21/01/2025
1,374 lượt đọc
Trong lĩnh vực giao dịch thuật toán (algorithmic trading), Quants và Technical Analysts là hai vai trò quan trọng nhưng lại mang những đặc điểm, nhiệm vụ và cách tiếp cận khác nhau. Mặc dù cùng mục tiêu tối ưu hóa chiến lược giao dịch, sự kết hợp giữa hai vai trò này thường mang lại hiệu quả cao hơn so với khi hoạt động độc lập. Trong bài viết này, QMCapital sẽ phân tích sự khác biệt, điểm tương đồng và lợi ích của việc kết hợp Quants và Technical Analysts.
Quants (Quantitative Analysts) và Technical Analysts là những chuyên gia làm việc trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là giao dịch thuật toán. Tuy nhiên, cách tiếp cận và vai trò của họ có sự khác biệt lớn:
Mặc dù khác biệt, cả hai vai trò đều hướng đến mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.
Cả Quants và Technical Analysts đều đóng vai trò thiết yếu trong giao dịch thuật toán và có những điểm tương đồng sau:
Dù có những điểm chung, Quants và Technical Analysts lại khác biệt rõ rệt trong cách tiếp cận và mục tiêu:
Tiêu chí | Quants | Technical Analysts |
Mục tiêu chính | Tập trung vào việc tạo ra chiến lược giao dịch dựa trên các công cụ thống kê. | Dự đoán hành vi thị trường trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử. |
Trình độ học vấn | Yêu cầu kiến thức sâu về toán học, thống kê, và tài chính. | Cần chứng chỉ liên quan đến phân tích tài chính như Certified Financial Technician (CFTe) hoặc Certified Market Technician (CMT). |
Công cụ sử dụng | Kết hợp các chỉ số kỹ thuật với học máy (machine learning), mạng nơ-ron nhân tạo (neural networks), và các công cụ thống kê như Sharpe ratio. | Dựa vào các chỉ số kỹ thuật cơ bản như đường trung bình, dao động ngẫu nhiên (stochastic), và các quan sát dựa trên dữ liệu thị trường. |
Kết quả đầu ra | Đưa ra các chỉ số như tỷ lệ Sharpe, mức rủi ro dự kiến, lợi nhuận kỳ vọng. | Đưa ra tín hiệu mua hoặc bán dựa trên tình huống tương tự trong quá khứ. |
Một ví dụ quen thuộc trong Technical Analysis là sử dụng chỉ báo dao động ngẫu nhiên (stochastic oscillator). Chỉ báo này có hai thành phần chính:
Khi giá trị %K vượt trên 80, thị trường được coi là đang trong tình trạng "quá mua" (overbought), và khi giá trị %K dưới 20, thị trường ở tình trạng "quá bán" (oversold).
Trong khi đó, một Quantitative Analyst sẽ sử dụng chỉ báo như stochastic oscillator để tạo chiến lược giao dịch dựa trên tỷ lệ Sharpe (Sharpe ratio). Công thức tính tỷ lệ Sharpe như sau:
Sharpe Ratio = (Rp - Rf) / σ
Ví dụ, nếu danh mục đầu tư có lợi nhuận kỳ vọng hàng năm là 12%, lãi suất phi rủi ro là 7%, và độ lệch chuẩn là 8%, tỷ lệ Sharpe sẽ là:
Sharpe Ratio = (12% - 7%) / 8% = 0.625
Chỉ số Sharpe cao thể hiện lợi nhuận tốt hơn trên mỗi đơn vị rủi ro.
Khi Quants và Technical Analysts làm việc cùng nhau, hiệu quả đạt được sẽ lớn hơn rất nhiều so với khi làm riêng lẻ. Những lợi ích bao gồm:
Để trở thành Quant, bạn cần có kiến thức chuyên sâu về các lĩnh vực sau:
Kỹ năng lập trình, đặc biệt là trong các ngôn ngữ như Python, R, hoặc MATLAB, cũng rất cần thiết.
Technical Analysts thường tập trung vào tài chính và các chứng chỉ liên quan đến phân tích thị trường như:
Những chứng chỉ này giúp bạn nắm vững các công cụ và phương pháp phân tích kỹ thuật.
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, vai trò của cả Quants và Technical Analysts đang dần thay đổi. Các công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (deep learning) đang dần trở thành xu hướng trong việc tối ưu hóa giao dịch. Điều này không chỉ giúp Quants tăng cường khả năng dự báo mà còn cung cấp cho Technical Analysts các công cụ mạnh mẽ hơn để phân tích thị trường.
Khi các công cụ công nghệ ngày càng phổ biến, việc hợp tác giữa Quants và Technical Analysts sẽ càng trở nên quan trọng hơn. Đây là cách tối ưu để tận dụng triệt để dữ liệu và đưa ra các quyết định giao dịch chính xác.
Cả Quants và Technical Analysts đều có vai trò quan trọng trong giao dịch thuật toán, mỗi bên đóng góp những giá trị riêng biệt. Tuy nhiên, khi kết hợp hai vai trò này, hiệu quả giao dịch sẽ tăng lên nhờ vào sự bổ trợ giữa dự đoán thị trường và tối ưu hóa chiến lược. Để khai thác tối đa lợi ích, việc hiểu rõ đặc điểm của từng vai trò và phối hợp chúng một cách hài hòa là điều cần thiết.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
0 / 5
Trong vài thập kỷ qua, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu đã làm thay đổi căn bản cách thị trường tài chính vận hành. Một trong những “công cụ” gây ảnh hưởng lớn nhất chính là Black Box Trading – hệ thống giao dịch dựa trên thuật toán, nơi mà logic ra quyết định nằm ẩn trong một cấu trúc lập trình kín, không được công khai.
Trong Quant trading, việc phân tích dữ liệu thị trường không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp như giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất (OHLC) theo khung giờ phút hoặc ngày. Để hiểu sâu cách giá cả được hình thành và biến động trong từng khoảnh khắc, các nhà nghiên cứu và quỹ định lượng (quant funds) dựa vào một loại dữ liệu tinh vi hơn: Tick-by-Tick (TBT) Data. Đây là lớp dữ liệu vi mô (micro-level) phản ánh từng sự kiện trong order book, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết nhất về động lực cung – cầu trên thị trường.
Market Microstructure (Vi cấu trúc thị trường) được định nghĩa bởi National Bureau of Economic Research (NBER) là lĩnh vực tập trung vào kinh tế học của thị trường chứng khoán: cách thức thị trường được thiết kế, cơ chế khớp lệnh, hình thành giá, chi phí giao dịch và hành vi của nhà đầu tư. Nếu ví thị trường tài chính giống như một “cỗ máy”, thì market microstructure chính là bộ phận cơ khí và đường dây điện quyết định chiếc máy đó chạy nhanh, trơn tru hay chậm chạp.
Trong giao dịch tài chính, không phải lúc nào cũng là chuyện “mua rẻ bán đắt”. Với những tổ chức quản lý hàng tỷ USD, bài toán khó nhất lại nằm ở chỗ: làm sao mua/bán khối lượng cực lớn mà không tự tay đẩy giá đi ngược lại mình. Đây chính là lúc khái niệm High Volume Trading (giao dịch khối lượng lớn) xuất hiện.
Trong giao dịch định lượng (Quantitative Trading), việc sử dụng dữ liệu chính xác và có cấu trúc rõ ràng không chỉ giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về thị trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định giao dịch chính xác và kịp thời. Tuy nhiên, data handling (xử lý dữ liệu) lại là một bước quan trọng nhưng ít được chú trọng đúng mức. Cùng QM Capital tìm hiểu cách xử lý dữ liệu giúp tối ưu hóa chiến lược giao dịch và tại sao nó lại quan trọng trong Quantitative Trading.
Định lý Bayes, hay còn gọi là Luật Bayes, được đặt theo tên của nhà triết học và thống kê học người Anh Thomas Bayes. Định lý này mô tả cách thức tính toán xác suất của một sự kiện dựa trên kiến thức trước đó về những điều kiện có thể liên quan đến sự kiện đó.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!