13/04/2024
10,457 lượt đọc
Mẫu hình đáy mở rộng (hay Broadening Bottom) có thể được mô tả như một mẫu hình đảo chiều tăng giá. mẫu hình này được hình thành bởi hai đường phân kỳ đối xứng theo chiều ngang và tạo thành một hình tam giác. Các chuyển động giữa hai cạnh của tam giác tăng lên khi mẫu hình tiếp tục phát triển, mỗi cạnh cần phải được chạm vào ít nhất hai lần để được xác nhận.
Biểu đồ minh họa mẫu hình đáy mở rộng
Mẫu hình đáy mở rộng được hình thành khi giá của một cổ phiếu dần tạo ra các điểm cao mới (2, 4) và các điểm thấp mới (1, 3, 5) theo hai đường xu hướng mở rộng. Giá được kỳ vọng sẽ di chuyển lên hoặc xuống vượt qua mẫu hình tùy thuộc vào đường nào bị phá vỡ đầu tiên. Điểm phân biệt một Đáy mở rộng với một Đỉnh mở rộng là giá của cổ phiếu đang giảm trước khi bước vào hình thành mẫu hình.
Một khi giá phá vỡ ranh giới trên của mẫu hình, các nhà đầu tư giao dịch trong ngày và nhà đầu tư giao dịch theo xu hướng của thị trường nên giao dịch theo xu hướng TĂNG. Xem xét mua một cổ phiếu hoặc một quyền chọn mua tại giá/phạm vi đột phá lên. Để xác định điểm thoát, tính giá mục tiêu bằng cách cộng chiều cao của mẫu hình (H trên biểu đồ) vào giá đột phá. Chiều cao của mẫu hình là sự chênh lệch giữa điểm cao nhất và thấp nhất của mẫu hình.
Loại hình thành này xảy ra khi biến động giá cao hoặc đang tăng, và khi giá của một cổ phiếu di chuyển với biến động cao nhưng ít hoặc không có hướng rõ ràng. Mẫu hình có thể báo hiệu sự lo lắng và do dự ngày càng tăng của nhà đầu tư.
Để hạn chế tổn thất tiềm năng khi giá đột nhiên đi theo hướng ngược lại, nhà đầu tư xem xét đặt một lệnh dừng bán ở hoặc dưới giá đột phá.
Tính toán mục tiêu giá (Bulkowski, 2008)
Để xác định mục tiêu giá cho mẫu hình đáy mở rộng, bạn có thể sử dụng phương pháp tính toán của Bulkowski.
Giá phá vỡ trên mức kháng cự + ((Đỉnh cao nhất của sự hình thành mẫu hình Broadening Bottom - Đáy thấp nhất của sự hình thành mẫu hình Broadening Bottom) * 59%)
Giá phá vỡ dưới mức hỗ trợ - ((Đỉnh cao nhất của sự hình thành mẫu hình Broadening Bottom - Đáy thấp nhất của sự hình thành mẫu hình Broadening Bottom) * 44%)
Theo xu hướng giao dịch
Mẫu hình đáy mở rộng xuất hiện khi giá phá vỡ qua mức hỗ trợ và tạo ra một đáy mới. Để giao dịch với mẫu hình này, nhà đầu tư nên:
0 / 5
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Một trong những khái niệm quan trọng nhất trong quant trading là Signal vs Noise. Nói đơn giản, signal là thông tin thực sự có giá trị dự báo cho biến động giá trong tương lai, còn noise là những biến động ngẫu nhiên của thị trường không mang nhiều ý nghĩa. Vấn đề là trong thị trường tài chính, hai thứ này gần như luôn trộn lẫn với nhau. Mỗi ngày thị trường tạo ra hàng nghìn chuyển động nhỏ: tin tức, dòng tiền ngắn hạn, giao dịch của các quỹ, thậm chí là các lệnh stop loss của trader cá nhân. Phần lớn những chuyển động này thực ra chỉ là noise, nhưng vì trader nhìn thấy giá thay đổi liên tục nên rất dễ nhầm lẫn rằng mọi biến động đều là tín hiệu.
Những giai đoạn thị trường giảm mạnh do chiến tranh hoặc căng thẳng địa chính trị thường khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái rất khó giao dịch. Tin tức tiêu cực xuất hiện liên tục, tâm lý thị trường thay đổi nhanh và dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro. Trong những thời điểm như vậy, nhiều chiến lược đầu tư truyền thống như “mua và giữ” thường gặp khó khăn vì thị trường không còn tăng ổn định mà chuyển sang trạng thái biến động mạnh.
Phần lớn các chiến lược quant không bắt đầu từ những mô hình toán học phức tạp, mà từ một giả thuyết khá đơn giản về hành vi của thị trường. Quant trading thực chất là quá trình biến những quan sát như vậy thành rule có thể kiểm tra bằng dữ liệu. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một trong những giả thuyết phổ biến nhất là momentum – tức là những cổ phiếu tăng mạnh trong một khoảng thời gian thường có xu hướng tiếp tục tăng thêm một thời gian nữa vì dòng tiền vẫn đang tập trung vào đó. Điều này có thể thấy khá rõ trong thực tế. Ví dụ trong giai đoạn thị trường tích cực, nhiều cổ phiếu dẫn dắt thường tăng mạnh hơn chỉ số chung.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!