26/12/2024
1,071 lượt đọc
Việc hiểu rõ cách thức con người đưa ra quyết định đầu tư không chỉ giúp các nhà đầu tư cá nhân mà còn cả các chuyên gia tài chính có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường. Tài chính hành vi là lĩnh vực nghiên cứu cách mà các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của con người, từ đó tạo ra các thiên kiến có thể làm lệch lạc các quyết định đầu tư.
Tài chính hành vi nghiên cứu cách con người đưa ra quyết định, xem xét các yếu tố tâm lý gây ảnh hưởng và làm thiên lệch quá trình ra quyết định của họ. Khác với lý thuyết kinh tế và tài chính truyền thống, vốn giả định rằng các cá nhân luôn hành động hợp lý bằng cách xem xét tất cả thông tin sẵn có, tài chính hành vi nhận thấy rằng thực tế ra quyết định tài chính là một tình huống phức tạp. Khi đối mặt với quá nhiều thông tin, con người thường không có đủ thời gian và khả năng để đi đến một quyết định hoàn toàn tối ưu. Thay vào đó, họ thường sử dụng các cách tiếp cận dễ dàng và chủ quan hơn, chỉ sử dụng một phần nhỏ các thông tin sẵn có và chọn một quá trình hành động phù hợp nhất với phán đoán và sự ưu tiên của bản thân. Điều này dẫn đến việc đưa ra lựa chọn "đủ tốt" thay vì "tối ưu", có thể làm thiên lệch quá trình ra quyết định đầu tư.
Tài chính hành vi không cho rằng mọi người luôn lý trí. Thay vào đó, nó nhận thấy rằng con người có giới hạn trong việc kiểm soát bản thân và bị ảnh hưởng bởi các thiên kiến của chính họ. Các thiên kiến này được phân chia thành hai nhóm chính:
Lỗi về nhận thức là những sai lầm cơ bản về thống kê, xử lý thông tin hoặc liên quan đến năng lực ghi nhớ khiến quyết định đi chệch khỏi tính hợp lý. Các lỗi này thường bắt nguồn từ lý luận sai lầm và có thể điều chỉnh hoặc loại bỏ thông qua thông tin, giáo dục và lời khuyên tốt hơn. Lỗi về nhận thức được chia thành hai loại chính:
Thiên kiến cảm xúc là những thiên kiến nảy sinh một cách tự phát do thái độ và cảm giác gây ra, khiến các quyết định đi chệch khỏi tính hợp lý. Các thiên kiến này khó điều chỉnh hơn lỗi về nhận thức vì chúng thường xuất phát từ sự bốc đồng hoặc trực giác hơn là từ các tính toán có ý thức. Một số thiên kiến cảm xúc phổ biến bao gồm:
Thiên KiếnBiểu Hiện Trong Đầu Tư | |||
Thiên kiến ảo tưởng khả năng kiểm soát | - Tin rằng có khả năng kiểm soát kết quả đầu tư, dẫn đến giao dịch quá mức. | - Thích đầu tư vào công ty mà họ cảm thấy có khả năng kiểm soát. | - Đánh giá quá cao khả năng dự đoán chính xác kết quả đầu tư trong tương lai. |
Thiên kiến chuyện đã rồi | - Viết lại ký ức về việc dự đoán đúng kết quả đầu tư. | - Suy xét lại quá khứ khiến chấp nhận rủi ro quá mức. | |
Hiệu ứng mỏ neo | - Bám sát quá nhiều vào ước tính ban đầu, không điều chỉnh khi thông tin mới được cập nhật. | - Chia danh mục đầu tư thành nhiều phần với mức rủi ro chấp nhận khác nhau. | |
Kế toán tâm lý | - Chia danh mục đầu tư thành các tài khoản riêng biệt, bỏ qua cơ hội giảm thiểu rủi ro bằng cách kết hợp các tài sản có tương quan thấp. | - Sử dụng phần lợi nhuận để giao dịch với rủi ro cao hơn. | |
Hiệu ứng đóng khung | - Tập trung vào những biến động giá ngắn hạn, bỏ qua các cân nhắc dài hạn trong quá trình ra quyết định. | ||
Ác cảm tổn thất | - Khó chấp nhận cắt lỗ, giữ các vị thế lỗ lâu hơn mức hợp lý. | - Bán các khoản đầu tư có lãi quá sớm. | - Nắm giữ danh mục đầu tư kém đa dạng, dẫn tới rủi ro đáng kể. |
Tài chính hành vi tập trung nghiên cứu các thiên kiến hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của cá nhân. Mặc dù tài chính hành vi không hướng dẫn cách dự đoán chính xác tương lai hay cung cấp mô hình đầu tư đảm bảo đánh bại thị trường, nhưng nó góp phần giúp nhà đầu tư có góc nhìn sâu sắc hơn về cách thức thị trường thực sự vận hành. Điều này giúp xây dựng những giả thuyết thuật toán hợp lý hơn.
Quán tính giá là một hiện tượng phổ biến trên thị trường chứng khoán, thể hiện sự dịch chuyển bất thường của giá cổ phiếu. Khi giá cổ phiếu tăng hoặc giảm mạnh trong ngắn hạn, xu hướng này có thể tiếp tục. Từ góc độ hành vi, quán tính giá có thể được giải thích bằng thiên kiến sẵn có (Availability Bias) – xu hướng mọi người ước tính xác suất của một kết quả dựa trên mức độ dễ dàng nhớ lại thông tin.
Ví dụ, khi giá cổ phiếu tăng liên tục, nhà đầu tư dễ nhớ tới sự kiện này hơn và vô thức cho rằng “giá cổ phiếu tăng” có xác suất xảy ra cao hơn. Ngoài ra, thiên kiến chuyện đã rồi (Hindsight Bias) cũng có thể khiến nhà đầu tư cảm thấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội, từ đó thúc đẩy họ mua cổ phiếu dù giá đã cao hơn giá trị cơ bản của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh giá cổ phiếu tăng quá nhanh và bất thường, nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược hồi quy trung vị. Điều này bao gồm việc mở vị thế bán khi thấy giá chứng khoán đã tăng quá nhanh và kỳ vọng giá sẽ nhanh chóng hồi quy lại mức cân bằng hợp lý.
Tài chính hành vi cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Bằng cách hiểu và nhận diện các thiên kiến hành vi, nhà đầu tư có thể xây dựng những giả thuyết thuật toán hiệu quả hơn, từ đó tận dụng các cơ hội trên thị trường một cách hợp lý và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc áp dụng các chiến lược dựa trên tài chính hành vi cũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng và khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động không lường trước được của thị trường.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản và ứng dụng thực tiễn của tài chính hành vi trong việc hình thành giả thuyết thuật toán. Hãy tiếp tục theo dõi blog để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về đầu tư và tài chính.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
0 / 5
Trong vài thập kỷ qua, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu đã làm thay đổi căn bản cách thị trường tài chính vận hành. Một trong những “công cụ” gây ảnh hưởng lớn nhất chính là Black Box Trading – hệ thống giao dịch dựa trên thuật toán, nơi mà logic ra quyết định nằm ẩn trong một cấu trúc lập trình kín, không được công khai.
Trong Quant trading, việc phân tích dữ liệu thị trường không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp như giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất (OHLC) theo khung giờ phút hoặc ngày. Để hiểu sâu cách giá cả được hình thành và biến động trong từng khoảnh khắc, các nhà nghiên cứu và quỹ định lượng (quant funds) dựa vào một loại dữ liệu tinh vi hơn: Tick-by-Tick (TBT) Data. Đây là lớp dữ liệu vi mô (micro-level) phản ánh từng sự kiện trong order book, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết nhất về động lực cung – cầu trên thị trường.
Market Microstructure (Vi cấu trúc thị trường) được định nghĩa bởi National Bureau of Economic Research (NBER) là lĩnh vực tập trung vào kinh tế học của thị trường chứng khoán: cách thức thị trường được thiết kế, cơ chế khớp lệnh, hình thành giá, chi phí giao dịch và hành vi của nhà đầu tư. Nếu ví thị trường tài chính giống như một “cỗ máy”, thì market microstructure chính là bộ phận cơ khí và đường dây điện quyết định chiếc máy đó chạy nhanh, trơn tru hay chậm chạp.
Trong giao dịch tài chính, không phải lúc nào cũng là chuyện “mua rẻ bán đắt”. Với những tổ chức quản lý hàng tỷ USD, bài toán khó nhất lại nằm ở chỗ: làm sao mua/bán khối lượng cực lớn mà không tự tay đẩy giá đi ngược lại mình. Đây chính là lúc khái niệm High Volume Trading (giao dịch khối lượng lớn) xuất hiện.
Trong giao dịch định lượng (Quantitative Trading), việc sử dụng dữ liệu chính xác và có cấu trúc rõ ràng không chỉ giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về thị trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định giao dịch chính xác và kịp thời. Tuy nhiên, data handling (xử lý dữ liệu) lại là một bước quan trọng nhưng ít được chú trọng đúng mức. Cùng QM Capital tìm hiểu cách xử lý dữ liệu giúp tối ưu hóa chiến lược giao dịch và tại sao nó lại quan trọng trong Quantitative Trading.
Định lý Bayes, hay còn gọi là Luật Bayes, được đặt theo tên của nhà triết học và thống kê học người Anh Thomas Bayes. Định lý này mô tả cách thức tính toán xác suất của một sự kiện dựa trên kiến thức trước đó về những điều kiện có thể liên quan đến sự kiện đó.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!