09/06/2025
1,014 lượt đọc
Xác định cổ phiếu nào là rẻ hay đắt luôn là câu hỏi khó đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là trên thị trường, nơi mà các yếu tố như tình hình chính trị, kinh tế và đặc thù của từng ngành có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến giá trị cổ phiếu. Việc phân tích giá trị cổ phiếu không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính đơn thuần mà còn phải nhìn vào nhiều yếu tố khác nhau. Cùng tìm hiểu cách nhận diện cổ phiếu rẻ hay đắt qua những nguyên tắc và ví dụ thực tế trên thị trường Việt Nam.
Giả sử bạn đang đầu tư vào một cổ phiếu trên sàn HoSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM), cổ phiếu này bắt đầu với mức giá 15.000 đồng, rồi tăng lên 70.000 đồng trong vòng 2 năm, sau đó giảm xuống còn 40.000 đồng. Một thời gian sau, giá cổ phiếu này lại vọt lên 340.000 đồng rồi giảm mạnh 80%, khiến các nhà đầu tư hoang mang. Vậy, cổ phiếu này rẻ khi giá 15.000 đồng hay đắt khi giá 340.000 đồng? Làm thế nào để đưa ra quyết định đúng đắn?
Như ví dụ này, nếu chỉ dựa vào các chỉ số định giá như tỷ lệ giá trên lợi nhuận (P/E) hoặc các công cụ tài chính khác, bạn có thể gặp khó khăn khi đưa ra quyết định. Bởi vì ngay cả khi cổ phiếu có vẻ "rẻ", chúng vẫn có thể không tăng giá trong nhiều năm, hoặc một cổ phiếu "đắt" vẫn có thể tiếp tục tăng mạnh.
Ví dụ
VinGroup là một ví dụ điển hình trên thị trường Việt Nam. Những năm trước, cổ phiếu của tập đoàn này thường được coi là “đắt” với tỷ lệ P/E cao. Tuy nhiên, với tiềm năng tăng trưởng dài hạn trong các lĩnh vực bất động sản, công nghệ, và y tế, giá cổ phiếu VIC vẫn liên tục tăng trong thời gian dài. Điều này cho thấy, không phải lúc nào cổ phiếu với chỉ số P/E cao cũng là "đắt", mà có thể là cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng bền vững.
Trái lại, những cổ phiếu trong các ngành gặp khó khăn hoặc có tình hình tài chính yếu kém có thể được coi là "rẻ", nhưng lại không mang lại lợi nhuận bền vững.
Trước khi đánh giá một cổ phiếu là rẻ hay đắt, bạn cần hiểu rõ về ngành và công ty mà cổ phiếu đó đại diện. Ví dụ, ngành bất động sản ở Việt Nam có thể gặp biến động mạnh trong ngắn hạn, nhưng lại có tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Ngược lại, những công ty trong ngành nông sản hoặc hàng tiêu dùng có thể ổn định hơn, nhưng tỷ lệ tăng trưởng có thể thấp hơn.
Tỷ lệ P/E là công cụ phổ biến để đánh giá cổ phiếu, nhưng không phải lúc nào chỉ số này cũng chính xác. Các chỉ số này thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ví dụ, nếu một công ty có triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai, tỷ lệ P/E cao không có nghĩa là cổ phiếu đó đắt.
Một yếu tố quan trọng khác là dòng tiền và tỷ lệ nợ của công ty. Nếu công ty có dòng tiền ổn định và không nợ quá nhiều, cổ phiếu đó có thể được coi là rẻ dù giá cao. Ngược lại, công ty có nợ lớn và dòng tiền yếu sẽ khiến cổ phiếu trở nên rủi ro hơn, dù có vẻ rẻ.
Trên thị trường Việt Nam, một số cổ phiếu có tính thanh khoản rất thấp, điều này có thể gây khó khăn khi bạn muốn bán cổ phiếu vào thời điểm cần thiết. Đó cũng là yếu tố cần lưu ý khi đánh giá cổ phiếu “rẻ” hay “đắt”.
Nếu phân tích định giá quá phức tạp, anh em có thể chọn cách theo dõi xu hướng giá cổ phiếu. Thị trường phản ánh sự tổng hợp của tất cả thông tin và cảm xúc của nhà đầu tư. Những thay đổi về giá cổ phiếu thường cho thấy sự thay đổi cơ bản trước khi thông tin đó được công khai.
Ví dụ:
Cách này sẽ giúp anh em đơn giản hóa quá trình đầu tư mà không cần phải lo lắng quá nhiều về việc tính toán giá trị nội tại của cổ phiếu.
Kết luận:
Trên thị trường Việt Nam, việc xác định một cổ phiếu là rẻ hay đắt không hề dễ dàng. Nó đòi hỏi anh em phải phân tích nhiều yếu tố và có cái nhìn dài hạn. Đôi khi, việc chỉ dựa vào các chỉ số tài chính có thể không phản ánh chính xác giá trị thực của cổ phiếu. Tuy nhiên, nếu cảm thấy việc định giá quá phức tạp, cách đơn giản nhất là theo dõi xu hướng giá và hành động dựa trên đó.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!