07/07/2024
5,421 lượt đọc
Mẫu hình vai đầu vai ngược là một mẫu hình phổ biến để xác định sự đảo chiều mạnh mẽ báo hiệu sớm xu hướng giá sẽ quay đầu từ xu hướng giảm chuyển sang xu hướng tăng. Nếu biết áp dụng chính xác, mẫu hình có thể hỗ trợ giảm thiểu rủi ro và có những dự đoán chính xác hơn, tránh được bẫy hồi giả. Vậy mẫu hình vai đầu vai ngược là gì? Hãy cùng QM Capital tìm hiểu khái niệm và cách sử dụng mẫu hình này một cách hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé.
Mẫu hình vai đầu vai ngược (hay còn gọi là Inverted Head and Shoulder) mô tả một mẫu hình đảo ngược, cho thấy sự chuyển đổi từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng. Mẫu hình bao gồm ba đáy: đáy giữa (đầu) là đáy sâu nhất và được bao quanh bởi hai đáy cao hơn (vai). Mẫu hình được xác nhận khi giá vượt qua mức kháng cự, được gọi là “đường viền cổ” (Neckline). Mẫu hình vai đầu vai tăng giá là hình ảnh ngược của mẫu hình đầu và vai giảm giá. Mẫu hình có tất cả các bộ phận giống nhau - hai vai, đường cổ và đầu. Chỉ có điều thay vì vai và đầu được hình thành ở các điểm cao cho cổ phiếu, chúng được hình thành ở các điểm thấp.

Cấu trúc mẫu hình Vai – Đầu – Vai ngược:
📌Lưu ý: Nếu Neckline tăng dần, mẫu hình này có khả năng đảo chiều mạnh. Tuy nhiên, cần xác nhận thêm các yếu tố khác trước khi ra quyết định giao dịch.
Quá trình hình thành mẫu hình bắt đầu khi cổ phiếu đang giảm và chạm mức thấp tạm thời để hình thành vai trái. Sau đó, giá cổ phiếu bật lên tạm thời và hình thành phần bên trái của đường cổ. Tuy nhiên, đà tăng này không kéo dài và giá cổ phiếu tiếp tục giảm xuống thấp hơn mức của vai trái, tạo nên phần đầu. Nhà đầu tư nghĩ rằng mức giá thấp mới này là cơ hội để mua vào.
Khi giá cổ phiếu tăng trở lại và tiếp cận đường cổ, nhiều nhà đầu tư bắt đầu chốt lời, khiến giá cổ phiếu giảm xuống một lần nữa. Tuy nhiên, nhà đầu tư lại tiếp tục mua vào khi giá giảm, không để nó xuống dưới mức thấp trước đó, từ đó hình thành vai phải và khởi đầu cho một đợt tăng giá mới.

Biểu đồ minh họa mẫu hình vai đầu vai ngược
Nhà đầu tư có thể MUA tại giá hoặc phạm vi đột phá lên khi giá cổ phiếu vượt qua đường cổ, với kỳ vọng rằng xu hướng tăng sẽ tiếp tục và giá cổ phiếu sẽ tăng cao hơn.
Đầu tiên, nhà đầu tư cần xác nhận sự hình thành của mẫu hình Vai – Đầu – Vai ngược qua các mức giá thấp liên tiếp: vai trái, đầu, và vai phải.
RSI là một chỉ báo động lượng phản ánh sức mạnh tương đối của các di chuyển giá trong một khoảng thời gian nhất định. Khi RSI cho thấy sự phục hồi từ vùng quá bán (dưới 30) về trên mức này, điều này báo hiệu sức mạnh mua đang tăng lên, ủng hộ cho mẫu hình đảo chiều.
MACD, một chỉ báo kỹ thuật khác, được sử dụng để xác định xu hướng và động lượng. Phân kỳ MACD xảy ra khi giá tài sản tạo ra một mức thấp mới trong khi MACD không tạo ra mức thấp mới. Sự phân kỳ này thường báo hiệu sự suy yếu của xu hướng hiện tại và tiềm năng đảo chiều.
Neckline trong trường hợp này được hình thành bởi hai đỉnh liên tiếp giữa vai trái và đầu, và giữa đầu và vai phải. Khi giá vượt qua đường Neckline và duy trì trên đó, điều này xác nhận sự hoàn thành của mẫu hình và báo hiệu một xu hướng tăng mới.
Sự đột phá cũng cần được hỗ trợ bởi khối lượng giao dịch cao để tăng độ tin cậy của tín hiệu.

Theo Bulkowski, mẫu hình giá đỉnh đầu 2 vai đảo ngược (Inverse Head and Shoulders) có những đặc điểm sau giúp tăng lợi nhuận:
Khi giá giảm mạnh trước khi hình thành mẫu hình, điều này cho thấy có sự bán tháo lớn. Khi mẫu hình đảo chiều xảy ra, lực mua sẽ mạnh hơn, tạo nên đà tăng giá mạnh mẽ sau khi hoàn thành mẫu hình.
Đường dốc xuống trong mẫu hình cho thấy sự giảm giá mạnh mẽ và liên tục. Khi hoàn thành mẫu hình, khả năng giá tăng mạnh mẽ do sự phục hồi mạnh từ mức giảm sâu.
Đường dốc lên cho thấy sự tăng giá mạnh mẽ ngay khi mẫu hình được hoàn thành. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư về khả năng đảo chiều và tiếp tục tăng giá.
Khi vai trái cao hơn vai phải, điều này cho thấy mẫu hình có sự đồng thuận mạnh mẽ từ thị trường về sự thay đổi xu hướng. Vai trái cao hơn biểu hiện sự giảm giá sâu ban đầu, và vai phải thấp hơn biểu hiện sự hồi phục, tạo sự chắc chắn về mẫu hình đảo chiều.
Tóm lại, mẫu hình vai đầu vai ngược là một công cụ hữu ích trong việc xác định sự đảo chiều từ giảm sang tăng một cách hiệu quả. Mẫu hình đỉnh đầu, hai vai đảo ngược có thể xuất hiện trong cả xu hướng tăng và xu hướng giảm. Nhà đầu tư nên quan sát thật kỹ để áp dụng đúng. Nhìn chung, nếu áp dụng đúng cách, mẫu hình này giúp nhà đầu tư dự xác định xu hướng và giảm thiểu rủi ro giao dịch.
📌 HÃY KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC VỚI CHỈ BÁO TRÊN TẠI QMTRADE NGAY HÔM NAY:

5 / 5
Hà Lan
hal**@gmail.com
Cảm ơn ad nhé
Hà Lan
hal**@gmail.com
Cảm ơn ad nhé
Hà Lan
hal**@gmail.com
Cảm ơn ad nhé
Hà Lan
hal**@gmail.com
Cảm ơn ad nhé
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!