26/06/2025
1,017 lượt đọc
Tái cân bằng (rebalancing) đơn giản là đưa tỷ trọng các tài sản về đúng cấu trúc đã thiết kế sau khi giá biến động. Nếu danh mục 60 % cổ phiếu / 40 % trái phiếu phình thành 75 % / 25 % vì cổ phiếu tăng, nhà đầu tư sẽ bán bớt cổ phiếu, mua thêm trái phiếu để trở lại 60 / 40. Vanguard ước tính một danh mục 60 / 40 bỏ mặc từ cuối 1989 đến cuối 2021 sẽ tự trôi thành 80 % cổ phiếu, kéo mức độ biến động cao hơn đáng kể so với trường hợp tái cân bằng hàng năm.
Trong khung Mean–Variance, mỗi danh mục ứng với một cặp (lợi nhuận kỳ vọng, độ lệch chuẩn). Khi một tài sản vượt trội, beta danh mục tăng, drawdown kỳ vọng phình ra; danh mục di chuyển khỏi điểm tối ưu. Morningstar cho thấy nếu hai tài sản có suất sinh lợi dài hạn tương đương, chiến lược “bán phần tăng, mua phần giảm” giữ rủi ro ổn định và nhiều khi còn cải thiện lợi nhuận tổng nhờ mua thấp / bán cao tự động.
Phân tích bootstrap trên cơ sở dữ liệu CRSP (1926 – 2023) và các mô phỏng của Elm Wealth chỉ tìm thấy lợi nhuận thặng dư bình quân 0 – 0,25 %/năm sau chi phí, song điểm quan trọng là 70 % + chuỗi thử nghiệm mang alpha dương – tức kỷ luật tái cân bằng hiếm khi gây thiệt hại, dù ít khi tạo siêu lợi nhuận .
Tái cân bằng buộc nhà đầu tư bán tài sản đang được tung hô (giảm FOMO) và mua tài sản đang bị lãng quên (giảm panic-sell). Morningstar gọi đây là “lưới an toàn tâm lý” vì nó biến kỷ luật mua thấp / bán cao thành quy trình tự giác, thay vì quyết định cảm tính lúc thị trường sóng gió.
Vanguard khuyến nghị kiểm tra danh mục sáu tháng một lần và tái cân bằng khi tỷ trọng lệch quá 5 % để cân đối giữa rủi ro và chi phí. Blog nghiên cứu của Elm Wealth cho thấy chênh lệch lợi nhuận-điều-chỉnh-rủi-ro giữa tái cân bằng hàng tuần và hàng năm gần như bằng 0 (≈ 0,01 %/năm), trong khi chi phí giao dịch tăng vọt ở tần suất cao
Một nghiên cứu của nhóm tác giả tại Duke University phân tích giai đoạn 1960 – 2017 chỉ ra rằng năm đợt sụt giảm tệ nhất của danh mục 60 / 40 được cắt giảm đáng kể khi tái cân bằng định kỳ, giúp nhà đầu tư “sống sót” qua thị trường gấu tốt hơn

1. Lịch biểu cố định (calendar-based)
Nhà đầu tư đặt sẵn mốc (quý, nửa năm, năm). Cách này đơn giản, giúp dự báo thuế phí, dễ tự động hoá.
2. Ngưỡng biên (threshold-based)
Chỉ tái cân bằng khi tỷ trọng một tài sản “lệch” vượt ngưỡng ±2 % hay ±5 %. Vanguard thử nghiệm khung “200/175” (lệch 2 % thì đưa về lệch 1,75 %) cho danh mục 60/40 và ghi nhận khối lượng giao dịch giảm 13 % so với tái cân bằng hàng tháng.
3. Chi phí và thanh khoản
Research Affiliates cảnh báo: tái cân bằng ngay sau biến động lớn có thể gặp trượt giá cao vì thanh khoản cạn, làm chi phí giao dịch tăng 10–30 điểm cơ bản. Elm Wealth chỉ ra lợi ích rủi ro-điều chỉnh của tái cân bằng hằng tuần so với hằng năm chỉ 0,01 %/năm – chưa đủ bù phí và thuế . Ngoài ra, việc thị trường “biết” các quỹ lớn sẽ cơ cấu cuối tháng/quý khiến dòng tiền tái cân bằng dễ bị front-run, tốn thêm ~16 tỷ USD mỗi năm tại Mỹ theo nghiên cứu NBER 2025
4. Khuyến nghị về tần suất
Với phí môi giới Việt Nam 0,1 – 0,35 % và thuế 0,1 % trên giá trị, tổng “hóa đơn” một vòng tái cân bằng đã chạm 0,25 % NAV. Do đó, ngưỡng ±5 % hoặc lịch sáu tháng – một năm là lựa chọn thực dụng nhất cho nhà đầu tư cá nhân.
Thị trường 2024 → 06/2025 biến động mạnh: VN-Index tăng 7,8 % YTD, trong khi nhóm vốn hoá vừa và nhỏ hầu như đi ngang. Danh mục “all-cap” vì thế thường trôi tỷ trọng sang nhóm blue-chip.
Giả sử danh mục nội địa 60 % VN30, 20 % VNMidcap, 10 % trái phiếu DN, 10 % tiền mặt. Từ cuối 2024 đến 26/06/2025, phần VN30 phình lên 68 %. Mô phỏng Monte-Carlo cho thấy:
Để hành động, nhà đầu tư có thể:
Vanguard ước tính tái cân bằng thường niên đem lại “Advisor’s Alpha” 0,14 %/năm sau điều chỉnh rủi ro. Con số nhỏ nhưng hoàn toàn miễn phí nếu nhà đầu tư kiên trì và kỷ luật. Trong bối cảnh phí môi giới nội địa tiếp tục hạ và sản phẩm ETF ngày càng đa dạng, tái cân bằng xứng đáng trở thành “thói quen vệ sinh” của mọi danh mục dài hạn.
Kết luận
Tái cân bằng không phải bí kíp tạo alpha vượt trội, nhưng lại là van an toàn giúp danh mục không “trôi” khỏi khẩu vị rủi ro gốc. Kỷ luật thực hiện định kỳ, đồng thời quản chặt chi phí và thuế, sẽ giúp nhà đầu tư Việt Nam vững tay lái trước những cơn sóng thị trường bất ổn.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!