25/08/2024
4,044 lượt đọc
Phạm vi thực trung bình (ATR) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng trong thị trường tài chính để đo lường sự biến động. Vậy chỉ báo ATR được hiểu thế nào? Hãy cùng QM Capital tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Chỉ báo ATR (hay còn gọi là Chỉ báo Khoảng Dao động trung bình thực tế) đo lường sự biến động của thị trường bằng cách phân tích toàn bộ phạm vi giá tài sản trong giai đoạn đó.
Chỉ báo được chuyên gia kỹ thuật thị trường J. Welles Wilder Jr. giới thiệu trong cuốn sách New Concepts in Technical Trading Systems của ông.
Các nhà giao dịch có thể sử dụng các khoảng thời gian ngắn hơn 14 ngày để tạo ra nhiều tín hiệu giao dịch hơn, trong khi các khoảng thời gian dài hơn có khả năng tạo ra ít tín hiệu giao dịch hơn.
Chỉ báo ATR được tính theo các bước sau:
Bước 1: Tính True Range (TR)
True Range là giá trị lớn nhất trong 3 giá trị sau:
Bước 2: Tính ATR đầu tiên
Chỉ báo ATR được tính theo chu kỳ 14 phiên tùy thuộc theo khung thời gian giao dịch. ATR đầu tiên được tính theo công thức:
Công thức tính ATR đầu tiên
Trong đó:
Bước 3: Tính ATR
ATR = [(ATR đầu tiên x 13) + TR Hiện tại] / 14
Trên thực tế, các nền tảng giao dịch đều có cài đặt sẵn tính toán chỉ báo ATR. Nhà đầu tư có thể dễ dàng sử dụng để phân tích và tiến hành giao dịch.
Ví dụ: Chỉ báo ATR có thể dễ dàng được sử dụng trên giao diện QMTrade
Ví dụ chỉ báo ATR
Đo độ mạnh của biến động
Nếu giá trị ATR tăng dần lên, biến động của giá sẽ mạnh lên. Điều này đồng nghĩa với việc xu hướng giá sẽ đi mạnh dù là đi lên hay đi xuống. Nhưng nếu ATR giảm, giá có xu hướng đi ngang.
Như vậy, dựa vào ATR, nhà đầu tư có thể ra quyết định giao dịch phù hợp hơn. Theo đó, nhà đầu tư nắm được sức mạnh của thị trường và thời điểm đảo chiều của xu hướng giá.
Đặt điểm cắt lỗ
Nhà đầu tư có thể sử dụng ATR để xác định khoảng an toàn của giá để đặt điểm cắt lỗ. Quy tắc để xác định nhu sau:
Tuy nhiên cần lưu ý, chỉ báo ATR không cho dự báo cụ thể về tương lai của giá cổ phiếu. Nó chỉ đo lường mức độ biến động của giá để nhận biết thị trường.
Nhà đầu tư có thể dựa vào biến động của thị trường để linh hoạt xác định các điểm cắt lỗ và chốt lời khi giao dịch. Căn cứ vào ATR, những thông tin về giá cả cũng như xu hướng của thị trường được dễ dàng xác định và phân tích.
Chỉ báo ATR có thể trợ giúp nhà đầu tư xác định điểm đảo chiều của giá. Nếu ATR quá cao, nó cho thấy có sự biến động mạnh và giá không thể giữ nguyên xu hướng hiện tại. Đặc biệt nếu ATR > 70%, khả năng giá đảo chiều sẽ cao hơn.
Tạm kết
Trên đây là những thông tin nhà đầu tư cần biết về chỉ báo ATR. Đây là một công cụ phân tích thị trường tốt để hỗ trợ ra quyết định giao dịch. Đừng quên tiếp tục theo dõi DNSE để biết thêm nhiều thông tin đầu tư bổ ích nhé!
📌 Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch của bạn trên nền tảng QMTrade trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.

Trải nghiệm tính năng tại: QMTRADE
0 / 5
Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.
Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.
Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.
Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.
Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.
Trong lĩnh vực quantitative finance, có một số công cụ mạnh mẽ nhưng ít được chú ý đến so với những mô hình phổ biến như Deep Learning hay SMA crossover. Một trong những công cụ mạnh mẽ đó chính là Mô hình Không gian Trạng thái (State-space models) và Bộ lọc Kalman (Kalman filter). Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng những công cụ này lại cực kỳ hữu ích và mạnh mẽ khi áp dụng vào việc phân tích và dự đoán thị trường tài chính. Mặc dù nghe có vẻ như là những mô hình nguyên thủy, thực tế chúng là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ và bền bỉ (robust), đặc biệt trong môi trường thay đổi nhanh chóng của các thị trường tài chính.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!