11/08/2024
4,941 lượt đọc
Mẫu hình 3 đỉnh là 1 dạng biểu đồ kỹ thuật được hình thành do sự đảo chiều của giá chứng khoán. Nó giúp nhà đầu tư xác định được xu hướng đảo chiều, dự báo rủi ro và định hướng giao dịch. Hôm nay. Hãy cùng QM Capital tìm hiểu về mẫu hình này nhé!
Mẫu hình ba đỉnh là một mẫu hình đảo chiều được hình thành khi giá của chứng khoán chạm đến cùng một mức kháng cự ba lần trước khi phá vỡ. mẫu hình ba đỉnh được coi là tín hiệu giảm giá cho thấy sự thay đổi trong tâm lý thị trường từ tăng giá sang giảm giá. Đường thẳng cắt ngang nối hai đáy tạm thời của mẫu hình tạo thành đường cổ hay còn gọi là đường neckline, đây chính là đường hỗ trợ của mẫu hình này.

Mẫu hình 3 đỉnh tương tự như mẫu hình đầu và vai; nhưng trong trường hợp này, điểm giữa gần giống với các đỉnh khác. Đối với mẫu hình đầu và vai, đỉnh giữa sẽ cao hơn. Ngoài ra, mẫu hình này tương tự như mô hình đỉnh đôi, khi giá đi đến vùng kháng cự hai lần, tạo thành một cặp điểm cao trước khi giảm.
Về cơ bản, mẫu hình ba đỉnh sẽ có 3 “đỉnh” riêng biệt có mức giá gần như nhau, thường chênh lệch giá quá nhiều. Ngoài ra, sẽ có thêm một số đặc điểm khác, như:

Khi 3 đỉnh được tạo nên một thế cân bằng, đường giao dịch sẽ tự nhiên hình thành một mức kháng cự mạnh. Sự hình thành của ba đỉnh cho thấy các nhà đầu tư không thể phá vỡ mức kháng cự này. Mỗi lần giá tiếp cận mức này, sự bán ra mạnh mẽ xảy ra, ngăn không cho giá vượt qua. Điều này dẫn đến sự củng cố của mức kháng cự và khả năng giá sẽ đi xuống. Nhà giao dịch có thể bán khống tại điểm hoặc phạm vi đột phá xuống khi xu hướng GIẢM giá được xác nhận, tức là khi giá phá vỡ ranh giới dưới của mẫu hình Ba đỉnh (Triple Top).
Mẫu hình 3 đỉnh được hình thành bởi ba đỉnh giá tương đối bằng nhau, với hai đáy giá xen giữa chúng. Các giai đoạn hình thành mẫu hình gồm:
Khi giá phá vỡ đường cổ (neckline) - đường nối hai đáy của mẫu hình, mẫu hình 3 đỉnh được xác nhận và thường báo hiệu sự đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm.
Khi giá bắt đầu giảm và phá vỡ đường neckline, bạn có thể tham gia vào thị trường bằng cách đặt lệnh ngay. Thông thường, sau khi xác định được đường cổ, bạn chỉ cần đặt lệnh chờ bán (sell stop order), và lệnh sẽ tự động được kích hoạt khi giá giảm xuống và chạm đến điểm phá vỡ.
.webp)
Khi giá phá vỡ đường neckline, vùng hỗ trợ trước đó sẽ chuyển thành một vùng kháng cự mới. Giá có xu hướng quay lại retest đường neckline trước khi tiếp tục giảm. Điểm vào lệnh trong tình huống này thường là khi giá quay lại vùng kháng cự của đường neckline.
.webp)
6. Một số quy tắc khi giao dịch mô hình 3 đỉnh:
📌TẠI QMTRADE, MỌI NGƯỜI CÓ THỂ DỄ DÀNG XÂY DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.
TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE

0 / 5
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Khi nhắc đến Jim Simons, phần lớn mọi người sẽ bắt đầu bằng con số lợi nhuận: Medallion Fund đạt trung bình khoảng 66% mỗi năm trước phí trong nhiều thập kỷ, một thành tích vượt xa mọi quỹ đầu tư khác từng tồn tại. Nhưng nếu chỉ nhìn Jim Simons như một “nhà đầu tư giỏi”, ta sẽ bỏ lỡ bản chất thực sự của câu chuyện. Simons không đơn thuần tìm ra một chiến lược tốt hơn, ông thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thị trường tài chính. Trước Simons, trading chủ yếu được xem là nghệ thuật pha trộn giữa kinh nghiệm, trực giác và phân tích cơ bản. Sau Simons, trading dần được tái định nghĩa như một bài toán khoa học, nơi dữ liệu, thống kê và xác suất đóng vai trò trung tâm.
Khi làm đầu tư định lượng, rất nhiều người có xu hướng xem Value at Risk (VaR) là một công cụ “thuần quản trị rủi ro”, chỉ dành cho ngân hàng hoặc bộ phận middle office. Tuy nhiên, nếu nhìn đúng bản chất, VaR – đặc biệt là VaR dựa trên Principal Component Analysis (PCA) – lại là một công cụ rất phù hợp để hiểu cấu trúc rủi ro của danh mục đầu tư vĩ mô, trái phiếu, hoặc chiến lược định lượng nhạy với lãi suất. Vấn đề không nằm ở việc “báo cáo VaR cho ai”, mà nằm ở chỗ bạn có hiểu mình đang đặt cược vào dạng biến động nào của thị trường hay không.
Khi làm trading định lượng, một câu hỏi rất căn bản nhưng thường bị bỏ qua là: thị trường mình đang nghiên cứu có thực sự cho phép tồn tại edge hay không? Trước khi xây momentum, mean reversion hay bất kỳ mô hình ML nào, việc kiểm tra mức độ “ngẫu nhiên” của chuỗi lợi suất là bước rất nên làm. Một trong những kiểm định cổ điển, đơn giản nhưng vẫn có giá trị thực tiễn là Run Test, được đề xuất bởi Louis Bachelier – người đặt nền móng cho tài chính định lượng từ đầu thế kỷ 20.
Ở thị trường Việt Nam, khái niệm đa dạng hóa thường bị hiểu rất hẹp và đôi khi sai bản chất. Phần lớn nhà đầu tư cá nhân cho rằng chỉ cần nắm giữ 10–20 cổ phiếu khác nhau, thuộc nhiều ngành khác nhau, thì danh mục đã được đa dạng hóa. Trong giai đoạn thị trường đi lên, cách làm này có vẻ hợp lý vì hầu như cổ phiếu nào cũng tăng, và sự khác biệt giữa các mã không quá quan trọng. Nhưng khi thị trường bước vào pha điều chỉnh mạnh, nhà đầu tư mới nhận ra rằng danh mục “đa dạng” của mình thực chất lại phản ứng gần như giống hệt chỉ số chung. Điều này dẫn đến một kết luận phổ biến nhưng nguy hiểm: đa dạng hóa ở Việt Nam không hiệu quả.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!