05/08/2025
894 lượt đọc
Trong quantitative trading (giao dịch định lượng), việc áp dụng các mô hình thống kê để đưa ra quyết định giao dịch có vai trò vô cùng quan trọng. Một trong những kỹ thuật trọng yếu trong quá trình này là kiểm thử giả thuyết, đặc biệt là việc sử dụng giá trị tới hạn (critical value), một yếu tố không thể thiếu trong việc quyết định liệu chiến lược giao dịch có hiệu quả hay không. Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng giá trị tới hạn trong kiểm thử giả thuyết, cùng với các bước thực hiện trong bối cảnh giao dịch định lượng, chúng ta cần đi sâu vào lý thuyết và thực tiễn sử dụng giá trị tới hạn trong môi trường giao dịch tài chính.
Kiểm thử giả thuyết là một quy trình thống kê nhằm xác định liệu có đủ bằng chứng trong dữ liệu mẫu để bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis). Trong quantitative trading, kiểm thử giả thuyết có thể được sử dụng để kiểm tra xem chiến lược giao dịch có mang lại lợi nhuận vượt trội so với chiến lược ngẫu nhiên hay không, hay chiến lược dự báo có thực sự hiệu quả.
Giá trị tới hạn (critical value) là điểm giới hạn trên phân phối xác suất của thống kê kiểm thử. Nó được sử dụng để so sánh với giá trị thống kê kiểm thử, giúp quyết định việc bác bỏ hay không bác bỏ giả thuyết không.
Giá trị tới hạn là ngưỡng mà tại đó, nếu giá trị thống kê kiểm thử vượt qua giá trị này, chúng ta sẽ bác bỏ giả thuyết không (H₀). Ngược lại, nếu giá trị thống kê kiểm thử nhỏ hơn giá trị tới hạn, giả thuyết không sẽ được giữ nguyên.
Trong giao dịch định lượng, giá trị tới hạn giúp đánh giá tính hiệu quả của các chiến lược giao dịch thông qua việc kiểm chứng các giả thuyết dựa trên dữ liệu thực tế. Việc sử dụng giá trị tới hạn có một số lợi ích quan trọng:
Kiểm thử giả thuyết trong giao dịch định lượng không chỉ giúp kiểm tra tính hiệu quả của một chiến lược giao dịch, mà còn có thể áp dụng trong các mô hình dự báo biến động giá, phân tích rủi ro hay kiểm tra sự ổn định của các mô hình giao dịch.
Trước khi tiến hành kiểm thử giả thuyết, các nhà giao dịch cần xác định rõ giả thuyết không (H₀) và giả thuyết thay thế (H₁). Trong môi trường quantitative trading, các giả thuyết này thường liên quan đến hiệu quả của một chiến lược giao dịch.
Ví dụ:
Giá trị thống kê kiểm thử là một con số được tính toán từ dữ liệu mẫu và phản ánh sự khác biệt giữa mẫu và giả thuyết không. Giá trị này có thể là một t-statistic, z-statistic, chi-square statistic, v.v., tùy thuộc vào loại kiểm thử giả thuyết mà bạn đang thực hiện.
Trong môi trường giao dịch định lượng, bạn có thể tính toán các trung bình lợi nhuận, độ lệch chuẩn của lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hoặc các chỉ số khác để làm cơ sở tính toán giá trị thống kê.
Giá trị tới hạn phụ thuộc vào mức độ ý nghĩa (α) mà bạn chọn. Ví dụ, nếu α = 0.05, bạn chấp nhận xác suất 5% để bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
Giá trị tới hạn có thể được tra cứu từ bảng phân phối chuẩn hoặc phân phối t, tùy vào kiểu kiểm thử mà bạn đang sử dụng.
Cuối cùng, bạn sẽ so sánh giá trị thống kê kiểm thử với giá trị tới hạn đã tính toán:
Giả sử bạn muốn kiểm thử một chiến lược giao dịch cổ phiếu trong chỉ số VN30, với giả thuyết không là "Chiến lược không mang lại lợi nhuận vượt trội so với chiến lược mua và nắm giữ (buy-and-hold)".
Sau khi tính toán giá trị thống kê kiểm thử (T-test) cho lợi nhuận của chiến lược và so sánh với giá trị tới hạn ±1.96 (mức α = 0.05), bạn có thể quyết định xem chiến lược giao dịch có thực sự mang lại lợi nhuận vượt trội hay không.
Trong một chiến lược giao dịch sử dụng Chỉ báo Trung bình Di động (Moving Average) để dự đoán xu hướng giá cổ phiếu, bạn có thể áp dụng Z-test để kiểm tra sự khác biệt giữa lợi nhuận của chiến lược và lợi nhuận của thị trường chung.
Tính toán giá trị thống kê Z và so sánh với giá trị tới hạn từ bảng phân phối chuẩn để đưa ra quyết định.
Giá trị tới hạn đóng vai trò quyết định trong việc kiểm thử giả thuyết, đặc biệt là trong quantitative trading, giúp các nhà giao dịch đánh giá hiệu quả của các chiến lược giao dịch dựa trên dữ liệu và các mô hình thống kê. Việc sử dụng giá trị tới hạn không chỉ giúp kiểm soát lỗi loại I mà còn giúp đưa ra các quyết định giao dịch khoa học và chính xác hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng giá trị tới hạn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các mô hình thống kê, mức độ ý nghĩa, và phân phối xác suất, từ đó giúp tối ưu hóa chiến lược giao dịch và giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong giao dịch theo hệ thống, khoảnh khắc khó chịu nhất không phải là một phiên thua lỗ lớn, mà là một chuỗi thua đều đặn kéo dài. Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt với phái sinh VN30F1M, sáu tháng liên tục không hiệu quả là đủ để khiến phần lớn trader bắt đầu nghi ngờ mọi thứ mình đang làm.
Một trong những giả định ngầm nhưng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách nhà đầu tư tiếp cận thị trường là việc coi thị trường tài chính như một cỗ máy. Theo cách nhìn này, nếu hiểu đủ rõ các biến số đầu vào, nếu xây dựng được mô hình đủ tinh vi, ta có thể dự đoán chính xác đầu ra – giá sẽ đi đâu, khi nào, và bao xa.
Mô hình head and shoulders (vai đầu vai) là một trong những mô hình phân tích kỹ thuật cơ bản nhưng rất mạnh mẽ trong việc dự đoán xu hướng thị trường. Mô hình này rất phổ biến trong các giao dịch chứng khoán cơ sở và phái sinh, đặc biệt là tại các thị trường có độ biến động cao như Việt Nam. Được coi là mô hình đảo chiều, head and shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng, báo hiệu rằng giá có thể đảo chiều giảm, hoặc có thể xuất hiện ngược lại sau một xu hướng giảm, báo hiệu sự đảo chiều thành tăng.
Khi trader mới bước vào thị trường, đặc biệt là phái sinh VN30, một trong những câu chuyện được kể nhiều nhất là: “Có market maker kéo giá quét stop”. Sau vài lần bị hit stop rất gọn, đúng đỉnh đúng đáy, cảm giác đó là hoàn toàn thật. Nhưng nếu dừng lại ở mức “có ai đó săn mình”, thì rất dễ đi lạc hướng.
Nếu phải mô tả thị trường tài chính giai đoạn 2026 bằng một cụm từ, thì đó là: khó định hình nhưng không hề yên ắng. Sau nhiều năm thị trường bị dẫn dắt bởi những câu chuyện lớn – từ COVID, kích thích tiền tệ, lạm phát cho tới AI – nhà đầu tư dần nhận ra một vấn đề: những narrative này không còn vận hành theo đường thẳng. Lãi suất không tăng mạnh nữa nhưng cũng không quay về mức cực thấp. Lạm phát hạ nhiệt nhưng vẫn dai dẳng. AI tiếp tục thay đổi nền kinh tế, nhưng lợi nhuận không còn phân bổ đồng đều như giai đoạn đầu. Trong một môi trường như vậy, đầu tư dựa trên một kịch bản duy nhất trở nên cực kỳ mong manh.
Với rất nhiều người bước vào trading định lượng, data mining gần như là phản xạ tự nhiên đầu tiên. Bạn có dữ liệu giá, có indicator, có máy tính đủ mạnh, vậy thì việc “quét” hàng trăm, hàng nghìn tổ hợp tham số để tìm ra chiến lược có lợi nhuận nghe rất hợp lý. Cảm giác này đặc biệt mạnh với những ai có nền tảng kỹ thuật: code chạy được, backtest ra equity curve đẹp, drawdown thấp, Sharpe cao – mọi thứ trông rất khoa học và thuyết phục.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!