13/01/2026
12 lượt đọc
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Bạn không thể mở bảng điện lên và thấy một con số gọi là “volatility thật của thị trường” giống như thấy giá hay khối lượng. Thứ bạn thấy chỉ là giá chạy lên xuống, còn volatility là thứ ẩn phía sau những chuyển động đó. Nó giống như áp suất trong một hệ thống – bạn không nhìn thấy áp suất, nhưng bạn thấy hậu quả của nó khi hệ thống rung lắc, nổ van, hay xì hơi.
Và rất nhiều hiểu lầm trong trading bắt đầu từ việc quên mất rằng: volatility là biến ẩn (latent variable), chứ không phải một con số khách quan, duy nhất, ai đo cũng ra giống nhau.
Một cách so sánh rất dễ hiểu là: volatility giống trí thông minh của con người. Chúng ta đều đồng ý rằng trí thông minh là có thật, nó ảnh hưởng đến kết quả học tập, công việc, khả năng giải quyết vấn đề. Nhưng không có cái máy nào đo được “chỉ số thông minh thật” của một người.
Thay vào đó, chúng ta dùng các proxy: điểm thi, IQ test, tốc độ học, khả năng logic, trí nhớ… Mỗi thước đo phản ánh một phần, nhưng không cái nào là “sự thật tuyệt đối”.
Volatility cũng vậy. Thứ chúng ta đo được không phải volatility thật, mà là dấu chân volatility để lại trên giá. Từ dấu chân đó, chúng ta tạo ra các thước đo thay thế:
Khi ai đó nói: “Vol hiện tại là 18%”, câu nói đó luôn ngầm chứa rất nhiều giả định phía sau:
Nói cách khác, 18% không phải là một sự thật tuyệt đối, mà là kết quả của một lựa chọn đo lường cụ thể. Nếu bạn đổi cách đo, con số sẽ đổi theo.
Với người trade phái sinh Việt Nam, điều này cực kỳ quan trọng. Rất nhiều người nhìn vào ATR, nhìn vào biên độ vài phiên gần nhất rồi kết luận “thị trường đang ít biến động”, trong khi chỉ cần đổi khung thời gian hoặc cách đo, bức tranh có thể hoàn toàn khác.
Khi đã chấp nhận rằng volatility không có một “giá trị thật” duy nhất, một câu hỏi khó tránh khỏi xuất hiện: vậy dự báo volatility là đang dự báo cái gì?
Câu trả lời hơi phũ phàng nhưng rất quan trọng:
Trong thực tế, bạn không dự báo volatility thật, mà bạn đang dự báo giá trị tương lai của một proxy volatility mà bạn đã chọn.
Ví dụ:
Đổi benchmark = đổi mục tiêu. Và khi mục tiêu đổi, thứ được gọi là “mô hình tốt” cũng đổi theo.
Đây là lý do vì sao trong thực tế:
Điều này không có nghĩa mô hình sai, mà có nghĩa là bạn đang hỏi nó một câu hỏi khác.
Ở Việt Nam, rất nhiều tranh luận kiểu: “mô hình này forecast vol không chuẩn”, “chỉ báo kia không đo được biến động”… Thực chất, rất nhiều tranh luận đó là tranh luận về định nghĩa, chứ không phải về năng lực mô hình.
Một điểm sâu hơn – và cũng là điểm mà người làm định lượng cần hiểu – là: dự báo volatility không chỉ là chọn mô hình, mà là thiết kế cả hệ đo lường và đánh giá.
Có hai yếu tố thường làm mọi người hiểu sai kết quả forecast.
Thứ nhất là bias (độ lệch có hệ thống).
Ví dụ kinh điển là dùng implied volatility (như VIX) để dự báo realized volatility sau đó. Implied vol thường cao hơn realized vol, không phải vì nó “sai”, mà vì thị trường option có volatility risk premium – người mua bảo hiểm sẵn sàng trả giá cao hơn để tránh rủi ro. Nếu bạn hiểu điều này, bạn hoàn toàn có thể điều chỉnh (calibrate) forecast thay vì vứt bỏ nó.
Thứ hai là dispersion (độ nhiễu).
Nếu benchmark volatility bạn dùng quá nhiễu (ví dụ chỉ dùng close-to-close trong một giai đoạn ngắn), thì lỗi forecast trông sẽ rất loạn, kể cả khi mô hình có skill thật. Khi bạn chuyển sang benchmark tốt hơn (ví dụ realized volatility intraday được xử lý cẩn thận), lỗi forecast có thể “đẹp” lên rất nhiều – không phải vì mô hình giỏi hơn, mà vì thước đo ít nhiễu hơn.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất là: không có “volatility forecast tốt nhất cho mọi người”.
Mỗi người sẽ chọn:
Và vì vậy, đánh giá “mô hình nào tốt hơn” mà không nói rõ bối cảnh gần như vô nghĩa.
0 / 5
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!