30/06/2025
813 lượt đọc
Trong giao dịch định lượng, backtest chỉ là bước khởi đầu. Một chuỗi kết quả ấn tượng trên dữ liệu lịch sử không đảm bảo chiến lược của bạn sẽ “sống sót” khi gặp dữ liệu thực. Để tự tin triển khai live trading, cần thiết lập một quy trình robust backtesting tức kiểm chứng chiến lược qua nhiều lớp ngăn ngừa sai lệch, đảm bảo tính ổn định, loại bỏ nguy cơ vỡ trận khi thị trường bất ngờ đổi chiều.

Trong backtesting chiến lược định lượng, hai kẻ thù đáng sợ nhất chính là overfitting và data-snooping bias. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, bạn dễ dàng thu được kết quả “tuyệt vời” trên dữ liệu lịch sử nhưng lại hoàn toàn thất bại khi live trading.
Thay vì chia dữ liệu theo một bản train/test duy nhất, phương pháp k-fold cross-validation mang lại cái nhìn toàn diện và công bằng hơn:
Lưu ý: Với series thời gian có tính tự tương quan, bạn nên áp dụng blocked k-fold—khi chia fold, đảm bảo không phá vỡ thứ tự thời gian (ví dụ fold 1: năm 2010–2012, fold 2: 2013–2015, …).
Walk-forward testing (WFT) mô phỏng sát nhất quy trình live trading, trong đó bạn định kỳ tinh chỉnh (re-optimize) tham số trên dữ liệu mới nhất:
Thực hành: Khi re-optimize, chỉ tối ưu một nhóm nhỏ tham số (ví dụ lookback period) và giữ nguyên các tham số khác để tránh overfitting lan tỏa vào mọi khía cạnh mô hình.
Mỗi tín hiệu (signal) chỉ nên dựa trên 2–3 biến cốt lõi—ví dụ momentum và volatility—và tránh tham số hóa quá sâu (ví dụ không thử nhiều hơn 5 mức lookback cho bất kỳ biến nào). Các kỹ thuật regularization từ machine learning cũng có thể áp dụng:
Sau khi thu được kết quả backtest, bạn có thể áp dụng:
Nếu kết quả Reality Check cho p-value > 0.1, nguy cơ chiến lược chỉ là kết quả trùng hợp cao bạn nên xem lại cả thiết kế tín hiệu và quy trình backtest.
Một chiến lược định lượng chỉ thực sự mạnh khi nó chịu được áp lực chi phí giao dịch và những cú sốc lớn của thị trường. Nếu backtest chỉ tính lợi nhuận mà bỏ qua chi phí và những giai đoạn khủng hoảng, khi live trading bạn sẽ nhanh chóng đối mặt với kết quả “chua chát”.
1. Commission theo tier broker
Trong mô hình backtest, gán commission cho mỗi lệnh dựa trên khối lượng giả định và tier phù hợp.
2. Bid–ask spread độnG
3. Slippage theo khối lượng so với ADV
Trong đó base_slippage có thể là 0.02% (mức trung bình của nhóm large-cap).
Áp dụng đồng thời ba thành phần trên, mô hình không chỉ “ăn” đúng spread hay phí nhất định mà còn phản ánh chi phí giao dịch thay đổi theo thời điểm, mã và kích thước lệnh.
Để đánh giá khả năng chịu đựng của chiến lược, bạn cần mô phỏng các giai đoạn thị trường khốc liệt nhất trong lịch sử và những kịch bản giả định vĩ mô tương lai.
Mục tiêu chung: Sau khi áp toàn bộ chi phí giao dịch và 3 kịch bản stress-test, Maximum Drawdown (MDD) live phải ≤ 1.5 × MDD_backtest. Nếu MDD_live vượt ngưỡng này, bạn cần:
Backtest trên lịch sử chỉ giúp bạn biết chiến lược hoạt động thế nào với dữ liệu “đóng hộp”. Nhưng live trading thực sự giống đặt cược vào những kịch bản chưa từng thấy biến động, lệnh lỗi, chi phí thị trường. Trước khi đưa tiền thật vào, hãy cho chiến lược “chạy thử” qua forward-test và paper-trading trong 6–12 tháng.
Khi bất kỳ chỉ báo nào chạm ngưỡng cảnh báo, hệ thống sẽ:
Giả sử bạn có chiến lược Breakout trên rổ VN30:
Kết quả cho thấy Sharpe và hit rate đều vượt ngưỡng cảnh báo, MDD_forward cũng nhỉnh hơn giới hạn 1.2×. Bạn sẽ phải:
Từ paper-trading đến live
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!