18/01/2025
2,613 lượt đọc
Trend Following (Giao dịch theo xu hướng) là một chiến lược giao dịch nổi bật trong thị trường tài chính, đặc biệt là trong thị trường chứng khoán. Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý "mua khi giá đang tăng và bán khi giá đang giảm", tức là nhà giao dịch theo đuổi một xu hướng đang tồn tại và tiếp tục giao dịch theo xu hướng đó cho đến khi có dấu hiệu cho thấy xu hướng đó thay đổi. Đây là một chiến lược rất phổ biến bởi tính đơn giản và dễ áp dụng của nó. Tuy nhiên, để hiểu rõ và sử dụng thành công Trend Following, bạn cần nắm vững lý thuyết cơ bản cũng như các công cụ phân tích kỹ thuật để nhận diện xu hướng và các chiến lược áp dụng
.
Trend Following là chiến lược giao dịch dựa trên nguyên lý bám theo xu hướng của thị trường. Điều này có nghĩa là bạn sẽ tham gia vào thị trường khi giá đang trong một xu hướng tăng (bullish trend) và thoát ra khi xu hướng chuyển sang giảm (bearish trend). Nhà giao dịch theo phương pháp này không cố gắng đoán khi nào xu hướng sẽ đảo chiều, mà thay vào đó, họ bám sát diễn biến của xu hướng hiện tại, tham gia vào giao dịch khi xu hướng đang mạnh mẽ và rút lui khi xu hướng có dấu hiệu yếu đi. Một trong những điểm mạnh của phương pháp này là tính đơn giản và khả năng dễ dàng áp dụng trong nhiều thị trường khác nhau
Xu hướng của thị trường có thể được xác định qua các công cụ phân tích kỹ thuật, và Trend Following đặc biệt mạnh mẽ khi kết hợp với các chỉ báo có khả năng đo lường xu hướng như các đường trung bình động (Moving Averages) hay các chỉ báo khác như RSI (Relative Strength Index), MACD (Moving Average Convergence Divergence). Điều này giúp nhà giao dịch không chỉ nhận diện xu hướng mà còn quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Để thực hiện chiến lược Trend Following, việc nhận diện xu hướng là yếu tố cực kỳ quan trọng. Có rất nhiều công cụ phân tích kỹ thuật giúp bạn nhận diện xu hướng và các điểm vào lệnh. Một trong những công cụ phổ biến nhất là đường trung bình động (Moving Average). Đường trung bình động là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả giúp xác định liệu thị trường đang có xu hướng tăng hay giảm. Cụ thể, khi giá nằm trên đường trung bình động, điều này thường cho thấy thị trường đang trong xu hướng tăng. Ngược lại, khi giá nằm dưới đường trung bình động, xu hướng giảm được xác nhận. Các loại đường trung bình động phổ biến bao gồm SMA (Simple Moving Average) và EMA (Exponential Moving Average), mỗi loại có những ưu nhược điểm riêng và được ứng dụng trong các tình huống khác nhau.
Ngoài ra, RSI và MACD là các chỉ báo giúp đo lường động lực và sức mạnh của xu hướng. RSI giúp xác định mức độ quá mua hoặc quá bán của thị trường, từ đó giúp nhà giao dịch nhận diện khi nào xu hướng có thể kết thúc và đảo chiều. Trong khi đó, MACD là một chỉ báo quan trọng giúp xác định động lực của xu hướng, với tín hiệu giao cắt giữa các đường MACD và đường tín hiệu (Signal Line) cho thấy sự thay đổi trong động lượng của thị trường. Cuối cùng, Trendlines (đường xu hướng) cũng là một công cụ rất hữu ích để vẽ ra các khu vực hỗ trợ và kháng cự, qua đó giúp xác định xu hướng tổng thể và các điểm vào lệnh hợp lý.
Có một số chiến lược giao dịch phổ biến mà các nhà giao dịch có thể áp dụng khi sử dụng phương pháp Trend Following. Một trong những chiến lược đơn giản nhưng hiệu quả nhất là cắt lỗ và chốt lãi. Các nhà giao dịch sử dụng phương pháp này sẽ đặt một mức cắt lỗ (stop loss) ngay dưới điểm hỗ trợ trong xu hướng tăng hoặc trên điểm kháng cự trong xu hướng giảm. Điều này giúp hạn chế rủi ro nếu xu hướng thay đổi bất ngờ. Mặt khác, điểm chốt lãi (take profit) sẽ được xác định dựa trên các mức Fibonacci retracement hoặc mức kháng cự/hỗ trợ tiếp theo trong xu hướng.
Một chiến lược phổ biến khác là sử dụng các cặp đường trung bình động (Moving Average Crossovers). Trong chiến lược này, bạn sẽ giao dịch dựa trên sự giao cắt của các đường trung bình động. Ví dụ, khi một đường SMA ngắn hạn (ví dụ 10 ngày) cắt lên đường SMA dài hạn (ví dụ 50 ngày), đây là tín hiệu để bạn mua vào. Ngược lại, khi đường SMA ngắn hạn cắt xuống đường SMA dài hạn, đó là tín hiệu để bán ra. Đây là chiến lược rất phổ biến và thường được các nhà giao dịch áp dụng trong thị trường có xu hướng rõ ràng.
Ngoài ra, breakout trading cũng là một chiến lược quan trọng trong Trend Following. Chiến lược này dựa vào việc giao dịch khi giá phá vỡ các mức hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng, điều này cho thấy sự bắt đầu của một xu hướng mới. Khi giá phá vỡ các mức này, nhà giao dịch sẽ vào lệnh mua hoặc bán tùy thuộc vào hướng của xu hướng.
Dưới đây là bảng trình bày cách kết hợp các loại đường trung bình động và các tham số khác nhau để áp dụng trong chiến lược Trend Following:
| Loại Đường Trung Bình Động | Tham Số (Khoảng Thời Gian) | Kết Quả | Tín Hiệu Mua/Bán |
| SMA | 10 ngày | Tốt cho các xu hướng ngắn hạn | Mua khi SMA 10 cắt lên SMA 50 |
| SMA | 50 ngày | Tốt cho các xu hướng dài hạn | Bán khi SMA 10 cắt xuống SMA 50 |
| EMA | 20 ngày | Phản ứng nhanh với biến động | Mua khi EMA 20 cắt lên EMA 50 |
| EMA | 200 ngày | Xác định xu hướng dài hạn | Mua khi EMA 20 cắt lên EMA 200 |
| RSI | 14 ngày | Phát hiện quá mua/quá bán | Mua khi RSI dưới 30 và bán khi RSI trên 70 |
Như bạn có thể thấy trong bảng trên, việc kết hợp các chỉ báo kỹ thuật khác nhau, từ SMA, EMA đến RSI, tạo ra một chiến lược giao dịch mạnh mẽ. Bạn có thể linh hoạt điều chỉnh tham số (chẳng hạn như tăng giảm số ngày của SMA hoặc EMA) tùy vào thời gian và tính chất của xu hướng thị trường mà bạn đang giao dịch.
Trend Following là một chiến lược giao dịch mạnh mẽ và hiệu quả, đặc biệt trong các thị trường có xu hướng rõ ràng. Tuy nhiên, để áp dụng thành công chiến lược này, bạn cần nắm vững các công cụ kỹ thuật và biết cách quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Nhờ vào tính đơn giản, trực quan và khả năng sinh lời khi thị trường có xu hướng mạnh, Trend Following sẽ tiếp tục là một trong những chiến lược giao dịch phổ biến trong tương lai.
0 / 5
Khi làm trading định lượng, một câu hỏi rất căn bản nhưng thường bị bỏ qua là: thị trường mình đang nghiên cứu có thực sự cho phép tồn tại edge hay không? Trước khi xây momentum, mean reversion hay bất kỳ mô hình ML nào, việc kiểm tra mức độ “ngẫu nhiên” của chuỗi lợi suất là bước rất nên làm. Một trong những kiểm định cổ điển, đơn giản nhưng vẫn có giá trị thực tiễn là Run Test, được đề xuất bởi Louis Bachelier – người đặt nền móng cho tài chính định lượng từ đầu thế kỷ 20.
Ở thị trường Việt Nam, khái niệm đa dạng hóa thường bị hiểu rất hẹp và đôi khi sai bản chất. Phần lớn nhà đầu tư cá nhân cho rằng chỉ cần nắm giữ 10–20 cổ phiếu khác nhau, thuộc nhiều ngành khác nhau, thì danh mục đã được đa dạng hóa. Trong giai đoạn thị trường đi lên, cách làm này có vẻ hợp lý vì hầu như cổ phiếu nào cũng tăng, và sự khác biệt giữa các mã không quá quan trọng. Nhưng khi thị trường bước vào pha điều chỉnh mạnh, nhà đầu tư mới nhận ra rằng danh mục “đa dạng” của mình thực chất lại phản ứng gần như giống hệt chỉ số chung. Điều này dẫn đến một kết luận phổ biến nhưng nguy hiểm: đa dạng hóa ở Việt Nam không hiệu quả.
Trong algo trading, có một nghịch lý mà gần như ai cũng gặp ít nhất một lần: bạn có một ý tưởng nghe rất logic, backtest không quá đẹp nhưng đủ ổn để tin là có edge, thậm chí forward test vài tháng đầu còn kiếm được tiền. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, chiến lược bắt đầu đi chệch khỏi kỳ vọng. Lỗ không phải kiểu “sai logic”, mà là lỗ dai, lỗ đều, khiến bạn nghi ngờ chính khả năng đánh giá hệ thống của mình. Khi nhìn lại, rất nhiều người mới nhận ra: vấn đề không nằm ở việc chiến lược có edge hay không, mà nằm ở việc mình đã tin vào kết quả test sai chỗ.
Bear market không đáng sợ vì nó xảy ra, mà vì đa số nhà đầu tư không hiểu mình đang đối mặt với loại bear market nào. Khi không phân loại được bản chất của cú giảm, mọi phản ứng phía sau – từ bán tháo, mua bắt đáy, đến thay đổi chiến lược – đều dễ đi chệch hướng.
Trong phần lớn trường hợp, stop loss không đo lường risk, mà chỉ phản ánh đường đi ngắn hạn của giá (price path). Risk, về mặt định lượng, là xác suất và mức độ của các kết cục bất lợi trong tương lai. Còn stop loss chỉ nói rằng: giá đã đi ngược lại vị thế của bạn một đoạn nào đó. Hai khái niệm này không đồng nhất, nhưng trong thực tế trading, chúng thường bị đánh đồng.
Buy & Hold, xét cho cùng, là một chiến lược dựa trên equity risk premium: nhà đầu tư chấp nhận biến động và drawdown để đổi lấy kỳ vọng lợi nhuận vượt trội so với tài sản phi rủi ro trong dài hạn. Khi bạn Buy & Hold chỉ số hay cổ phiếu, bạn không chỉ mua tài sản, mà mua toàn bộ phân phối rủi ro của thị trường.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!