11/08/2024
5,301 lượt đọc
Mẫu hình 3 đỉnh là 1 dạng biểu đồ kỹ thuật được hình thành do sự đảo chiều của giá chứng khoán. Nó giúp nhà đầu tư xác định được xu hướng đảo chiều, dự báo rủi ro và định hướng giao dịch. Hôm nay. Hãy cùng QM Capital tìm hiểu về mẫu hình này nhé!
Mẫu hình ba đỉnh là một mẫu hình đảo chiều được hình thành khi giá của chứng khoán chạm đến cùng một mức kháng cự ba lần trước khi phá vỡ. mẫu hình ba đỉnh được coi là tín hiệu giảm giá cho thấy sự thay đổi trong tâm lý thị trường từ tăng giá sang giảm giá. Đường thẳng cắt ngang nối hai đáy tạm thời của mẫu hình tạo thành đường cổ hay còn gọi là đường neckline, đây chính là đường hỗ trợ của mẫu hình này.

Mẫu hình 3 đỉnh tương tự như mẫu hình đầu và vai; nhưng trong trường hợp này, điểm giữa gần giống với các đỉnh khác. Đối với mẫu hình đầu và vai, đỉnh giữa sẽ cao hơn. Ngoài ra, mẫu hình này tương tự như mô hình đỉnh đôi, khi giá đi đến vùng kháng cự hai lần, tạo thành một cặp điểm cao trước khi giảm.
Về cơ bản, mẫu hình ba đỉnh sẽ có 3 “đỉnh” riêng biệt có mức giá gần như nhau, thường chênh lệch giá quá nhiều. Ngoài ra, sẽ có thêm một số đặc điểm khác, như:

Khi 3 đỉnh được tạo nên một thế cân bằng, đường giao dịch sẽ tự nhiên hình thành một mức kháng cự mạnh. Sự hình thành của ba đỉnh cho thấy các nhà đầu tư không thể phá vỡ mức kháng cự này. Mỗi lần giá tiếp cận mức này, sự bán ra mạnh mẽ xảy ra, ngăn không cho giá vượt qua. Điều này dẫn đến sự củng cố của mức kháng cự và khả năng giá sẽ đi xuống. Nhà giao dịch có thể bán khống tại điểm hoặc phạm vi đột phá xuống khi xu hướng GIẢM giá được xác nhận, tức là khi giá phá vỡ ranh giới dưới của mẫu hình Ba đỉnh (Triple Top).
Mẫu hình 3 đỉnh được hình thành bởi ba đỉnh giá tương đối bằng nhau, với hai đáy giá xen giữa chúng. Các giai đoạn hình thành mẫu hình gồm:
Khi giá phá vỡ đường cổ (neckline) - đường nối hai đáy của mẫu hình, mẫu hình 3 đỉnh được xác nhận và thường báo hiệu sự đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm.
Khi giá bắt đầu giảm và phá vỡ đường neckline, bạn có thể tham gia vào thị trường bằng cách đặt lệnh ngay. Thông thường, sau khi xác định được đường cổ, bạn chỉ cần đặt lệnh chờ bán (sell stop order), và lệnh sẽ tự động được kích hoạt khi giá giảm xuống và chạm đến điểm phá vỡ.
.webp)
Khi giá phá vỡ đường neckline, vùng hỗ trợ trước đó sẽ chuyển thành một vùng kháng cự mới. Giá có xu hướng quay lại retest đường neckline trước khi tiếp tục giảm. Điểm vào lệnh trong tình huống này thường là khi giá quay lại vùng kháng cự của đường neckline.
.webp)
6. Một số quy tắc khi giao dịch mô hình 3 đỉnh:
📌TẠI QMTRADE, MỌI NGƯỜI CÓ THỂ DỄ DÀNG XÂY DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.
TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE

0 / 5
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Một trong những khái niệm quan trọng nhất trong quant trading là Signal vs Noise. Nói đơn giản, signal là thông tin thực sự có giá trị dự báo cho biến động giá trong tương lai, còn noise là những biến động ngẫu nhiên của thị trường không mang nhiều ý nghĩa. Vấn đề là trong thị trường tài chính, hai thứ này gần như luôn trộn lẫn với nhau. Mỗi ngày thị trường tạo ra hàng nghìn chuyển động nhỏ: tin tức, dòng tiền ngắn hạn, giao dịch của các quỹ, thậm chí là các lệnh stop loss của trader cá nhân. Phần lớn những chuyển động này thực ra chỉ là noise, nhưng vì trader nhìn thấy giá thay đổi liên tục nên rất dễ nhầm lẫn rằng mọi biến động đều là tín hiệu.
Những giai đoạn thị trường giảm mạnh do chiến tranh hoặc căng thẳng địa chính trị thường khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái rất khó giao dịch. Tin tức tiêu cực xuất hiện liên tục, tâm lý thị trường thay đổi nhanh và dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro. Trong những thời điểm như vậy, nhiều chiến lược đầu tư truyền thống như “mua và giữ” thường gặp khó khăn vì thị trường không còn tăng ổn định mà chuyển sang trạng thái biến động mạnh.
Phần lớn các chiến lược quant không bắt đầu từ những mô hình toán học phức tạp, mà từ một giả thuyết khá đơn giản về hành vi của thị trường. Quant trading thực chất là quá trình biến những quan sát như vậy thành rule có thể kiểm tra bằng dữ liệu. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một trong những giả thuyết phổ biến nhất là momentum – tức là những cổ phiếu tăng mạnh trong một khoảng thời gian thường có xu hướng tiếp tục tăng thêm một thời gian nữa vì dòng tiền vẫn đang tập trung vào đó. Điều này có thể thấy khá rõ trong thực tế. Ví dụ trong giai đoạn thị trường tích cực, nhiều cổ phiếu dẫn dắt thường tăng mạnh hơn chỉ số chung.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!