16/06/2025
813 lượt đọc
Khi QM Capital chia sẻ lại chiến lược Momentum Trading, QM Capital không xem đây là một phương pháp có thể nhân đôi tài khoản trong thời gian ngắn. Thay vào đó, lý do team lựa chọn tái đề cập đến chiến lược này là bởi vì đây là một trong số rất ít các hệ thống đầu tư được xây dựng dựa trên cơ sở học thuật vững chắc, có tính kỷ luật cao và đã được kiểm chứng qua thời gian tại cả các thị trường phát triển như Hoa Kỳ lẫn các thị trường như Việt Nam.
Câu chuyện của chiến lược momentum khởi nguồn từ một cuộc thử nghiệm học thuật được dẫn dắt bởi Cliff Asness vào đầu thập niên 1990, khi ông còn là nghiên cứu sinh tại University of Chicago – dưới sự hướng dẫn của hai học giả đoạt giải Nobel: Eugene Fama và Kenneth French.
Asness đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng có sức nặng lớn: "Liệu các cổ phiếu có hiệu suất cao trong quá khứ gần có xu hướng tiếp tục tăng giá trong tương lai gần hay không?" Để kiểm chứng, ông thu thập dữ liệu từ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ bắt đầu từ năm 1927 và xây dựng danh mục đầu tư theo hướng mua nhóm cổ phiếu có hiệu suất cao nhất trong 12 tháng và bán khống nhóm yếu nhất.
Kết quả thu được thật đáng kinh ngạc: danh mục long-short này mang lại lợi nhuận trung bình khoảng 8,5% mỗi năm sau khi điều chỉnh theo mức độ rủi ro (risk-adjusted return). Quan trọng hơn, hiệu ứng này thể hiện tính bền vững khi được tái kiểm nghiệm ở các thị trường quốc tế, trên nhiều lớp tài sản khác nhau như trái phiếu, hàng hóa, và ngoại tệ – với kết quả tương tự về mặt thống kê.
Điều này cho thấy momentum không chỉ là một hiện tượng ngẫu nhiên mang tính kỹ thuật, mà có thể được xem như phần thưởng rủi ro thực sự (genuine risk premium) hoặc một hệ quả của hành vi phi lý trí phổ biến trong tâm lý nhà đầu tư.

Vào năm 2014, Cliff Asness cùng ba cộng sự – Andrea Frazzini, Ronen Israel và Tobias Moskowitz – công bố nghiên cứu "Fact, Fiction, and Momentum Investing" nhằm phản biện lại một loạt hiểu lầm phổ biến liên quan đến chiến lược momentum. Bằng cách sử dụng dữ liệu từ nhiều thị trường và nhiều giai đoạn khác nhau, nhóm tác giả đưa ra một loạt luận điểm có tính thuyết phục cao, tái định hình lại cách các nhà đầu tư nên nhìn nhận về momentum.
Sau khi rời Goldman Sachs, Cliff Asness cùng các cộng sự thành lập AQR Capital Management vào năm 1998, đặt nền móng cho một trong những quỹ đầu tư định lượng lớn nhất thế giới. Điểm đặc trưng của AQR là việc biến các nguyên lý học thuật thành hệ thống đầu tư thực tế với quy mô hàng chục tỷ USD.
Chiến lược momentum là một trong những trụ cột chính tại AQR. Tại đây, quá trình triển khai được xây dựng một cách chặt chẽ và có hệ thống:
Tính đến năm 2025, các chiến lược liên quan đến momentum chiếm hơn 30% tổng tài sản quản lý của AQR – tương đương hàng chục tỷ USD. Không chỉ được sử dụng trong các quỹ hedge fund, AQR còn đưa momentum vào các sản phẩm đại chúng như mutual funds và ETFs, giúp phổ biến chiến lược này đến cả nhà đầu tư cá nhân.
Điểm nổi bật nhất trong cách tiếp cận của AQR là: họ không thần thánh hóa bất kỳ mô hình nào. Mọi chiến lược, bao gồm momentum, đều được kiểm định liên tục, điều chỉnh theo thực tế thị trường và tích hợp cùng các yếu tố định lượng khác nhằm xây dựng danh mục cân bằng và hiệu quả trong dài hạn.
Tại thị trường Việt Nam, chiến lược momentum từng được nhiều nhà đầu tư thử nghiệm trong giai đoạn có xu hướng mạnh, đặc biệt là với nhóm VN30F1M (phái sinh chỉ số) và một số cổ phiếu ngành tài chính, thép và bất động sản. Dữ liệu thực tế từ giai đoạn 2020–2021 và nửa đầu 2023 cho thấy:
Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng: thị trường Việt Nam có tính đầu cơ và phản ứng theo dòng tiền nội khá mạnh, nên cần bổ sung yếu tố thanh khoản và lọc nhiễu tin tức vào hệ thống để hạn chế tín hiệu giả.
Để hỗ trợ triển khai, QM Capital đã phát triển bộ công cụ thử nghiệm chiến lược momentum (theo breakout và momentum score) tích hợp trên nền tảng QMTrade. Người dùng có thể backtest, hiệu chỉnh thông số (như chu kỳ breakout, ATR stop, mức rủi ro tối đa mỗi lệnh), và mô phỏng toàn danh mục theo thời gian thực giúp đánh giá tính phù hợp của momentum trước khi giao dịch bằng vốn thật.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
.webp)
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!