22/12/2025
510 lượt đọc
Khi mới tìm hiểu algo trading, rất dễ bị cuốn vào công cụ, platform, indicator hay tối ưu tham số. Nhưng đọc các “Best Of Trading Lists” của Kevin Davey, điểm nổi bật nhất không phải là nên dùng cái gì, mà là nên nghĩ như thế nào. Những danh sách này thực chất ghép lại thành một lộ trình: từ cách nhìn về trading, cách xây strategy, cho tới cách sống sót khi hệ thống không hoạt động như mong đợi.
Lý do đầu tiên Kevin Davey nhấn mạnh algo trading là: trade cái đã từng có edge trong quá khứ. Nghe rất hiển nhiên, nhưng thực tế thì phần lớn trader vẫn trade dựa trên cảm giác, niềm tin hoặc “nghe nói”. Algo trading buộc bạn phải đối mặt với sự thật: chiến lược đó đã từng hoạt động hay chưa. Nó không đảm bảo tương lai, nhưng ít nhất bạn không bước vào market với một chiến lược chưa từng chứng minh được gì.
Lý do thứ hai là tư duy chuyên nghiệp. Trong môi trường futures hay trading nói chung, đây là trò chơi zero-sum. Đối diện bạn không phải là market vô tri, mà là những tổ chức, quỹ, trader chuyên nghiệp. Algo trading ép bạn coi trading là một quy trình kỹ thuật và kinh doanh, chứ không phải trò may rủi. Có test, có kiểm chứng, có kỷ luật – và không có chỗ cho “hôm nay tôi thấy khác”.
Lý do thứ ba – và cũng là điểm Kevin Davey coi gần như “holy grail” – là diversification. Trader thủ công bị giới hạn bởi thời gian, sự chú ý và tâm lý. Algo trading cho phép bạn chạy nhiều thị trường, nhiều hệ thống cùng lúc. Điều này không nhằm tăng lợi nhuận tối đa, mà để giảm sự phụ thuộc vào một market, một giai đoạn, hoặc một chiến lược duy nhất.
Ở giai đoạn này, algo trading chưa hề đụng đến chuyện kiếm tiền. Nó chỉ đặt nền móng: bạn có đang chơi một trò có lợi thế và có cấu trúc hay không.
Một trong những phần giá trị nhất trong các “Best Of Lists” là việc chỉ ra vì sao discretionary trader rất hay thất bại khi làm algo, dù họ có kinh nghiệm giao dịch nhiều năm.
Lý do đầu tiên là không lập trình được trực giác. Nhiều trader có “cảm giác thị trường”, nhưng cảm giác đó không thể đưa vào code. Khi cố ép trực giác thành rule, hệ thống trở nên tệ hơn, rồi trader quay lại kết luận quen thuộc: “algo không hiệu quả”.
Lý do thứ hai là không thật sự tuân thủ rule. Rất nhiều trader tin rằng họ có rule, nhưng thực tế họ luôn có “ngoại lệ”. Khi trade thủ công, ngoại lệ chỉ xuất hiện ở lệnh thua. Khi trade thắng, rule được tung hô. Algo thì không chấp nhận ngoại lệ – và điều đó làm lộ ra sự thật rằng rule vốn dĩ không mạnh như trader nghĩ.
Lý do tiếp theo là quá nhiều rule. Một chiến lược “đơn giản” trên miệng có thể biến thành hàng nghìn dòng code với hàng chục điều kiện phụ thuộc lẫn nhau. Hệ quả là hệ thống phức tạp, khó debug, khó đánh giá, và rất dễ overfit.
Ngoài ra còn có yếu tố tâm lý: nhiều trader không chịu nhường quyền quyết định cho máy. Họ override hệ thống khi thấy không yên tâm, tạo ra trạng thái tệ nhất: vừa không còn kỷ luật của algo, vừa mất đi linh hoạt thật sự của discretionary trading.
Cuối cùng, nhiều người không dám đối diện với kết quả backtest xấu. Khi dữ liệu cho thấy chiến lược không có edge dài hạn, thay vì cải thiện quy trình, họ phủ nhận dữ liệu và quay lại trade theo cảm giác.
Những vấn đề này không phải lỗi của algo trading, mà là lỗi của tư duy khi tiếp cận algo.
Kevin Davey nhấn mạnh rất rõ: trading đến sau cùng, không phải ở bước đầu. Lộ trình đúng không phải là “nghĩ chiến lược → code → chạy tiền thật”, mà là:
Điểm quan trọng là tập trung vào process, không phải kết quả ngắn hạn. Algo trading giống marathon hơn là chạy nước rút. Phần lớn trader thua vì bắt đầu trade thật quá sớm, trước khi hiểu rõ hệ thống của mình sẽ cư xử thế nào trong giai đoạn xấu.
Algo trading không giúp bạn tránh drawdown. Nó chỉ giúp bạn biết trước drawdown có thể tệ đến mức nào, và liệu bạn có chịu nổi hay không. Nếu không có quy trình rõ ràng, algo chỉ giúp bạn thua tiền nhanh và có hệ thống hơn.
Các “Best Of Algo Trading Lists” của Kevin Davey nhìn bề ngoài giống những danh sách lời khuyên. Nhưng thực chất, chúng ghép lại thành một thông điệp rất nhất quán:
Algo trading không phải là viết code để thắng market, mà là xây một quy trình đủ tốt để không tự giết mình khi market thay đổi.
0 / 5
Sai lầm rất phổ biến của người mới là thấy chỉ số tăng mạnh một phiên rồi kết luận thị trường đã tạo đáy. Thực tế, một nhịp hồi kỹ thuật thường có 3 đặc điểm: giá bật lên sau chuỗi giảm sâu, tâm lý bớt hoảng loạn, nhưng khối lượng chưa thật sự cải thiện và chỉ số vẫn chưa vượt lại các vùng kỹ thuật quan trọng. Phiên ngày 17/03/2026 là ví dụ khá rõ. VN-Index tăng 17,08 điểm, đóng cửa ở 1.710,29 điểm, số mã tăng là 179 so với 147 mã giảm, nhưng giá trị khớp lệnh HoSE chỉ khoảng 20,9 nghìn tỷ đồng, vẫn dưới trung bình 20 phiên. Cùng lúc đó, phân tích kỹ thuật của AseanSC cho thấy VN-Index khi ấy vẫn đóng cửa dưới MA10, MA20 và MA50, tức là xu hướng ngắn hạn chưa thực sự đảo chiều, nên nhịp tăng này nghiêng nhiều hơn về một nhịp hồi kỹ thuật hơn là tín hiệu xác nhận tiền lớn quay lại.
Điều đầu tiên người mới cần nhớ là thị trường gần như luôn đi trước nền kinh tế thật một nhịp. Khi chu kỳ vĩ mô bắt đầu đổi pha, tiền không chờ đến lúc GDP, lợi nhuận doanh nghiệp hay tín dụng tăng rõ ràng rồi mới vào. Nó thường phản ứng ngay khi có dấu hiệu áp lực lãi suất bớt căng, thanh khoản dễ thở hơn, hoặc rủi ro hệ thống giảm xuống. Việt Nam năm 2023 là ví dụ rất dễ kiểm chứng. Trong năm đó, Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành 4 lần; Reuters ghi rõ lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu đều giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản. Cùng giai đoạn đó, VNDIRECT ghi nhận đến ngày 25/5/2023 VN-Index đã lên 1.064,6 điểm, tăng 5,7% từ đầu năm, và thanh khoản bình quân 3 sàn trong tháng 5 lên 13.905 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 4,7% so với tháng trước. Nghĩa là tiền đã bắt đầu quay lại thị trường ngay khi điều kiện tài chính bớt xấu, dù nền kinh tế thực lúc đó vẫn còn khó.
Khi mới học quant trading, rất nhiều người có chung một cảm giác phấn khích. Chỉ cần tải dữ liệu giá về, viết vài dòng Python, gắn thêm một vài điều kiện như MA cắt nhau, RSI quá bán hay breakout đỉnh cũ, rồi chạy backtest là có ngay một đường vốn tăng rất đẹp. Nhìn vào kết quả đó, ai cũng dễ nghĩ rằng mình vừa tìm ra một chiến lược có thể kiếm tiền thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ backtest chỉ cho ta biết chiến lược sẽ trông như thế nào nếu quá khứ diễn ra đúng như dữ liệu đang có trong máy. Nó không hề đảm bảo rằng khi bước ra thị trường thật, nơi có độ trễ, có chi phí, có tâm lý và có những biến động bất ngờ, chiến lược đó vẫn giữ được hiệu quả như vậy.
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!