21/12/2025
1,158 lượt đọc
Khi nói về các chiến lược giao dịch hệ thống dựa trên giá, momentum và trend following thường bị gộp chung vì cả hai đều “đi theo hướng giá”. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, đây là hai cách tiếp cận khác nhau về cách thị trường tạo ra lợi nhuận theo thời gian.
Momentum dựa trên so sánh tương đối. Thay vì hỏi “giá có đang tăng hay không”, momentum hỏi “tài sản nào đang mạnh hơn phần còn lại của thị trường trong một khoảng thời gian nhất định”. Một chiến lược momentum điển hình sẽ xếp hạng cổ phiếu theo hiệu suất quá khứ (ví dụ 6–12 tháng), sau đó mua nhóm mạnh nhất và loại bỏ nhóm yếu hơn. Lợi nhuận của momentum đến từ việc xoay vòng liên tục giữa các tài sản đang có hiệu suất tốt nhất tại từng thời điểm.
Trend following thì khác. Đây là cách tiếp cận tuyệt đối, tập trung vào từng tài sản riêng lẻ. Một cổ phiếu chỉ cần thỏa điều kiện “đang trong xu hướng tăng” (ví dụ nằm trên đường trung bình dài hạn, hoặc tạo đỉnh cao mới) là đủ điều kiện nắm giữ. Không cần nó phải mạnh hơn cổ phiếu khác. Trend following không quan tâm nhiều đến việc “cổ phiếu nào tốt nhất hiện tại”, mà quan tâm đến việc xu hướng của cổ phiếu đó còn tồn tại hay không.
Sự khác biệt này dẫn tới một điểm rất quan trọng:
Vì vậy, dù cùng dựa trên giá, hai chiến lược này khai thác hai cơ chế khác nhau của thị trường.
Khi nhìn vào kết quả dài hạn, momentum và trend following có thể cho mức lợi nhuận tương đương nhau (CAGR gần giống). Nhưng cách mà lợi nhuận được tạo ra hoàn toàn khác, và điều này ảnh hưởng rất lớn tới trải nghiệm thực tế của người sử dụng chiến lược.
Trend following thường có ít giao dịch hơn và thời gian nắm giữ dài hơn. Một vị thế có thể được giữ hàng trăm ngày nếu xu hướng đủ mạnh. Điều này cho phép chiến lược bắt được những “monster trends” – những cổ phiếu tăng rất mạnh trong thời gian dài. Trong nhiều backtest, chỉ một vài vị thế như vậy đã đóng góp phần lớn lợi nhuận toàn bộ danh mục. Nói cách khác, trend following phụ thuộc rất nhiều vào việc không bỏ lỡ những xu hướng lớn.
Hệ quả là equity curve của trend following thường không mượt. Có thể có những giai đoạn dài lợi nhuận đi ngang hoặc drawdown, sau đó được “cứu” bởi một vài giao dịch rất lớn. Nếu người dùng không đủ kiên nhẫn để chờ những giao dịch này, chiến lược sẽ thất bại không phải vì logic, mà vì tâm lý.
Momentum thì ngược lại. Do liên tục xoay vòng danh mục, momentum tạo ra nhiều giao dịch hơn, lợi nhuận nhỏ hơn nhưng đều hơn. Chiến lược này ít phụ thuộc vào một vài cổ phiếu tăng cực mạnh, mà xây dựng lợi nhuận từ một dòng các giao dịch có xác suất dương. Equity curve của momentum thường “mượt” hơn, nhưng đánh đổi bằng chi phí giao dịch cao hơn và sự phụ thuộc vào việc tái cân bằng chính xác.
Điểm quan trọng cần hiểu là:
Không có cái nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối. Chúng chỉ khác nhau về phân phối lợi nhuận và thua lỗ, và vì thế đòi hỏi kỳ vọng và kỷ luật khác nhau từ người sử dụng.
Câu hỏi “nên dùng momentum hay trend following” thường được đặt ra sai cách. Đây không phải là câu hỏi về chiến lược nào vượt trội, mà là câu hỏi về bạn phù hợp với con đường nào.
Nếu bạn chấp nhận:
thì trend following là lựa chọn hợp lý. Chiến lược này đòi hỏi kiên nhẫn cao và niềm tin vào logic dài hạn, vì phần lớn thời gian bạn sẽ không thấy kết quả nổi bật.
Ngược lại, nếu bạn:
thì momentum sẽ phù hợp hơn. Momentum đòi hỏi kỷ luật trong tái cân bằng và chấp nhận việc bỏ lỡ các xu hướng rất dài, vì chiến lược có xu hướng chốt sớm khi sức mạnh tương đối suy giảm.
Trong thực tế, nhiều hệ thống kết hợp cả hai. Ví dụ:
Cách kết hợp này tận dụng được ưu điểm của cả hai: chọn đúng tài sản và tránh những giai đoạn thị trường bất lợi.
Điều quan trọng nhất là hiểu rằng cả momentum và trend following đều sẽ có giai đoạn hoạt động kém. Không chiến lược nào thắng mọi lúc. Thành công dài hạn không đến từ việc chọn “chiến lược đúng”, mà đến từ việc hiểu rõ chiến lược mình đang dùng, chấp nhận phân phối lợi nhuận của nó, và kiên trì đi hết chu kỳ.
Momentum và trend following không phải là hai phiên bản của cùng một chiến lược, mà là hai cách khác nhau để khai thác sức mạnh của giá. Chúng có thể cho kết quả dài hạn tương tự, nhưng con đường đi hoàn toàn khác.
Vì vậy, câu hỏi không phải là chiến lược nào tốt hơn, mà là:
bạn chịu được kiểu “chuyến đi” nào hơn trên con đường đầu tư dài hạn?
0 / 5
Trong giao dịch, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để học cách đọc biểu đồ, học mô hình nến, học RSI, MACD, Bollinger Bands hay Fibonacci. Những thứ đó đều hữu ích. Nhưng sau một thời gian đủ dài, gần như ai cũng sẽ gặp cùng một vấn đề: biết tín hiệu nhưng vẫn vào sai lệnh, thấy mô hình đúng mà kết quả vẫn không như kỳ vọng. Lý do nằm ở chỗ thị trường không vận hành chỉ bằng kỹ thuật. Thị trường vận hành bằng kỳ vọng, định vị dòng tiền và cảm xúc tập thể. Nói cách khác, nếu chỉ đọc chart mà không đọc được tâm lý thị trường, chúng ta mới chỉ nhìn thấy “hình dạng” của giá, chứ chưa hiểu “động cơ” khiến giá vận động.
Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.
Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.
Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.
Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.
Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!