10/02/2025
2,172 lượt đọc
Giao dịch theo xu hướng (Trend Following) là một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi trong thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường có xu hướng rõ ràng. Chiến lược này dựa trên nguyên tắc rằng một xu hướng khi đã hình thành sẽ có khả năng tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bị đảo chiều.
Thị trường chứng khoán Việt Nam có tính chu kỳ mạnh, thường trải qua các giai đoạn bùng nổ thanh khoản và xu hướng tăng mạnh trước khi bước vào các đợt điều chỉnh. Việc dòng tiền từ nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn cũng khiến thị trường dễ hình thành những đợt sóng tăng hoặc giảm mạnh kéo dài. Chính vì thế, một chiến lược giao dịch có thể tận dụng xu hướng như Trend Following sẽ giúp nhà đầu tư tìm ra những cơ hội giao dịch tốt và tránh bị ảnh hưởng bởi các biến động nhỏ không đáng kể.
Khác với các chiến lược đầu tư theo giá trị hoặc đầu tư dài hạn, Trend Following không dựa trên phân tích cơ bản của doanh nghiệp mà chỉ tập trung vào hành vi giá và phản ứng của thị trường. Đây là điểm khiến chiến lược này đặc biệt phù hợp với các nhà giao dịch ngắn hạn và trung hạn, những người cần một hệ thống giao dịch có thể cung cấp tín hiệu rõ ràng về điểm vào lệnh và thoát lệnh dựa trên dữ liệu thực tế thay vì kỳ vọng chủ quan.

Trend Following hoạt động như thế nào?
Trend Following có một nguyên tắc cốt lõi: giá cổ phiếu khi đã có xu hướng thì sẽ có khả năng tiếp tục di chuyển theo xu hướng đó. Điều này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư cần xác định xu hướng sớm và vào lệnh theo hướng của thị trường thay vì chống lại nó.
Một đặc điểm quan trọng của giao dịch theo xu hướng là không yêu cầu nhà đầu tư phải dự đoán đỉnh hoặc đáy của thị trường. Thay vào đó, người giao dịch chỉ cần xác nhận rằng một xu hướng đã hình thành và tham gia khi xu hướng đó được củng cố. Khi thị trường có xu hướng tăng, nhà đầu tư sẽ mua vào và giữ vị thế cho đến khi có tín hiệu đảo chiều. Ngược lại, nếu thị trường có xu hướng giảm, nhà đầu tư sẽ bán cổ phiếu hoặc đứng ngoài để bảo toàn vốn.
Trong khi nhiều nhà đầu tư có xu hướng tìm cách bắt đáy hoặc bán đỉnh, chiến lược Trend Following lại đi theo hướng ngược lại. Nhà giao dịch theo xu hướng thường không quan tâm đến việc mua ở mức giá thấp nhất hoặc bán ở mức giá cao nhất. Thay vào đó, họ chỉ cần đảm bảo rằng mình đang ở đúng bên của xu hướng và giữ vị thế cho đến khi có tín hiệu cho thấy xu hướng đó đã kết thúc.
Xác định xu hướng là yếu tố quan trọng nhất trong giao dịch theo xu hướng. Nếu không nhận diện đúng xu hướng, nhà đầu tư có thể bị cuốn vào những biến động giá ngắn hạn hoặc những cú đảo chiều giả, dẫn đến việc thua lỗ không đáng có. Có nhiều công cụ kỹ thuật có thể hỗ trợ xác định xu hướng, nhưng hai phương pháp phổ biến nhất là sử dụng đường trung bình động (Moving Average) và chỉ báo ADX.
Một trong những cách đơn giản nhất để xác định xu hướng là sử dụng đường trung bình động (SMA - Simple Moving Average). Nếu đường trung bình động ngắn hạn (ví dụ: SMA50) cắt lên trên đường trung bình động dài hạn (ví dụ: SMA200), điều đó cho thấy thị trường đang bước vào xu hướng tăng. Ngược lại, nếu SMA50 cắt xuống dưới SMA200, đó có thể là tín hiệu thị trường đang bước vào xu hướng giảm.
Tại thị trường Việt Nam, việc theo dõi xu hướng thông qua các đường trung bình động dài hạn có thể giúp nhà đầu tư lọc nhiễu và tránh bị ảnh hưởng bởi các biến động ngắn hạn không có ý nghĩa.
Chỉ báo ADX (Average Directional Index) là một công cụ hữu ích để đo lường độ mạnh của xu hướng. Khi ADX trên 25, điều đó có nghĩa là xu hướng đang mạnh và có thể tiếp tục. Ngược lại, nếu ADX dưới 20, điều đó có nghĩa là thị trường đang đi ngang và chưa có xu hướng rõ ràng. Sử dụng ADX giúp nhà đầu tư tránh những giai đoạn thị trường biến động ngẫu nhiên mà không có xu hướng cụ thể.
Chiến lược này tập trung vào các điểm giá phá vỡ (breakout) các mức kháng cự hoặc hỗ trợ quan trọng để xác nhận xu hướng mới.
Khi giá cổ phiếu vượt qua một vùng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch tăng mạnh, đó thường là tín hiệu cho thấy xu hướng tăng mới đã hình thành. Ngược lại, khi giá phá vỡ một mức hỗ trợ quan trọng với khối lượng cao, xu hướng giảm có thể bắt đầu.
Ví dụ, cổ phiếu VHM phá vỡ vùng kháng cự tại 50.000 VNĐ với khối lượng gấp đôi trung bình 20 phiên, báo hiệu xu hướng tăng mới.
Một cách khác để giao dịch theo xu hướng là kết hợp Trend Following với các mô hình giá. Các mô hình như tam giác tăng (ascending triangle), cốc tay cầm (cup & handle), hoặc cờ đuôi nheo (pennant) thường báo hiệu sự tiếp tục của xu hướng khi bị phá vỡ.
Ví dụ, cổ phiếu FPT hình thành mô hình cốc tay cầm trong nhiều tháng. Khi giá phá vỡ tay cầm với khối lượng lớn, tín hiệu vào lệnh rất mạnh.
Mặc dù Trend Following là một chiến lược hiệu quả, nhưng nó cũng có những hạn chế nhất định.
Một trong những rủi ro lớn nhất là chiến lược này có thể không hoạt động tốt trong những giai đoạn thị trường đi ngang. Khi thị trường không có xu hướng rõ ràng, các tín hiệu giao dịch có thể bị nhiễu, dẫn đến nhiều giao dịch thua lỗ liên tiếp.
Một vấn đề khác của Trend Following là chiến lược này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật cao. Nhiều nhà đầu tư thường bị dao động khi thị trường có những đợt điều chỉnh ngắn hạn và dễ dàng bị cuốn vào các quyết định giao dịch cảm tính. Nếu không có một kế hoạch giao dịch rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quản lý rủi ro, nhà đầu tư có thể gặp phải những tổn thất không đáng có.
Trend Following là một chiến lược mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp với những nhà đầu tư muốn tận dụng những xu hướng lớn của thị trường để tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, để áp dụng thành công chiến lược này, nhà đầu tư cần có một phương pháp xác định xu hướng rõ ràng, kỷ luật trong việc tuân thủ kế hoạch giao dịch và khả năng quản lý rủi ro tốt.
Với thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển và thanh khoản tăng cao, Trend Following đang trở thành một chiến lược quan trọng đối với các nhà đầu tư cá nhân. Nếu biết cách sử dụng đúng, đây có thể là một công cụ hiệu quả giúp bạn gia tăng lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách tốt nhất.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.

0 / 5
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Một trong những khái niệm quan trọng nhất trong quant trading là Signal vs Noise. Nói đơn giản, signal là thông tin thực sự có giá trị dự báo cho biến động giá trong tương lai, còn noise là những biến động ngẫu nhiên của thị trường không mang nhiều ý nghĩa. Vấn đề là trong thị trường tài chính, hai thứ này gần như luôn trộn lẫn với nhau. Mỗi ngày thị trường tạo ra hàng nghìn chuyển động nhỏ: tin tức, dòng tiền ngắn hạn, giao dịch của các quỹ, thậm chí là các lệnh stop loss của trader cá nhân. Phần lớn những chuyển động này thực ra chỉ là noise, nhưng vì trader nhìn thấy giá thay đổi liên tục nên rất dễ nhầm lẫn rằng mọi biến động đều là tín hiệu.
Những giai đoạn thị trường giảm mạnh do chiến tranh hoặc căng thẳng địa chính trị thường khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái rất khó giao dịch. Tin tức tiêu cực xuất hiện liên tục, tâm lý thị trường thay đổi nhanh và dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro. Trong những thời điểm như vậy, nhiều chiến lược đầu tư truyền thống như “mua và giữ” thường gặp khó khăn vì thị trường không còn tăng ổn định mà chuyển sang trạng thái biến động mạnh.
Phần lớn các chiến lược quant không bắt đầu từ những mô hình toán học phức tạp, mà từ một giả thuyết khá đơn giản về hành vi của thị trường. Quant trading thực chất là quá trình biến những quan sát như vậy thành rule có thể kiểm tra bằng dữ liệu. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một trong những giả thuyết phổ biến nhất là momentum – tức là những cổ phiếu tăng mạnh trong một khoảng thời gian thường có xu hướng tiếp tục tăng thêm một thời gian nữa vì dòng tiền vẫn đang tập trung vào đó. Điều này có thể thấy khá rõ trong thực tế. Ví dụ trong giai đoạn thị trường tích cực, nhiều cổ phiếu dẫn dắt thường tăng mạnh hơn chỉ số chung.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!