24/01/2024
14,386 lượt đọc
Trong thời kỳ tài chính biến động nhanh chóng, các nhà đầu tư đang tìm cách tối ưu hóa hiệu suất đầu tư danh mục đầu của mình. Những giải pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích định lượng, áp dụng các mô hình dự báo tài chính dựa trên khoa học dữ liệu, và phân bổ danh mục đầu tư một cách cẩn thận.
Phân tích định lượng là một quá trình sử dụng các phương pháp thống kê để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu định lượng. Phân tích định lượng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, xã hội học,...
Phân tích định lượng trong đầu tư chứng khoán là việc sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu về giá cổ phiếu, biến động thị trường và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Phân tích định lượng trong đầu tư chứng khoán được sử dụng để đưa ra các dự báo về giá cổ phiếu, xác định cơ hội đầu tư và quản lý rủi ro mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cảm tính.
Phân tích định lượng là một công cụ quan trọng được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư. Phân tích định lượng có thể được sử dụng để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, bao gồm:
Ví dụ:
Có thể thấy, phân tích định lượng đã và đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Để sử dụng phân tích định lượng một cách hiệu quả, các nhà đầu tư cần hiểu rõ những thách thức này. Các nhà đầu tư cần có kiến thức chuyên môn về thống kê và lập trình máy tính để khai thác tối đa ưu điểm của phân tích định lượng. Ngoài ra, các nhà đầu tư cũng cần sử dụng phân tích định lượng một cách linh hoạt và kết hợp với các yếu tố khác, chẳng hạn như yếu tố thông tin,... để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
Thuỳ Trang
Tài liệu tham khảo:
IIFL Securities. (n.d.). Advantages and Disadvantages of Quantitative Trading | IIFL Knowledge Center. https://www.indiainfoline.com/knowledge-center/trading-account/advantages-and-disadvantages-of-quantitative-trading
0 / 5
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!