21/12/2025
537 lượt đọc
Khi nói về các chiến lược giao dịch hệ thống dựa trên giá, momentum và trend following thường bị gộp chung vì cả hai đều “đi theo hướng giá”. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, đây là hai cách tiếp cận khác nhau về cách thị trường tạo ra lợi nhuận theo thời gian.
Momentum dựa trên so sánh tương đối. Thay vì hỏi “giá có đang tăng hay không”, momentum hỏi “tài sản nào đang mạnh hơn phần còn lại của thị trường trong một khoảng thời gian nhất định”. Một chiến lược momentum điển hình sẽ xếp hạng cổ phiếu theo hiệu suất quá khứ (ví dụ 6–12 tháng), sau đó mua nhóm mạnh nhất và loại bỏ nhóm yếu hơn. Lợi nhuận của momentum đến từ việc xoay vòng liên tục giữa các tài sản đang có hiệu suất tốt nhất tại từng thời điểm.
Trend following thì khác. Đây là cách tiếp cận tuyệt đối, tập trung vào từng tài sản riêng lẻ. Một cổ phiếu chỉ cần thỏa điều kiện “đang trong xu hướng tăng” (ví dụ nằm trên đường trung bình dài hạn, hoặc tạo đỉnh cao mới) là đủ điều kiện nắm giữ. Không cần nó phải mạnh hơn cổ phiếu khác. Trend following không quan tâm nhiều đến việc “cổ phiếu nào tốt nhất hiện tại”, mà quan tâm đến việc xu hướng của cổ phiếu đó còn tồn tại hay không.
Sự khác biệt này dẫn tới một điểm rất quan trọng:
Vì vậy, dù cùng dựa trên giá, hai chiến lược này khai thác hai cơ chế khác nhau của thị trường.
Khi nhìn vào kết quả dài hạn, momentum và trend following có thể cho mức lợi nhuận tương đương nhau (CAGR gần giống). Nhưng cách mà lợi nhuận được tạo ra hoàn toàn khác, và điều này ảnh hưởng rất lớn tới trải nghiệm thực tế của người sử dụng chiến lược.
Trend following thường có ít giao dịch hơn và thời gian nắm giữ dài hơn. Một vị thế có thể được giữ hàng trăm ngày nếu xu hướng đủ mạnh. Điều này cho phép chiến lược bắt được những “monster trends” – những cổ phiếu tăng rất mạnh trong thời gian dài. Trong nhiều backtest, chỉ một vài vị thế như vậy đã đóng góp phần lớn lợi nhuận toàn bộ danh mục. Nói cách khác, trend following phụ thuộc rất nhiều vào việc không bỏ lỡ những xu hướng lớn.
Hệ quả là equity curve của trend following thường không mượt. Có thể có những giai đoạn dài lợi nhuận đi ngang hoặc drawdown, sau đó được “cứu” bởi một vài giao dịch rất lớn. Nếu người dùng không đủ kiên nhẫn để chờ những giao dịch này, chiến lược sẽ thất bại không phải vì logic, mà vì tâm lý.
Momentum thì ngược lại. Do liên tục xoay vòng danh mục, momentum tạo ra nhiều giao dịch hơn, lợi nhuận nhỏ hơn nhưng đều hơn. Chiến lược này ít phụ thuộc vào một vài cổ phiếu tăng cực mạnh, mà xây dựng lợi nhuận từ một dòng các giao dịch có xác suất dương. Equity curve của momentum thường “mượt” hơn, nhưng đánh đổi bằng chi phí giao dịch cao hơn và sự phụ thuộc vào việc tái cân bằng chính xác.
Điểm quan trọng cần hiểu là:
Không có cái nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối. Chúng chỉ khác nhau về phân phối lợi nhuận và thua lỗ, và vì thế đòi hỏi kỳ vọng và kỷ luật khác nhau từ người sử dụng.
Câu hỏi “nên dùng momentum hay trend following” thường được đặt ra sai cách. Đây không phải là câu hỏi về chiến lược nào vượt trội, mà là câu hỏi về bạn phù hợp với con đường nào.
Nếu bạn chấp nhận:
thì trend following là lựa chọn hợp lý. Chiến lược này đòi hỏi kiên nhẫn cao và niềm tin vào logic dài hạn, vì phần lớn thời gian bạn sẽ không thấy kết quả nổi bật.
Ngược lại, nếu bạn:
thì momentum sẽ phù hợp hơn. Momentum đòi hỏi kỷ luật trong tái cân bằng và chấp nhận việc bỏ lỡ các xu hướng rất dài, vì chiến lược có xu hướng chốt sớm khi sức mạnh tương đối suy giảm.
Trong thực tế, nhiều hệ thống kết hợp cả hai. Ví dụ:
Cách kết hợp này tận dụng được ưu điểm của cả hai: chọn đúng tài sản và tránh những giai đoạn thị trường bất lợi.
Điều quan trọng nhất là hiểu rằng cả momentum và trend following đều sẽ có giai đoạn hoạt động kém. Không chiến lược nào thắng mọi lúc. Thành công dài hạn không đến từ việc chọn “chiến lược đúng”, mà đến từ việc hiểu rõ chiến lược mình đang dùng, chấp nhận phân phối lợi nhuận của nó, và kiên trì đi hết chu kỳ.
Momentum và trend following không phải là hai phiên bản của cùng một chiến lược, mà là hai cách khác nhau để khai thác sức mạnh của giá. Chúng có thể cho kết quả dài hạn tương tự, nhưng con đường đi hoàn toàn khác.
Vì vậy, câu hỏi không phải là chiến lược nào tốt hơn, mà là:
bạn chịu được kiểu “chuyến đi” nào hơn trên con đường đầu tư dài hạn?
0 / 5
Sai lầm rất phổ biến của người mới là thấy chỉ số tăng mạnh một phiên rồi kết luận thị trường đã tạo đáy. Thực tế, một nhịp hồi kỹ thuật thường có 3 đặc điểm: giá bật lên sau chuỗi giảm sâu, tâm lý bớt hoảng loạn, nhưng khối lượng chưa thật sự cải thiện và chỉ số vẫn chưa vượt lại các vùng kỹ thuật quan trọng. Phiên ngày 17/03/2026 là ví dụ khá rõ. VN-Index tăng 17,08 điểm, đóng cửa ở 1.710,29 điểm, số mã tăng là 179 so với 147 mã giảm, nhưng giá trị khớp lệnh HoSE chỉ khoảng 20,9 nghìn tỷ đồng, vẫn dưới trung bình 20 phiên. Cùng lúc đó, phân tích kỹ thuật của AseanSC cho thấy VN-Index khi ấy vẫn đóng cửa dưới MA10, MA20 và MA50, tức là xu hướng ngắn hạn chưa thực sự đảo chiều, nên nhịp tăng này nghiêng nhiều hơn về một nhịp hồi kỹ thuật hơn là tín hiệu xác nhận tiền lớn quay lại.
Điều đầu tiên người mới cần nhớ là thị trường gần như luôn đi trước nền kinh tế thật một nhịp. Khi chu kỳ vĩ mô bắt đầu đổi pha, tiền không chờ đến lúc GDP, lợi nhuận doanh nghiệp hay tín dụng tăng rõ ràng rồi mới vào. Nó thường phản ứng ngay khi có dấu hiệu áp lực lãi suất bớt căng, thanh khoản dễ thở hơn, hoặc rủi ro hệ thống giảm xuống. Việt Nam năm 2023 là ví dụ rất dễ kiểm chứng. Trong năm đó, Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành 4 lần; Reuters ghi rõ lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu đều giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản. Cùng giai đoạn đó, VNDIRECT ghi nhận đến ngày 25/5/2023 VN-Index đã lên 1.064,6 điểm, tăng 5,7% từ đầu năm, và thanh khoản bình quân 3 sàn trong tháng 5 lên 13.905 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 4,7% so với tháng trước. Nghĩa là tiền đã bắt đầu quay lại thị trường ngay khi điều kiện tài chính bớt xấu, dù nền kinh tế thực lúc đó vẫn còn khó.
Khi mới học quant trading, rất nhiều người có chung một cảm giác phấn khích. Chỉ cần tải dữ liệu giá về, viết vài dòng Python, gắn thêm một vài điều kiện như MA cắt nhau, RSI quá bán hay breakout đỉnh cũ, rồi chạy backtest là có ngay một đường vốn tăng rất đẹp. Nhìn vào kết quả đó, ai cũng dễ nghĩ rằng mình vừa tìm ra một chiến lược có thể kiếm tiền thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ backtest chỉ cho ta biết chiến lược sẽ trông như thế nào nếu quá khứ diễn ra đúng như dữ liệu đang có trong máy. Nó không hề đảm bảo rằng khi bước ra thị trường thật, nơi có độ trễ, có chi phí, có tâm lý và có những biến động bất ngờ, chiến lược đó vẫn giữ được hiệu quả như vậy.
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!