13/01/2026
9 lượt đọc
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Momentum đo tốc độ thay đổi của giá, không phải mức giá. Một thị trường tăng 10 điểm trong 1 phiên và tăng 10 điểm trong 10 phiên là hai trạng thái hoàn toàn khác nhau về rủi ro, nhưng nếu chỉ nhìn vào giá, bạn sẽ không phân biệt được. Momentum indicator giúp bạn nhìn ra sự khác biệt đó. Nó cho bạn biết thị trường đang “chạy nước rút” hay chỉ đang “đi bộ”, và điều này cực kỳ quan trọng trong việc quyết định thời điểm vào lệnh, giữ lệnh hay thoát lệnh.
Sai lầm lớn nhất khi dùng momentum indicator là tách nó khỏi bối cảnh. Momentum không tồn tại độc lập. Nó chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong xu hướng, trong cấu trúc thị trường, trong trạng thái biến động. Khi một xu hướng mới hình thành, momentum thường tăng rất nhanh. Khi xu hướng đã đi được một quãng dài, momentum bắt đầu chững lại. Nếu bạn chỉ nhìn vào giá mà không nhìn vào momentum, bạn rất dễ vào lệnh ở giai đoạn “cuối chu kỳ” mà không hề nhận ra.
Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt là phái sinh VN30, điều này càng rõ. Rất nhiều cú tăng hoặc giảm mạnh diễn ra trong thời gian ngắn, sau đó thị trường tiếp tục đi thêm một đoạn nữa nhưng với động lượng yếu hơn rất nhiều. Người không để ý momentum thường bị cuốn vào những cú vào lệnh muộn, nơi rủi ro lớn hơn lợi nhuận kỳ vọng.
Nếu phải chọn ra một khái niệm quan trọng nhất khi dùng momentum indicator, đó chính là divergence (phân kỳ). Nhưng cũng chính divergence là thứ bị hiểu sai nhiều nhất. Phân kỳ không phải là tín hiệu để “bắt đỉnh bắt đáy”, và càng không phải là tín hiệu vào lệnh ngược xu hướng ngay lập tức. Phân kỳ là cảnh báo rằng động lượng của xu hướng hiện tại đang suy yếu, chứ không phải khẳng định xu hướng đã kết thúc.
Hãy hình dung một ví dụ rất quen thuộc: VN30 đang trong xu hướng tăng, liên tục tạo đỉnh cao hơn. Tuy nhiên, RSI hoặc MACD histogram lại không tạo đỉnh cao hơn tương ứng, thậm chí thấp dần. Giá vẫn tăng, nhưng lực tăng phía sau không còn mạnh như trước. Đây là bearish divergence. Điều này không nói rằng thị trường sẽ giảm ngay ngày mai, mà nói rằng mỗi nhịp tăng sau đó đều trở nên rủi ro hơn.
Trong thực tế giao dịch, divergence có giá trị lớn nhất ở khía cạnh quản trị rủi ro. Nếu bạn đang nắm vị thế thuận xu hướng, divergence là lời nhắc để bạn bắt đầu thận trọng hơn: giảm khối lượng, dời stoploss, hoặc ít nhất là không mở thêm vị thế mới. Nếu bạn đang chờ một điểm vào mới, divergence giúp bạn tránh việc đuổi theo giá trong giai đoạn mà xác suất đã xấu đi.
Ở thị trường Việt Nam, nơi hành vi bầy đàn mạnh và biến động có xu hướng đến theo cụm, divergence thường xuất hiện trước những pha rung lắc rất khó chịu. Giá không đảo chiều ngay, nhưng bắt đầu giật mạnh hơn, stoploss dễ bị quét hơn, và chi phí sai lầm tăng lên rất nhanh. Người hiểu momentum sẽ cảm nhận được điều này sớm hơn người chỉ nhìn giá.
Một điểm quan trọng nữa là divergence chỉ thực sự có giá trị khi đặt trong bối cảnh xu hướng đã đi được một đoạn đáng kể. Divergence xuất hiện ở đầu xu hướng thường không có nhiều ý nghĩa. Nhưng divergence xuất hiện sau một chuỗi tăng hoặc giảm kéo dài thì lại là tín hiệu rất đáng để chú ý.
Rất nhiều trader thất vọng với momentum indicators vì họ kỳ vọng sai. Họ muốn một công cụ cho tín hiệu vào lệnh chính xác, rõ ràng, đúng sai phân minh. Nhưng momentum indicator không được sinh ra để làm điều đó. Giá trị thực sự của nó nằm ở việc giúp bạn tránh trade trong những điều kiện bất lợi, và đó chính là thứ quyết định tuổi thọ của tài khoản.
Hãy nhìn vào những chuỗi thua lỗ nặng nề mà trader thường gặp. Rất hiếm khi chúng đến từ một lệnh sai đơn lẻ. Chúng đến từ việc liên tục trade trong giai đoạn momentum yếu, thị trường nhiễu, hoặc xu hướng đã suy kiệt. Momentum indicator, nếu dùng đúng, giúp bạn nhận ra rằng: có những giai đoạn tốt nhất là không nên làm gì cả.
Ví dụ với ADX, một chỉ báo đo sức mạnh xu hướng. Khi ADX thấp, thị trường thường đi ngang, giật cục, rất khó để trend-following strategies hoạt động. Nhiều người thua trong giai đoạn này không phải vì họ không biết trade, mà vì họ trade quá nhiều khi thị trường không có điều kiện để trade. ADX không cho bạn điểm vào lệnh, nhưng nó cho bạn một thông tin cực kỳ giá trị: thị trường hiện tại có đáng để mạo hiểm vốn hay không.
Momentum indicators cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về phân phối lợi nhuận và rủi ro. Một chiến lược có thể thắng đều trong giai đoạn momentum mạnh, nhưng thua nhanh khi momentum suy yếu. Nếu bạn không phân biệt được hai trạng thái này, bạn sẽ đánh giá sai chiến lược của mình, hoặc tệ hơn là tăng khối lượng đúng vào lúc xác suất bắt đầu chống lại bạn.
Cuối cùng, momentum indicators buộc bạn phải suy nghĩ như một người quản trị rủi ro, không phải người đi tìm “kèo đẹp”. Bạn bắt đầu đặt câu hỏi khác đi: xu hướng này còn khỏe không, lực đẩy còn không, thị trường có đang chuyển pha không. Khi bạn hỏi đúng câu hỏi, bạn sẽ ít mắc những sai lầm đắt giá hơn.
Momentum indicators không phải là công cụ giúp bạn trở thành trader giỏi trong một đêm. Nhưng chúng là công cụ giúp bạn trưởng thành nhanh hơn, vì chúng dạy bạn nhìn thị trường như một quá trình đang vận động, không phải một chuỗi tín hiệu rời rạc.
Trong trading, việc sống sót qua đủ nhiều chu kỳ quan trọng hơn việc thắng lớn trong một chu kỳ. Momentum indicators, nếu hiểu và dùng đúng, không giúp bạn thắng nhiều hơn ngay lập tức, nhưng giúp bạn thua ít hơn khi thị trường bắt đầu trở nên nguy hiểm. Và trong dài hạn, đó chính là lợi thế lớn nhất.
0 / 5
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!