Game Theory và tư duy Poker trong Quant Trading

26/02/2026

3 lượt đọc

Trong tài chính định lượng, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để tìm kiếm tín hiệu tốt hơn: indicator mới, feature mới, mô hình machine learning phức tạp hơn. Nhưng nếu quan sát kỹ cách các quỹ lớn vận hành, có một sự khác biệt rất rõ. Họ không nhìn thị trường như một chuỗi giá cần dự đoán. Họ nhìn thị trường như một môi trường chiến lược, nơi mỗi quyết định của mình tương tác với quyết định của người khác. Đó là nơi game theory và tư duy poker trở nên cực kỳ quan trọng. Không phải như một công thức toán học để tính toán trực tiếp, mà như một framework tư duy nền tảng để thiết kế hệ thống có thể tồn tại và tạo lợi nhuận dài hạn.

Phần 1: Thị trường là trò chơi nhiều người chơi, không phải bài toán tĩnh

Game theory bắt đầu từ một quan sát đơn giản: trong một hệ thống có nhiều người chơi, kết quả của mỗi người phụ thuộc vào hành động của những người còn lại. Điều này khác hoàn toàn với các hệ thống vật lý thuần túy, nơi quy luật vận hành không thay đổi vì bạn tham gia. Thị trường tài chính không vận hành như vậy. Nếu một chiến lược tạo ra lợi nhuận ổn định, những người khác sẽ quan sát, sao chép, điều chỉnh, và cuối cùng làm thay đổi payoff ban đầu. Điều này giải thích vì sao nhiều chiến lược statistical arbitrage từng có Sharpe ratio cao trong thập niên 90 nhưng suy giảm mạnh khi trở nên phổ biến.

George Soros từng nói:

“Markets are constantly in a state of uncertainty and flux and money is made by discounting the obvious and betting on the unexpected.”

Câu nói này phản ánh bản chất tương tác chiến lược của thị trường. Khi một điều trở nên “obvious”, nghĩa là nhiều người đã định vị theo cùng một hướng. Lúc đó payoff structure thay đổi. Trong ngôn ngữ game theory, cân bằng Nash mới hình thành và lợi thế cũ biến mất.

Ví dụ cụ thể có thể thấy ở các chiến lược mean reversion đơn giản. Khi chỉ một số ít người sử dụng RSI hoặc Bollinger Bands, phản ứng giá có thể tạo cơ hội đảo chiều rõ ràng. Nhưng khi số lượng hệ thống tự động tăng lên, thị trường điều chỉnh nhanh hơn, thậm chí phá vỡ vùng kỹ thuật thay vì đảo chiều. Điều này không có nghĩa mô hình sai về mặt toán học. Nó sai về mặt cấu trúc trò chơi.

Jim Simons – người sáng lập Renaissance Technologies – không bao giờ công khai chi tiết mô hình. Nhưng những người từng làm việc tại đó đều nhấn mạnh rằng quỹ không chỉ nghiên cứu signal, mà còn nghiên cứu cách thị trường phản ứng với chính signal đó. Đây là tư duy game theory ở cấp độ rất cao: hiểu rằng alpha tồn tại trong tương quan với hành vi tập thể, không phải trong cô lập.

Phần 2: Poker và quản lý variance – sống sót là điều kiện tiên quyết

Trong poker chuyên nghiệp, một nguyên tắc sống còn là quản lý bankroll. Một người có lợi thế thống kê rõ ràng vẫn có thể phá sản nếu cược quá lớn so với vốn. Điều này tương đồng gần như hoàn hảo với quant trading. Một chiến lược có expected value dương không đảm bảo thành công nếu không kiểm soát variance.

Ed Thorp – người áp dụng toán học vào blackjack và sau đó là hedge fund management – là ví dụ điển hình. Ông sử dụng Kelly Criterion để xác định tỷ lệ vốn tối ưu dựa trên lợi thế và độ biến động. Thorp từng nói:

“The key to long-term survival is bet sizing.”

Trong quant trading, điều này thể hiện qua volatility targeting, risk parity và dynamic position sizing. Một chiến lược trend following có thể có win rate chỉ 40–45%, nhưng lợi nhuận trung bình khi thắng lớn hơn nhiều so với thua lỗ trung bình. Nếu người vận hành tăng leverage quá mức vì tin tưởng vào mô hình, một chuỗi 10 giao dịch thua liên tiếp có thể xóa sạch tài khoản, dù về mặt xác suất vẫn nằm trong kỳ vọng.

Renaissance Technologies nổi tiếng không chỉ vì mô hình phức tạp, mà vì hệ thống kiểm soát rủi ro cực kỳ chặt chẽ. Các tài liệu công khai cho thấy Medallion Fund duy trì drawdown tương đối thấp so với lợi nhuận hàng năm, nhờ cấu trúc phân bổ vốn và cắt giảm vị thế khi biến động tăng. Điều này phản ánh tư duy poker: không cố thắng mọi ván, mà thiết kế chiến lược để tồn tại qua mọi chuỗi thua.

Howard Marks từng nói:

“You cannot predict, but you can prepare.”

Chuẩn bị ở đây chính là hiểu phân phối lợi nhuận, hiểu tail risk và đảm bảo rằng hệ thống không bị loại khỏi trò chơi trước khi edge dài hạn xuất hiện.

Phần 3: Mixed strategy và thích nghi trong môi trường thay đổi

Một khái niệm trung tâm trong game theory là mixed strategy – không cố định một lựa chọn duy nhất, mà phân bổ xác suất giữa nhiều lựa chọn để tối ưu payoff dài hạn. Trong quant trading, điều này tương đương với đa dạng hóa chiến lược và quản lý danh mục.

Ray Dalio xây dựng chiến lược “All Weather” không dựa trên dự đoán vĩ mô chính xác, mà dựa trên cân bằng giữa các kịch bản kinh tế khác nhau. Điều này phản ánh tư duy trò chơi lặp lại: không cược vào một outcome duy nhất, mà thiết kế hệ thống để hoạt động trong nhiều trạng thái khác nhau của thị trường.

Trong quant portfolio, việc kết hợp trend following, carry, mean reversion và volatility strategies là một hình thức mixed strategy. Khi thị trường chuyển sang regime mới, một số chiến lược suy yếu nhưng chiến lược khác có thể bù đắp. Đây không phải tối ưu lợi nhuận ngắn hạn, mà tối ưu độ bền của payoff structure.

Một ví dụ thực tế: trong giai đoạn 2020–2022, nhiều chiến lược growth momentum hoạt động tốt khi thanh khoản dồi dào. Khi lãi suất tăng mạnh năm 2022, xu hướng đảo chiều, chiến lược đó chịu drawdown lớn. Những quỹ có exposure đa dạng sang energy, commodity trend following hoặc macro systematic lại có hiệu suất tốt hơn. Đây là biểu hiện rõ ràng của mixed strategy trong môi trường cạnh tranh.

Game theory dạy rằng trò chơi không kết thúc sau một ván. Thị trường là trò chơi lặp lại vô hạn. Người thắng không phải người có ván bài tốt nhất hôm nay, mà là người có cấu trúc chiến lược giúp họ tồn tại lâu nhất.

Kết luận: Giá trị thực sự của game theory và poker trong quant

Game theory không cung cấp chỉ báo giao dịch. Poker không thay thế stochastic calculus. Nhưng cả hai cung cấp khung tư duy nền tảng: hiểu rằng thị trường là môi trường cạnh tranh, nơi lợi thế thay đổi theo hành vi tập thể và nơi variance có thể đánh bại những hệ thống thiếu kỷ luật.

Những nhà đầu tư nổi tiếng như Soros, Thorp, Dalio hay Simons đều có điểm chung: họ không tập trung vào việc đúng trong từng giao dịch. Họ tập trung vào cấu trúc lợi nhuận dài hạn và quản lý rủi ro nghiêm ngặt.

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phổ biến và mô hình ngày càng dễ xây dựng, lợi thế cạnh tranh không còn nằm hoàn toàn ở thuật toán. Nó nằm ở cách thiết kế trò chơi, phân bổ vốn và quản lý xác suất.

Và đó chính là nơi game theory và tư duy poker mang lại giá trị cao nhất cho người làm quant: không phải ở việc thắng nhanh, mà ở việc tồn tại đủ lâu để edge phát huy tác dụng.

Chia sẻ bài viết

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

Vì sao nhiều chiến lược có lợi nhuận dương vẫn thất bại ngoài thực tế?
25/02/2026
39 lượt đọc

Vì sao nhiều chiến lược có lợi nhuận dương vẫn thất bại ngoài thực tế? C

Trong quant trading, một trong những nghịch lý phổ biến nhất là: một chiến lược có lợi nhuận dương trong backtest nhưng lại thất bại khi triển khai thật. Vấn đề không nằm ở việc thị trường “thay đổi hoàn toàn”, mà thường nằm ở cách chiến lược được đánh giá ban đầu. Rất nhiều hệ thống có edge nhỏ, nhưng khi đưa vào thực tế, chi phí giao dịch, trượt giá, giới hạn thanh khoản và tâm lý vận hành khiến lợi nhuận biến mất.

Xây dựng một chiến lược trend following đơn giản nhưng có thể triển khai thực tế
25/02/2026
48 lượt đọc

Xây dựng một chiến lược trend following đơn giản nhưng có thể triển khai thực tế C

Trong quant trading, rất nhiều người bắt đầu bằng cách tìm kiếm một chỉ báo “mạnh” hoặc một mô hình dự báo phức tạp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn hệ thống thất bại không phải vì tín hiệu quá yếu, mà vì cấu trúc hệ thống không đầy đủ. Một tín hiệu có thể có edge dương nhỏ, nhưng nếu không có cơ chế quản lý vốn, kiểm soát biến động và giới hạn drawdown rõ ràng, hiệu suất thực tế sẽ rất khác so với kỳ vọng. Một chiến lược có thể đúng 45% thời gian vẫn tạo lợi nhuận nếu lợi nhuận trung bình lớn hơn thua lỗ trung bình và nếu quy mô vị thế được điều chỉnh hợp lý theo rủi ro thị trường.

Vì sao matplotlib quan trọng trong quant trading (không phải để “đẹp”)
23/02/2026
390 lượt đọc

Vì sao matplotlib quan trọng trong quant trading (không phải để “đẹp”) C

Trong quant trading, đọc dữ liệu bằng bảng số thường làm người ta… tự lừa mình. Một backtest nhìn “đẹp” có thể chỉ là do bạn chưa nhìn thấy những thứ quan trọng: vùng sideway kéo dài, cú gap, giai đoạn thanh khoản yếu, hoặc drawdown âm ỉ nhưng rất dai. Chart là cách nhanh nhất để bóc lớp “ảo giác” đó.

Hướng dẫn tìm mới Hỗ trợ và Kháng cự của cổ phiếu bằng Python
23/02/2026
69 lượt đọc

Hướng dẫn tìm mới Hỗ trợ và Kháng cự của cổ phiếu bằng Python C

Một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật là mức hỗ trợ và kháng cự. Hỗ trợ và kháng cự không chỉ đơn giản là những đường kẻ trên biểu đồ, mà là những điểm giá nơi thị trường đã chứng tỏ rằng có một sự thay đổi lớn trong cung và cầu. Hỗ trợ là mức giá mà tại đó lực cầu (demand) đủ mạnh để ngừng đà giảm của giá cổ phiếu, trong khi kháng cự là mức giá mà lực cung (supply) đủ mạnh để ngừng đà tăng của giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác những mức này có thể giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

5 Cuốn sách Quant Finance nên đọc để bắt đầu năm 2026
19/02/2026
171 lượt đọc

5 Cuốn sách Quant Finance nên đọc để bắt đầu năm 2026 C

Nếu bạn đang có kế hoạch bước vào lĩnh vực Tài chính Định lượng (Quant Finance) trong năm 2026 – dù mục tiêu là thi MFE, làm quant research, xây dựng hệ thống giao dịch thuật toán hay phát triển mô hình rủi ro – thì việc xây dựng nền tảng đúng ngay từ đầu là điều cực kỳ quan trọng. Quant không phải là lĩnh vực có thể học “mẹo” hay “chiêu thức ngắn hạn”. Đây là một con đường đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc, tư duy mô hình hóa rõ ràng và khả năng hiểu sâu bản chất rủi ro của thị trường.

PAMM vs Copy Trading: Nhà đầu tư Việt Nam nên hiểu gì trước khi “gửi niềm tin” cho một người giao dịch hộ?
15/02/2026
141 lượt đọc

PAMM vs Copy Trading: Nhà đầu tư Việt Nam nên hiểu gì trước khi “gửi niềm tin” cho một người giao dịch hộ? C

Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!