10/06/2025
897 lượt đọc
Trong nhiều năm làm việc trong lĩnh vực giao dịch thuật toán, tôi đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của các phương pháp sử dụng các công cụ phân tích như tương quan và tự tương quan để xây dựng các chiến lược giao dịch mạnh mẽ. Hai yếu tố này là cốt lõi trong việc hiểu và dự đoán các xu hướng thị trường, đặc biệt trong những giai đoạn biến động mạnh và không chắc chắn. Tuy nhiên, việc ứng dụng các công cụ này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của thị trường, các yếu tố tác động đến chúng và các mối quan hệ giữa các tài sản trong cùng một thời gian.
Tương quan là một phép đo thể hiện mức độ liên kết giữa hai tài sản tài chính. Mối quan hệ này có thể là dương (cùng chiều), âm (ngược chiều) hoặc không có mối quan hệ rõ rệt (hệ số bằng 0). Trong giao dịch thuật toán, tương quan giúp nhà giao dịch hiểu rõ hơn về cách thức các tài sản tài chính di chuyển liên kết với nhau, từ đó xây dựng các chiến lược giao dịch linh hoạt và tối ưu.
Một ví dụ điển hình là khi bạn muốn xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro. Nếu bạn chỉ đầu tư vào các tài sản có mối tương quan cao với nhau, khi một tài sản giảm giá, các tài sản khác cũng sẽ chịu ảnh hưởng tương tự. Điều này không giúp bạn đa dạng hóa danh mục hay giảm thiểu rủi ro. Ngược lại, nếu bạn chọn các tài sản có mối tương quan thấp hoặc âm, rủi ro trong danh mục sẽ được phân tán, giúp bảo vệ vốn đầu tư trong những tình huống thị trường bất ngờ thay đổi.
Tương quan không chỉ hữu ích trong việc xây dựng danh mục đầu tư mà còn rất quan trọng trong việc xác định các chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging). Các nhà giao dịch có thể sử dụng cặp giao dịch (pairs trading) để mua vào một tài sản và bán ra một tài sản khác có mối quan hệ ngược chiều. Điều này giúp bảo vệ khỏi sự biến động của thị trường mà không cần phải quá lo lắng về việc tài sản nào sẽ giảm giá.

Dù tương quan là công cụ rất mạnh mẽ, nhưng không thể tránh khỏi một số thách thức thực tế:
Tự tương quan là một chỉ số thống kê đo lường mức độ mà một chuỗi thời gian có sự phụ thuộc vào chính các giá trị của nó trong quá khứ. Về cơ bản, tự tương quan cho phép các nhà giao dịch kiểm tra xem liệu biến động giá trong quá khứ có ảnh hưởng đến biến động giá trong tương lai hay không. Tự tương quan có thể được chia thành tự tương quan dương (khi các giá trị trong quá khứ có xu hướng tiếp tục trong tương lai) và tự tương quan âm (khi các giá trị có xu hướng đảo ngược).

Trong giao dịch thuật toán, tự tương quan đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định các xu hướng dài hạn và các điểm đảo chiều của thị trường:
Mặc dù tự tương quan rất hữu ích, nhưng nó cũng có một số thách thức đáng kể trong thực tế giao dịch:
Mặc dù cả tương quan và tự tương quan đều là công cụ phân tích mối quan hệ giữa các biến số trong thời gian, nhưng chúng lại phục vụ những mục đích khác nhau trong chiến lược giao dịch.
Khi kết hợp tương quan và tự tương quan, các nhà giao dịch có thể xây dựng một chiến lược toàn diện để không chỉ nhận diện các xu hướng dài hạn mà còn dự đoán các sự kiện ngắn hạn hoặc điểm đảo chiều có thể xảy ra trong thị trường. Sự kết hợp này không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn giúp giảm thiểu rủi ro cho danh mục đầu tư.
Một ví dụ điển hình là trong việc xây dựng các chiến lược giao dịch theo xu hướng (trend-following). Khi tự tương quan chỉ ra rằng một tài sản đang có xu hướng mạnh mẽ tiếp tục, và tương quan giữa tài sản đó với các tài sản khác có mối quan hệ dương hoặc thấp, nhà giao dịch có thể mở các vị thế mua (long positions) trong khi vẫn duy trì sự đa dạng trong danh mục đầu tư. Điều này không chỉ giúp tận dụng được xu hướng mà còn giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của một tài sản duy nhất.
Trong khi đó, khi tự tương quan báo hiệu sự đảo chiều của thị trường (ví dụ, sự tự tương quan âm xuất hiện sau một chuỗi giá tăng mạnh), nhà giao dịch có thể tìm cơ hội giao dịch đối kháng (contrarian strategies). Đồng thời, tương quan giúp xác định liệu các tài sản khác trong danh mục có tương quan với tài sản đang bị đảo chiều hay không, từ đó điều chỉnh chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) cho phù hợp.
Kết hợp tương quan và tự tương quan là một chiến lược mạnh mẽ để tối ưu hóa giao dịch thuật toán. Tuy nhiên, các nhà giao dịch cần phải hiểu rõ các giới hạn của chúng và không nên dựa vào chúng như một yếu tố duy nhất trong việc ra quyết định. Việc kết hợp chúng với các phương pháp phân tích bổ sung như phân tích kỹ thuật, học máy và các chỉ báo tài chính khác sẽ giúp gia tăng độ chính xác trong chiến lược giao dịch và giảm thiểu rủi ro.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!