11/09/2024
3,012 lượt đọc
Thị trường phái sinh đầy biến động, chiến lược Breakout như một công cụ mạnh mẽ để nhận diện các cơ hội giao dịch hiệu quả. Chiến lược Breakout trở thành một công cụ mạnh mẽ để nhận diện các cơ hội giao dịch hiệu quả.
Mặc dù có thể rất hiệu quả, nhưng chiến lược này cũng không tránh khỏi những tín hiệu gây nhầm lẫn. Trong bài viết này, QM Capital sẽ đề cập đến các khía cạnh chính để nhận diện breakout và hiểu cách chúng hoạt động, đồng thời nhấn mạnh những mô hình hiệu quả nhất cần xem xét khi áp dụng chiến lược breakout trong thị trường phái sinh.
Chiến lược Breakout dựa trên việc nhận diện các mức hỗ trợ và kháng cự, kết hợp với các yếu tố thanh khoản và stop-loss, tạo nền tảng cho các quyết định giao dịch. Về cơ bản, Breakout diễn ra khi giá của một tài sản vượt qua một vùng quan trọng (hỗ trợ hoặc kháng cự) và tiếp tục tăng hoặc giảm mạnh sau đó. Đây là tín hiệu cho một sự thay đổi hoặc tiếp diễn xu hướng.
Các yếu tố cơ bản đứng sau chiến lược Breakout bao gồm:
Một breakout xảy ra trên thị trường khi giá của một tài sản phái sinh vượt qua mức kháng cự hoặc hỗ trợ, và thay vì suy yếu, nó lại mạnh lên, cho thấy sự thay đổi trong xu hướng hoặc sự tiếp diễn ra khỏi một vùng giá.
Breakout không chỉ đơn thuần là tín hiệu cho một giao dịch đơn lẻ mà thực tế còn là cái nhìn tổng quan về cách các nhà đầu tư và những nhà giao dịch khác nhìn nhận thị trường trong tương lai.
Trong thị trường phái sinh, breakout có thể đặc biệt quan trọng vì chúng có thể báo hiệu sự thay đổi trong kỳ vọng về giá tương lai của tài sản cơ sở. Điều này có thể dẫn đến những biến động lớn trong giá hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.
Như bạn có thể mong đợi từ bất kỳ chiến lược nào, breakout có thể xảy ra theo cả hai hướng:
Có hai dạng Breakout chính mà nhà giao dịch cần lưu ý:
- Tiếp tục xu hướng tăng: Giá tiếp tục đi lên, phản ánh sức mạnh thị trường.
- Đảo chiều tăng: Sau một giai đoạn giảm giá, Breakout báo hiệu xu hướng tăng mới đang bắt đầu.
- Tiếp tục xu hướng giảm: Giá tiếp tục giảm sau khi phá vỡ hỗ trợ.
- Đảo chiều giảm: Sau một giai đoạn tăng giá, thị trường có thể đảo chiều về xu hướng giảm.
Các đợt breakout có thể tạo ra những tín hiệu sai lệch, vì chúng rất nhạy cảm với những biến động mạnh trong điều kiện biến động thị trường, dẫn đến các đợt breakout giả.
Đây là khái niệm cốt lõi vận hành toàn bộ các thị trường, bao gồm cả thị trường phái sinh. Trong bối cảnh breakout, cung và cầu đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy giá vượt qua các mức hỗ trợ hoặc kháng cự, xác nhận sức mạnh của xu hướng mới.
Khi giá phá vỡ các mức này, tâm lý của những nhà giao dịch khác thường nhanh chóng thay đổi, dẫn đến việc họ tham gia giao dịch để không bỏ lỡ cơ hội. Điều này đẩy giá lên mức mới nhanh hơn. Cung và cầu có thể được đo lường bằng chỉ báo khối lượng, và khối lượng tăng cao trong đợt breakout thường xác nhận tín hiệu này.
Tương tự như cung và cầu, thanh khoản sẽ đẩy hướng đi của breakout trong thị trường phái sinh, do các động lực từ dòng chảy giao dịch. Thanh khoản tăng cao khi các lệnh dừng lỗ (stop-loss) được thực hiện, dẫn đến những thay đổi nhanh chóng về giá và sự gia tăng biến động.
Điều cần lưu ý là thanh khoản được kích hoạt bởi các lệnh dừng có thể tạo ra động lực ngắn hạn, nhưng không nhất thiết dẫn đến xu hướng tiếp diễn như khi được hỗ trợ bởi cung và cầu. Thực tế, trong một số trường hợp, điều này có thể dẫn đến breakout giả nếu không có động lực bền vững sau đó.
Một đợt breakout cũng có thể phản ánh một sự thay đổi lớn trong tâm lý thị trường. Khi giá phá vỡ các mức hỗ trợ hoặc kháng cự, điều này có thể báo hiệu sự kết thúc của một xu hướng hiện tại hoặc sự tiếp diễn của xu hướng. Các nhà giao dịch có thể phân tích hành động giá để dự đoán xu hướng tiếp theo và đưa ra quyết định về việc tham gia hoặc rút lui khỏi thị trường phái sinh.
4.1. Mẫu hình Đầu và vai
Mẫu hình Đầu và Vai hình thành một đường hỗ trợ, thường được gọi là “đường cổ” đây là vùng giá giữ cho mô hình tồn tại trong phạm vi nhất định. Nhà giao dịch theo chiến lược breakout có thể tham gia thị trường khi mức giá này bị phá vỡ, báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng. Ngược lại, nếu là mẫu hình Đầu và Vai ngược, đường cổ sẽ trở thành một mức kháng cự, cũng dễ bị phá vỡ, dẫn đến thay đổi xu hướng từ giảm sang tăng.

4.2. Mẫu hình Tam giác
Mẫu hình này có thể là tam giác giảm dần hoặc tăng dần. Đó là một phạm vi giá hẹp với đường hỗ trợ động trong trường hợp tam giác giảm, và đường kháng cự động trong trường hợp tam giác tăng. Những mức động này gợi ý một khả năng tiếp diễn xu hướng khi giá phá vỡ đường ngang theo hướng hình thành của tam giác.

4.3. Phạm vi
Một phạm vi là điều kiện thị trường trong đó giá liên tục di chuyển giữa các mức hỗ trợ và kháng cự. Trong trường hợp này, giá được kỳ vọng sẽ phá vỡ phạm vi tại bất kỳ thời điểm nào, được thúc đẩy bởi lượng thanh khoản tích lũy trong suốt thời gian giá dao động trong phạm vi đó. Khi mức hỗ trợ hoặc kháng cự bị phá vỡ, động lực từ thanh khoản này sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng trong xu hướng mới.

0 / 5
Trong lĩnh vực quantitative finance, có một số công cụ mạnh mẽ nhưng ít được chú ý đến so với những mô hình phổ biến như Deep Learning hay SMA crossover. Một trong những công cụ mạnh mẽ đó chính là Mô hình Không gian Trạng thái (State-space models) và Bộ lọc Kalman (Kalman filter). Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng những công cụ này lại cực kỳ hữu ích và mạnh mẽ khi áp dụng vào việc phân tích và dự đoán thị trường tài chính. Mặc dù nghe có vẻ như là những mô hình nguyên thủy, thực tế chúng là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ và bền bỉ (robust), đặc biệt trong môi trường thay đổi nhanh chóng của các thị trường tài chính.
Khi thực hiện bất kỳ chiến lược giao dịch nào trên thị trường tài chính, một yếu tố không thể thiếu chính là khả năng giải thích (interpretability) của mô hình giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh môi trường biến động và khi quản lý rủi ro là yếu tố sống còn đối với các quỹ đầu tư và các trader chuyên nghiệp. Mỗi chiến lược giao dịch không chỉ cần phải hiệu quả mà còn phải dễ hiểu, có thể giải thích một cách rõ ràng tại sao tín hiệu mua/bán lại được đưa ra trong một tình huống cụ thể.
Trong thực tế, rất nhiều ý tưởng giao dịch nghe qua đều có vẻ hợp lý. Ví dụ như mua khi giá vượt MA dài hạn, mua khi cổ phiếu breakout kèm thanh khoản tăng, hoặc đứng ngoài khi thị trường chung nằm dưới đường trung bình dài hạn. Nếu chỉ nhìn chart bằng mắt, rất dễ cảm thấy những ý tưởng như vậy “có vẻ đúng”. Vấn đề là cảm giác đó không đủ để dùng tiền thật. Với QM Capital, giá trị đầu tiên và lớn nhất của vectorized backtesting không phải là để khoe một equity curve đẹp, mà là để biến một ý tưởng mơ hồ thành một bộ quy tắc kiểm tra được.
Khi mới học quant trading, nhiều người thường tập trung gần như toàn bộ vào phần mô hình. Họ nghĩ rằng nếu dự báo đúng hơn một chút, hoặc nếu tìm được một tín hiệu chính xác hơn phần còn lại của thị trường, thì kết quả giao dịch chắc chắn sẽ tốt. Cách nghĩ này không sai hoàn toàn, nhưng mới đúng một nửa. Trong giao dịch thực tế, dự báo chỉ là điểm bắt đầu. Sau đó còn một bước quan trọng hơn nhiều: biến tín hiệu đó thành vị thế thật, giao dịch thật, lợi nhuận thật.
Nếu phải chọn một rủi ro làm hỏng nhiều chiến lược định lượng nhất, thì đó thường không phải là thiếu mô hình hiện đại, mà là overfitting. Nói đơn giản, overfitting xảy ra khi mô hình học quá kỹ dữ liệu quá khứ đến mức nó không chỉ học tín hiệu thật, mà còn học luôn cả nhiễu. Khi nhìn lại lịch sử, mọi thứ trông rất đẹp: độ chính xác cao, equity curve mượt, drawdown dễ chịu, Sharpe ratio hấp dẫn. Nhưng đến khi đem sang giai đoạn mới, hoặc live trading, mô hình bắt đầu hỏng rất nhanh.
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi mới bước vào quant trading: cứ nghe đến “quant” là nghĩ ngay đến deep learning, transformers, reinforcement learning, foundation models, hay ít nhất cũng phải có một thứ gì đó đủ phức tạp để nghe giống phòng lab hơn là bàn giao dịch. Nhưng nếu nhìn vào cách nhiều tổ chức thật đang vận hành, bức tranh lại bớt hào nhoáng hơn nhiều.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!