Vinfast đã chính thức niêm yết trên sàn Nasdaq với giá trị vốn hóa hơn 23 tỷ USD, hay 1 công ty khác là kỳ lân công nghệ VNG cũng có kế hoạch đi theo con đường này.
- Lịch sử hình thành của SPAC bắt đầu từ những năm 1990 khi các công ty nhỏ nghĩ cách để tránh các quy trình IPO truyền thống mà vẫn huy động vốn trên thị trường mở.
- SPAC trở nên nở rộ đặc biệt trong 2020 và 2021 (Ảnh 1) do mức độ biến động thị trường bị đẩy lên cao trong bối cảnh đại dịch Covid-19 nên rất nhiều công ty muốn niêm yết để huy động vốn trên TTCK. Sức hút của SPAC giảm xuống từ năm 2022 do SEC (Ủy ban Chứng khoán Mỹ) ban hành các quy định kế toán mới để tăng cường giám sát kể từ tháng 4/2021 và hiệu suất đầu tư kém hơn mong đợi.
Số lượng công ty niêm yết bằng phương pháp SPAC trong 20 năm gần đây
SEC cũng từng đưa ra lời cảnh báo nhà đầu tư vào tháng 3/2021 khi nhiều người nổi tiếng, bao gồm cả nghệ sĩ giải trí, vận động viên chuyên nghiệp đổ xô rót tiền vào các thương vụ SPAC (nghe khá quen nhỉ ^^).

Một SPAC được thành lập bởi các nhà tài trợ (sponsors). Họ thường là các nhà đầu tư nổi tiếng hoặc các công ty đầu tư.
Lý do Nhà đầu tư nhỏ lẻ mua cổ phiếu của SPAC là vì họ biết đến danh tiếng những sponsors này và tin rằng những sponsors sẽ giúp SPAC mua được những khoản đầu tư tăng trưởng tốt. (Đó cũng là lý do nhiều người nổi tiếng đứng ra quảng bá cho các SPAC).
Công ty lúc này chỉ có duy nhất tài sản là số tiền thu được từ IPO.
Ở bước này, SPAC tuân thủ quy trình IPO như bất kỳ doanh nghiệp nào. Giá cổ phiếu của các SPAC khi IPO thường trung bình là 10 USD/cổ phiếu. Sau khi lên sàn thì SPAC sẽ có mã cổ phiếu riêng.
Các SPAC có 2 năm tìm kiếm một công ty tư nhân để mua lại, sau đó đưa công ty đó thành công ty đại chúng, vì công ty đó sẽ trở thành một phần của SPAC - công ty đã lên sàn từ trước.
Trong trường hợp một SPAC không sáp nhập hoặc mua lại một công ty nào trong vòng 2 năm đầu tiên sau khi lên sàn thì tiền sẽ phải trả lại cho cổ đông. Tuy nhiên thời hạn này khá dễ đáp ứng vì các SPAC thường có sẵn mục tiêu trước khi IPO rồi.
Khi thương vụ hoàn tất, công ty được mua sẽ niêm yết trên sàn chứng khoán. Các nhà tài trợ thường nắm cổ phần 20% trong công ty cuối cùng sau khi sáp nhập.
- Quy định dễ dàng:
Quy trình thẩm định của SPAC không nghiêm ngặt như của 1 thương vụ IPO, vì vậy doanh nghiệp hạn chế được việc công bố thông tin và những quy định phức tạp.
- Tiết kiệm chi phí:
SPAC phải chịu ít chi phí hơn so với IPO. Việc tiếp thị trong khi thực hiện SPAC cũng sẽ tiết kiệm chi phí hơn do không cần tạo roadshow để thu hút các nhà đầu tư.
- Tiết kiệm thời gian:
Lộ trình chào bán công khai bằng SPAC có thể mất vài tháng, trong khi quy trình IPO thông thường có thể mất từ 6 tháng đến hơn 1 năm.
- Công ty được mua lại sẽ có được mức giá tốt hơn IPO truyền thống:Giá IPO sẽ phụ thuộc vào thị trường. Trong khi đó, với SPAC, công ty mục tiêu X có thể đàm phán một mức định giá cố định của mình với các nhà tài trợ của SPAC đó. Đây là một lợi thế lớn đối với doanh nghiệp được mua lại.
- Thông qua SPAC, Nhà đầu tư nhỏ lẻ có cơ hội đầu tư vào các công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh và kiếm lời tốt - một đặc quyền trước đây thường chỉ dành cho những người giàu có.
- Những công ty muốn lên sàn thông qua một vụ sáp nhập với SPAC có thể bị chính các cổ đông của SPAC đó từ chối.
- Nhà đầu tư rót tiền vào SPAC bị hạn chế về mặt thông tin, chủ yếu tin vào danh tiếng của các sponsors nhưng đôi khi xảy ra xung đột lợi ích, đó là các sponsors chỉ cần cố gắng hoàn thành phi vụ để không phải trả tiền lại cho Nhà đầu tư và nhận tiền phí hoa hồng, chứ không quan tâm đến tiềm năng của công ty được mua lại.
- Lợi thế của SPAC cũng chính là rủi ro mà nó có thể mang đến cho Nhà đầu tư. Nếu quy trình IPO truyền thống "khó tính" giúp đảm bảo cho các khoản đầu tư an toàn và sinh lời tốt nhất thì SPAC mang tính mạo hiểm nhiều hơn.
Ví dụ năm 2015, trong số 107 công ty qua SPAC, cổ phiếu không những không có lãi mà để lỗ trung bình 1,4% giá trị. Trong khi, lợi nhuận trung bình mà các công ty theo IPO truyền thống mang về cho nhà đầu tư là 49%.
Công ty tư vấn Renaissance Capital cũng đã chỉ ra rằng lợi nhuận bình quân từ các vụ sáp nhập SPAC trong thời gian từ 2015-2020 là thấp hơn so với mức lợi nhuận bình quân mà nhà đầu tư thu được từ các vụ IPO trong cùng khoảng thời gian.
Ở phần 2 sẽ nói chi tiết hơn về thương vụ của Vinfast thông qua SPAC để niêm yết trên Nasdaq như thế nào. Hy vọng sẽ mang lại nhiều thông tin hữu ích cho mọi người về 1 trong những thương vụ thành công nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Mời các bạn đọc tiếp tại đây: Link bài viết phần 2
0 / 5
Rất nhiều người khi mới tiếp cận tài chính định lượng thường nhìn thấy hai cụm từ “quant finance” và “algorithmic trading” xuất hiện cạnh nhau trong mô tả công việc, chương trình học hay trên các diễn đàn nghề nghiệp. Điều này dễ khiến người mới nghĩ rằng chúng chỉ là hai cách gọi khác nhau cho cùng một thứ. Tuy nhiên, nếu quay về khái niệm cơ bản nhất và phân tích từng lớp cấu trúc, có thể thấy chúng đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau trong việc sử dụng toán học và lập trình vào thị trường tài chính.
Trong tài chính định lượng, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để tìm kiếm tín hiệu tốt hơn: indicator mới, feature mới, mô hình machine learning phức tạp hơn. Nhưng nếu quan sát kỹ cách các quỹ lớn vận hành, có một sự khác biệt rất rõ. Họ không nhìn thị trường như một chuỗi giá cần dự đoán. Họ nhìn thị trường như một môi trường chiến lược, nơi mỗi quyết định của mình tương tác với quyết định của người khác. Đó là nơi game theory và tư duy poker trở nên cực kỳ quan trọng. Không phải như một công thức toán học để tính toán trực tiếp, mà như một framework tư duy nền tảng để thiết kế hệ thống có thể tồn tại và tạo lợi nhuận dài hạn.
Trong quant trading, một trong những nghịch lý phổ biến nhất là: một chiến lược có lợi nhuận dương trong backtest nhưng lại thất bại khi triển khai thật. Vấn đề không nằm ở việc thị trường “thay đổi hoàn toàn”, mà thường nằm ở cách chiến lược được đánh giá ban đầu. Rất nhiều hệ thống có edge nhỏ, nhưng khi đưa vào thực tế, chi phí giao dịch, trượt giá, giới hạn thanh khoản và tâm lý vận hành khiến lợi nhuận biến mất.
Trong quant trading, rất nhiều người bắt đầu bằng cách tìm kiếm một chỉ báo “mạnh” hoặc một mô hình dự báo phức tạp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn hệ thống thất bại không phải vì tín hiệu quá yếu, mà vì cấu trúc hệ thống không đầy đủ. Một tín hiệu có thể có edge dương nhỏ, nhưng nếu không có cơ chế quản lý vốn, kiểm soát biến động và giới hạn drawdown rõ ràng, hiệu suất thực tế sẽ rất khác so với kỳ vọng. Một chiến lược có thể đúng 45% thời gian vẫn tạo lợi nhuận nếu lợi nhuận trung bình lớn hơn thua lỗ trung bình và nếu quy mô vị thế được điều chỉnh hợp lý theo rủi ro thị trường.
Trong quant trading, đọc dữ liệu bằng bảng số thường làm người ta… tự lừa mình. Một backtest nhìn “đẹp” có thể chỉ là do bạn chưa nhìn thấy những thứ quan trọng: vùng sideway kéo dài, cú gap, giai đoạn thanh khoản yếu, hoặc drawdown âm ỉ nhưng rất dai. Chart là cách nhanh nhất để bóc lớp “ảo giác” đó.
Một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật là mức hỗ trợ và kháng cự. Hỗ trợ và kháng cự không chỉ đơn giản là những đường kẻ trên biểu đồ, mà là những điểm giá nơi thị trường đã chứng tỏ rằng có một sự thay đổi lớn trong cung và cầu. Hỗ trợ là mức giá mà tại đó lực cầu (demand) đủ mạnh để ngừng đà giảm của giá cổ phiếu, trong khi kháng cự là mức giá mà lực cung (supply) đủ mạnh để ngừng đà tăng của giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác những mức này có thể giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!