13/01/2026
9 lượt đọc
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Thực tế, “làm tài chính” không phải là một nghề, mà là hàng chục con đường khác nhau, với nhịp sống, áp lực, cách tư duy và thước đo thành công hoàn toàn khác nhau. Có người hợp với phân tích số liệu cả ngày, có người lại phù hợp nói chuyện với khách hàng, có người thích ra quyết định nhanh trong môi trường căng thẳng, có người lại cần sự ổn định và chiều sâu dài hạn. Chọn đúng hay sai không nằm ở việc bạn giỏi đến đâu, mà nằm ở việc bạn có chọn đúng kiểu công việc mà mình có thể gắn bó lâu dài hay không.
Sai lầm phổ biến nhất khi chọn nghề trong tài chính là bắt đầu bằng câu hỏi: “Ngành nào lương cao nhất?”. Câu hỏi đúng ra phải là: “Mình giỏi cái gì, chịu được kiểu áp lực nào, và muốn sống cuộc sống ra sao trong 5–10 năm tới?”
Nếu bạn thích làm việc với con số, dữ liệu, mô hình, và cảm thấy thoải mái khi ngồi một mình nhiều giờ để đào sâu vấn đề, thì các vai trò như phân tích đầu tư, quản trị rủi ro, định lượng (quant), tài chính doanh nghiệp sẽ phù hợp hơn. Ngược lại, nếu bạn thích giao tiếp, xây dựng mối quan hệ, thuyết phục và bán ý tưởng, thì các mảng như sales tài chính, tư vấn đầu tư, môi giới, quan hệ khách hàng sẽ hợp hơn rất nhiều.
Cũng cần thành thật với bản thân về khả năng chịu áp lực và nhịp sống. Có những con đường trong tài chính đòi hỏi làm việc 70–80 giờ mỗi tuần trong nhiều năm liên tục, đổi lại là thu nhập cao và cơ hội thăng tiến nhanh. Nhưng không phải ai cũng muốn hoặc có thể sống với nhịp đó. Không ít người rời bỏ ngành không phải vì kém, mà vì kiệt sức hoặc nhận ra mình đang đánh đổi quá nhiều thứ khác trong cuộc sống.
Một trong những điều ít được nói rõ là: hai người cùng học tài chính, nhưng đi hai nhánh khác nhau, sau 5 năm có thể sống trong hai thế giới hoàn toàn khác.
Ví dụ, Investment Banking thường được xem là “đỉnh cao” trong mắt sinh viên vì mức lương và danh tiếng. Nhưng đổi lại là cường độ làm việc cực cao, deadline gấp, áp lực liên tục và rất ít thời gian cho cuộc sống cá nhân trong những năm đầu. Đây là con đường phù hợp với người trẻ, chịu được áp lực cao, muốn học rất nhanh và chấp nhận hy sinh ngắn hạn để đổi lấy vị thế dài hạn.
Trong khi đó, các mảng như quản trị rủi ro, tài chính doanh nghiệp, phân tích định lượng hay nghiên cứu đầu tư lại có nhịp độ chậm hơn, thiên về chiều sâu. Áp lực không biến mất, nhưng là áp lực về độ chính xác, trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn, chứ không phải áp lực deadline từng giờ. Những vai trò này phù hợp với người thích suy nghĩ hệ thống, làm việc lâu dài với dữ liệu và chấp nhận việc thành quả không đến ngay lập tức.
Các mảng hướng khách hàng như tư vấn tài chính, wealth management hay sales trong ngân hàng đầu tư lại là một câu chuyện khác. Ở đây, kỹ năng con người quan trọng không kém – thậm chí quan trọng hơn – kiến thức chuyên môn. Bạn có thể rất giỏi tài chính nhưng nếu không xây dựng được niềm tin với khách hàng, con đường này sẽ rất khó đi xa.
Không có cách nào hiểu một nghề tốt hơn là trải nghiệm nó ở quy mô nhỏ. Rất nhiều người chỉ thực sự nhận ra mình hợp hay không hợp với một con đường sau khi đã đi thực tập, làm part-time, hoặc làm chính thức một thời gian ngắn.
Internship, mentorship hay các dự án thực tế không chỉ giúp bạn học kỹ năng, mà quan trọng hơn là giúp bạn cảm nhận được nhịp sống hàng ngày của công việc đó. Bạn có thấy hứng thú với việc mở file Excel lúc 9 giờ tối không? Bạn có ổn với việc họp liên tục, xử lý khách hàng khó tính, hay làm việc với dữ liệu khô khan mỗi ngày không? Những câu hỏi này không thể trả lời bằng Google hay brochure tuyển dụng.
Networking cũng đóng vai trò rất lớn, không phải để “xin việc” ngay lập tức, mà để nghe những câu chuyện thật từ người trong nghề. Cùng một vị trí, nhưng trải nghiệm ở các công ty, các thị trường, các giai đoạn kinh tế có thể rất khác nhau. Nghe đủ nhiều, bạn sẽ dần nhìn ra bức tranh thực tế thay vì hình ảnh được “đánh bóng”.
Chọn sự nghiệp trong tài chính không phải là chọn một cái nhãn, mà là chọn một lối sống dài hạn. Một công việc có thể rất “oách” trong mắt người khác, nhưng nếu mỗi sáng thức dậy bạn đều thấy nặng nề, thì đó không phải là lựa chọn đúng.
Con đường tốt nhất là con đường mà kỹ năng của bạn được sử dụng mỗi ngày, áp lực bạn chịu được, và phần thưởng – cả về tài chính lẫn tinh thần – khiến bạn muốn tiếp tục đi tiếp. Ngành tài chính đủ rộng để có chỗ cho rất nhiều kiểu người khác nhau. Điều quan trọng là bạn phải thành thật với chính mình trước khi chạy theo bất kỳ xu hướng nào.
Nếu cần, bạn hoàn toàn có thể đi chậm hơn, thử nhiều hơn, và rẽ hướng sớm hơn. Trong tài chính, đi đúng hướng quan trọng hơn đi nhanh.
0 / 5
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!