15/02/2026
9 lượt đọc
Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.
Sức hấp dẫn lớn nhất của penny ở Việt Nam đến từ tâm lý rất đời thường: giá thấp tạo cảm giác dễ nhân đôi, và biên độ biến động trên thị trường lại khiến việc “tăng vài phiên trần” nhìn cực kỳ thuyết phục. Nhiều người không nhận ra rằng giá thấp không đồng nghĩa với rẻ. Một cổ phiếu giá 3.000 đồng có thể đắt hơn một cổ phiếu giá 80.000 đồng nếu chất lượng doanh nghiệp khác nhau. Giá thấp chỉ nói rằng “một đơn vị cổ phiếu đang rẻ”, còn rẻ hay không phải nằm ở tổng số cổ phiếu lưu hành, vốn hóa, nợ, dòng tiền và khả năng kiếm tiền thật. Penny vì thế thường đánh vào đúng điểm yếu của nhà đầu tư mới: họ nhìn giá thay vì nhìn cấu trúc doanh nghiệp.
Ở Việt Nam còn có một điểm đặc thù làm penny “nguy hiểm” hơn vẻ ngoài: thanh khoản và thông tin không đồng đều giữa HOSE/HNX/UPCoM, và đặc biệt là khu vực OTC ngoài sàn. Trên sàn chính thức, doanh nghiệp vẫn nằm trong khung công bố thông tin, vẫn có chuẩn mực tối thiểu, vẫn có cơ chế giám sát. Nhưng càng đi về vùng doanh nghiệp nhỏ, càng lên UPCoM, hoặc giao dịch “ngoài sàn”, chất lượng thông tin càng khó kiểm chứng và hành vi dòng tiền càng dễ tạo ảo giác. Khi giá tăng nhanh, người ta thường gắn câu chuyện cho nó; nhưng nhiều khi câu chuyện chỉ xuất hiện sau giá, chứ không phải nguyên nhân thật sự của giá.
Điều quan trọng nhất cần hiểu ở phần này: penny ở Việt Nam không phải “xấu” hay “tốt” một cách tuyệt đối. Nó giống một khu vực rủi ro cao của thị trường, nơi có thể có cơ hội thật (doanh nghiệp nhỏ hồi phục, tái cấu trúc thành công, hưởng lợi ngành), nhưng cũng là nơi bẫy “kéo xả” hoạt động rất hiệu quả vì thanh khoản mỏng và tâm lý đám đông dễ bị dẫn dắt. Nếu bước vào khu vực này mà mang tư duy “đầu tư như bluechip” (mua rồi kệ), bạn sẽ rất dễ bị thị trường dạy bài học bằng tiền.
Rủi ro lớn nhất của penny ở Việt Nam thường không nằm ở việc bạn chọn sai một mã, mà nằm ở việc bạn đánh giá sai cơ chế vận hành của giá. Penny có thể tăng rất nhanh vì chỉ cần một lượng tiền không quá lớn cũng đủ đẩy giá đi xa, nhất là khi cung cổ phiếu ở vùng giá đó mỏng. Nhưng vì thanh khoản không dày, nên khi giá quay đầu, việc thoát hàng cũng không còn “dễ như lúc mua”. Nhiều người chỉ trải nghiệm cảm giác “khớp nhanh, tăng nhanh” ở đoạn đầu, rồi bị kẹt ở đoạn sau khi thị trường bắt đầu thiếu người mua. Đây là điểm rất thực tế: thanh khoản là thứ thay đổi theo thời điểm, không phải thuộc tính cố định của cổ phiếu. Khi thị trường hưng phấn, bạn nghĩ “lúc nào cũng bán được”. Khi thị trường nguội, bạn mới biết “bán được” đôi khi là một đặc quyền.
Một rủi ro nữa rất Việt Nam là độ trễ và độ nhiễu của thông tin. Với nhiều doanh nghiệp nhỏ, thông tin công bố có thể không kịp thời, hoặc không đủ để nhà đầu tư hiểu bức tranh tài chính thật. Không ít trường hợp giá chạy trước, tin ra sau. Khi tin ra, người mua mới lao vào thì dòng tiền đã ở pha khác. Với penny, bạn rất dễ mua đúng lúc câu chuyện được kể lớn nhất, nhưng lại là lúc những người vào sớm bắt đầu nghĩ tới việc chốt lời. Đó là lý do cảm giác “mua xong bị úp bô” thường xảy ra ở nhóm cổ phiếu này: không phải vì thị trường ghét bạn, mà vì bạn bước vào ở đoạn tâm lý đám đông đang bị kích hoạt mạnh nhất.
Ngoài ra còn có rủi ro mang tính “kỹ thuật” nhưng tác động rất thật: biên độ, T+2, và hành vi giá trong phiên. Penny biến động mạnh nên chỉ cần 2 phiên “ngược kỳ vọng” là tài khoản đã bị kéo vào trạng thái căng thẳng, đặc biệt nếu bạn dùng margin hoặc vào tỷ trọng quá lớn. T+2 làm bạn không thể xoay chuyển ngay trong ngày, nên những cú rơi nhanh sẽ gây cảm giác bất lực và dễ dẫn đến quyết định sai lầm. Nhiều người mới không thua vì phân tích sai hoàn toàn, mà thua vì thiết kế vị thế khiến họ không chịu nổi biến động trong 2–3 phiên, cuối cùng phải bán ra trong hoảng sợ đúng lúc thị trường hồi kỹ thuật. Penny không chỉ là bài toán “đúng sai”, nó là bài toán “chịu đựng”.
Một điểm cực kỳ quan trọng: penny thường kéo theo rủi ro hành vi mạnh hơn mọi nhóm khác. Khi tăng, bạn dễ FOMO; khi giảm, bạn dễ “neo giá” và hy vọng về bờ; khi đi ngang, bạn chán và muốn bình quân; khi tăng lại, bạn lại tham. Chuỗi cảm xúc đó chính là cơ chế giúp penny “rút tiền” từ nhà đầu tư thiếu kỷ luật. Vì vậy, nếu ai hỏi “penny có kiếm được tiền không?”, câu trả lời thực tế là: có, nhưng chỉ khi bạn xem nó như một cuộc chơi cần luật rất chặt, chứ không phải một canh bạc dựa vào niềm tin.
Nếu vẫn muốn tham gia penny ở Việt Nam năm 2026, cách tiếp cận thực tế nhất là đổi câu hỏi. Đừng hỏi “mã nào sẽ tăng?”, vì câu hỏi đó thường kéo bạn vào vòng xoáy tin đồn và kỳ vọng. Hãy hỏi “mình đang mua thứ gì, mua bằng giả định nào, và nếu sai thì mình thoát ra bằng cách nào?”. Với penny, quản trị rủi ro không phải phần phụ, mà là phần chính. Lợi nhuận chỉ là phần thưởng cho người sống sót.
Cuối cùng, điều giúp bạn “khác” số đông không phải là tìm được mã thần kỳ, mà là bạn giữ được kỷ luật khi thị trường kích thích cảm xúc. Với penny, đôi khi quyết định tốt nhất là không tham gia. Nếu tham gia, hãy coi đó là một phần nhỏ trong danh mục, với kỳ vọng rõ ràng: đây là khoản có thể lãi nhanh, nhưng cũng có thể phải cắt nhanh; và bạn chấp nhận điều đó ngay từ đầu. Ở Việt Nam năm 2026, penny vẫn sẽ tồn tại như một “vùng sóng” của thị trường. Người kiếm được tiền thường không phải người đoán đúng nhiều nhất, mà là người thiết kế sai lầm nhỏ nhất và thoát ra đúng lúc
0 / 5
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!