16/06/2025
1,014 lượt đọc
Khi QM Capital chia sẻ lại chiến lược Momentum Trading, QM Capital không xem đây là một phương pháp có thể nhân đôi tài khoản trong thời gian ngắn. Thay vào đó, lý do team lựa chọn tái đề cập đến chiến lược này là bởi vì đây là một trong số rất ít các hệ thống đầu tư được xây dựng dựa trên cơ sở học thuật vững chắc, có tính kỷ luật cao và đã được kiểm chứng qua thời gian tại cả các thị trường phát triển như Hoa Kỳ lẫn các thị trường như Việt Nam.
Câu chuyện của chiến lược momentum khởi nguồn từ một cuộc thử nghiệm học thuật được dẫn dắt bởi Cliff Asness vào đầu thập niên 1990, khi ông còn là nghiên cứu sinh tại University of Chicago – dưới sự hướng dẫn của hai học giả đoạt giải Nobel: Eugene Fama và Kenneth French.
Asness đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng có sức nặng lớn: "Liệu các cổ phiếu có hiệu suất cao trong quá khứ gần có xu hướng tiếp tục tăng giá trong tương lai gần hay không?" Để kiểm chứng, ông thu thập dữ liệu từ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ bắt đầu từ năm 1927 và xây dựng danh mục đầu tư theo hướng mua nhóm cổ phiếu có hiệu suất cao nhất trong 12 tháng và bán khống nhóm yếu nhất.
Kết quả thu được thật đáng kinh ngạc: danh mục long-short này mang lại lợi nhuận trung bình khoảng 8,5% mỗi năm sau khi điều chỉnh theo mức độ rủi ro (risk-adjusted return). Quan trọng hơn, hiệu ứng này thể hiện tính bền vững khi được tái kiểm nghiệm ở các thị trường quốc tế, trên nhiều lớp tài sản khác nhau như trái phiếu, hàng hóa, và ngoại tệ – với kết quả tương tự về mặt thống kê.
Điều này cho thấy momentum không chỉ là một hiện tượng ngẫu nhiên mang tính kỹ thuật, mà có thể được xem như phần thưởng rủi ro thực sự (genuine risk premium) hoặc một hệ quả của hành vi phi lý trí phổ biến trong tâm lý nhà đầu tư.

Vào năm 2014, Cliff Asness cùng ba cộng sự – Andrea Frazzini, Ronen Israel và Tobias Moskowitz – công bố nghiên cứu "Fact, Fiction, and Momentum Investing" nhằm phản biện lại một loạt hiểu lầm phổ biến liên quan đến chiến lược momentum. Bằng cách sử dụng dữ liệu từ nhiều thị trường và nhiều giai đoạn khác nhau, nhóm tác giả đưa ra một loạt luận điểm có tính thuyết phục cao, tái định hình lại cách các nhà đầu tư nên nhìn nhận về momentum.
Sau khi rời Goldman Sachs, Cliff Asness cùng các cộng sự thành lập AQR Capital Management vào năm 1998, đặt nền móng cho một trong những quỹ đầu tư định lượng lớn nhất thế giới. Điểm đặc trưng của AQR là việc biến các nguyên lý học thuật thành hệ thống đầu tư thực tế với quy mô hàng chục tỷ USD.
Chiến lược momentum là một trong những trụ cột chính tại AQR. Tại đây, quá trình triển khai được xây dựng một cách chặt chẽ và có hệ thống:
Tính đến năm 2025, các chiến lược liên quan đến momentum chiếm hơn 30% tổng tài sản quản lý của AQR – tương đương hàng chục tỷ USD. Không chỉ được sử dụng trong các quỹ hedge fund, AQR còn đưa momentum vào các sản phẩm đại chúng như mutual funds và ETFs, giúp phổ biến chiến lược này đến cả nhà đầu tư cá nhân.
Điểm nổi bật nhất trong cách tiếp cận của AQR là: họ không thần thánh hóa bất kỳ mô hình nào. Mọi chiến lược, bao gồm momentum, đều được kiểm định liên tục, điều chỉnh theo thực tế thị trường và tích hợp cùng các yếu tố định lượng khác nhằm xây dựng danh mục cân bằng và hiệu quả trong dài hạn.
Tại thị trường Việt Nam, chiến lược momentum từng được nhiều nhà đầu tư thử nghiệm trong giai đoạn có xu hướng mạnh, đặc biệt là với nhóm VN30F1M (phái sinh chỉ số) và một số cổ phiếu ngành tài chính, thép và bất động sản. Dữ liệu thực tế từ giai đoạn 2020–2021 và nửa đầu 2023 cho thấy:
Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng: thị trường Việt Nam có tính đầu cơ và phản ứng theo dòng tiền nội khá mạnh, nên cần bổ sung yếu tố thanh khoản và lọc nhiễu tin tức vào hệ thống để hạn chế tín hiệu giả.
Để hỗ trợ triển khai, QM Capital đã phát triển bộ công cụ thử nghiệm chiến lược momentum (theo breakout và momentum score) tích hợp trên nền tảng QMTrade. Người dùng có thể backtest, hiệu chỉnh thông số (như chu kỳ breakout, ATR stop, mức rủi ro tối đa mỗi lệnh), và mô phỏng toàn danh mục theo thời gian thực giúp đánh giá tính phù hợp của momentum trước khi giao dịch bằng vốn thật.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong giao dịch, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để học cách đọc biểu đồ, học mô hình nến, học RSI, MACD, Bollinger Bands hay Fibonacci. Những thứ đó đều hữu ích. Nhưng sau một thời gian đủ dài, gần như ai cũng sẽ gặp cùng một vấn đề: biết tín hiệu nhưng vẫn vào sai lệnh, thấy mô hình đúng mà kết quả vẫn không như kỳ vọng. Lý do nằm ở chỗ thị trường không vận hành chỉ bằng kỹ thuật. Thị trường vận hành bằng kỳ vọng, định vị dòng tiền và cảm xúc tập thể. Nói cách khác, nếu chỉ đọc chart mà không đọc được tâm lý thị trường, chúng ta mới chỉ nhìn thấy “hình dạng” của giá, chứ chưa hiểu “động cơ” khiến giá vận động.
Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.
Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.
Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.
Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.
Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!