11/02/2026
15 lượt đọc
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Algorithmic trading không còn là cuộc đua ai code giỏi hơn, mà là cuộc đua ai hiểu rủi ro tốt hơn.
Một thay đổi rất rõ trong algorithmic trading năm 2026 là cách người ta nhìn về “tín hiệu”. Trước đây, rất nhiều người tập trung vào việc tìm một chỉ báo đủ mạnh để tạo lợi nhuận vượt trội: RSI quá bán, breakout 20 phiên, mô hình hồi quy về trung bình, thậm chí là các mô hình machine learning phức tạp. Khi backtest cho kết quả tốt, chiến lược được xem như đã “giải được bài toán”. Nhưng thực tế thị trường cho thấy hầu hết các tín hiệu đều có chu kỳ hiệu quả riêng. Chúng hoạt động tốt trong một giai đoạn nhất định, sau đó suy giảm hiệu suất hoặc thậm chí phản tác dụng khi điều kiện thị trường thay đổi.
Lấy ví dụ đơn giản với chiến lược breakout. Trong giai đoạn thị trường có xu hướng mạnh, dòng tiền tập trung và tâm lý nhà đầu tư đồng thuận, breakout thường cho tín hiệu rõ ràng và lợi nhuận tốt. Nhưng khi thị trường chuyển sang trạng thái sideway kéo dài, biên độ hẹp và nhiễu cao, cùng chiến lược đó lại liên tục tạo tín hiệu giả. Tài khoản không sụp đổ ngay lập tức, mà bị bào mòn dần bởi những khoản lỗ nhỏ nhưng liên tiếp. Nếu hệ thống không có cơ chế giảm khối lượng khi biến động giảm, hoặc không đặt giới hạn drawdown rõ ràng, mức suy giảm có thể trở nên nghiêm trọng trước khi thị trường quay lại xu hướng thuận lợi.
Chính vì vậy, xu hướng năm 2026 cho thấy trọng tâm không còn nằm ở việc tối ưu thêm vài phần trăm lợi nhuận trên backtest, mà nằm ở việc kiểm soát rủi ro ở phần đuôi phân phối – tức là giảm khả năng xảy ra những cú sụt giảm lớn và kéo dài. Những hệ thống được thiết kế tốt thường chấp nhận lợi nhuận trung bình thấp hơn một chút để đổi lấy sự ổn định dài hạn. Thay vì all-in khi tín hiệu xuất hiện, chúng sử dụng position sizing động, điều chỉnh khối lượng theo mức biến động thị trường và phân bổ vốn cho nhiều chiến lược có tương quan thấp.
Nói cách khác, algorithmic trading 2026 không còn là cuộc săn tìm “chén thánh”. Nó là quá trình xây dựng một hệ thống có thể chịu được giai đoạn xấu mà không phá vỡ cấu trúc vốn. Bởi vì trong thực tế, thị trường tốt chỉ chiếm một phần thời gian. Phần còn lại là những giai đoạn khó chịu, và chính ở đó, chất lượng hệ thống mới thực sự được kiểm chứng.
Một thay đổi rất rõ trong algorithmic trading năm 2026 là cách người ta nhìn vào dữ liệu và backtest. Trước đây, nhiều chiến lược được xây dựng trên dữ liệu OHLC cơ bản – mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa – và giả định rằng lệnh luôn khớp đúng tại giá mong muốn. Trong môi trường lý tưởng đó, equity curve thường rất đẹp: lợi nhuận đều, drawdown nhỏ, Sharpe ratio cao. Nhưng khi chiến lược được đưa vào thị trường thật, kết quả thường khác xa kỳ vọng. Nguyên nhân không nằm ở việc mô hình “sai hoàn toàn”, mà ở chỗ backtest đã bỏ qua những yếu tố rất thực tế như phí giao dịch, trượt giá, độ trễ khớp lệnh và giới hạn thanh khoản.
Thị trường Việt Nam là ví dụ điển hình cho khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế. Một chiến lược giao dịch cổ phiếu có thể cho lợi nhuận 25% mỗi năm nếu giả định rằng lệnh luôn khớp đúng giá đóng cửa và khối lượng không bị giới hạn. Tuy nhiên, khi tính thêm phí giao dịch hai chiều, spread giữa giá mua và bán, và thực tế rằng không phải lúc nào cũng khớp được toàn bộ khối lượng ở một mức giá, hiệu suất có thể giảm xuống còn 12–15%, thậm chí thấp hơn nếu chiến lược giao dịch tần suất cao. Điều này cho thấy backtest không phải là một bài toán toán học thuần túy, mà là một quá trình mô phỏng càng sát điều kiện thực tế càng tốt. Nếu mô phỏng sai, kết luận rút ra cũng sẽ sai.
Vì vậy, năm 2026, những người làm algo nghiêm túc thường thay đổi cách tiếp cận ngay từ đầu. Họ không chỉ test chiến lược trong giai đoạn thị trường tăng mạnh, mà còn đưa vào các giai đoạn khủng hoảng, sideway kéo dài và biến động cao để xem hệ thống phản ứng ra sao. Họ tính phí giao dịch và trượt giá ngay trong lần backtest đầu tiên thay vì “để sau tính lại”. Họ kiểm tra độ nhạy của tham số – nếu thay đổi nhẹ một biến số mà lợi nhuận sụp đổ, rất có thể chiến lược đang bị overfitting. Đồng thời, họ giả lập giới hạn thanh khoản để xem chiến lược có thể scale vốn đến mức nào trước khi market impact làm giảm lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, một đường cong lợi nhuận mượt mà không còn đủ để thuyết phục. Điều quan trọng hơn là chiến lược có bền vững khi điều kiện thay đổi hay không. Một equity curve đẹp nhưng chỉ tồn tại trên dữ liệu quá khứ lý tưởng sẽ không có giá trị nếu nó không vượt qua được các bài kiểm tra robustness cơ bản. Algorithmic trading năm 2026 vì thế không tôn vinh “đường cong đẹp nhất”, mà tôn trọng “mô hình trung thực nhất với thực tế giao dịch”.
Một trong những thay đổi rõ rệt nhất của algorithmic trading năm 2026 là việc trọng tâm không còn nằm ở “tín hiệu vào lệnh” nữa, mà nằm ở cách hệ thống thực sự đưa lệnh ra thị trường và quản lý vị thế sau đó. Trước đây, nhiều người tin rằng chỉ cần tìm được một mô hình dự báo tốt là đủ. Nhưng khi dữ liệu ngày càng dễ tiếp cận, thư viện machine learning phổ biến rộng rãi và ai cũng có thể backtest trên cùng một bộ dữ liệu, lợi thế từ mô hình thuần túy dần bị thu hẹp. Khi đó, phần tạo khác biệt không còn là “bạn dự đoán đúng bao nhiêu”, mà là “bạn thực thi tốt đến mức nào”.
Hãy lấy một ví dụ đơn giản. Một chiến lược có edge trung bình 0.2% mỗi giao dịch nghe có vẻ nhỏ, nhưng nếu giao dịch đủ nhiều và kiểm soát rủi ro tốt, nó hoàn toàn có thể tạo ra lợi nhuận đáng kể trong năm. Tuy nhiên, nếu execution chậm vài nhịp, spread rộng hơn dự kiến, hoặc lệnh bị khớp ở mức giá kém hơn backtest, 0.2% đó có thể biến mất hoàn toàn. Khi đó, chiến lược không còn lãi, dù mô hình dự báo vẫn “đúng” trên lý thuyết. Ngược lại, nếu hệ thống được tối ưu về cách đặt lệnh, chia nhỏ khối lượng hợp lý, hạn chế market impact và kiểm soát trượt giá, một edge nhỏ vẫn có thể được bảo toàn và tích lũy ổn định theo thời gian.
Bên cạnh execution, quản lý vốn là yếu tố quyết định sự sống còn. Rất nhiều hệ thống không thất bại vì tín hiệu sai, mà vì vị thế quá lớn so với mức biến động thực tế của thị trường. Một chiến lược có thể chịu được drawdown 10–15%, nhưng nếu người vận hành đặt khối lượng quá cao, drawdown thực tế có thể lên tới 30–40%. Khi chuỗi lỗ kéo dài 6–12 tháng, áp lực tâm lý và áp lực vốn khiến chiến lược bị dừng lại đúng vào giai đoạn gần đáy hiệu suất. Lúc đó, vấn đề không còn là mô hình, mà là cấu trúc phân bổ vốn ban đầu.
Vì vậy, các hệ thống algorithmic trading hiện đại thường được thiết kế với tư duy phòng thủ rõ ràng. Thay vì tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn, chúng đặt ra giới hạn drawdown tối đa ở cả cấp độ từng chiến lược và toàn bộ danh mục. Khi biến động thị trường tăng đột biến, hệ thống tự động giảm kích thước vị thế để tránh rủi ro leo thang. Một số hệ thống còn tích hợp cơ chế “kill switch” – tạm ngừng giao dịch khi điều kiện thị trường vượt quá ngưỡng cho phép, ví dụ khi thanh khoản sụt giảm mạnh hoặc spread giãn bất thường. Đồng thời, vốn không còn dồn vào một nguồn alpha duy nhất, mà được phân bổ cho nhiều chiến lược có tương quan thấp để giảm rủi ro hệ thống.
Thực tế cho thấy, trong môi trường cạnh tranh và biến động cao như hiện nay, mục tiêu đầu tiên không phải là tăng trưởng nhanh nhất, mà là duy trì khả năng tồn tại lâu dài. Một hệ thống kiếm được 50% trong một năm rồi sụp đổ không có giá trị bằng một hệ thống tăng trưởng đều đặn 12–15% mỗi năm nhưng kiểm soát rủi ro tốt. Trong algorithmic trading 2026, lợi thế không nằm ở việc chạy nhanh nhất, mà ở việc sống sót bền vững nhất.
Algorithmic trading năm 2026 không phải là cuộc đua công nghệ hào nhoáng. Nó là cuộc chơi của kỷ luật, dữ liệu trung thực và quản lý rủi ro nghiêm túc. Những người thành công không nhất thiết có mô hình phức tạp nhất, mà thường là những người hiểu rõ giới hạn của hệ thống mình và chuẩn bị trước cho kịch bản xấu nhất.
Nếu phải tóm gọn một bài học quan trọng nhất của xu hướng năm 2026, thì đó là:
Không phải chiến lược kiếm được bao nhiêu khi thị trường thuận lợi, mà là nó còn tồn tại được bao lâu khi thị trường chống lại bạn.
Và trong quantitative finance, khả năng tồn tại dài hạn mới là lợi thế cạnh tranh thật sự.
0 / 5
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!