11/08/2024
5,115 lượt đọc
Mẫu hình 3 đỉnh là 1 dạng biểu đồ kỹ thuật được hình thành do sự đảo chiều của giá chứng khoán. Nó giúp nhà đầu tư xác định được xu hướng đảo chiều, dự báo rủi ro và định hướng giao dịch. Hôm nay. Hãy cùng QM Capital tìm hiểu về mẫu hình này nhé!
Mẫu hình ba đỉnh là một mẫu hình đảo chiều được hình thành khi giá của chứng khoán chạm đến cùng một mức kháng cự ba lần trước khi phá vỡ. mẫu hình ba đỉnh được coi là tín hiệu giảm giá cho thấy sự thay đổi trong tâm lý thị trường từ tăng giá sang giảm giá. Đường thẳng cắt ngang nối hai đáy tạm thời của mẫu hình tạo thành đường cổ hay còn gọi là đường neckline, đây chính là đường hỗ trợ của mẫu hình này.

Mẫu hình 3 đỉnh tương tự như mẫu hình đầu và vai; nhưng trong trường hợp này, điểm giữa gần giống với các đỉnh khác. Đối với mẫu hình đầu và vai, đỉnh giữa sẽ cao hơn. Ngoài ra, mẫu hình này tương tự như mô hình đỉnh đôi, khi giá đi đến vùng kháng cự hai lần, tạo thành một cặp điểm cao trước khi giảm.
Về cơ bản, mẫu hình ba đỉnh sẽ có 3 “đỉnh” riêng biệt có mức giá gần như nhau, thường chênh lệch giá quá nhiều. Ngoài ra, sẽ có thêm một số đặc điểm khác, như:

Khi 3 đỉnh được tạo nên một thế cân bằng, đường giao dịch sẽ tự nhiên hình thành một mức kháng cự mạnh. Sự hình thành của ba đỉnh cho thấy các nhà đầu tư không thể phá vỡ mức kháng cự này. Mỗi lần giá tiếp cận mức này, sự bán ra mạnh mẽ xảy ra, ngăn không cho giá vượt qua. Điều này dẫn đến sự củng cố của mức kháng cự và khả năng giá sẽ đi xuống. Nhà giao dịch có thể bán khống tại điểm hoặc phạm vi đột phá xuống khi xu hướng GIẢM giá được xác nhận, tức là khi giá phá vỡ ranh giới dưới của mẫu hình Ba đỉnh (Triple Top).
Mẫu hình 3 đỉnh được hình thành bởi ba đỉnh giá tương đối bằng nhau, với hai đáy giá xen giữa chúng. Các giai đoạn hình thành mẫu hình gồm:
Khi giá phá vỡ đường cổ (neckline) - đường nối hai đáy của mẫu hình, mẫu hình 3 đỉnh được xác nhận và thường báo hiệu sự đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm.
Khi giá bắt đầu giảm và phá vỡ đường neckline, bạn có thể tham gia vào thị trường bằng cách đặt lệnh ngay. Thông thường, sau khi xác định được đường cổ, bạn chỉ cần đặt lệnh chờ bán (sell stop order), và lệnh sẽ tự động được kích hoạt khi giá giảm xuống và chạm đến điểm phá vỡ.
.webp)
Khi giá phá vỡ đường neckline, vùng hỗ trợ trước đó sẽ chuyển thành một vùng kháng cự mới. Giá có xu hướng quay lại retest đường neckline trước khi tiếp tục giảm. Điểm vào lệnh trong tình huống này thường là khi giá quay lại vùng kháng cự của đường neckline.
.webp)
6. Một số quy tắc khi giao dịch mô hình 3 đỉnh:
📌TẠI QMTRADE, MỌI NGƯỜI CÓ THỂ DỄ DÀNG XÂY DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.
TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE

0 / 5
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!