22/12/2025
234 lượt đọc
Khi mới tìm hiểu algo trading, rất dễ bị cuốn vào công cụ, platform, indicator hay tối ưu tham số. Nhưng đọc các “Best Of Trading Lists” của Kevin Davey, điểm nổi bật nhất không phải là nên dùng cái gì, mà là nên nghĩ như thế nào. Những danh sách này thực chất ghép lại thành một lộ trình: từ cách nhìn về trading, cách xây strategy, cho tới cách sống sót khi hệ thống không hoạt động như mong đợi.
Lý do đầu tiên Kevin Davey nhấn mạnh algo trading là: trade cái đã từng có edge trong quá khứ. Nghe rất hiển nhiên, nhưng thực tế thì phần lớn trader vẫn trade dựa trên cảm giác, niềm tin hoặc “nghe nói”. Algo trading buộc bạn phải đối mặt với sự thật: chiến lược đó đã từng hoạt động hay chưa. Nó không đảm bảo tương lai, nhưng ít nhất bạn không bước vào market với một chiến lược chưa từng chứng minh được gì.
Lý do thứ hai là tư duy chuyên nghiệp. Trong môi trường futures hay trading nói chung, đây là trò chơi zero-sum. Đối diện bạn không phải là market vô tri, mà là những tổ chức, quỹ, trader chuyên nghiệp. Algo trading ép bạn coi trading là một quy trình kỹ thuật và kinh doanh, chứ không phải trò may rủi. Có test, có kiểm chứng, có kỷ luật – và không có chỗ cho “hôm nay tôi thấy khác”.
Lý do thứ ba – và cũng là điểm Kevin Davey coi gần như “holy grail” – là diversification. Trader thủ công bị giới hạn bởi thời gian, sự chú ý và tâm lý. Algo trading cho phép bạn chạy nhiều thị trường, nhiều hệ thống cùng lúc. Điều này không nhằm tăng lợi nhuận tối đa, mà để giảm sự phụ thuộc vào một market, một giai đoạn, hoặc một chiến lược duy nhất.
Ở giai đoạn này, algo trading chưa hề đụng đến chuyện kiếm tiền. Nó chỉ đặt nền móng: bạn có đang chơi một trò có lợi thế và có cấu trúc hay không.
Một trong những phần giá trị nhất trong các “Best Of Lists” là việc chỉ ra vì sao discretionary trader rất hay thất bại khi làm algo, dù họ có kinh nghiệm giao dịch nhiều năm.
Lý do đầu tiên là không lập trình được trực giác. Nhiều trader có “cảm giác thị trường”, nhưng cảm giác đó không thể đưa vào code. Khi cố ép trực giác thành rule, hệ thống trở nên tệ hơn, rồi trader quay lại kết luận quen thuộc: “algo không hiệu quả”.
Lý do thứ hai là không thật sự tuân thủ rule. Rất nhiều trader tin rằng họ có rule, nhưng thực tế họ luôn có “ngoại lệ”. Khi trade thủ công, ngoại lệ chỉ xuất hiện ở lệnh thua. Khi trade thắng, rule được tung hô. Algo thì không chấp nhận ngoại lệ – và điều đó làm lộ ra sự thật rằng rule vốn dĩ không mạnh như trader nghĩ.
Lý do tiếp theo là quá nhiều rule. Một chiến lược “đơn giản” trên miệng có thể biến thành hàng nghìn dòng code với hàng chục điều kiện phụ thuộc lẫn nhau. Hệ quả là hệ thống phức tạp, khó debug, khó đánh giá, và rất dễ overfit.
Ngoài ra còn có yếu tố tâm lý: nhiều trader không chịu nhường quyền quyết định cho máy. Họ override hệ thống khi thấy không yên tâm, tạo ra trạng thái tệ nhất: vừa không còn kỷ luật của algo, vừa mất đi linh hoạt thật sự của discretionary trading.
Cuối cùng, nhiều người không dám đối diện với kết quả backtest xấu. Khi dữ liệu cho thấy chiến lược không có edge dài hạn, thay vì cải thiện quy trình, họ phủ nhận dữ liệu và quay lại trade theo cảm giác.
Những vấn đề này không phải lỗi của algo trading, mà là lỗi của tư duy khi tiếp cận algo.
Kevin Davey nhấn mạnh rất rõ: trading đến sau cùng, không phải ở bước đầu. Lộ trình đúng không phải là “nghĩ chiến lược → code → chạy tiền thật”, mà là:
Điểm quan trọng là tập trung vào process, không phải kết quả ngắn hạn. Algo trading giống marathon hơn là chạy nước rút. Phần lớn trader thua vì bắt đầu trade thật quá sớm, trước khi hiểu rõ hệ thống của mình sẽ cư xử thế nào trong giai đoạn xấu.
Algo trading không giúp bạn tránh drawdown. Nó chỉ giúp bạn biết trước drawdown có thể tệ đến mức nào, và liệu bạn có chịu nổi hay không. Nếu không có quy trình rõ ràng, algo chỉ giúp bạn thua tiền nhanh và có hệ thống hơn.
Các “Best Of Algo Trading Lists” của Kevin Davey nhìn bề ngoài giống những danh sách lời khuyên. Nhưng thực chất, chúng ghép lại thành một thông điệp rất nhất quán:
Algo trading không phải là viết code để thắng market, mà là xây một quy trình đủ tốt để không tự giết mình khi market thay đổi.
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!