Ba kiểu Bear Market...nếu không phân loại đúng, bạn sẽ phản ứng sai

26/12/2025

228 lượt đọc

Bear market không đáng sợ vì nó xảy ra, mà vì đa số nhà đầu tư không hiểu mình đang đối mặt với loại bear market nào. Khi không phân loại được bản chất của cú giảm, mọi phản ứng phía sau – từ bán tháo, mua bắt đáy, đến thay đổi chiến lược – đều dễ đi chệch hướng.

Trong thực tế, không phải thị trường “giảm 20%” là đủ để kết luận điều gì. Cùng là giảm 20–30%, nhưng cơ chế hình thành, tốc độ rơi, và cách hồi phục có thể hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do vì sao việc chia bear market thành các nhóm không phải để học cho vui, mà để ra quyết định đúng hơn khi ở trong cuộc.

1. Event-driven bear market – thị trường sập vì cú sốc, không phải vì nền tảng

Event-driven bear market xuất hiện khi thị trường bị tác động bởi một sự kiện bất ngờ, khó dự báo, làm phá vỡ trạng thái cân bằng tâm lý trong thời gian rất ngắn. Điểm mấu chốt ở đây là: nguyên nhân không đến từ quá trình suy yếu dần của kinh tế, mà đến từ một cú sốc ngoại sinh.

COVID-19 năm 2020 là ví dụ kinh điển. Trước khi dịch bùng phát, nền kinh tế toàn cầu không ở trong suy thoái, lợi nhuận doanh nghiệp chưa sụp đổ, hệ thống tài chính vẫn vận hành bình thường. Nhưng chỉ trong vài tuần, thị trường rơi tự do vì không ai định giá được rủi ro. Khi uncertainty tăng lên cực độ, hành vi phổ biến nhất của nhà đầu tư là bán trước, nghĩ sau.

Điểm quan trọng cần hiểu là: trong event-driven bear market, thị trường thường phản ứng quá mức so với thiệt hại dài hạn thực tế. Khi cú sốc dần được hấp thụ – dù là bằng vaccine, chính sách tiền tệ, hay đơn giản là thông tin rõ ràng hơn – thị trường có khả năng hồi rất nhanh.

Sai lầm lớn nhất ở đây là hành động như thể nền kinh tế đã hỏng hoàn toàn, trong khi thực tế chỉ là một giai đoạn gián đoạn tạm thời. Những người bán ra vì sợ hãi thường không quay lại kịp khi thị trường phục hồi.

2. Cyclical bear market – thị trường giảm vì chu kỳ, không vì hoảng loạn

Cyclical bear market khác hoàn toàn. Đây không phải là cú sập bất ngờ, mà là kết quả của một quá trình tích tụ mất cân đối: tăng trưởng chậm lại, lạm phát tăng, ngân hàng trung ương thắt chặt, chi phí vốn cao hơn, lợi nhuận doanh nghiệp bắt đầu suy giảm.

Điểm nguy hiểm của cyclical bear market không nằm ở tốc độ rơi, mà nằm ở thời gian kéo dài và sự đánh lừa kỳ vọng. Thị trường không sập một mạch, mà thường giảm – hồi – giảm – hồi. Những nhịp hồi này rất dễ khiến nhà đầu tư tin rằng “đáy đã qua”, trong khi xu hướng dài hạn vẫn là đi xuống.

IT bubble 2000–2002 là ví dụ điển hình. Rất nhiều người mua vào trong các nhịp hồi đầu tiên vì nghĩ thị trường đã rẻ, nhưng phải chờ nhiều năm sau mới hòa vốn. Với Buy & Hold thuần túy, cyclical bear market có thể gây tổn thất cơ hội cực lớn, ngay cả khi cuối cùng thị trường vẫn hồi phục.

Điều đáng nói là: cyclical bear market hiếm khi được dự báo chính xác bằng vĩ mô. Khi dữ liệu GDP, thất nghiệp, lợi nhuận xấu rõ ràng, thị trường thường đã giảm đáng kể. Trong thực tế, những phương pháp đơn giản như theo dõi xu hướng trung hạn, đường trung bình dài hạn, hoặc giảm exposure khi policy regime thay đổi thường hiệu quả hơn việc cố đoán thời điểm suy thoái.

3. Structural bear market – khi vấn đề nằm trong chính hệ thống

Structural bear market là loại nguy hiểm nhất, vì nó không chỉ là một chu kỳ, mà là sự đổ vỡ của một cấu trúc kinh tế – tài chính. Trong trường hợp này, thị trường không giảm vì sợ hãi nhất thời, cũng không giảm vì chu kỳ kinh tế thông thường, mà vì những giả định nền tảng không còn đúng.

Khủng hoảng tài chính 2008 là ví dụ điển hình. Vấn đề không chỉ nằm ở bất động sản Mỹ, mà ở cách hệ thống tài chính toàn cầu sử dụng đòn bẩy, định giá rủi ro, và phân phối rủi ro sai lệch trong nhiều năm. Khi cấu trúc đó sụp, thị trường không thể hồi nhanh chỉ bằng kích thích ngắn hạn.

Nhật Bản từ đầu thập niên 1990 là một ví dụ khác. Dù có nhiều đợt hồi, thị trường cổ phiếu vẫn mất hàng chục năm không quay lại đỉnh cũ. Với structural bear market, Buy & Hold gần như mất hoàn toàn lợi thế truyền thống, vì tăng trưởng dài hạn không còn đủ mạnh để bù đắp rủi ro.

Trong những giai đoạn như vậy, chiến lược hiệu quả thường không còn là “mua và chờ”, mà là:

  1. phân bổ sang nhiều loại tài sản khác nhau
  2. chiến lược absolute return
  3. hoặc systematic trend-following trên nhiều thị trường, không phụ thuộc vào một nền kinh tế duy nhất

Sai lầm chết người là coi structural bear market như cyclical, và kiên nhẫn chờ một sự hồi phục nhanh sẽ không bao giờ đến.

Vì sao cố gắng “timing” bear market thường thất bại?

Hầu hết bear market bắt đầu từ những thứ không ai mô hình hóa được: cú sốc chính sách, sự kiện địa chính trị, khủng hoảng niềm tin. Những người “dự đoán đúng” thường được nhắc tên sau sự kiện, nhưng hiếm ai hỏi: họ đã dự đoán sai bao nhiêu lần trước đó, và nếu làm theo họ thì kết quả đầu tư thực tế ra sao.

Trong thực tế, phản ứng với dữ liệu thị trường thường hiệu quả hơn dự đoán tương lai. Không cần biết vì sao thị trường giảm, chỉ cần biết nó đang giảm theo cách nào và mình đang đối mặt với loại bear market nào.

Chia sẻ bài viết

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét bài viết này!

Đăng ký nhận tin

Nhập Email để nhận được bản tin mới nhất từ QM Capital.

Bài viết liên quan

PAMM vs Copy Trading: Nhà đầu tư Việt Nam nên hiểu gì trước khi “gửi niềm tin” cho một người giao dịch hộ?
15/02/2026
21 lượt đọc

PAMM vs Copy Trading: Nhà đầu tư Việt Nam nên hiểu gì trước khi “gửi niềm tin” cho một người giao dịch hộ? C

Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.

Cổ phiếu “penny” ở Việt Nam 2026: Cơ hội thật, bẫy thật và cách tiếp cận thực tế để không biến mình thành “thanh khoản cho người khác”
15/02/2026
12 lượt đọc

Cổ phiếu “penny” ở Việt Nam 2026: Cơ hội thật, bẫy thật và cách tiếp cận thực tế để không biến mình thành “thanh khoản cho người khác” C

Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.

Xu hướng Algorithmic Trading 2026
11/02/2026
69 lượt đọc

Xu hướng Algorithmic Trading 2026 C

Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.

Tâm Lý Tài Chính: Hiểu Các Thiên Kiến Trong Giao Dịch và Ứng Dụng Thực Tế Tại Thị Trường Việt Nam
10/02/2026
90 lượt đọc

Tâm Lý Tài Chính: Hiểu Các Thiên Kiến Trong Giao Dịch và Ứng Dụng Thực Tế Tại Thị Trường Việt Nam C

Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.

Market Flow Trading: Nhìn dòng chảy thị trường Việt Nam để giao dịch hiệu quả hơn
09/02/2026
96 lượt đọc

Market Flow Trading: Nhìn dòng chảy thị trường Việt Nam để giao dịch hiệu quả hơn C

Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.

Python hay C++ trong Quantitative Finance: chọn ngôn ngữ theo bài toán
08/02/2026
219 lượt đọc

Python hay C++ trong Quantitative Finance: chọn ngôn ngữ theo bài toán C

Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.

video-image

Truy Cập Miễn Phí Thư Viện Bot Tín Hiệu Giao Dịch Tự Động

Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Truy cập ngay!