21/12/2025
174 lượt đọc
Khi nói về các chiến lược giao dịch hệ thống dựa trên giá, momentum và trend following thường bị gộp chung vì cả hai đều “đi theo hướng giá”. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, đây là hai cách tiếp cận khác nhau về cách thị trường tạo ra lợi nhuận theo thời gian.
Momentum dựa trên so sánh tương đối. Thay vì hỏi “giá có đang tăng hay không”, momentum hỏi “tài sản nào đang mạnh hơn phần còn lại của thị trường trong một khoảng thời gian nhất định”. Một chiến lược momentum điển hình sẽ xếp hạng cổ phiếu theo hiệu suất quá khứ (ví dụ 6–12 tháng), sau đó mua nhóm mạnh nhất và loại bỏ nhóm yếu hơn. Lợi nhuận của momentum đến từ việc xoay vòng liên tục giữa các tài sản đang có hiệu suất tốt nhất tại từng thời điểm.
Trend following thì khác. Đây là cách tiếp cận tuyệt đối, tập trung vào từng tài sản riêng lẻ. Một cổ phiếu chỉ cần thỏa điều kiện “đang trong xu hướng tăng” (ví dụ nằm trên đường trung bình dài hạn, hoặc tạo đỉnh cao mới) là đủ điều kiện nắm giữ. Không cần nó phải mạnh hơn cổ phiếu khác. Trend following không quan tâm nhiều đến việc “cổ phiếu nào tốt nhất hiện tại”, mà quan tâm đến việc xu hướng của cổ phiếu đó còn tồn tại hay không.
Sự khác biệt này dẫn tới một điểm rất quan trọng:
Vì vậy, dù cùng dựa trên giá, hai chiến lược này khai thác hai cơ chế khác nhau của thị trường.
Khi nhìn vào kết quả dài hạn, momentum và trend following có thể cho mức lợi nhuận tương đương nhau (CAGR gần giống). Nhưng cách mà lợi nhuận được tạo ra hoàn toàn khác, và điều này ảnh hưởng rất lớn tới trải nghiệm thực tế của người sử dụng chiến lược.
Trend following thường có ít giao dịch hơn và thời gian nắm giữ dài hơn. Một vị thế có thể được giữ hàng trăm ngày nếu xu hướng đủ mạnh. Điều này cho phép chiến lược bắt được những “monster trends” – những cổ phiếu tăng rất mạnh trong thời gian dài. Trong nhiều backtest, chỉ một vài vị thế như vậy đã đóng góp phần lớn lợi nhuận toàn bộ danh mục. Nói cách khác, trend following phụ thuộc rất nhiều vào việc không bỏ lỡ những xu hướng lớn.
Hệ quả là equity curve của trend following thường không mượt. Có thể có những giai đoạn dài lợi nhuận đi ngang hoặc drawdown, sau đó được “cứu” bởi một vài giao dịch rất lớn. Nếu người dùng không đủ kiên nhẫn để chờ những giao dịch này, chiến lược sẽ thất bại không phải vì logic, mà vì tâm lý.
Momentum thì ngược lại. Do liên tục xoay vòng danh mục, momentum tạo ra nhiều giao dịch hơn, lợi nhuận nhỏ hơn nhưng đều hơn. Chiến lược này ít phụ thuộc vào một vài cổ phiếu tăng cực mạnh, mà xây dựng lợi nhuận từ một dòng các giao dịch có xác suất dương. Equity curve của momentum thường “mượt” hơn, nhưng đánh đổi bằng chi phí giao dịch cao hơn và sự phụ thuộc vào việc tái cân bằng chính xác.
Điểm quan trọng cần hiểu là:
Không có cái nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối. Chúng chỉ khác nhau về phân phối lợi nhuận và thua lỗ, và vì thế đòi hỏi kỳ vọng và kỷ luật khác nhau từ người sử dụng.
Câu hỏi “nên dùng momentum hay trend following” thường được đặt ra sai cách. Đây không phải là câu hỏi về chiến lược nào vượt trội, mà là câu hỏi về bạn phù hợp với con đường nào.
Nếu bạn chấp nhận:
thì trend following là lựa chọn hợp lý. Chiến lược này đòi hỏi kiên nhẫn cao và niềm tin vào logic dài hạn, vì phần lớn thời gian bạn sẽ không thấy kết quả nổi bật.
Ngược lại, nếu bạn:
thì momentum sẽ phù hợp hơn. Momentum đòi hỏi kỷ luật trong tái cân bằng và chấp nhận việc bỏ lỡ các xu hướng rất dài, vì chiến lược có xu hướng chốt sớm khi sức mạnh tương đối suy giảm.
Trong thực tế, nhiều hệ thống kết hợp cả hai. Ví dụ:
Cách kết hợp này tận dụng được ưu điểm của cả hai: chọn đúng tài sản và tránh những giai đoạn thị trường bất lợi.
Điều quan trọng nhất là hiểu rằng cả momentum và trend following đều sẽ có giai đoạn hoạt động kém. Không chiến lược nào thắng mọi lúc. Thành công dài hạn không đến từ việc chọn “chiến lược đúng”, mà đến từ việc hiểu rõ chiến lược mình đang dùng, chấp nhận phân phối lợi nhuận của nó, và kiên trì đi hết chu kỳ.
Momentum và trend following không phải là hai phiên bản của cùng một chiến lược, mà là hai cách khác nhau để khai thác sức mạnh của giá. Chúng có thể cho kết quả dài hạn tương tự, nhưng con đường đi hoàn toàn khác.
Vì vậy, câu hỏi không phải là chiến lược nào tốt hơn, mà là:
bạn chịu được kiểu “chuyến đi” nào hơn trên con đường đầu tư dài hạn?
0 / 5
Ngành tài chính luôn có một sức hút rất đặc biệt. Lương cao, môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc với tiền, quyền lực và những quyết định lớn. Nhưng cũng chính vì vậy mà tài chính là một trong những ngành khiến người mới vào dễ… chọn sai nhất. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ chọn con đường dựa trên hình ảnh bề ngoài, thay vì hiểu rõ bản thân và bản chất từng vai trò.
Khi nói đến momentum indicators, rất nhiều trader – đặc biệt là người mới – thường mặc định rằng đây là công cụ để đoán hướng giá. Điều này dẫn đến một loạt cách dùng sai phổ biến như “RSI quá mua thì short”, “MACD cắt xuống thì bán”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn một chút, bạn sẽ thấy momentum indicator chưa bao giờ được thiết kế để trả lời câu hỏi giá sẽ đi lên hay đi xuống. Nhiệm vụ của nó là trả lời một câu hỏi khác quan trọng không kém: chuyển động giá hiện tại còn bao nhiêu sức để tiếp diễn.
Trong đầu tư và trading, volatility (biến động) là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất. Ai cũng nói về nó: “thị trường đang biến động cao”, “vol thấp quá nên khó trade”, “vol sắp nổ”… Nhưng có một sự thật rất ít người dừng lại để nghĩ cho kỹ: volatility là thứ không thể nhìn thấy trực tiếp.
Khi thị trường phái sinh Việt Nam ra đời vào năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai VN30, rất nhiều người nhìn nó như một “sòng bài mới”: T+0, đòn bẩy cao, kiếm tiền hai chiều, không cần vốn lớn. Cách nhìn đó không hoàn toàn sai, nhưng nếu dừng lại ở đó thì ta đã bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của phái sinh: đây là nơi rủi ro của toàn hệ thống được biểu hiện rõ ràng và nhanh nhất.
Trong trading, “edge” thường được nhắc đến như một thứ gì đó rất mơ hồ: một cảm giác thị trường, một mô hình quen mắt, hay một bộ quy tắc “đã từng kiếm tiền”. Nhưng nếu tiếp cận thị trường dưới góc độ định lượng, edge không phải là cảm giác, càng không phải là niềm tin. Edge là một đặc tính thống kê của hành động giao dịch, chỉ có thể được xác nhận khi quan sát trên một tập mẫu đủ lớn và đủ đa dạng về điều kiện thị trường.
Price Action thường bị hiểu nhầm như một tập hợp các mô hình nến hoặc vài đường kẻ hỗ trợ – kháng cự. Thực tế, nếu chỉ dừng ở đó thì Price Action không khác gì một dạng technical analysis tối giản. Bản chất sâu hơn của Price Action là một hệ quy chiếu để hiểu cách thị trường vận hành, nơi giá không còn là kết quả ngẫu nhiên của tin tức, mà là biểu hiện trực tiếp của hành vi con người, dòng tiền và cấu trúc thanh khoản.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!