23/12/2025
318 lượt đọc
Buy & Hold, xét cho cùng, là một chiến lược dựa trên equity risk premium: nhà đầu tư chấp nhận biến động và drawdown để đổi lấy kỳ vọng lợi nhuận vượt trội so với tài sản phi rủi ro trong dài hạn. Khi bạn Buy & Hold chỉ số hay cổ phiếu, bạn không chỉ mua tài sản, mà mua toàn bộ phân phối rủi ro của thị trường.
Về mặt thống kê, Buy & Hold có một đặc điểm rất rõ: phân phối lợi nhuận lệch phải, nhưng đi kèm với đuôi trái rất dài. Nghĩa là phần lớn thời gian lợi nhuận tích lũy đều đặn, nhưng thỉnh thoảng xuất hiện những cú drawdown sâu và kéo dài. Các sự kiện như 2000–2002, 2008–2009, hay 2020 không phải “tai nạn”, mà là một phần tất yếu của phân phối này.
Điểm mấu chốt là Buy & Hold không có cơ chế nội tại để điều chỉnh exposure. Exposure gần như luôn là 100%. Do đó, risk management trong Buy & Hold không nằm ở chiến lược, mà nằm ở nhà đầu tư: phân bổ tài sản, thời gian nắm giữ, và quan trọng nhất là khả năng chịu drawdown. Về mặt hành vi, đây là chỗ nhiều người thất bại. Họ đánh giá thấp xác suất xảy ra drawdown lớn, và đánh giá thấp tác động tâm lý khi nó thực sự xảy ra.
Từ góc độ chuyên môn, Buy & Hold phù hợp khi:
Algo trading không phủ nhận equity risk premium, nhưng tiếp cận thị trường bằng cách khác: can thiệp vào phân phối rủi ro thông qua rule-based decisions. Thay vì chấp nhận một phân phối có đuôi trái rất dài như Buy & Hold, algo trading cố gắng “cắt đuôi”, dù điều đó đồng nghĩa với việc hy sinh một phần upside.
Về mặt kỹ thuật, hầu hết các hệ thống algo (trend following, momentum, mean reversion có filter…) đều nhằm mục tiêu thay đổi shape của equity curve, chứ không đơn thuần tối đa hóa CAGR. Chúng tìm cách:
Ví dụ điển hình là trend following. Trong những giai đoạn market sập nhanh, hệ thống có thể vẫn lỗ do lag, nhưng drawdown thường nông hơn Buy & Hold, vì exposure được giảm dần. Ngược lại, trong bull market mạnh và liên tục, hệ thống dễ bị whipsaw, vào – ra sớm, dẫn tới underperformance so với Buy & Hold. Đây không phải lỗi chiến lược, mà là cái giá phải trả cho việc kiểm soát rủi ro.
Về mặt đo lường, algo trading thường được đánh giá bằng Sharpe, Sortino, Calmar, Return/Max Drawdown, thay vì chỉ CAGR. Một hệ thống có CAGR thấp hơn Buy & Hold nhưng Calmar cao hơn có thể phù hợp hơn với người không chịu được drawdown lớn. Đây là điểm rất hay bị bỏ qua khi so sánh hai cách tiếp cận chỉ bằng đồ thị lợi nhuận.
Điểm khó nhất của algo trading không nằm ở code hay model, mà nằm ở regime shift. Mọi hệ thống đều được xây dựng dựa trên một số giả định ngầm: volatility ở mức nào, trend tồn tại bao lâu, correlation giữa các tài sản ra sao. Khi market chuyển regime, những giả định này có thể không còn đúng.
Một ví dụ rất phổ biến: hệ thống momentum hoạt động tốt trong market có dispersion cao giữa các cổ phiếu, nhưng khi dispersion co lại, signal yếu đi rất nhanh. Hoặc trend following hoạt động tốt khi trend kéo dài, nhưng gặp khó trong market sideway có volatility cao. Những giai đoạn này thường không được “nhìn thấy rõ” trong backtest, vì chúng hiếm hoặc bị làm mờ khi tối ưu.
Về mặt vận hành, algo trading buộc người dùng phải trả lời những câu hỏi rất khó:
Những quyết định này không thể được tự động hóa hoàn toàn. Chúng đòi hỏi hiểu sâu về phân phối lợi nhuận, lịch sử drawdown, và giới hạn của chính hệ thống. Đây là lý do vì sao algo trading không hề “nhàn”, và vì sao nhiều người bỏ cuộc dù hệ thống không hẳn là sai.
Buy & Hold và algo trading không phải là hai con đường hơn – kém, mà là hai cách chấp nhận rủi ro khác nhau. Buy & Hold chấp nhận rủi ro hệ thống để đổi lấy sự đơn giản và tăng trưởng dài hạn. Algo trading đánh đổi sự đơn giản để tái cấu trúc rủi ro, cải thiện risk-adjusted return và giảm phụ thuộc vào một trạng thái thị trường duy nhất.
Câu hỏi quan trọng nhất không phải là chiến lược nào tốt hơn, mà là:
bạn hiểu phân phối rủi ro của chiến lược mình chọn đến đâu, và có đủ kỷ luật để sống cùng nó trong những giai đoạn tệ nhất hay không.
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!